- 1. Điểm thi tốt nghiệp THPT có được làm tròn không?
- 2. Quy định cách làm tròn điểm theo Quy chế thi tốt nghiệp THPT mới nhất
- 2.1. Đối với điểm bài thi tự luận
- 2.2. Đối với điểm bài thi trắc nghiệm
- 2.3. Đối với điểm xét công nhận tốt nghiệp
- 3. Điểm 4,85 có được làm tròn thành 5 không?
- 4. Điểm xét tốt nghiệp có được làm tròn không?
- 5. Phân biệt làm tròn điểm thi, điểm xét tốt nghiệp và điểm xét tuyển đại học
- 6. Điểm trung bình cả năm có được làm tròn khi tính điểm xét học bạ không?
1. Điểm thi tốt nghiệp THPT có được làm tròn không?
Có, nhưng việc làm tròn điểm trong kỳ thi tốt nghiệp THPT không diễn ra theo cách nhiều người vẫn nghĩ. Theo Quy chế thi tốt nghiệp THPT hiện hành được ban hành kèm Thông tư số 24/2024/TT-BGDĐT và được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư số 13/2026/TT-BGDĐT, điểm các bài thi chỉ được làm tròn đến 2 chữ số thập phân theo quy tắc toán học thông thường.
Điều này đồng nghĩa với việc phần mềm chấm thi của Bộ Giáo dục và Đào tạo sẽ tự động xử lý các phép tính, sau đó làm tròn ở chữ số thập phân thứ ba. Nếu chữ số này từ 5 trở lên thì chữ số thập phân thứ hai được tăng thêm 1; nếu nhỏ hơn 5 thì giữ nguyên.
Ví dụ:
- 7,456 được làm tròn thành 7,46.
- 8,454 được làm tròn thành 8,45.
Điều cần lưu ý là điểm thi không được làm tròn lên các mốc như 0,25; 0,5 hay số nguyên. Nếu một bài thi được chấm 6,35 điểm thì kết quả chính thức vẫn là 6,35, không chuyển thành 6,5. Tương tự, điểm 8,85 vẫn được giữ nguyên ở mức 8,85.
Quy định này được áp dụng thống nhất đối với:
- Điểm bài thi tự luận (Ngữ văn).
- Điểm các bài thi trắc nghiệm.
- Điểm trung bình từng năm học dùng để xét tốt nghiệp.
- Điểm xét công nhận tốt nghiệp THPT.
Việc giữ lại hai chữ số thập phân giúp phản ánh chính xác kết quả làm bài của thí sinh, đồng thời tạo cơ sở phân loại tốt hơn trong xét tuyển đại học, nhất là ở những ngành có mức điểm cạnh tranh rất cao.
2. Quy định cách làm tròn điểm theo Quy chế thi tốt nghiệp THPT mới nhất
Theo Điều 27, Điều 29 và Điều 44 của Quy chế thi tốt nghiệp THPT ban hành kèm Thông tư số 24/2024/TT-BGDĐT, tất cả các phép tính điểm trong kỳ thi đều được thực hiện bằng phần mềm của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Hệ thống sẽ tự động làm tròn đến 2 chữ số thập phân theo quy tắc toán học, bảo đảm tính thống nhất trên phạm vi toàn quốc.
Tùy từng loại điểm, cách áp dụng được thực hiện như sau:
2.1. Đối với điểm bài thi tự luận
Ngữ văn là môn duy nhất được chấm theo hình thức tự luận. Sau khi hoàn thành quy trình chấm độc lập, xử lý chênh lệch điểm (nếu có), điểm cuối cùng của bài thi sẽ được phần mềm ghi nhận đến hai chữ số thập phân.
Trong trường hợp phải chấm lần thứ ba và lấy điểm trung bình của ba lần chấm, kết quả cũng được làm tròn theo quy tắc chung.
Ví dụ:
- Trung bình ba lần chấm là 8,457 thì điểm chính thức là 8,46.
- Trung bình ba lần chấm là 8,454 thì điểm chính thức là 8,45.
2.2. Đối với điểm bài thi trắc nghiệm
Từ kỳ thi theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018, đề thi trắc nghiệm xuất hiện nhiều mức điểm lẻ như 0,1; 0,25; 0,5. Vì vậy, tổng điểm bài thi có thể là 6,10; 7,35; 8,85 hoặc 5,95.
Phần mềm chấm thi sẽ giữ nguyên các giá trị này sau khi làm tròn đến hai chữ số thập phân. Không có quy định làm tròn lên thành 6,5; 7,5 hay các mốc quen thuộc như trong quá trình học ở trường.
Ví dụ:
- 6,10 vẫn là 6,10.
- 7,35 vẫn là 7,35.
- 8,85 vẫn là 8,85.
2.3. Đối với điểm xét công nhận tốt nghiệp
Điểm xét tốt nghiệp cũng được tính bằng phần mềm theo công thức quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Sau khi tổng hợp điểm thi, điểm học bạ và điểm ưu tiên (nếu có), hệ thống sẽ làm tròn kết quả đến hai chữ số thập phân.
Việc làm tròn chỉ diễn ra một lần sau khi hoàn thành toàn bộ phép tính. Sau khi đã có kết quả chính thức, hệ thống sẽ không tiếp tục làm tròn lên số nguyên hay các mốc khác.
Có thể tóm tắt quy định như sau:
| Loại điểm | Cách làm tròn |
|---|---|
| Điểm bài thi tự luận | Làm tròn đến 2 chữ số thập phân |
| Điểm bài thi trắc nghiệm | Làm tròn đến 2 chữ số thập phân |
| Điểm trung bình học bạ | Làm tròn đến 2 chữ số thập phân |
| Điểm xét tốt nghiệp | Làm tròn đến 2 chữ số thập phân |
Như vậy, quy định hiện hành hướng tới việc bảo lưu tối đa giá trị thực của điểm số, hạn chế sai lệch và bảo đảm sự công bằng giữa các thí sinh.
3. Điểm 4,85 có được làm tròn thành 5 không?
Không. Nếu kết quả chính thức của bài thi hoặc điểm xét tốt nghiệp là 4,85 thì sẽ không được làm tròn lên thành 5,00.
Nhiều thí sinh thường nhầm lẫn giữa việc làm tròn đến hai chữ số thập phân với việc làm tròn lên số nguyên. Thực tế, sau khi phần mềm đã hoàn tất việc tính toán và xuất kết quả chính thức, con số hiển thị chính là căn cứ pháp lý để xét tốt nghiệp và xét tuyển. Hệ thống sẽ không tiếp tục nâng từ 4,85 lên 5 hay từ 4,99 lên 5,00.
Ví dụ:
- 4,85 giữ nguyên là 4,85.
- 4,90 giữ nguyên là 4,90.
- 4,99 vẫn là 4,99.
Chỉ khi kết quả tính toán ban đầu có nhiều hơn hai chữ số thập phân thì phần mềm mới áp dụng quy tắc làm tròn.
Chẳng hạn:
- 4,996 được làm tròn thành 5,00.
- 4,987 được làm tròn thành 4,99.
Điều đó có nghĩa là nếu kết quả cuối cùng hiển thị là 4,99 thì phần mềm đã hoàn tất việc làm tròn theo quy định. Thí sinh sẽ không được cộng thêm 0,01 điểm để đạt mốc 5,00.
Đối với xét công nhận tốt nghiệp THPT, quy chế quy định thí sinh phải có điểm xét tốt nghiệp từ 5,00 trở lên và không có môn nào bị điểm liệt mới đủ điều kiện được công nhận tốt nghiệp. Vì vậy, mức 4,85 hay 4,99 đều chưa đáp ứng ngưỡng tối thiểu theo quy định.
Nếu nghi ngờ điểm số có sai sót trong quá trình chấm thi hoặc nhập dữ liệu, thí sinh có quyền nộp đơn đề nghị phúc khảo trong thời hạn do Bộ Giáo dục và Đào tạo quy định. Đây là con đường chính thức để bảo vệ quyền lợi của mình, thay vì kỳ vọng vào việc được làm tròn thêm sau khi kết quả đã được công bố.
4. Điểm xét tốt nghiệp có được làm tròn không?
Có. Theo Quy chế thi tốt nghiệp THPT hiện hành, điểm xét công nhận tốt nghiệp (ĐXTN) được phần mềm của Bộ Giáo dục và Đào tạo tự động tính toán và làm tròn đến 2 chữ số thập phân theo quy tắc toán học.
Điểm xét tốt nghiệp không chỉ dựa trên kết quả các bài thi mà còn kết hợp với điểm trung bình học tập của cả 3 năm THPT và điểm ưu tiên (nếu có). Sau khi hoàn thành toàn bộ phép tính theo công thức quy định, hệ thống mới thực hiện việc làm tròn một lần duy nhất để xác định điểm xét tốt nghiệp chính thức.
Điều này có nghĩa là việc làm tròn chỉ áp dụng trong quá trình tính toán kỹ thuật, chứ không phải sau khi đã có kết quả cuối cùng.
Ví dụ:
- Kết quả tính toán là 6,746 sẽ được làm tròn thành 6,75.
- Kết quả tính toán là 5,004 sẽ được làm tròn thành 5,00.
- Kết quả tính toán là 4,996 sẽ được làm tròn thành 5,00.
- Kết quả tính toán là 4,987 sẽ được làm tròn thành 4,99.
Sau khi hệ thống đã hiển thị điểm xét tốt nghiệp là 4,99 hoặc 5,00 thì đây chính là kết quả cuối cùng dùng để xét công nhận tốt nghiệp. Quy chế không cho phép tiếp tục làm tròn từ 4,99 lên 5,00 hay điều chỉnh thủ công để đủ điều kiện tốt nghiệp.
Ngoài yêu cầu đạt điểm xét tốt nghiệp từ 5,00 trở lên, thí sinh còn phải đáp ứng các điều kiện khác như không bị đình chỉ thi, không bị hủy kết quả thi và không có môn thi dùng để xét tốt nghiệp bị điểm liệt theo quy định.
5. Phân biệt làm tròn điểm thi, điểm xét tốt nghiệp và điểm xét tuyển đại học
Nhiều thí sinh thường nhầm lẫn giữa ba loại điểm này vì đều liên quan đến kết quả kỳ thi tốt nghiệp THPT. Tuy nhiên, mỗi loại điểm có mục đích sử dụng và nguyên tắc tính toán khác nhau.
| Loại điểm | Dùng để làm gì? | Quy định làm tròn |
|---|---|---|
| Điểm bài thi | Ghi nhận kết quả từng môn thi | Làm tròn đến 2 chữ số thập phân theo quy tắc toán học |
| Điểm xét tốt nghiệp | Xác định đủ điều kiện tốt nghiệp THPT | Làm tròn đến 2 chữ số thập phân sau khi tính theo công thức của Bộ Giáo dục và Đào tạo |
| Điểm xét tuyển đại học | Các trường sử dụng để tuyển sinh | Thực hiện theo đề án tuyển sinh của từng trường |
Đối với điểm bài thi và điểm xét tốt nghiệp, việc tính toán được thực hiện thống nhất trên hệ thống của Bộ Giáo dục và Đào tạo nên quy tắc làm tròn giống nhau.
Trong khi đó, điểm xét tuyển đại học lại phụ thuộc vào phương thức tuyển sinh của từng cơ sở đào tạo. Nếu xét bằng điểm thi tốt nghiệp THPT, trường sẽ sử dụng điểm các môn đã được Bộ công bố. Sau đó, trường có thể cộng điểm ưu tiên, điểm khuyến khích hoặc áp dụng các tiêu chí phụ theo đề án tuyển sinh.
Một số trường giữ nguyên điểm đến hai chữ số thập phân trong toàn bộ quá trình xét tuyển, trong khi một số trường có thể quy định cách xử lý điểm ở các trường hợp bằng điểm hoặc khi xét tiêu chí phụ. Vì vậy, thí sinh cần đọc kỹ đề án tuyển sinh của trường mình đăng ký để biết chính xác cách tính điểm.
Tóm lại:
- Bộ Giáo dục và Đào tạo quy định cách làm tròn điểm thi và điểm xét tốt nghiệp.
- Trường đại học quyết định cách sử dụng các mức điểm đó trong quá trình tuyển sinh theo đề án đã công bố.
6. Điểm trung bình cả năm có được làm tròn khi tính điểm xét học bạ không?
Có. Theo quy định hiện hành, điểm trung bình của từng năm học được làm tròn đến 2 chữ số thập phân trước khi sử dụng để tính điểm trung bình của cả quá trình học THPT hoặc tham gia xét tuyển theo phương thức học bạ.
Đối với xét công nhận tốt nghiệp THPT, điểm trung bình các năm học lớp 10, lớp 11 và lớp 12 được tính theo trọng số, trong đó kết quả học tập ở lớp 12 có hệ số cao hơn nhằm phản ánh đúng quá trình học tập của học sinh. Sau mỗi bước tính toán, phần mềm sẽ làm tròn đến hai chữ số thập phân theo quy định.
Ví dụ:
- Điểm trung bình lớp 10: 7,246 được làm tròn thành 7,25.
- Điểm trung bình lớp 11: 7,834 được làm tròn thành 7,83.
- Điểm trung bình lớp 12: 8,176 được làm tròn thành 8,18.
Các giá trị này sau đó được sử dụng để tính điểm trung bình của cả ba năm THPT theo công thức quy định.
Đối với xét tuyển học bạ vào đại học, nguyên tắc làm tròn có thể không hoàn toàn giống nhau giữa các trường. Mỗi cơ sở đào tạo được quyền quy định cách tính điểm học bạ trong đề án tuyển sinh của mình. Có trường sử dụng đúng điểm trung bình ghi trên học bạ, có trường tính theo từng học kỳ, từng năm học hoặc từng tổ hợp môn và đều nêu rõ cách làm tròn nếu có.
Vì vậy, nếu đăng ký xét tuyển học bạ, thí sinh không nên mặc định mọi trường đều áp dụng cùng một quy tắc. Bên cạnh việc tham khảo quy định chung của Bộ Giáo dục và Đào tạo, cần đối chiếu thêm đề án tuyển sinh của trường để biết cách tính và làm tròn điểm được áp dụng trong từng phương thức xét tuyển.
Quý bạn đọc cũng có thể tham khảo thêm một số nội dung về cách tính điểm thi THPT quốc gia khác do Luật Minh Khuê biên tập như: