1. Cách tính điểm đại học năm nay có gì thay đổi theo quy chế mới?

Mùa tuyển sinh đại học năm 2026 có nhiều thay đổi đáng chú ý trong cách xác định điểm xét tuyển và điều kiện tham gia xét tuyển. Những điều chỉnh này được xây dựng nhằm tăng tính công bằng, minh bạch và đánh giá đúng năng lực học tập của thí sinh sau khi hoàn thành Chương trình Giáo dục phổ thông 2018.

Một trong những thay đổi lớn nhất là việc học bạ không còn được sử dụng như một phương thức xét tuyển độc lập. Nếu trước đây nhiều trường có thể tuyển sinh chỉ dựa trên kết quả học tập THPT, thì từ năm 2026, điểm học bạ chỉ được sử dụng theo hình thức kết hợp với điểm thi tốt nghiệp THPT. Điều này đồng nghĩa với việc thí sinh muốn xét tuyển bằng học bạ vẫn phải tham gia kỳ thi tốt nghiệp và đáp ứng các điều kiện về điểm thi theo quy định.

Bên cạnh đó, Bộ Giáo dục và Đào tạo áp dụng ngưỡng nguồn tuyển tối thiểu trên phạm vi toàn quốc. Theo đó, thí sinh phải đạt từ 15 điểm trở lên đối với tổng điểm 3 môn trong tổ hợp xét tuyển (theo thang điểm 30) mới đủ điều kiện tham gia xét tuyển đại học. Mốc 15 điểm này được tính hoàn toàn từ điểm thi tốt nghiệp THPT gốc, chưa bao gồm điểm ưu tiên khu vực, ưu tiên đối tượng hay các loại điểm cộng khác.

Cách tính điểm ưu tiên cũng tiếp tục được áp dụng theo cơ chế giảm dần đối với thí sinh có điểm thi cao. Cụ thể, những thí sinh có tổng điểm từ 22,5 trở lên sẽ không được cộng toàn bộ điểm ưu tiên như trước mà mức ưu tiên sẽ giảm dần theo quy định. Cách tính này giúp hạn chế chênh lệch quá lớn giữa các nhóm thí sinh khi xét tuyển vào những ngành có điểm chuẩn cao.

Một điểm mới khác là tổng các loại điểm cộng, bao gồm điểm ưu tiên và điểm khuyến khích quy đổi từ chứng chỉ quốc tế hoặc thành tích học tập, không được vượt quá 3 điểm trên thang điểm 30. Đây là lần đầu tiên quy chế tuyển sinh quy định mức trần cụ thể đối với tổng điểm cộng.

Đối với phương thức xét học bạ kết hợp, việc tính điểm cũng được chuẩn hóa hơn. Thay vì chỉ sử dụng kết quả lớp 12 như nhiều năm trước, các trường phải tính điểm dựa trên kết quả học tập của cả 6 học kỳ THPT. Đồng thời, tổ hợp xét tuyển phải có ít nhất một trong hai môn Toán hoặc Ngữ văn với tỷ trọng phù hợp theo quy định của trường.

Nhìn chung, cách tính điểm đại học năm 2026 không chỉ tập trung vào kết quả của một kỳ thi hay một năm học mà hướng tới đánh giá toàn diện quá trình học tập của thí sinh. Vì vậy, để xác định chính xác điểm xét tuyển của mình, thí sinh cần nắm rõ phương thức tuyển sinh mà trường áp dụng, công thức tính điểm cụ thể và các quy định mới về ưu tiên, quy đổi điểm cũng như điều kiện nguồn tuyển.

 

2. Công thức tổng quát tính điểm xét tuyển đại học chuẩn xác nhất 2026

Năm 2026, điểm xét tuyển đại học được tính theo từng phương thức tuyển sinh và đề án riêng của mỗi trường. Tuy nhiên, đối với phương thức xét tuyển bằng điểm thi tốt nghiệp THPT – phương thức phổ biến nhất hiện nay – công thức tính điểm cơ bản vẫn được xây dựng trên nguyên tắc lấy tổng điểm các môn trong tổ hợp xét tuyển cộng với các khoản điểm ưu tiên, điểm khuyến khích hợp lệ theo quy định.

Công thức tổng quát như sau:

Điểm xét tuyển = Tổng điểm các môn trong tổ hợp xét tuyển + Điểm ưu tiên + Điểm cộng khuyến khích (nếu có)

Trong đó:

  • Tổng điểm các môn trong tổ hợp xét tuyển là tổng điểm của 3 môn thuộc tổ hợp mà ngành đào tạo sử dụng để xét tuyển.
  • Điểm ưu tiên bao gồm ưu tiên khu vực và ưu tiên đối tượng theo quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo.
  • Điểm cộng khuyến khích có thể đến từ chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế, giải học sinh giỏi quốc gia hoặc các tiêu chí khác theo đề án tuyển sinh của từng trường.

Ví dụ với tổ hợp A00 (Toán, Vật lý, Hóa học):

Điểm xét tuyển = Điểm Toán + Điểm Vật lý + Điểm Hóa học + Điểm ưu tiên + Điểm cộng khác

Lưu ý rằng tổng điểm cộng tối đa từ tất cả các loại ưu tiên và khuyến khích theo quy chế tuyển sinh năm 2026 không được vượt quá 3 điểm trên thang điểm 30.

- Công thức đối với ngành không nhân hệ số

Đây là trường hợp phổ biến nhất hiện nay. Điểm xét tuyển được tính trực tiếp trên thang điểm 30:

Điểm xét tuyển = Môn 1 + Môn 2 + Môn 3 + Điểm ưu tiên

Ví dụ:

  • Toán: 8,0 điểm
  • Ngữ văn: 7,5 điểm
  • Tiếng Anh: 8,5 điểm

Tổng điểm tổ hợp D01 là:

8,0 + 7,5 + 8,5 = 24,0 điểm

Nếu được cộng thêm 0,5 điểm ưu tiên thì điểm xét tuyển là:

24,0 + 0,5 = 24,5 điểm

- Công thức đối với ngành có môn nhân hệ số 2

Một số ngành đặc thù như ngoại ngữ, ngôn ngữ hoặc một số chương trình chất lượng cao có thể áp dụng môn chính nhân hệ số 2.

Khi quy đổi về thang điểm 30, công thức thường được sử dụng là:

Điểm xét tuyển = [(Môn chính × 2) + Môn 2 + Môn 3] × 3/4 + Điểm ưu tiên

Việc nhân hệ số giúp tăng trọng số đánh giá năng lực ở môn học cốt lõi của ngành đào tạo, đồng thời vẫn bảo đảm kết quả cuối cùng được quy đổi về thang điểm 30 để thuận lợi cho công tác xét tuyển.

- Công thức đối với phương thức học bạ kết hợp

Theo quy chế mới, học bạ không còn được xét tuyển độc lập mà phải kết hợp với điểm thi tốt nghiệp THPT.

Công thức cụ thể do từng trường quy định, nhưng thường có dạng:

Điểm xét tuyển = (Điểm học bạ × Tỷ lệ %) + (Điểm thi tốt nghiệp THPT × Tỷ lệ %)

Ví dụ:

  • Điểm học bạ quy đổi: 27 điểm
  • Điểm thi tốt nghiệp THPT: 24 điểm
  • Trường áp dụng tỷ lệ 50% - 50%

Điểm xét tuyển:

= (27 × 50%) + (24 × 50%)
= 13,5 + 12
= 25,5 điểm

- Những lưu ý quan trọng khi tính điểm năm 2026

  • Thí sinh phải đạt ngưỡng nguồn tuyển tối thiểu theo quy định mới mới được tham gia xét tuyển.
  • Điểm ưu tiên được tính theo cơ chế giảm dần đối với thí sinh có tổng điểm từ 22,5 trở lên.
  • Tổng các loại điểm cộng không được vượt quá 3 điểm.
  • Chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế nếu đã dùng để quy đổi thành điểm môn ngoại ngữ thì không được cộng thêm điểm khuyến khích cho cùng một chứng chỉ.
  • Điểm xét tuyển cuối cùng được hệ thống tuyển sinh làm tròn theo quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo.

Vì mỗi trường có thể áp dụng công thức riêng cho từng phương thức tuyển sinh, thí sinh cần đọc kỹ đề án tuyển sinh của ngành và trường mình đăng ký để tính toán chính xác điểm xét tuyển thực tế.

 

3. Hướng dẫn cách tính điểm xét tuyển học bạ THPT

Theo quy chế tuyển sinh đại học năm 2026, kết quả học bạ THPT không còn được sử dụng như một phương thức xét tuyển độc lập mà phải kết hợp với điểm thi tốt nghiệp THPT hoặc các tiêu chí đánh giá khác theo đề án của từng trường. Tuy nhiên, việc tính điểm học bạ vẫn là căn cứ quan trọng trong nhiều phương thức tuyển sinh.

Đối với các trường sử dụng học bạ để xét tuyển kết hợp, điểm của từng môn thường được tính bằng trung bình cộng kết quả của cả 6 học kỳ THPT (lớp 10, lớp 11 và lớp 12).

Công thức tính điểm trung bình một môn:

Điểm môn xét tuyển = (Điểm HK1 lớp 10 + Điểm HK2 lớp 10 + Điểm HK1 lớp 11 + Điểm HK2 lớp 11 + Điểm HK1 lớp 12 + Điểm HK2 lớp 12) ÷ 6

Sau khi xác định điểm của từng môn, thí sinh cộng điểm các môn trong tổ hợp xét tuyển để có tổng điểm học bạ.

Ví dụ tổ hợp A00:

  • Toán: 8,4
  • Vật lý: 8,2
  • Hóa học: 8,6

Điểm học bạ tổ hợp A00:

8,4 + 8,2 + 8,6 = 25,2 điểm

Ngoài ra, quy chế mới yêu cầu tổ hợp xét tuyển học bạ phải có ít nhất 3 môn và bắt buộc chứa Toán hoặc Ngữ văn. Trọng số của môn Toán hoặc Ngữ văn không được thấp hơn 1/3 tổng trọng số xét tuyển theo quy định của trường.

 

4. Cách tính điểm theo phương thức xét tuyển kết hợp

Xét tuyển kết hợp là phương thức sử dụng đồng thời nhiều nguồn dữ liệu như điểm thi tốt nghiệp THPT, học bạ, chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế, kết quả kỳ thi đánh giá năng lực hoặc các thành tích học tập khác.

Mỗi trường sẽ quy định tỷ lệ riêng, nhưng công thức chung thường có dạng:

Điểm xét tuyển = (Điểm thành phần 1 × Tỷ trọng 1) + (Điểm thành phần 2 × Tỷ trọng 2) + ... + Điểm ưu tiên (nếu có)

Ví dụ trường quy định:

  • Điểm học bạ chiếm 50%
  • Điểm thi tốt nghiệp THPT chiếm 50%

Thí sinh có:

  • Điểm học bạ quy đổi: 27 điểm
  • Điểm thi tốt nghiệp THPT: 24 điểm

Khi đó:

Điểm xét tuyển = (27 × 50%) + (24 × 50%)
= 13,5 + 12
= 25,5 điểm

Một số trường có thể kết hợp theo tỷ lệ khác như:

  • 70% học bạ + 30% điểm thi tốt nghiệp THPT.
  • 75% học bạ + 25% điểm thi tốt nghiệp THPT.
  • 50% điểm thi đánh giá năng lực + 50% học bạ.
  • Điểm thi tốt nghiệp THPT kết hợp chứng chỉ IELTS hoặc SAT.

Thí sinh cần lưu ý rằng dù xét tuyển theo phương thức kết hợp, nhiều trường vẫn yêu cầu tổng điểm 3 môn thi tốt nghiệp THPT đạt ngưỡng tối thiểu theo quy định để đủ điều kiện tham gia xét tuyển.

 

5. Quy định cộng điểm ưu tiên khu vực và đối tượng mới nhất

Chính sách ưu tiên trong tuyển sinh đại học năm 2026 vẫn được duy trì nhằm tạo cơ hội tiếp cận giáo dục đại học cho thí sinh ở vùng khó khăn và các nhóm đối tượng chính sách.

- Điểm ưu tiên khu vực

Mức cộng điểm theo khu vực được áp dụng như sau:

Khu vực Điểm cộng
KV1 0,75 điểm
KV2 - Nông thôn 0,50 điểm
KV2 0,25 điểm
KV3 0 điểm

Trong đó:

  • KV1 gồm các xã đặc biệt khó khăn, vùng sâu, vùng xa, biên giới, hải đảo.
  • KV2 - Nông thôn áp dụng cho các địa bàn nông thôn không thuộc KV1.
  • KV2 áp dụng cho các thị xã, thành phố trực thuộc tỉnh và huyện ngoại thành.
  • KV3 là các quận nội thành thuộc thành phố trực thuộc Trung ương.

Điểm ưu tiên khu vực chỉ được hưởng trong năm tốt nghiệp THPT và một năm kế tiếp.

- Điểm ưu tiên đối tượng

Các nhóm đối tượng chính sách được chia thành hai mức:

  • Nhóm ưu tiên 1 (UT1): cộng 2,0 điểm.
  • Nhóm ưu tiên 2 (UT2): cộng 1,0 điểm.

Nhóm này bao gồm con liệt sĩ, con thương binh, người dân tộc thiểu số thuộc vùng đặc biệt khó khăn, người khuyết tật, quân nhân, thanh niên xung phong và các đối tượng khác theo quy định hiện hành.

- Cách tính điểm ưu tiên khi đạt từ 22,5 điểm trở lên

Đối với thí sinh có tổng điểm 3 môn xét tuyển dưới 22,5 điểm, toàn bộ điểm ưu tiên được cộng nguyên vẹn.

Khi tổng điểm từ 22,5 trở lên, điểm ưu tiên sẽ giảm dần theo quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo để bảo đảm công bằng trong tuyển sinh.

Điều này có nghĩa là:

  • Điểm càng cao thì mức ưu tiên được cộng càng giảm.
  • Thí sinh đạt 30 điểm tuyệt đối sẽ không được cộng thêm điểm ưu tiên.

- Giới hạn tổng điểm cộng năm 2026

Một điểm mới quan trọng là tổng các loại điểm cộng, bao gồm:

  • Điểm ưu tiên khu vực.
  • Điểm ưu tiên đối tượng.
  • Điểm thưởng hoặc điểm khuyến khích từ chứng chỉ quốc tế, giải thưởng học sinh giỏi hoặc thành tích khác.

không được vượt quá 3 điểm trên thang điểm 30.

Vì vậy, khi tính điểm xét tuyển đại học năm 2026, thí sinh cần kiểm tra kỹ đề án tuyển sinh của từng trường để xác định chính xác mức điểm ưu tiên và điểm cộng được áp dụng cho hồ sơ của mình.

 

6. Cách xác định điểm sàn và điểm chuẩn trúng tuyển của các trường đại học

Khi tìm hiểu cách tính điểm đại học, nhiều thí sinh thường nhầm lẫn giữa điểm sàn và điểm chuẩn. Đây là hai khái niệm hoàn toàn khác nhau và có ý nghĩa riêng trong quá trình tuyển sinh.

Điểm sàn là mức điểm tối thiểu để thí sinh đủ điều kiện tham gia xét tuyển vào một ngành hoặc một trường đại học.

Theo quy chế tuyển sinh năm 2026, thí sinh phải đạt ngưỡng nguồn tuyển tối thiểu theo quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo mới được đưa vào hệ thống xét tuyển. Bên cạnh đó, từng trường đại học có thể công bố mức điểm sàn nhận hồ sơ riêng cho từng ngành hoặc nhóm ngành.

Ví dụ:

  • Ngành Công nghệ thông tin của một trường có thể nhận hồ sơ từ 20 điểm trở lên.
  • Ngành Kế toán có thể nhận hồ sơ từ 18 điểm trở lên.

Nếu điểm xét tuyển của thí sinh thấp hơn mức điểm sàn mà trường công bố thì hồ sơ sẽ không được đưa vào quá trình xét tuyển của ngành đó.

Điểm chuẩn là mức điểm của thí sinh cuối cùng trúng tuyển vào một ngành học sau khi hệ thống hoàn tất quá trình lọc ảo và phân bổ chỉ tiêu.

Điểm chuẩn được xác định dựa trên:

  • Chỉ tiêu tuyển sinh của ngành.
  • Số lượng thí sinh đăng ký.
  • Mức độ cạnh tranh của ngành học.
  • Phổ điểm xét tuyển của năm đó.

Thông thường, các trường sẽ xếp thí sinh theo thứ tự từ cao xuống thấp và lấy đến hết chỉ tiêu. Điểm của người cuối cùng trong danh sách trúng tuyển chính là điểm chuẩn.

Ví dụ:

Ngành Kinh doanh quốc tế có 300 chỉ tiêu. Sau khi sắp xếp điểm xét tuyển từ cao xuống thấp, thí sinh đứng thứ 300 đạt 27,15 điểm.

Khi đó:

  • Điểm chuẩn ngành Kinh doanh quốc tế là 27,15 điểm.
  • Những thí sinh có điểm thấp hơn mức này sẽ không trúng tuyển.

Điểm sàn và điểm chuẩn khác nhau như thế nào?

Tiêu chí Điểm sàn Điểm chuẩn
Mục đích Điều kiện tối thiểu để được xét tuyển Mức điểm trúng tuyển thực tế
Thời điểm công bố Trước khi xét tuyển Sau khi hoàn thành xét tuyển
Đơn vị xác định Bộ Giáo dục và Đào tạo hoặc trường đại học Trường đại học
Có cố định không? Có thể xác định trước Chỉ biết sau khi xét tuyển xong

Do đó, đạt điểm sàn không đồng nghĩa với việc chắc chắn trúng tuyển. Thí sinh cần có điểm xét tuyển đủ cao để vượt qua điểm chuẩn của ngành đăng ký.

 

7. Cách tính điểm nguyện vọng và quy tắc xét tuyển trên hệ thống chung

Từ năm 2026, tất cả nguyện vọng xét tuyển đại học của thí sinh đều được xử lý trên hệ thống tuyển sinh chung của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Hệ thống sử dụng nguyên tắc xét tuyển theo thứ tự ưu tiên nguyện vọng để bảo đảm mỗi thí sinh chỉ trúng tuyển một nguyện vọng cao nhất có thể.

- Điểm xét tuyển của các nguyện vọng có khác nhau không?

Không.

Một thí sinh có thể đăng ký nhiều nguyện vọng vào nhiều trường hoặc nhiều ngành khác nhau, nhưng điểm xét tuyển của mỗi nguyện vọng vẫn được tính theo công thức do ngành hoặc trường đó quy định.

Ví dụ:

Thí sinh sử dụng tổ hợp A00 với tổng điểm xét tuyển là 25,5 điểm.

  • Nguyện vọng 1: Công nghệ thông tin.
  • Nguyện vọng 2: Khoa học dữ liệu.
  • Nguyện vọng 3: Hệ thống thông tin.

Điểm xét tuyển của thí sinh vẫn là 25,5 điểm, nhưng khả năng trúng tuyển phụ thuộc vào điểm chuẩn của từng ngành.

- Nguyên tắc xét tuyển nguyện vọng

Hệ thống tuyển sinh hoạt động theo nguyên tắc:

  • Xét bình đẳng giữa tất cả các nguyện vọng.
  • Không phân biệt nguyện vọng 1 hay nguyện vọng 15 khi tính điểm.
  • Thí sinh chỉ trúng tuyển vào nguyện vọng có thứ tự ưu tiên cao nhất mà mình đủ điều kiện.

Ví dụ:

Một thí sinh đăng ký:

  • Nguyện vọng 1: Ngành A.
  • Nguyện vọng 2: Ngành B.
  • Nguyện vọng 3: Ngành C.

Kết quả xét tuyển:

  • Không đủ điểm vào ngành A.
  • Đủ điểm vào ngành B.
  • Cũng đủ điểm vào ngành C.

Khi đó, hệ thống sẽ xác nhận trúng tuyển ngành B và tự động loại kết quả ở ngành C vì đây là nguyện vọng có thứ tự thấp hơn.

- Giới hạn số lượng nguyện vọng năm 2026

Theo quy định mới, mỗi thí sinh được đăng ký tối đa 15 nguyện vọng trên hệ thống tuyển sinh chung.

Vì vậy, việc sắp xếp thứ tự nguyện vọng cần được cân nhắc kỹ lưỡng:

  • Đặt ngành yêu thích nhất ở vị trí cao nhất.
  • Không sắp xếp theo mức độ dễ hay khó trúng tuyển.
  • Không nên để ngành mong muốn ở vị trí thấp với suy nghĩ "để dành nguyện vọng trên cho an toàn".

Hệ thống luôn ưu tiên xét nguyện vọng có thứ tự cao hơn trước.

- Lưu ý đối với nhóm ngành sư phạm

Một điểm mới trong quy chế tuyển sinh năm 2026 là các ngành đào tạo giáo viên chỉ được xét đối với những nguyện vọng nằm trong nhóm từ nguyện vọng 1 đến nguyện vọng 5.

Nếu thí sinh đăng ký ngành sư phạm từ nguyện vọng thứ 6 trở đi thì nguyện vọng đó sẽ không được hệ thống đưa vào quá trình xét tuyển.

- Cách xây dựng danh sách nguyện vọng hiệu quả

Để tăng khả năng trúng tuyển, thí sinh nên chia danh sách nguyện vọng thành ba nhóm:

  • Nhóm nguyện vọng mơ ước: Những ngành có điểm chuẩn cao hơn mức điểm dự kiến của bản thân.
  • Nhóm nguyện vọng phù hợp: Những ngành có điểm chuẩn gần với mức điểm hiện có.
  • Nhóm nguyện vọng an toàn: Những ngành có điểm chuẩn thấp hơn đáng kể so với điểm của bản thân.

Cách sắp xếp này giúp thí sinh vừa có cơ hội chinh phục ngành học yêu thích, vừa bảo đảm khả năng trúng tuyển trong kỳ tuyển sinh đại học năm 2026.

Quý bạn đọc có thể tham khảo thêm một số bài viết khác về chủ đề điểm thi THPT quốc gia do chúng tôi biên soạn sau đây: