- 1. Top 5+ mẫu bài văn nêu cảm nhận về nhân vật Vũ Nương trong Chuyện người con gái Nam Xương chọn lọc hay nhất
- Nêu cảm nhận về nhân vật Vũ Nương trong Chuyện người con gái Nam Xương - Mẫu số 1
- Nêu cảm nhận về nhân vật Vũ Nương trong Chuyện người con gái Nam Xương - Mẫu số 2
- Nêu cảm nhận về nhân vật Vũ Nương trong Chuyện người con gái Nam Xương - Mẫu số 3
- Nêu cảm nhận về nhân vật Vũ Nương trong Chuyện người con gái Nam Xương - Mẫu số 4
- Nêu cảm nhận về nhân vật Vũ Nương trong Chuyện người con gái Nam Xương - Mẫu số 5
- 2. Dàn ý bài văn nêu cảm nhận về nhân vật Vũ Nương trong Chuyện người con gái Nam Xương
1. Top 5+ mẫu bài văn nêu cảm nhận về nhân vật Vũ Nương trong Chuyện người con gái Nam Xương chọn lọc hay nhất
Nêu cảm nhận về nhân vật Vũ Nương trong Chuyện người con gái Nam Xương - Mẫu số 1
Tác phẩm Chuyện người con gái Nam Xương để lại trong lòng người đọc những ấn tượng sâu sắc về số phận người phụ nữ Việt Nam dưới chế độ phong kiến. Hình ảnh Vũ Nương phải gieo mình xuống dòng sông Nhị Hà để chứng minh sự trong sạch, khi bị chồng nghi oan, khiến người đọc không khỏi xót xa, cảm động.
Vũ Nương là cô gái thùy mị, đoan trang, nhưng vì tính đa nghi của Trương Sinh cùng xã hội phong kiến trọng nam khinh nữ, coi trọng quyền uy của đàn ông mà nàng phải chịu oan khiên. Thông qua câu chuyện, Nguyễn Dữ muốn gửi gắm niềm thương cảm với những người phụ nữ thời xưa, đồng thời thể hiện tinh thần nhân văn, nhân đạo.
Tên thật của nàng là Vũ Thị Thiết, xuất thân từ gia đình nết na, xinh đẹp và khéo léo, khiến nhiều người để ý. Khi nàng tròn đôi mươi, Trương Sinh, con trai một gia đình neo đơn, đến hỏi cưới với lễ vật là một trăm lạng vàng. Phong tục cưới hỏi lúc bấy giờ cho thấy phụ nữ gần như không có quyền tự quyết định hạnh phúc của mình; Vũ Nương dù có ý thức và suy nghĩ riêng vẫn phải nghe theo cha mẹ hai bên. Việc hỏi cưới bằng lễ vật lớn như vậy phần nào giống như việc “mua bán” nàng để gả vào nhà chồng.
Khi về làm dâu, Vũ Nương luôn tỏ ra hiếu thuận với mẹ chồng, là người vợ đảm đang, chu toàn từ việc trong nhà đến ngoài ngõ, giữ cho gia đình yên ấm. Nàng và Trương Sinh hòa hợp, không xảy ra cãi vã, bởi nàng luôn đặt lời chồng và mẹ chồng lên hàng đầu. Với tính cách dịu dàng, thùy mị và đức hạnh, nàng duy trì hạnh phúc gia đình trong suốt thời gian sống chung.
Những ngày hạnh phúc ngắn ngủi ấy kết thúc khi Trương Sinh phải ra trận. Vũ Nương vừa giữ trọn đạo vợ hiền dâu thảo, vừa chăm sóc mẹ chồng, đồng thời mang thai. Nàng vẫn thủy chung, không hề có lòng dạ không chung thủy hay yếu lòng với ai khác. Nhưng bi kịch đến khi mẹ chồng qua đời, bỏ lại nàng một mình cùng đứa con nhỏ. Hai mẹ con sống nhờ nhau, đêm đêm Vũ Nương thường chỉ bóng mình trên tường nói với con rằng đó là cha, khiến đứa trẻ ngây thơ tin là thật.
Chiến tranh kết thúc, Trương Sinh trở về nhà. Vũ Nương vui mừng tưởng rằng mọi khó khăn đã được đền đáp. Nhưng khi nghe con kể về mẹ đã khuất, Trương Sinh nóng nảy, ghen tuông và tin lời con mà không cho vợ thanh minh. Quá đau đớn vì không thể minh oan cho bản thân, Vũ Nương đã gieo mình xuống sông Nhị Hà, kết thúc cuộc đời trong oan khuất.
Dù chịu nhiều bất hạnh, phẩm giá và đức hạnh của Vũ Nương đã làm cảm động trời đất. Cuối cùng, nàng được cứu sống dưới sự giúp đỡ của Linh Phi, sau đó được lập đàn siêu thoát và bay về trời làm tiên. Trương Sinh nhận ra sai lầm khi quá muộn màng, còn nàng cuối cùng thoát khỏi kiếp người đau khổ.
Câu chuyện tố cáo sự bất công trong xã hội phong kiến, nơi đàn ông cậy quyền đàn áp phụ nữ, khiến họ phải chịu oan trái. Nhân vật Vũ Nương là hình mẫu của người phụ nữ hiền thục, đức hạnh, dù đời không cho nàng gặp được người chồng tốt hay tự quyết định hạnh phúc, vẫn trở thành tấm gương cho nhiều thế hệ phụ nữ noi theo.
(2).jpg)
Nêu cảm nhận về nhân vật Vũ Nương trong Chuyện người con gái Nam Xương - Mẫu số 2
Nguyễn Dữ, sống vào thế kỷ XVI, quê quán tại huyện Trường Tân, nay thuộc Thanh Miện, Hải Dương, là học trò của Trạng Trình Nguyễn Bỉnh Khiêm. Các tác phẩm của ông đóng góp đáng kể vào nền văn học trung đại Việt Nam, tiêu biểu là "Truyền kỳ Mạn Lục", tập hợp hai mươi câu chuyện ngắn. Trong đó, chuyện Người con gái Nam Xương, nằm ở câu chuyện thứ 16, bắt đầu với truyện "vợ chàng Trương", là một ví dụ điển hình. Thông qua hình tượng Vũ Nương – một người phụ nữ với đầy đủ phẩm chất cao đẹp nhưng phải chịu nhiều oan trái – Nguyễn Dữ bày tỏ sự đồng cảm sâu sắc với những số phận bất hạnh trong xã hội.
Vũ Nương, tên thật là Vũ Thị Thiết, xuất thân từ một gia đình nghèo ở Nam Xương, phủ Lý Nhân, vừa xinh đẹp vừa đức hạnh. Chính nhờ những phẩm chất đó, Trương Sinh, con nhà giàu, đã cầu hôn và xin mẹ một trăm lạng vàng để cưới nàng về.
Đức hạnh của Vũ Nương được thể hiện rõ nét trong các mối quan hệ gia đình. Trong đời sống vợ chồng, nàng cư xử đúng mực, nhường nhịn, biết giữ phép tắc, nhờ đó dù chồng đa nghi, cuộc sống gia đình vẫn hòa thuận. Dù hôn nhân xuất phát từ lợi ích và có yếu tố mua bán, tổ ấm vẫn êm ấm nhờ đức hạnh của nàng. Khi Trương Sinh đi lính, Vũ Nương tiễn chồng bằng những lời dặn dò đầy ân tình: nàng không trông đợi vinh hoa mà chỉ mong chồng bình an trở về. Nỗi nhớ thương chồng khi xa cách được nàng diễn tả qua những câu văn cân xứng, nhịp nhàng, thể hiện tâm trạng thổn thức: nàng luôn nghĩ đến chồng, lo lắng cho sự an nguy và nhớ thương từng phút giây.
Ngoài vai trò người vợ thủy chung, Vũ Nương còn là người con dâu hiếu thảo. Khi chồng đi lính, nàng gánh vác công việc gia đình, chăm sóc mẹ chồng như cha mẹ ruột. Trong lúc mẹ chồng lâm bệnh, nàng chu đáo trong việc thuốc thang, lễ bái, khuyên nhủ dịu dàng. Lời trăn trối của mẹ chồng trước khi qua đời càng khẳng định sự công nhận công lao và đức hạnh của Vũ Nương. Sau khi mẹ chồng mất, nàng lo liệu mọi việc tang ma chu toàn như đối với thân nhân ruột thịt. Như vậy, trong cả ba vai trò: vợ, con dâu, và mẹ, nàng đều thể hiện đức hạnh, lòng yêu thương và sự thủy chung tuyệt đối, trở thành hình mẫu người phụ nữ lý tưởng trong xã hội phong kiến.
Tuy nhiên, hạnh phúc của Vũ Nương không kéo dài. Khi Trương Sinh trở về, nghe lời con, nghi nàng thất tiết và đối xử phũ phàng. Trước khi tự vẫn, nàng cố gắng giải thích, phân trần để chồng hiểu lòng chung thủy của mình, nhưng không được chấp nhận. Sự bất công này khiến hạnh phúc gia đình tan vỡ, nàng tìm đến cái chết để bảo toàn danh dự. Hành động của Vũ Nương vừa thể hiện sự tuyệt vọng, vừa thể hiện tính tự trọng và trí tuệ: nàng tắm rửa gọn gàng, thanh thản trước khi rời khỏi thế gian.
Nhờ trong sáng và vô tội, Vũ Nương được Linh Phi cứu và đưa về động rùa, nơi nàng sống sung túc cùng các tiên nữ. Tuy vậy, nàng vẫn nhớ thương gia đình, quê hương, và khao khát phục hồi danh dự. Khi trở về đàn tràng để giải oan cho Trương Sinh, nàng chứng minh lòng thủy chung và sự ân nghĩa. Sự ân hận muộn màng của Trương Sinh cùng đàn tràng giải oan còn phản ánh ước mơ công bằng trong xã hội: người ngay lành dù trải qua oan khuất cuối cùng cũng được minh oan.
Truyện thành công nhờ cách Nguyễn Dữ sắp xếp tình tiết hợp lý, kết hợp thắt nút – mở nút, thêm bớt các chi tiết tạo điểm nhấn, làm tăng tính bi kịch và hấp dẫn. Bên cạnh đó, yếu tố kỳ ảo được khéo léo sử dụng để kết thúc có hậu, làm nổi bật vẻ đẹp nhân vật chính.
Qua câu chuyện Vũ Nương, Nguyễn Dữ lên án xã hội phong kiến đề cao quyền uy của người giàu và nam giới, đồng thời bày tỏ lòng trân trọng đối với người phụ nữ phải chịu nhiều bất hạnh, bất công.
Nêu cảm nhận về nhân vật Vũ Nương trong Chuyện người con gái Nam Xương - Mẫu số 3
Ngàn năm trôi qua, hương khói từ “miếu vợ chàng Trương” vẫn còn vương vấn, nhắc nhở người đời về số phận bi kịch của Vũ Nương. Trong tác phẩm Chuyện người con gái Nam Xương, Nguyễn Dữ đã khắc họa hình ảnh một người phụ nữ phong kiến Việt Nam, vừa trọn vẹn nhan sắc vừa đầy phẩm hạnh, song cuộc đời nàng lại chìm trong nước mắt và oan trái.
Vũ Nương, tên thật là Vũ Thị Thiết, xuất thân từ Nam Xương, là cô gái vừa xinh đẹp vừa đoan trang. Chồng nàng, Trương Sinh, tính tình đa nghi, lại thất học, khi binh đao loạn lạc phải ra trận, để lại toàn bộ trách nhiệm gia đình trên vai nàng. Vừa sinh con trai, nàng vừa chăm sóc mẹ chồng cho đến khi bà qua đời. Khi Trương Sinh trở về, nghe lời con mà nghi oan vợ, Vũ Nương không thể thanh minh, dẫn đến quyết định gieo mình xuống sông Nhị Hà. May mắn, nàng được Linh Phi cứu sống tại động Rùa. Sau đó, qua sự giúp đỡ của Phan Lang, nàng gửi lời nhắn đến Trương Sinh. Nhờ vậy, Trương Sinh hối hận và lập đàn giải oan. Dù có dịp gặp lại chồng con, nàng cuối cùng vẫn trở về động Rùa vì “âm dương đôi đường”. Hình ảnh Vũ Nương vẫn còn lưu dấu trong lòng người đọc, vừa bởi vẻ đẹp trọn vẹn, vừa bởi số phận oan nghiệt.
Vũ Nương là biểu tượng của vẻ đẹp truyền thống phụ nữ Việt Nam dưới chế độ phong kiến. Khác với Nguyễn Du miêu tả Thúy Kiều bằng nét “nghiêng nước nghiêng thành”, Nguyễn Dữ chỉ nhấn mạnh vẻ đẹp tâm hồn và phẩm hạnh của nàng: “tư dung tốt đẹp”. Chỉ chi tiết nhỏ ấy cũng đủ để người đọc nhận ra cô gái vừa xinh đẹp vừa đức hạnh. Vì “mến vì dung hạnh”, Trương Sinh lấy nàng làm vợ, nhưng vẻ đẹp tâm hồn mới là thứ tỏa sáng lâu bền. Sinh ra trong gia đình nghèo, Vũ Nương tuân theo “tam tòng tứ đức”, giữ trọn lễ nghĩa, luôn “thùy mị, nết na” và không bao giờ để gia đình chồng xảy ra bất hòa. Nàng hiểu lễ nghĩa, lời nói nhẹ nhàng, uyển chuyển, là tấm gương về đức hạnh, phẩm giá và tình cảm vợ chồng son sắt. Ngày tiễn Trương Sinh ra trận, nàng chỉ cầu mong chàng bình an trở về, không hề tham vọng danh lợi: “Chàng đi chuyến này, thiếp chẳng mong đeo được ấn phong hầu, chỉ xin ngày về mang theo được hai chữ bình yên, thế là đủ rồi”.
Nhưng khi chiến tranh kết thúc, Trương Sinh về nhà, nghe lời con mà nghi oan vợ, Vũ Nương không còn cơ hội giải thích. Sự đa nghi, nóng nảy của Trương Sinh khiến nàng phải tìm đến cái chết. Ngay cả khi nói ra lời thanh minh, nàng vẫn giữ phong thái nhẹ nhàng, đoan trang: “Thiếp vốn con kẻ khó, được nương tựa nhà giàu… Ngõ liễu tường hoa chưa hề bén gót. Đâu có sự mất nết hư thân như lời chàng nói”. Những lời ấy vừa thể hiện lòng thủy chung, vừa cho thấy nỗi đau và sự hy sinh vô bờ bến của nàng.
Vũ Nương không chỉ là người vợ thủy chung, mà còn là người con dâu hiếu thảo. Nàng chăm sóc mẹ chồng tận tình, thuốc thang, lễ bái thần phật và dùng lời lẽ khôn khéo để an ủi bà. Khi mẹ chồng qua đời, nàng một mình lo liệu tang sự như cha mẹ ruột. Mọi hành động của nàng đều xuất phát từ lòng yêu thương và trách nhiệm. Trong con mắt người đời, nàng hội tụ đủ “công - dung - ngôn - hạnh”, là mẫu phụ nữ hoàn mỹ của xã hội phong kiến.
Bi kịch của nàng phản ánh nỗi oan trái chung của phụ nữ Việt Nam trong chế độ phong kiến, nơi quyền lực nam giới áp đặt lên số phận người phụ nữ. Từ một người vợ hiền, người con dâu thảo, Vũ Nương bị gán cho tội “hư thân”, phải tìm đến cái chết vì sự nghi ngờ của chồng và lời nói ngây thơ của con. Cái chết oan khuất ấy như một lời tố cáo xã hội bất công, xem thường phụ nữ, đồng thời khắc họa sự hy sinh và đức hạnh cao đẹp của người phụ nữ.
Sau khi được cứu sống tại thủy cung, dù hưởng cuộc sống an nhàn, Vũ Nương vẫn không nguôi nỗi nhớ gia đình và ước vọng phục hồi danh dự. Nàng lập đàn giải oan và cuối cùng được minh oan. Dẫu vậy, âm dương đôi đường, nàng không thể trở lại trần thế để làm vợ, làm mẹ. Số phận ấy vừa khiến người đọc xót thương, vừa để lại bài học sâu sắc về lòng vị tha, sự thủy chung và vẻ đẹp của người phụ nữ Việt Nam xưa.
Đau đớn thay, số phận đàn bà – lời ca ấy dường như là nỗi niềm chung cho những người phụ nữ một thời gian phong kiến bất công.
Nêu cảm nhận về nhân vật Vũ Nương trong Chuyện người con gái Nam Xương - Mẫu số 4
Tác phẩm "Chuyện người con gái Nam Xương" là một bức tranh chân thực về số phận đầy bi thương của phụ nữ trong xã hội phong kiến, một bức tranh mà mỗi nét vẽ đều chạm đến trái tim của người đọc, để lại những dấu ấn sâu sắc không thể phai mờ.
Vũ Nương, người con gái Nam Xương, trở thành biểu tượng của sự trong trắng và chân thành, nhưng số phận của nàng lại bị bóp méo bởi sự đa nghi của chồng và sức mạnh thống trị của xã hội. Tác phẩm này không chỉ là một câu chuyện cá nhân mà còn là một lời tố cáo về bất công và bóc lột mà phụ nữ phải chịu đựng trong thời kỳ đó. Tác giả, thông qua câu chuyện của Vũ Nương, muốn truyền đạt sự đau lòng và xót xa của mình đối với những người phụ nữ bị áp đặt và hấp dẫn tinh thần nhân văn nhân đạo.
Từ cái tên Vũ Nương, chúng ta có thể thấy được vẻ đẹp thanh khiết và dịu dàng của người phụ nữ này. Nhưng sự đau đớn bắt nguồn từ phong tục cổ truyền, khi mà quyền tự quyết về tương lai của mình là điều xa xỉ và họ phải chịu sự quyết định từ cha mẹ. Vũ Nương, dù có tư duy riêng, tính cách độc lập, nhưng trong vấn đề hôn nhân, nàng không có quyền lựa chọn. Việc được "bán" với giá một trăm lạng vàng không chỉ là một hình thức của sự bất công, mà còn là một biểu hiện rõ ràng về sự định đoạt và bóc lột của xã hội.
Dù gặp phải nhiều khó khăn và oan khuất, Vũ Nương vẫn giữ vững phẩm hạnh và lòng hiếu thuận với mẹ chồng. Nàng là biểu tượng của người phụ nữ hiếm hoi trong xã hội phong kiến, luôn hết lòng với gia đình mình mà không cần đến sự công nhận hay đền đáp. Với sự dịu dàng và nhân từ, nàng luôn là nguồn động viên và sự ổn định cho gia đình, giữ cho tổ ấm luôn tràn đầy hạnh phúc và yên bình.
Sự chia ly và đau đớn đến khi Trương Sinh phải ra trận, để lại Vũ Nương một mình phải đối mặt với cuộc sống khó khăn và việc chăm sóc mẹ chồng bệnh tật. Mặc cho sự xa cách, Vũ Nương luôn chờ đợi chồng và không bao giờ mất đi lòng trung thành. Nhưng số phận lại trở nên tăm tối hơn khi mẹ chồng qua đời, và nỗi đau của Vũ Nương càng trở nên không thể nào tả được.
Khi Trương Sinh trở về, sự khép kín và tính cách nghi ngờ của anh khiến cho mối quan hệ giữa họ trở nên căng thẳng hơn. Sự nghi ngờ và hối hận cuối cùng đã khiến cho mọi thứ đi vào một hồi kết đau lòng và bi thương. Vũ Nương, không thể chịu đựng nổi sự oan khuất và sự không tin tưởng từ người chồng, đã chấp nhận cái chết như một giải thoát cho mình.
Dù đã rời bỏ thế giới này, nhưng tâm hồn trong trắng và phẩm giá của Vũ Nương vẫn được thể hiện và tôn vinh. Cuối cùng, cô được giải thoát khỏi oan khuất, và hình ảnh của nàng trở thành một biểu tượng về sự dũng cảm và sự kiên trì trong cuộc sống.
"Chuyện người con gái Nam Xương" không chỉ là một câu chuyện cá nhân, mà còn là một cái nhìn sâu sắc và chân thành vào cuộc sống của phụ nữ trong xã hội phong kiến, một lời kêu gọi về sự công bằng và tôn trọng đối với phụ nữ. Đồng thời, nó cũng là một bài học về lòng nhân ái và lòng trắc ẩn của con người.
Nêu cảm nhận về nhân vật Vũ Nương trong Chuyện người con gái Nam Xương - Mẫu số 5
Ngàn năm trôi qua, dấu vết của "miếu vợ chàng Trương" vẫn lan tỏa, vấn vương trong tâm trí, như một lời tiếc thương cho số phận bi kịch của Vũ Nương. Trong tác phẩm "Chuyện người con gái Nam Xương", Nguyễn Dữ đã khắc họa hình ảnh một người phụ nữ phong kiến, Vũ Nương, với sự tôn trọng và quý trọng đặc biệt. Tuy nhiên, cuộc đời của nàng lại chứa đựng những khổ đau, những nước mắt không dứt.
Vũ Thị Thiết, con gái của Nam Xương, sở hữu vẻ đẹp ngoại hình và đạo đức trong sạch. Chồng nàng, Trương Sinh, là một người học vấn kém cỏi và nghi ngờ. Khi chiến tranh bùng nổ, Trương phải ra trận, để lại nàng mang bầu một mình và phải đối mặt với việc chăm sóc mẹ chồng khi ông mất. Khi Trương trở về, sự nghi ngờ trong lòng anh khiến nàng không thể minh oan, và nàng buộc phải tìm sự cứu giúp từ Linh Phi ở động Rùa. Sau đó, nhờ sự trung thành của hàng xóm Phan Lang, nàng gửi lời nhắn đến Trương. Trương hối cải, và họ giải quyết mọi oan trái. Tuy nhiên, hình ảnh của Vũ Nương vẫn sống mãi trong lòng người đọc với vẻ đẹp hoàn hảo và số phận bi kịch của nàng.
Vũ Nương là biểu tượng của vẻ đẹp truyền thống và lòng nhân ái của phụ nữ Việt Nam dưới thời phong kiến. Trong khi Nguyễn Du tinh tế miêu tả vẻ đẹp của Thúy Kiều, Nguyễn Dữ chỉ nhấn mạnh vẻ đẹp nội tâm của Vũ Nương. Dù chỉ bằng một chi tiết nhỏ, tác giả đã tạo ra hình ảnh của một người phụ nữ với nhan sắc tuyệt vời. Tình cảm vợ chồng của họ được mô tả qua những lời thoại tế nhị và tôn trọng. Vũ Nương luôn tuân thủ đạo đức và giữ lời hứa với chồng con. Trong gia đình, nàng là biểu tượng của sự hiền lành và tôn trọng. Mặc dù không phải là người quý tộc, nhưng lời nói của nàng luôn đầy ý nghĩa và quý trọng. Khi chồng ra trận, nàng chỉ mong an lành và hạnh phúc cho gia đình. Tuy nhiên, số phận không đối xử công bằng với nàng.
Cuộc đời của Vũ Nương là một ví dụ điển hình về số phận bi kịch của phụ nữ dưới thời phong kiến. Nàng phải đối mặt với nhiều khó khăn và thách thức. Chồng nàng phải đi ra trận, để lại cho nàng trách nhiệm chăm sóc gia đình. Mặc dù nàng vẫn hy sinh cho gia đình, nhưng cuối cùng nàng vẫn bị đối xử không công bằng và phải chịu oan. Cảm xúc sâu sắc của nàng và tình yêu thương vô điều kiện đã khiến nàng trở thành biểu tượng của lòng nhân ái và tôn trọng.
Nguyễn Dữ muốn thông qua hình ảnh của Vũ Nương, làm nổi bật sự bất công và khổ đau mà phụ nữ phải chịu đựng dưới thời phong kiến. Hình tượng của Vũ Nương không chỉ là một biểu tượng về vẻ đẹp và lòng nhân ái, mà còn là một lời kêu gọi về sự công bằng và tôn trọng đối với phụ nữ.
2. Dàn ý bài văn nêu cảm nhận về nhân vật Vũ Nương trong Chuyện người con gái Nam Xương
I. Mở đoạn (Câu chủ đề – Tổng)
Giới thiệu tác phẩm và nhân vật: Chuyện người con gái Nam Xương của Nguyễn Dữ, nhân vật Vũ Nương.
Xác định luận điểm cần cảm nhận: phẩm chất cao đẹp và bi kịch số phận của Vũ Nương.
Ví dụ câu mở:
“Vũ Nương là hiện thân của người phụ nữ Việt Nam truyền thống với đức hạnh cao đẹp, nhưng bi kịch oan khuất trong cuộc đời nàng cũng phản ánh hiện thực bất công của xã hội phong kiến.”
II. Thân đoạn (Phân – Triển khai, 6-8 câu)
- Vẻ đẹp phẩm chất
- Người vợ chung thủy, nết na: Lời tiễn chồng tòng quân thể hiện tình yêu thương và sự quan tâm đến bình an của chồng hơn danh lợi.
- Người mẹ đảm đang, dâu hiếu thảo: Chăm sóc mẹ chồng ốm đau, lo liệu lễ nghi chu toàn; với con cái, khéo dỗ dành để bé Đản không thiếu tình thương.
- Lòng tự trọng và vị tha: Khi bị vu oan, vẫn giữ tiết hạnh, chọn gieo mình xuống sông để bảo toàn danh dự. Ngay cả khi được giải oan, vẫn cảm ơn chồng, thể hiện lòng bao dung và vị tha vượt lên bi kịch.

- Bi kịch số phận và lời tố cáo xã hội
Nguyên nhân trực tiếp: sự đa nghi, hồ đồ của Trương Sinh trước lời nói ngây thơ của bé Đản và “chiếc bóng” trên vách.
Nguyên nhân sâu xa:
- Xã hội phong kiến trọng nam khinh nữ, dung túng thói gia trưởng.
- Chiến tranh khiến vợ chồng ly tán, tạo điều kiện cho hiểu lầm và bi kịch xảy ra.
Bi kịch của Vũ Nương là lời tố cáo về bất công xã hội, sự mù quáng của con người trước danh dự và nhân phẩm phụ nữ.

- Giá trị nhân đạo
- Chi tiết kỳ ảo: Vũ Nương được Linh Phi cứu sống, hiện về giải oan nhưng không trở lại nhân gian.
- Ý nghĩa: khẳng định sự trân trọng, tôn vinh phẩm chất, tố cáo xã hội bất công, thể hiện khát vọng công lý và niềm cảm thông sâu sắc của tác giả.

III. Kết đoạn (Hợp – Khẳng định và nâng cao)
Tổng kết: Vũ Nương là biểu tượng của vẻ đẹp đức hạnh, lòng chung thủy và vị tha.
Nâng cao: bi kịch và sự giải oan của nàng phản ánh giá trị nhân đạo, tố cáo xã hội phong kiến bất công, để lại dư âm cảm xúc mạnh mẽ cho người đọc.

Ví dụ câu kết:
“Tóm lại, Vũ Nương không chỉ là hình tượng người phụ nữ truyền thống đầy đức hạnh mà còn là minh chứng sống động cho bi kịch và tiếng nói tố cáo xã hội bất công, khiến độc giả không khỏi xót xa và trân trọng vẻ đẹp tâm hồn nàng.”