1. Nguyên liệu bơ - butter được hiểu như nào?

Khi nhắc đến bơ, thường khiến người ta liên tưởng ngay đến cái từ "butter." Tuy nhiên, cách gọi này thường được sử dụng để phân biệt bơ (butter) làm từ sữa động vật (như bò, cừu, trâu, dê, và nhiều loài khác) so với sản phẩm thay thế là bơ (margarine) được làm từ tinh dầu thực vật. Để giúp bạn hiểu rõ hơn về sự khác biệt giữa chúng, hãy theo dõi phần dưới đây.

Nói chung, bơ là một loại chế phẩm thực phẩm được tạo ra từ sữa, và quá trình sản xuất bơ bao gồm việc đánh và khuấy trộn sữa đã lên men (thường từ các loài động vật có vú). Kết quả của quá trình này là việc tách chất béo ra khỏi sữa, tạo thành sản phẩm cuối cùng - bơ. Vì vậy, thành phần chính của bơ là chất béo, chiếm khoảng 80% trọng lượng, và phần còn lại là các thành phần khác như chất tạo màu, sữa bột, nước, và một số dầu béo khác.

Đặc tính và công dụng của từng loại bơ có thể khác nhau tùy thuộc vào nguồn gốc và cách sản xuất. Bơ là một nguyên liệu rất phổ biến trong các công thức nấu ăn của người châu Âu và là thành phần không thể thiếu trong nhiều món bánh ngon.

Màu sắc của bơ cũng đa dạng, từ màu vàng nhạt cho đến màu vàng đậm, thậm chí có thể là màu trắng sữa. Màu sắc này thường phụ thuộc vào loại sữa và cách sản xuất, và rất dễ nhận biết, giúp bạn lựa chọn loại bơ phù hợp cho món ăn của mình.

Pháp đã từ lâu nổi tiếng là quê hương của những loại bơ ngon và tốt nhất trên thế giới. Được coi là mẹ đẻ của nhiều loại bơ độc đáo và chất lượng, Pháp đã xây dựng danh tiếng về sự hảo hạng của sản phẩm này. Tuy nhiên, ngày nay, việc sản xuất bơ đã lan rộng ra nhiều nước trên toàn cầu, bao gồm Đan Mạch, Anh, New Zealand, Úc, và nhiều quốc gia khác.

Trước khi bơ trở thành một phần không thể thiếu của bữa ăn Việt Nam, vào cuối thế kỷ 19 khi bơ mới được đưa vào nước ta, người dân thường gọi sản phẩm này là "mỡ sữa bò".

Sự đa dạng về loài động vật đặc trưng ở mỗi quốc gia đã dẫn đến sự khác biệt trong nguồn gốc của bơ. Ví dụ, ở Trung Đông, nơi nuôi cừu phổ biến, bơ thường được làm từ sữa cừu, tạo nên một loại bơ có hương vị đặc biệt. Trong khi đó, ở Ấn Độ, nơi nuôi trâu nhiều, bơ làm từ sữa trâu được ưa chuộng và rất phổ biến trong ẩm thực địa phương. Sự đa dạng này trong nguồn gốc đã tạo ra những loại bơ độc đáo trên toàn thế giới, đáp ứng nhu cầu và khẩu vị đa dạng của người tiêu dùng.

2. Cách phân biệt các loại bơ trong làm bánh và nấu ăn

Hiện nay, có một số dạng bơ được sử dụng phổ biến trong làm bánh và nấu ăn, bao gồm: bơ lạt và bơ mặn; bơ thực vật và bơ động vật. Tùy thuộc vào nhu cầu của mỗi người, mỗi vùng thì việc sử dụng bơ khác nhau. Cụ thể, dưới đây sẽ là những đặc điểm để phân biệt loại bơ nào được dùng trong làm bánh và trong nấu ăn:

2.1. Bơ lạt

Bơ lạt là một loại bơ đặc biệt không chứa muối và có một hương thơm nhẹ. Khi bạn thưởng thức loại bơ này, bạn sẽ cảm nhận được một vị ngọt nhẹ ở hương vị cuối cùng. Điều đặc biệt là bơ lạt có hàm lượng dinh dưỡng cao, bao gồm canxi, protein, men vi sinh, vitamin A, và vitamin D, cùng với một lượng độ béo tương đối cao.

Từ độ béo của bơ lạt khiến nó trở thành một nguyên liệu ưa chuộng trong làm bánh. Loại bơ này có độ béo cao, nhưng không làm ảnh hưởng đến độ ngọt của đường khi được sử dụng trong các công thức nấu ăn và làm bánh. Thành phẩm của bánh thường mềm mịn và đậm đà hơn nhờ vào sự thêm gói của bơ lạt.

Ngoài việc sử dụng trong làm bánh, một số người cũng có thói quen thưởng thức bơ lạt bên cạnh bánh thay vì sử dụng bơ mặn. Sự ngọt ngào và hương thơm đặc trưng của loại bơ này có thể làm cho bữa ăn trở nên thú vị và phong cách hơn.

2.2. Bơ mặn

Bơ mặn là loại bơ có sự thêm vào thành phần muối, điều này giúp nó có thời gian bảo quản lâu hơn so với bơ lạt. Tùy thuộc vào nhà sản xuất, tỷ lệ độ mặn trong bơ mặn có thể dao động từ 3 đến 5%, tạo ra một mức muối phù hợp với khẩu vị và ưu tiên cụ thể của mỗi người.

Bơ mặn thường được ưa chuộng trong các công thức nấu ăn, như món chiên, món xào, hoặc các món ăn mặn khác. Sự thêm muối vào bơ tạo ra một hương vị đặc trưng, làm cho các món ăn trở nên đậm đà và ngon miệng hơn.

Đôi khi, người ta còn tận dụng vị mặn của bơ mặn để làm cả các món bánh. Việc này có thể thay đổi hương vị độc đáo của món bánh và tạo ra một sự kết hợp độc đáo giữa ngọt và mặn. Bơ mặn được sử dụng trong các công thức bánh mặn như bánh mì bơ tỏi, bánh brioche, hoặc bánh mặn đối với những người yêu thích hương vị mặn đặc biệt.

Tóm lại, bơ mặn với sự thêm muối là một lựa chọn tuyệt vời để nâng cao hương vị trong các món ăn mặn và thậm chí cả trong các món bánh mặn, tạo ra sự đa dạng và sáng tạo trong ẩm thực.

Cách phân biệt các loại bơ trong làm bánh và nấu ăn

Nguồn: Sưu tầm

2.3. Bơ thực vật

Bơ thực vật, hay còn gọi là margarine, là một loại sản phẩm được phát triển vào những năm cuối thế kỷ 19, nhờ việc sản xuất từ dầu thực vật thay vì từ sữa động vật như bơ truyền thống.

Cho đến thế kỷ 20, công nghệ sản xuất bơ thực vật đã phát triển mạnh mẽ, làm cho công thức chế biến bơ thực vật trở nên hoàn thiện hơn về mùi và hương vị. Ngày nay, bơ thực vật đã tiến xa và không khác gì nhiều so với bơ động vật truyền thống. Bơ thực vật được sản xuất từ dầu thực vật, có thể là dầu cây có hạt, dầu từ các loại hoa quả hoặc dầu từ cây cỏ. Thường thì nó có màu vàng tự nhiên, giống với màu của bơ động vật.

Ứng dụng của bơ thực vật rất đa dạng:

- Thay thế cho bơ động vật khi nấu ăn và làm bánh.

- Dùng ăn trực tiếp với các loại bánh mì, như một loại sự bơ ăn.

- Tuy nhiên, tùy thuộc vào loại bánh cụ thể, bạn cần xem xét xem liệu nên sử dụng bơ thực vật hay không. Ví dụ, không nên dùng bơ thực vật để thoa lên khuôn bánh để tránh hiện tượng bơ tan chảy và gây rít ở nhiệt độ cao.

Tuy bơ thực vật có nhiều ứng dụng tiện lợi, nhưng cũng có nhược điểm:

- Nhiệt độ nóng chảy thấp: Bơ thực vật thường có nhiệt độ nóng chảy thấp hơn so với bơ động vật, nên nếu sử dụng nó trong việc chiên xào ở nhiệt độ cao, nó có thể bị biến chất, gây hỏng món ăn và không tốt cho sức khỏe.

- Hương vị không đậm đà: Bơ thực vật thường có hương vị nhạt hơn so với bơ động vật, do đó thường được sử dụng trực tiếp như một loại bơ ăn thay vì làm bánh để không ảnh hưởng đến hương vị của các món bánh.

2.4. Bơ động vật

Bơ động vật hay còn gọi là butter, là loại bơ phổ biến và được sản xuất từ sữa của nhiều loại động vật có vú, tạo nên một sản phẩm với vị béo ngậy và mùi thơm đặc trưng, hấp dẫn. Các chất béo có trong sữa được bao quanh bởi một lớp màng trên bề mặt. Quá trình sản xuất bơ bắt đầu bằng việc đánh và khuấy trộn lớp màng này để làm tan, giúp các phân tử chất béo này liên kết với nhau, tạo thành một khối đông được gọi là bơ.

Ứng dụng của bơ động vật là rất đa dạng:

- Làm bánh: Bơ động vật có hương vị thơm ngon và độ béo tốt, làm cho nó trở thành một thành phần quan trọng trong nhiều công thức làm bánh, từ bánh ngọt đến bánh mì và bánh bột lọc.

- Nấu ăn: Bơ động vật cũng được sử dụng rộng rãi trong nấu ăn. Vì nó có nhiệt độ nóng chảy cao, bơ thường dùng trong các món nướng, chiên xào, và nấu sốt để tạo thêm độ ngon và độ béo cho các món ăn.

Tuy bơ động vật có những ứng dụng ngon miệng, nhưng cũng có nhược điểm là hạn chế lượng tiêu thụ. Bơ động vật chứa nhiều chất béo bão hòa và cholesterol, và việc tiêu thụ nhiều có thể tăng nguy cơ bệnh tim mạch và gây tăng cân. Do đó, người ta thường khuyến cáo hạn chế lượng bơ động vật trong chế độ ăn uống để bảo vệ sức khỏe tim mạch.

3. Cách bảo quản bơ để có thể đảm bảo chất lượng bơ

Cách bảo quản bơ thực vật và bơ động vật có những điểm tương đồng và khác biệt như sau:

Cách bảo quản bơ thực vật:

- Nhiệt độ: Bơ thực vật thường cần được bảo quản ở nhiệt độ dưới 20 độ C, trong môi trường khô ráo. Ngăn đông mềm tủ lạnh là một lựa chọn tốt để giữ cho bơ thực vật được lâu hơn, nhất là trong mùa hè nhiệt đới. Tuy nhiên, không bắt buộc phải đặt vào ngăn đông mềm nếu bạn sử dụng nhanh chóng và không cần bảo quản lâu dài.

- Bao bì: Sau khi sử dụng, nên bọc kín bao bì của bơ thực vật để đảm bảo giữ cho vi khuẩn, côn trùng, và các tác nhân ngoại lai khác không thể xâm nhập vào sản phẩm trong quá trình bảo quản.

- Dụng cụ cắt: Trước khi sử dụng, hãy đảm bảo rằng dụng cụ cắt bơ thực vật là sạch sẽ để tránh vi khuẩn hoặc các dụng cụ nhiễm bẩn từ thức ăn khác gây hỏng sản phẩm.

- Bảo quản riêng: Bơ thực vật nên được bảo quản riêng, không nên đặt gần các thực phẩm có mùi nặng như hành, tỏi, nước mắm, thịt cá, vì nó có khả năng hấp thụ mùi khá mạnh.

Cách bảo quản bơ động vật:

- Nhiệt độ: Bơ động vật cũng nên được bảo quản ở nhiệt độ thấp, thường là dưới 20 độ C. Bạn có thể lưu trữ bơ động vật trong tủ lạnh để kéo dài thời gian bảo quản. Bao bì: Sau khi sử dụng, cần đóng kín bao bì của bơ động vật để ngăn côn trùng và vi khuẩn xâm nhập.

- Dụng cụ cắt: Như bơ thực vật, dụng cụ cắt bơ động vật cũng cần phải sạch sẽ để đảm bảo an toàn thực phẩm.

- Bảo quản riêng: Bơ động vật nên được bảo quản riêng, tránh đặt gần các thực phẩm có mùi nặng để không làm thay đổi hương vị của bơ.

Tóm lại, việc bảo quản bơ thực vật và bơ động vật đòi hỏi sự cẩn thận để đảm bảo rằng sản phẩm vẫn giữ được chất lượng và an toàn thực phẩm. Các biện pháp bảo quản như nhiệt độ, bao bì, dụng cụ và cách đặt sản phẩm trong tủ lạnh hoặc tủ đông đều có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ bơ khỏi sự hỏng hóc và nhiễm bẩn.

Xem thêm: Những món ăn với phô mai béo ngon hấp dẫn, ăn là ghiền