1. Căn cứ cấp giấy phép thăm dò nước dưới đất theo Luật Tài nguyên nước 2023?
Việc cấp phép khai thác tài nguyên nước và giấy phép thăm dò nước dưới đất được điều chỉnh theo quy định tại Điều 56 của Luật Tài nguyên nước năm 2023 (chưa có hiệu lực). Theo những quy định này, quy trình cấp phép phải dựa trên các tiêu chí sau đây:
- Trong quá trình cấp phép khai thác tài nguyên nước và giấy phép thăm dò nước dưới đất, một yếu tố quan trọng là việc xây dựng quy hoạch toàn diện về tài nguyên nước. Điều này bao gồm quy hoạch ngành quốc gia, quy hoạch tỉnh, quy hoạch kỹ thuật, và quy hoạch chuyên ngành với nội dung chi tiết về việc khai thác và sử dụng tài nguyên nước. Quy hoạch này không chỉ phản ánh mục tiêu phát triển bền vững mà còn đảm bảo rằng quá trình khai thác tài nguyên nước sẽ tương thích với các kế hoạch và chiến lược ngành quốc gia và địa phương.
- Ngoài ra, quy trình cấp phép còn yêu cầu một đánh giá kỹ lưỡng về hiện trạng khai thác và sử dụng tài nguyên nước trong khu vực đó. Điều này bao gồm việc xem xét khả năng của nguồn nước để đáp ứng nhu cầu, nhìn nhận các mô hình sử dụng hiện tại, và đánh giá khả năng bảo vệ tài nguyên nước. Thông qua việc tổng hợp thông tin này, quy trình cấp phép không chỉ là một quá trình quyết định pháp lý mà còn là cơ hội để xây dựng chiến lược quản lý tài nguyên nước bền vững và thích ứng với thách thức môi trường và phát triển.
- Trong quá trình xem xét hồ sơ cấp giấy phép khai thác tài nguyên nước và giấy phép thăm dò nước dưới đất, kết quả thẩm định từ cơ quan nhà nước có thẩm quyền được xem là bước quan trọng nhất. Đây là quá trình được tiến hành theo quy định của Chính phủ, đảm bảo sự chắc chắn và công bằng. Kết quả này không chỉ thể hiện sự đánh giá chuyên sâu về khả năng khai thác mà còn phản ánh độ tuân thủ của đơn vị đề nghị với các quy định và mục tiêu quản lý tài nguyên nước quốc gia.
- Đối với quy trình cấp phép, việc thể hiện đúng và chi tiết về nhu cầu khai thác và sử dụng tài nguyên nước trong đơn đề nghị là yếu tố không thể phớt lờ. Thông qua những số liệu, dữ liệu kỹ thuật và các chi tiết liên quan, đơn đề nghị không chỉ là một tài liệu pháp lý, mà còn là cơ hội để chứng minh rằng việc khai thác được đề xuất sẽ mang lại lợi ích và đáp ứng chính xác nhu cầu thực tế.
- Trong trường hợp cấp giấy phép khai thác nước dưới đất và giấy phép thăm dò nước dưới đất, quy trình còn phải tuân thủ theo những quy định cụ thể tại Điều 30 và khoản 4 Điều 31 của Luật Tài nguyên nước năm 2023. Điều này bảo đảm rằng quá trình quyết định sẽ được thực hiện một cách khoa học và đáp ứng đầy đủ các yếu tố pháp lý và môi trường, giúp duy trì cân bằng tối ưu giữa sự phát triển và bảo vệ tài nguyên nước quý báu.
2. Khi nào không phải kê khai, cấp phép khai thác tài nguyên nước từ 01/07/2024?
Theo quy định tại khoản 3 Điều 52 của Luật Tài nguyên nước 2023, từ ngày 01/07/2024, các trường hợp không yêu cầu kê khai, cấp phép khai thác tài nguyên nước và đăng ký khai thác, sử dụng tài nguyên nước được xác định như sau, tạo ra sự linh hoạt và hiệu quả trong quản lý tài nguyên nước:
- Những hoạt động văn hóa, tôn giáo, và tín ngưỡng có thể khai thác nước mà không phải chịu quy định kê khai. Điều này bao gồm cả việc sử dụng nước cho các nghi lễ, sự kiện văn hóa và mục đích tôn giáo. Cũng như việc sử dụng nước để đảm bảo an ninh và quốc phòng, phòng cháy, chữa cháy, tưới cây, và rửa đường phục vụ mục đích công cộng.
- Trường hợp khai thác nước mặt quy mô nhỏ để phục vụ sản xuất nông nghiệp và nuôi trồng thủy sản không yêu cầu kê khai. Điều này giúp tạo điều kiện thuận lợi cho các hộ nông dân và người chủ nuôi thủy sản trong việc sử dụng nguồn nước để phát triển kinh tế nông nghiệp và thủy sản.
- Ngoài ra, cũng được xác định các trường hợp khai thác nước mặt quy mô nhỏ cho các mục đích khác ngoài những điều quy định tại điểm a và điểm b của khoản này, cũng như điểm đ của khoản 5 của Điều này. Điều này mang lại sự linh hoạt cho các hoạt động sử dụng nước không thuộc các phạm vi đã quy định một cách cụ thể, tạo điều kiện cho sự đa dạng và phong phú trong quản lý tài nguyên nước.
- Trong những trường hợp xảy ra hạn hán, thiếu nước, xâm nhập mặn, sự cố ô nhiễm, hoặc dịch bệnh được cấp có thẩm quyền công bố theo quy định của pháp luật, việc khai thác nước cho sinh hoạt tại các khu vực này được xem xét một cách linh hoạt. Điều này giúp đáp ứng nhanh chóng và hiệu quả đối với các tình huống khẩn cấp, đồng thời đảm bảo nguồn nước cung cấp đủ cho nhu cầu sinh hoạt trong cộng đồng.
- Việc khai thác nước biển để sản xuất muối là một trường hợp cụ thể, nằm trong phạm vi quy định của Luật Tài nguyên nước. Điều này mang lại lợi ích kinh tế và đồng thời giữ cho quá trình sản xuất muối diễn ra một cách bền vững và tuân thủ các nguyên tắc bảo vệ môi trường.
- Trường hợp khai thác nước biển để phục vụ các hoạt động trên biển, bao gồm cả cung cấp nước cho tàu thủy và các địa điểm biển, là một yếu tố quan trọng trong việc hỗ trợ và phát triển các ngành công nghiệp liên quan đến biển. Điều này đồng thời góp phần vào sự phát triển bền vững của kinh tế biển.
- Việc khai thác nước biển quy mô nhỏ để sử dụng trong các hoạt động sản xuất, kinh doanh, dịch vụ, và nuôi trồng thủy sản trên đảo và đất liền đem lại sự linh hoạt cho cộng đồng địa phương. Điều này khuyến khích sự đa dạng hóa và phát triển bền vững trong các lĩnh vực khác nhau, từ sản xuất đến kinh doanh và dịch vụ, cũng như nông nghiệp thủy sản.
- Khả năng sử dụng mặt nước từ sông, suối, kênh, mương, rạch, và hồ chứa cho việc nuôi trồng thủy sản, kinh doanh, và dịch vụ quy mô nhỏ mở ra một loạt các cơ hội sáng tạo trong quản lý tài nguyên nước. Việc này không chỉ thúc đẩy năng suất và tạo thu nhập cho cộng đồng mà còn thúc đẩy sự đa dạng hóa trong các lĩnh vực kinh tế và nông nghiệp.
- Hoạt động đào hồ, ao, kênh, mương, rạch quy mô nhỏ không chỉ tạo ra không gian lưu trữ nước mà còn đóng góp vào việc quản lý nguồn nước hiệu quả. Điều này giúp kiểm soát tình trạng nước, dẫn nước cho mục đích sử dụng, và đồng thời tạo ra cảnh quan hài hòa với môi trường xung quanh.
- Hoạt động sử dụng mặt nước trong phạm vi bảo vệ công trình thủy lợi được tiến hành theo quy định của pháp luật về thủy lợi, đảm bảo rằng việc sử dụng nguồn nước này đồng thời hỗ trợ công trình thủy lợi và giữ cho hệ thống này hoạt động mạnh mẽ và hiệu quả. Điều này không chỉ bảo vệ môi trường mà còn giữ vững và phát triển cơ sở hạ tầng thủy lợi quan trọng cho nền kinh tế và đời sống xã hội.
3. Khi nào công trình khai thác, sử dụng tài nguyên nước phải đăng ký, phải có giấy phép?
Điều 17 Nghị định 02/2023/NĐ-CP quy định trường hợp ông trình khai thác, sử dụng tài nguyên nước phải đăng ký, phải có giấy phép gồm:
* Các trường hợp công trình liên quan đến khai thác và sử dụng tài nguyên nước đều cần thực hiện quy trình đăng ký chi tiết và toàn diện, bao gồm những điểm sau:
- Các công trình như hồ chứa, đập dâng thủy lợi có dung tích từ 0,01 triệu m3 đến 0,2 triệu m3 hoặc các công trình khai thác, sử dụng nước mặt khác cho mục đích sản xuất nông nghiệp, nuôi trồng thủy sản, với lưu lượng khai thác từ 0,1 m3/giây đến 0,5 m3/giây đều cần được đăng ký. Nếu có quy mô khai thác đòi hỏi phải có giấy phép, việc xin phép phải tuân theo quy định chi tiết của Nghị định 02/2023/NĐ-CP.
- Trường hợp khai thác, sử dụng nước biển để phục vụ các hoạt động sản xuất trên đất liền, bao gồm nuôi trồng thủy sản, kinh doanh, và dịch vụ, với quy mô từ 10.000 m3/ngày đêm đến 100.000 m3/ngày đêm, cũng đều phải được đăng ký. Quy trình này nhằm đảm bảo quản lý chặt chẽ, giám sát hiệu quả, và đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp tham gia hoạt động này.
- Việc khai thác và sử dụng nước dưới đất được quy định tại điểm a, khoản 2 Điều 16 Nghị định 02/2023/NĐ-CP và các trường hợp tại điểm a, điểm d, khoản 1 Điều 44 Luật Tài nguyên nước 2012 chỉ áp dụng trong danh mục vùng hạn chế khai thác nước dưới đất, mà Ủy ban nhân dân cấp tỉnh đã công bố. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ và quản lý nguồn nước dưới đất trong các khu vực đặc biệt nhạy cảm và yêu cầu sự can thiệp quyết định của cấp chính quyền địa phương.
- Trong trường hợp sử dụng nước dưới đất tự chảy trong moong khai thác khoáng sản, quy định rằng không được gây hạ thấp mực nước dưới đất. Điều này nhằm bảo vệ tài nguyên nước và hạn chế tác động tiêu cực đối với môi trường. Đồng thời, việc không sử dụng bơm hút nước để tháo khô lượng nước tự chảy vào moong khai thác khoáng sản cũng đảm bảo sự ổn định của nguồn nước tự nhiên và giữ cho quá trình khai thác khoáng sản được thực hiện một cách bền vững.
* Quản lý khai thác và sử dụng tài nguyên nước:
- Các trường hợp khai thác và sử dụng tài nguyên nước đều phải có giấy phép, trừ những trường hợp được quy định tại Điều 16 và khoản 1 Điều 17 Nghị định 02/2023/NĐ-CP. Điều này nhấn mạnh rằng việc quản lý và giám sát về mặt pháp lý là quan trọng để đảm bảo sự bền vững và công bằng trong việc sử dụng tài nguyên nước.
- Trong trường hợp khai thác và sử dụng nước mặt trực tiếp từ các hồ chứa, đập dâng thủy lợi, thủy điện, hệ thống kênh thủy lợi, thủy điện để cung cấp cho các mục đích kinh doanh, dịch vụ, và sản xuất phi nông nghiệp (bao gồm cả khai thác nước cho hoạt động làm mát máy, thiết bị, tạo hơi, gia nhiệt), tổ chức, cá nhân quản lý, vận hành các công trình này mà chưa có giấy phép khai thác, sử dụng nước mặt cho các mục đích nêu trên, cần phải xin phép theo quy định của pháp luật. Điều này giúp bảo vệ nguồn nước và đồng thời đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong quá trình quản lý tài nguyên nước quan trọng này.
Ngoài ra, có thể tham khảo: Điều kiện để được cấp phép hành nghề khoan nước dưới đất. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.