1. Căn cứ ký kết hợp đồng EPC 

Hợp đồng EPC, viết tắt của "Engineering, Procurement, and Construction" (Kỹ thuật, Mua sắm và Xây dựng), là một loại hợp đồng được ký kết giữa các bên liên quan để thực hiện một dự án xây dựng. Để xác định căn cứ ký kết hợp đồng EPC, chúng ta có thể tham khảo Nghị định 37/2015/NĐ-CP.

- Theo quy định tại Điều 9 của Nghị định trên, căn cứ ký kết hợp đồng EPC bao gồm các yêu cầu về công việc cần thực hiện do các bên thống nhất về kết quả lựa chọn nhà thầu, thương thảo, hoàn thiện hợp đồng và các vấn đề pháp lý áp dụng liên quan. Điều này đảm bảo rằng hợp đồng EPC được xây dựng trên cơ sở các thỏa thuận và quy định rõ ràng.

- Ngoài ra, theo Nghị định trên, trong trường hợp hợp đồng EPC cũng như các loại hợp đồng EC (Engineering and Construction - Kỹ thuật và Xây dựng) và EP (Engineering and Procurement - Kỹ thuật và Mua sắm), căn cứ ký kết hợp đồng còn bao gồm báo cáo nghiên cứu khả thi đầu tư xây dựng hoặc thiết kế FEED được duyệt. Điều này có nghĩa là trước khi ký kết hợp đồng, các bên cần tiến hành nghiên cứu khả thi hoặc thiết kế FEED và đảm bảo rằng báo cáo này đã được phê duyệt.

Vì vậy, để ký kết hợp đồng EPC, các bên sẽ cần thống nhất về công việc cần thực hiện, lựa chọn nhà thầu, thương thảo kết quả và hoàn thiện hợp đồng. Ngoài ra, cần có báo cáo nghiên cứu khả thi đầu tư xây dựng hoặc thiết kế FEED đã được duyệt. Điều này đảm bảo rằng hợp đồng EPC được xây dựng trên cơ sở chính xác và đáng tin cậy, và các bên tham gia có thể thực hiện dự án một cách hiệu quả và thành công.

 

2. Thành phần nội dung và khối lượng công việc của hợp đồng EPC

Hợp đồng EPC (Engineering, Procurement, and Construction) là một loại hợp đồng phổ biến trong lĩnh vực xây dựng và công nghệ, trong đó bao gồm nhiều nội dung và khối lượng công việc quan trọng. Điều này được quy định rõ ràng trong Điều 12 của Nghị định số 37/2015/NĐ-CP.

Theo quy định, nội dung và khối lượng công việc của hợp đồng EPC phải được thỏa thuận rõ ràng giữa bên giao thầu và bên nhận thầu trong hợp đồng. Phạm vi công việc sẽ phù hợp với phạm vi công việc của hợp đồng và được xác định dựa trên các tài liệu như hồ sơ mời thầu, hồ sơ yêu cầu, hồ sơ dự thầu, hồ sơ đề xuất, biên bản đàm phán, và các văn bản pháp lý liên quan. Tùy thuộc vào từng loại hợp đồng xây dựng cụ thể, phạm vi công việc thực hiện sẽ có những khác biệt sau:

- Đối với hợp đồng tư vấn xây dựng: Nội dung công việc bao gồm lập quy hoạch, lập dự án đầu tư xây dựng, thiết kế, khảo sát, quản lý dự án, thực hiện hợp đồng xây dựng, giám sát thi công xây dựng, thẩm tra các thiết kế, dự toán và những công việc tư vấn khác liên quan đến đầu tư xây dựng.

- Đối với hợp đồng thi công xây dựng: Nội dung công việc bao gồm cung cấp vật liệu xây dựng, nhân lực, máy móc và thiết bị thi công, thực hiện xây dựng công trình theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt.

- Đối với hợp đồng cung cấp thiết bị công nghệ: Nội dung công việc bao gồm cung cấp thiết bị, hướng dẫn lắp đặt, sử dụng, vận hành thử, vận hành, đào tạo và chuyển giao công nghệ (nếu có) theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt.

- Đối với hợp đồng EPC: Nội dung công việc bao gồm thiết kế, cung cấp vật tư, thiết bị và thi công xây dựng công trình; đào tạo và hướng dẫn vận hành, bảo dưỡng, sửa chữa; chuyển giao công nghệ; vận hành thử không tải và có tải; cùng với các công việc khác theo đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt.

- Đối với hợp đồng chìa khóa trao tay: Nội dung chủ yếu bao gồm lập dự án đầu tư xây dựng, thiết kế, cung cấp thiết bị và thi công xây dựng công trình, đào tạo và hướng dẫn vận hành, bảo dưỡng, bảo trì, sửa chữa, chuyển giao công nghệ, vận hành thử không tải và có tải, bàn giao công trình sẵn sàng đi vào hoạt động cho bên giao thầu, cùng với những công việc khác theo đúng dự án đã được phê duyệt.

Việc điều chỉnh khối lượng công việc trong hợp đồng EPC sẽ tuân theo quy định tại Điều 37 của Nghị định trên đề cập. Tóm lại, nội dung và khối lượng công việc của hợp đồng EPC gồm các hoạt động như thiết kế, cung cấp vật tư và thiết bị, thi công xây dựng công trình, đào tạo và hướng dẫn vận hành, bảo dưỡng, sửa chữa, chuyển giao công nghệ, vận hành thử không tải và có tải, cùng với các công việc khác theo đúng hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt.

 

3. Quy định về tiến độ thực hiện hợp đồng EPC?

Tiến độ thực hiện hợp đồng EPC đòi hỏi sự chi tiết và xác định rõ ràng để đảm bảo quy trình xây dựng diễn ra suôn sẻ và hiệu quả. Quy định về tiến độ thực hiện hợp đồng EPC được đề ra tại Điều 14 của Nghị định 37/2015/NĐ-CP, bao gồm các điểm sau đây.

- Thời gian thực hiện hợp đồng được tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực cho đến khi tất cả các bên liên quan đã hoàn thành các nghĩa vụ theo hợp đồng xây dựng đã ký kết. Điều này đảm bảo rằng tiến trình thực hiện hợp đồng được tính từ thời điểm bắt đầu cho đến khi tất cả các công việc và sản phẩm chủ yếu đã được hoàn thành.

- Bên nhận thầu có trách nhiệm lập tiến độ chi tiết thực hiện hợp đồng và trình bên giao thầu để được chấp thuận. Tiến độ này sẽ được sử dụng như một cơ sở để thực hiện các công việc theo đúng kế hoạch đã được đề ra.

- Tiến độ thực hiện hợp đồng phải bao gồm các mốc hoàn thành và bàn giao công việc và sản phẩm chủ yếu. Điều này đảm bảo rằng quá trình thực hiện hợp đồng được theo dõi và đánh giá một cách cụ thể, từ đó đảm bảo tiến trình xây dựng được thực hiện đúng theo kế hoạch.

- Đối với các hợp đồng thi công xây dựng có quy mô lớn và thời gian thực hiện kéo dài, tiến độ thi công có thể được lập cho từng giai đoạn. Điều này giúp quản lý và theo dõi tiến trình xây dựng một cách hiệu quả, từng bước một.

- Đối với hợp đồng cung cấp thiết bị, tiến độ cung cấp phải thể hiện các mốc bàn giao thiết bị, bao gồm cả số lượng và chủng loại thiết bị cho từng đợt bàn giao. Điều này đảm bảo rằng việc cung cấp thiết bị diễn ra đúng theo kế hoạch và theo đúng yêu cầu của hợp đồng.

- Đối với hợp đồng EPC, tức hợp đồng chìa khóa trao tay, ngoài tiến độ thi công cho từng giai đoạn, cần lập tiến độ cho từng loại công việc khác nhau như lập dự án, thiết kế, cung cấp thiết bị và thi công xây dựng. Điều này giúp đảm bảo rằng mọi khía cạnh của dự án EPC được quản lý và thực hiện đúng theo kế hoạch.

- Để khuyến khích việc đẩy nhanh tiến độ thực hiện hợp đồng, bên nhận thầu có thể được thưởng theo thỏa thuận trong hợp đồng. Tuy nhiên, điều kiện để được thưởng là việc đẩy nhanh tiến độ phải đem lại hiệu quả cao hơn cho dự án và đảm bảo chất lượng sản phẩm của hợp đồng.

- Việc điều chỉnh tiến độ của hợp đồng EPC được thực hiện theo quy định tại Điều 39 của Nghị định trên. Điều này đảm bảo rằng trong quá trình thực hiện hợp đồng, nếu có sự thay đổi hoặc điều chỉnh về tiến độ, các bên có thể thực hiện các thủ tục và quy trình đúng quy định để điều chỉnh và cập nhật tiến độ một cách hợp lý.

Tổng kết lại, đối với hợp đồng EPC, việc lập tiến độ thực hiện là một yêu cầu quan trọng để quản lý và điều hành các công việc xây dựng theo đúng kế hoạch. Việc lập tiến độ cho từng giai đoạn và từng loại công việc (lập dự án, thiết kế, cung cấp thiết bị và thi công xây dựng) giúp đảm bảo sự minh bạch, hiệu quả và chất lượng trong quá trình thực hiện hợp đồng EPC.

Xem thêm >>> Hợp đồng EPC là gì? Quyền, nghĩa vụ các bên trong hợp đồng EPC?

Nếu quý khách hàng gặp bất kỳ thắc mắc nào liên quan đến bài viết hoặc vấn đề pháp luật, chúng tôi luôn sẵn lòng hỗ trợ và giải đáp. Quý khách có thể liên hệ với tổng đài tư vấn pháp luật của chúng tôi qua số điện thoại 1900.6162, nơi đội ngũ chuyên gia sẽ tư vấn và giúp quý khách giải quyết các vấn đề liên quan đến pháp lý. Ngoài ra, quý khách cũng có thể gửi email đến địa chỉ lienhe@luatminhkhue.vn để nhận được sự hỗ trợ tương tự. Chúng tôi cam kết đáp ứng nhanh chóng và cung cấp thông tin chính xác nhằm đáp ứng nhu cầu của quý khách hàng.