1. Khái niệm cái chung, cái riêng và cái đơn nhất trong triết học Mác - Lênin

Trong phép biện chứng duy vật, cái chung, cái riêng và cái đơn nhất là ba phạm trù có quan hệ mật thiết với nhau, phản ánh những phương diện khác nhau của sự vật, hiện tượng trong thế giới khách quan.

Cái riêng là phạm trù dùng để chỉ một sự vật, một hiện tượng hoặc một quá trình cụ thể, tồn tại tương đối độc lập trong một không gian và thời gian xác định. Mỗi con người cụ thể, một doanh nghiệp xác định, một quốc gia hay một sự kiện lịch sử cụ thể đều có thể được xem là một cái riêng.

Ví dụ, một sinh viên cụ thể đang học tại một trường đại học là một cái riêng. Người đó có tuổi, hoàn cảnh gia đình, năng lực, tính cách và quá trình học tập cụ thể, phân biệt với những sinh viên khác.

Cái chung là phạm trù dùng để chỉ những mặt, những thuộc tính, những mối liên hệ hoặc những đặc điểm được lặp lại ở nhiều sự vật, hiện tượng khác nhau. Cái chung không tồn tại như một thực thể tách biệt ngoài các sự vật cụ thể, mà chỉ tồn tại trong và thông qua các cái riêng.

Chẳng hạn, mỗi sinh viên là một cái riêng, nhưng các sinh viên đều có những điểm chung như tham gia hoạt động học tập, chịu sự điều chỉnh của quy chế đào tạo, có quyền và nghĩa vụ trong môi trường giáo dục. Những đặc điểm lặp lại đó chính là cái chung.

Cái đơn nhất là phạm trù dùng để chỉ những đặc điểm, thuộc tính hoặc phương diện chỉ có ở một cái riêng nhất định mà không lặp lại ở những cái riêng khác.

Ví dụ, dấu vân tay của một người, một trải nghiệm cá nhân đặc biệt hoặc một sáng kiến hoàn toàn mới của một doanh nghiệp có thể được xem là cái đơn nhất.

Có thể phân biệt ba phạm trù này theo cách ngắn gọn:

  • Cái riêng là toàn bộ một sự vật cụ thể.
  • Cái chung là những đặc điểm lặp lại ở nhiều cái riêng.
  • Cái đơn nhất là những đặc điểm chỉ có ở một cái riêng xác định.

Điểm quan trọng cần lưu ý là cái riêng không đồng nhất với cái đơn nhất. Cái riêng là một chỉnh thể hoàn chỉnh, còn cái đơn nhất chỉ là một mặt, một thuộc tính hoặc một yếu tố đặc thù nằm bên trong cái riêng.

Ví dụ, một cây xoài cụ thể là cái riêng. Việc nó có rễ, thân, lá, quang hợp và sinh trưởng là những đặc điểm chung với nhiều cây khác. Nhưng hình dáng cành cây, vị trí chính xác của từng nhánh hoặc những vết sẹo riêng trên thân cây có thể là những yếu tố đơn nhất.

Trong lịch sử triết học từng xuất hiện nhiều quan điểm khác nhau về mối quan hệ giữa cái chung và cái riêng. Có quan điểm tuyệt đối hóa cái chung, coi cái chung tồn tại độc lập và có trước sự vật cụ thể. Ngược lại, có quan điểm chỉ thừa nhận cái riêng và cho rằng cái chung chỉ là tên gọi do con người đặt ra. Triết học Mác - Lênin khắc phục cả hai cách nhìn cực đoan đó bằng việc khẳng định cái riêng tồn tại khách quan, còn cái chung và cái đơn nhất cũng có cơ sở khách quan nhưng tồn tại trong chính cái riêng.

 

2. Phân tích mối quan hệ biện chứng giữa cái chung và cái riêng

Cái chung và cái riêng không tồn tại tách biệt mà có mối quan hệ thống nhất, gắn bó và tác động qua lại với nhau.

Trước hết, cái chung chỉ tồn tại trong cái riêng và thông qua cái riêng mà biểu hiện sự tồn tại của mình. Không có một cái chung thuần túy tồn tại ở bên ngoài các sự vật cụ thể.

Ví dụ, khái niệm “con người” với những đặc điểm như biết lao động, tư duy và giao tiếp không tồn tại ở đâu đó bên ngoài xã hội. Những đặc điểm chung ấy chỉ được thể hiện thông qua từng con người cụ thể.

Tương tự, quy luật cung - cầu không tồn tại tách rời hoạt động kinh tế mà được biểu hiện thông qua từng thị trường, từng loại hàng hóa và từng giao dịch cụ thể.

Thứ hai, cái riêng chỉ tồn tại trong mối liên hệ với cái chung. Không có một cái riêng nào tồn tại hoàn toàn cô lập và không mang trong mình những thuộc tính chung của nhóm sự vật mà nó thuộc về.

Một sinh viên dù có cá tính và hoàn cảnh riêng vẫn mang những đặc điểm chung của người học. Một doanh nghiệp dù có mô hình kinh doanh riêng vẫn phải chịu tác động của những quy luật chung như cạnh tranh, cung - cầu hay các quy định pháp luật có liên quan.

Mối quan hệ này được V.I. Lênin khái quát rằng cái chung chỉ tồn tại trong cái riêng, thông qua cái riêng; còn cái riêng cũng tồn tại trong những mối liên hệ đưa đến cái chung.

Thứ ba, cái riêng là cái toàn bộ nên phong phú hơn cái chung.

Một cái riêng cụ thể không chỉ chứa những yếu tố chung mà còn bao gồm hàng loạt đặc điểm riêng biệt, ngẫu nhiên và đơn nhất. Vì vậy, không một khái niệm chung nào có thể bao quát hoàn toàn mọi đặc điểm của từng cái riêng cụ thể.

Chẳng hạn, khái niệm “sinh viên” chỉ phản ánh một số đặc điểm chung cơ bản, nhưng mỗi sinh viên thực tế còn có ngoại hình, hoàn cảnh, năng lực, tính cách và mục tiêu sống khác nhau.

Thứ tư, mặc dù cái chung chỉ là một bộ phận của cái riêng, nhưng cái chung lại sâu sắc và có tính bản chất hơn.

Sở dĩ như vậy vì cái chung phản ánh những mối liên hệ tương đối ổn định, có tính tất yếu và quy luật, trong khi nhiều yếu tố riêng biệt chỉ mang tính ngẫu nhiên hoặc nhất thời.

Ví dụ, khi nghiên cứu một doanh nghiệp, những thay đổi nhỏ trong cách bố trí văn phòng có thể chỉ là đặc điểm riêng. Nhưng sự tác động của cạnh tranh thị trường, quan hệ cung - cầu hay yêu cầu đổi mới công nghệ lại là những yếu tố chung có ảnh hưởng sâu sắc đến hoạt động của doanh nghiệp.

Từ đó có thể khái quát mối quan hệ giữa cái chung và cái riêng như sau:

  • Cái chung tồn tại trong cái riêng.
  • Cái riêng chứa đựng cái chung.
  • Cái riêng phong phú hơn cái chung.
  • Cái chung sâu sắc và có tính bản chất hơn cái riêng.
  • Hai phạm trù thống nhất nhưng không đồng nhất với nhau.

Nhận thức đúng mối quan hệ này giúp tránh hai sai lầm: chỉ nhìn vào những biểu hiện cá biệt mà không nhận ra quy luật chung, hoặc ngược lại, chỉ biết nguyên lý chung mà bỏ qua điều kiện cụ thể của từng trường hợp.

 

3. Sự chuyển hóa giữa cái đơn nhất và cái chung trong thực tiễn

Trong phép biện chứng duy vật, cái đơn nhất và cái chung không phải những phạm trù bất biến. Trong những điều kiện nhất định, chúng có thể chuyển hóa lẫn nhau.

Trước hết, cái đơn nhất có thể chuyển hóa thành cái chung.

Một cái mới khi vừa xuất hiện thường chỉ tồn tại ở một số trường hợp riêng lẻ. Lúc đó, nó mang tính đơn nhất. Nếu cái mới đó phù hợp với quy luật phát triển, chứng minh được hiệu quả và được nhân rộng trong thực tiễn, nó có thể dần trở thành phổ biến, tức chuyển hóa thành cái chung.

Ví dụ, một trường học thử nghiệm phương pháp dạy học mới và đạt hiệu quả cao. Ban đầu, cách làm đó chỉ tồn tại ở một đơn vị nên mang tính đơn nhất. Nếu được tổng kết, hoàn thiện và áp dụng ở nhiều trường khác, nó có thể trở thành phương pháp phổ biến.

Trong sản xuất cũng vậy. Một cải tiến kỹ thuật ban đầu có thể chỉ do một cá nhân đề xuất. Nếu cải tiến đó giúp tiết kiệm nguyên liệu, tăng năng suất và được nhiều doanh nghiệp áp dụng thì từ một sáng kiến đơn lẻ, nó có thể trở thành cách làm chung.

Chiều ngược lại, cái chung cũng có thể chuyển hóa thành cái đơn nhất.

Một phương thức hoạt động từng phổ biến trong một giai đoạn lịch sử có thể dần trở nên lạc hậu khi điều kiện kinh tế, xã hội hoặc công nghệ thay đổi. Khi đó, phạm vi tồn tại của nó ngày càng thu hẹp và cuối cùng chỉ còn xuất hiện ở một vài trường hợp cá biệt.

Ví dụ, việc lưu trữ hồ sơ hoàn toàn bằng giấy từng là phương thức phổ biến trong nhiều cơ quan. Khi công nghệ số phát triển, phương thức này dần được thay thế bởi hồ sơ điện tử. Những nơi vẫn chỉ sử dụng cách quản lý thủ công có thể trở thành những trường hợp riêng lẻ.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng không phải mọi cái đơn nhất đều nhất định trở thành cái chung. Sự chuyển hóa chỉ xảy ra khi có những điều kiện phù hợp.

Nếu cái đơn nhất phản ánh xu hướng tiến bộ, phù hợp với quy luật khách quan và đáp ứng nhu cầu thực tiễn thì nó có khả năng được nhân rộng.

Ngược lại, nếu một hiện tượng chỉ mang tính ngẫu nhiên hoặc không phù hợp với điều kiện thực tế thì nó có thể không bao giờ trở thành cái chung.

Do đó, sự chuyển hóa giữa cái đơn nhất và cái chung phải được xem xét trong hoàn cảnh lịch sử - cụ thể, không thể suy diễn máy móc.

 

4. Ví dụ thực tế về cặp phạm trù cái chung và cái riêng

Ví dụ trong sinh học:

Một cá thể hươu cao cổ cụ thể là cái riêng.

Những đặc điểm như hô hấp bằng phổi, tuần hoàn máu và sinh con là cái chung của động vật có vú.

Những hoa văn riêng trên da hoặc một đặc điểm di truyền chỉ có ở cá thể đó là cái đơn nhất.

Nếu một biến đổi di truyền có lợi xuất hiện ở một số cá thể, sau đó được di truyền và lan rộng qua nhiều thế hệ, yếu tố ban đầu mang tính đơn nhất có thể trở thành đặc điểm chung của quần thể.

Ví dụ trong kinh tế:

Một doanh nghiệp cụ thể là cái riêng.

Các quy luật như cung - cầu, cạnh tranh, giá trị hay yêu cầu tuân thủ pháp luật là những cái chung tác động đến nhiều doanh nghiệp.

Một công nghệ đặc biệt hoặc mô hình quản trị riêng do doanh nghiệp đó sáng tạo là cái đơn nhất.

Nếu mô hình này mang lại hiệu quả và được nhiều doanh nghiệp khác áp dụng, nó có thể từ cái đơn nhất trở thành cái chung.

Ví dụ trong giáo dục:

Một lớp học cụ thể là cái riêng.

Những nguyên tắc chung như mục tiêu phát triển năng lực người học, tổ chức kiểm tra đánh giá và yêu cầu bảo đảm chất lượng là cái chung.

Một phương pháp tổ chức hoạt động học tập do giáo viên của lớp đó sáng tạo có thể là cái đơn nhất.

Nếu phương pháp được chứng minh có hiệu quả và được áp dụng rộng rãi, nó có thể trở thành một cách làm phổ biến.

Ví dụ trong đời sống cá nhân:

Một người cụ thể là cái riêng.

Những đặc điểm chung như có nhu cầu ăn uống, học tập, lao động, giao tiếp và phát triển bản thân là cái chung.

Dấu vân tay, ký ức cá nhân hoặc một trải nghiệm hoàn toàn đặc biệt là cái đơn nhất.

Ví dụ trong quản lý nhà nước:

Một địa phương cụ thể là cái riêng.

Các nguyên tắc và quy định pháp luật áp dụng trên phạm vi cả nước là cái chung.

Điều kiện dân cư, địa lý, kinh tế và văn hóa của địa phương đó là những yếu tố đặc thù, trong đó có thể có những yếu tố đơn nhất.

Vì vậy, khi triển khai một chính sách chung, cơ quan quản lý phải căn cứ vào điều kiện thực tế của từng địa phương để tổ chức thực hiện phù hợp.

Ví dụ trong học tập:

Một môn học cụ thể là cái riêng.

Các nguyên tắc chung như phải hiểu kiến thức, luyện tập thường xuyên và biết vận dụng là cái chung của quá trình học tập.

Cách ghi nhớ đặc biệt phù hợp với một học sinh cụ thể là yếu tố riêng hoặc đơn nhất.

Người học cần nắm được những nguyên tắc chung nhưng vẫn điều chỉnh cách học cho phù hợp với đặc điểm của bản thân.

Những ví dụ trên cho thấy cái chung không ở đâu xa mà luôn tồn tại trong những cái riêng cụ thể của đời sống.

 

5. Ý nghĩa phương pháp luận của cặp phạm trù cái chung và cái riêng

Mối quan hệ biện chứng giữa cái chung và cái riêng có ý nghĩa quan trọng đối với cả nhận thức và hoạt động thực tiễn.

Trước hết, muốn nhận thức cái chung phải xuất phát từ những cái riêng cụ thể.

Vì cái chung chỉ tồn tại trong và thông qua cái riêng nên con người không thể tìm ra quy luật bằng suy đoán chủ quan. Cần quan sát, khảo sát, phân tích và so sánh nhiều trường hợp cụ thể rồi mới khái quát thành những kết luận chung.

Trong nghiên cứu khoa học, không thể dựa vào một hiện tượng duy nhất để kết luận thành quy luật phổ biến. Người nghiên cứu phải thu thập nhiều dữ liệu, kiểm chứng và so sánh trước khi rút ra kết luận.

Thứ hai, khi giải quyết một cái riêng cụ thể cần dựa vào cái chung.

Cái chung phản ánh những quy luật và mối liên hệ bản chất. Vì vậy, muốn giải quyết một vấn đề cụ thể hiệu quả phải nắm được các nguyên tắc và quy luật chung có liên quan.

Ví dụ, bác sĩ điều trị cho từng bệnh nhân phải căn cứ vào những tri thức chung của y học. Giáo viên tổ chức một tiết học cụ thể phải dựa trên những nguyên tắc chung của giáo dục và tâm lý học.

Thứ ba, khi vận dụng cái chung vào cái riêng phải có sự điều chỉnh phù hợp.

Không được áp dụng nguyên lý chung một cách máy móc vào mọi trường hợp. Cùng một nguyên tắc nhưng khi triển khai trong những điều kiện khác nhau thì phương thức thực hiện có thể phải thay đổi.

Ví dụ, một phương pháp dạy học hiệu quả ở lớp có sĩ số nhỏ chưa chắc có thể áp dụng nguyên dạng cho lớp có sĩ số rất đông. Giáo viên cần giữ nguyên tinh thần chung của phương pháp nhưng điều chỉnh cách tổ chức cho phù hợp với hoàn cảnh cụ thể.

Thứ tư, cần tránh bệnh giáo điều.

Bệnh giáo điều xuất hiện khi con người tuyệt đối hóa cái chung, coi lý luận hoặc mô hình có sẵn là công thức bất biến rồi áp dụng vào mọi hoàn cảnh mà không tính đến điều kiện cụ thể.

Cách tư duy này dễ dẫn đến sự cứng nhắc và thất bại trong thực tiễn.

Thứ năm, cần tránh bệnh kinh nghiệm chủ nghĩa.

Kinh nghiệm chủ nghĩa là thái cực ngược lại, khi con người tuyệt đối hóa kinh nghiệm cá nhân hoặc những trường hợp riêng lẻ, coi nhẹ lý luận và những quy luật chung.

Một kinh nghiệm từng thành công ở một tình huống không có nghĩa là luôn đúng trong mọi hoàn cảnh.

Thứ sáu, cần chủ động phát hiện và nhân rộng những cái đơn nhất tiến bộ.

Trong thực tiễn, những sáng kiến mới thường xuất hiện ban đầu ở quy mô nhỏ. Nếu cái mới phù hợp với quy luật và mang lại hiệu quả, cần tạo điều kiện để nó phát triển và trở thành cái chung.

Ngược lại, những yếu tố chung đã lạc hậu cần được từng bước thu hẹp phạm vi tác động và thay thế bằng cái mới phù hợp hơn.

Có thể khái quát ý nghĩa phương pháp luận bằng bốn nguyên tắc:

  • Từ cái riêng tìm ra cái chung.
  • Dựa vào cái chung để giải quyết cái riêng.
  • Vận dụng cái chung phải phù hợp với điều kiện riêng.
  • Phát hiện cái mới từ cái đơn nhất và tạo điều kiện để cái tiến bộ trở thành cái chung.

Đây là cơ sở quan trọng để kết hợp đúng đắn giữa lý luận và thực tiễn, giữa nguyên tắc và sự linh hoạt.

 

6. Câu hỏi thường gặp về cặp phạm trù cái chung và cái riêng

Cái riêng và cái đơn nhất có giống nhau không?

Không. Cái riêng là một sự vật, hiện tượng hoặc quá trình hoàn chỉnh, còn cái đơn nhất chỉ là một đặc điểm hoặc một mặt chỉ tồn tại ở một cái riêng nhất định.

Ví dụ, một sinh viên cụ thể là cái riêng. Dấu vân tay hoặc một trải nghiệm chỉ người đó từng có là cái đơn nhất.

Cái chung có tồn tại độc lập với cái riêng không?

Không. Theo phép biện chứng duy vật, cái chung chỉ tồn tại trong cái riêng và thông qua cái riêng mà biểu hiện.

Ví dụ, không tồn tại “con người nói chung” tách rời khỏi những con người cụ thể.

Vì sao nói cái riêng phong phú hơn cái chung?

Vì cái riêng không chỉ chứa những thuộc tính chung mà còn có nhiều đặc điểm đặc thù, ngẫu nhiên và đơn nhất.

Một con người cụ thể có rất nhiều đặc điểm mà khái niệm “con người” nói chung không thể phản ánh hết.

Vì sao cái chung lại sâu sắc hơn cái riêng?

Cái chung phản ánh những mối liên hệ tương đối ổn định, tất yếu và có tính quy luật. Do đó, tuy không bao quát toàn bộ cái riêng nhưng lại giúp nhận thức bản chất và xu hướng vận động của nhiều sự vật.

Cái chung và cái riêng có đối lập tuyệt đối với nhau không?

Không. Chúng khác nhau nhưng thống nhất với nhau. Cái chung tồn tại trong cái riêng, còn cái riêng luôn chứa những yếu tố chung.

Cái đơn nhất có thể trở thành cái chung không?

Có, nếu cái đơn nhất đó phù hợp với quy luật khách quan, chứng minh được hiệu quả và được lặp lại ở nhiều sự vật khác.

Một sáng kiến ban đầu chỉ xuất hiện ở một đơn vị nhưng khi được áp dụng rộng rãi có thể trở thành kinh nghiệm hoặc phương thức chung.

Cái chung có thể trở thành cái đơn nhất không?

Có. Khi điều kiện thay đổi, một hiện tượng từng phổ biến có thể mất dần phạm vi tồn tại, chỉ còn xuất hiện ở một số trường hợp cá biệt.

Một ví dụ dễ hiểu là nhiều phương thức làm việc thủ công từng rất phổ biến nhưng ngày nay chỉ còn tồn tại ở một số nơi do quá trình số hóa.

Mối quan hệ giữa cái chung và cái riêng liên quan thế nào đến lý luận và thực tiễn?

Lý luận thường phản ánh những mối liên hệ và quy luật chung, còn thực tiễn luôn diễn ra trong những trường hợp cụ thể. Vì vậy, phải từ thực tiễn để khái quát lý luận và dùng lý luận để định hướng thực tiễn.

Bệnh giáo điều liên quan đến cái chung và cái riêng như thế nào?

Bệnh giáo điều xuất hiện khi tuyệt đối hóa cái chung, áp dụng lý luận cứng nhắc vào mọi trường hợp mà không xét đến điều kiện cụ thể.

Ví dụ, sao chép nguyên một mô hình thành công ở nơi khác mà không xem xét điều kiện kinh tế, xã hội và con người của địa phương mình.

Bệnh kinh nghiệm chủ nghĩa là gì?

Đó là xu hướng tuyệt đối hóa cái riêng, chỉ dựa vào kinh nghiệm cá nhân hoặc trường hợp đã gặp mà xem nhẹ lý luận và quy luật chung.

Tại sao phải kết hợp cái chung với cái riêng trong thực tiễn?

Vì chỉ nắm cái chung mà không xét cái riêng sẽ dẫn đến máy móc, còn chỉ dựa vào cái riêng mà không nắm cái chung sẽ dễ rơi vào cảm tính và thiếu định hướng.

Có thể lấy ví dụ nào dễ nhớ nhất về cặp phạm trù này?

Có thể dùng ví dụ về học sinh:

  • Một học sinh cụ thể là cái riêng.
  • Các đặc điểm chung của học sinh như học tập, kiểm tra, rèn luyện là cái chung.
  • Dấu vân tay, tính cách hoặc một năng khiếu đặc biệt của học sinh đó là cái đơn nhất.

Chỉ cần nắm chắc ví dụ này, người học có thể dễ dàng suy rộng sang nhiều lĩnh vực khác.

Cách ghi nhớ nhanh mối quan hệ giữa cái chung và cái riêng là gì?

Có thể ghi nhớ bằng bốn ý:

Cái chung nằm trong cái riêng.

Cái riêng chứa cái chung.

Cái riêng phong phú hơn.

Cái chung bản chất hơn.

Từ đó có thể rút ra nguyên tắc vận dụng quan trọng nhất: khi nhận thức phải đi từ những trường hợp cụ thể để tìm ra quy luật chung; khi hành động phải dựa vào quy luật chung nhưng luôn điều chỉnh cho phù hợp với điều kiện cụ thể. Đây chính là giá trị thực tiễn cốt lõi của cặp phạm trù cái chung và cái riêng trong triết học Mác - Lênin.

Quý bạn đọc có thể xem thêm: