1. Lý do cần chỉ định người bào chữa cho người dưới 18 tuổi:

Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) năm 2015 đã quy định cụ thể về các trường hợp đặc biệt yêu cầu các cơ quan tố tụng hình sự (THTT) phải chỉ định người bào chữa (NBC) cho người bị buộc tội. Đặc biệt, trong các trường hợp bị cáo dưới 18 tuổi, do sự chưa hoàn thiện về cả thể chất lẫn tinh thần, họ có thể không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ các quyền của mình. Do đó, pháp luật quy định phải cung cấp dịch vụ bào chữa miễn phí nếu bị cáo hoặc đại diện, người thân của họ không mời NBC mà vẫn mong muốn có sự tham gia của NBC trong tố tụng. Quy định này không chỉ thể hiện tinh thần nhân đạo của pháp luật Việt Nam mà còn phản ánh nỗ lực không ngừng của Đảng và Nhà nước trong việc bảo đảm quyền con người, quyền công dân trong tố tụng hình sự nói chung và quyền của người dưới 18 tuổi nói riêng.

 

2. Quy định pháp luật về chỉ định người bào chữa:

Điều 422 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 quy định về quyền bào chữa cho người dưới 18 tuổi như sau: Người bị buộc tội dưới 18 tuổi có quyền tự bào chữa hoặc nhờ người khác làm người bào chữa thay mình. Bên cạnh đó, người đại diện hợp pháp của người dưới 18 tuổi bị buộc tội cũng có quyền lựa chọn người bào chữa cho họ hoặc tự mình bào chữa. Quy định này đảm bảo rằng người dưới 18 tuổi có sự hỗ trợ pháp lý cần thiết, đồng thời cho phép người đại diện hợp pháp tham gia vào quá trình bảo vệ quyền lợi hợp pháp của họ trong tố tụng hình sự.

Trong trường hợp người bị buộc tội là người dưới 18 tuổi không có người bào chữa hoặc người đại diện của họ không lựa chọn người bào chữa, thì theo quy định tại Điều 76 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, các cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, và Tòa án có trách nhiệm phải chỉ định người bào chữa. Cụ thể, nếu người bị buộc tội, người đại diện, hoặc người thân thích của họ không mời người bào chữa trong các trường hợp sau đây: bị can, bị cáo về tội có mức án cao nhất là 20 năm tù, tù chung thân, hoặc tử hình; hoặc người bị buộc tội có nhược điểm về thể chất không thể tự bào chữa, hoặc có nhược điểm về tâm thần, hoặc là người dưới 18 tuổi, thì cơ quan có thẩm quyền phải chỉ định người bào chữa. Để thực hiện điều này, cơ quan có thẩm quyền sẽ yêu cầu hoặc đề nghị các tổ chức như Đoàn luật sư, Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước, và Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam cùng các tổ chức thành viên của Mặt trận, cử người bào chữa cho các trường hợp nêu trên.

 

3. Quy trình chỉ định người bào chữa:

Theo quy định tại Điều 5 Thông tư 46/2019/TT-BCA, đối với những người thuộc trường hợp cần chỉ định người bào chữa theo Điều 76 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, hoặc trong trường hợp người đại diện hoặc người thân thích của họ có đơn yêu cầu người bào chữa, thì Cơ quan điều tra, Nhà tạm giữ, Trại tạm giam phải thực hiện theo các quy định tại Điều 3 và Điều 4 của Thông tư này. Nếu không có đơn yêu cầu người bào chữa từ người thuộc trường hợp chỉ định, người đại diện hoặc người thân thích, các bước tiếp theo sẽ được thực hiện như sau:

- Trong thời hạn ba ngày kể từ khi nhận được thông báo của cơ quan có thẩm quyền, nếu người đại diện hoặc người thân thích của người thuộc trường hợp chỉ định người bào chữa không có đơn yêu cầu, thì cơ quan đang thụ lý vụ án có trách nhiệm thực hiện các thủ tục để chỉ định người bào chữa theo quy định tại khoản 2 Điều 76 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015.

- Khi nhận được văn bản cử người bào chữa từ các cơ quan được quy định tại điểm a và điểm b khoản 3 Điều 78 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, trong thời hạn không quá 24 giờ, Điều tra viên hoặc cán bộ điều tra phải gặp bị can thuộc trường hợp quy định tại điểm a khoản 1 Điều 76 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, hoặc người đại diện, người thân thích của người thuộc trường hợp quy định tại điểm b khoản 2 Điều 76 để nghe ý kiến về việc chỉ định người bào chữa. Cuộc gặp này phải được lập biên bản, trong đó ghi rõ ý kiến của bị can, người đại diện hoặc người thân thích về việc đồng ý, thay đổi, hoặc từ chối người bào chữa. Nếu đồng ý với người bào chữa, cơ quan thụ lý vụ án sẽ căn cứ vào đó để tiến hành thủ tục đăng ký bào chữa.

- Trong trường hợp bị can, người đại diện hoặc người thân thích yêu cầu thay đổi người bào chữa và nêu đích danh người bào chữa cụ thể, cơ quan thụ lý vụ án có trách nhiệm yêu cầu hoặc đề nghị cơ quan của người bào chữa đó phân công người. Nếu không nêu đích danh, cơ quan thụ lý vụ án sẽ gửi yêu cầu đến các cơ quan quy định tại điểm a và điểm b khoản 3 Điều 78 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 để cử người bào chữa mới.

- Nếu bị can, người đại diện hoặc người thân thích từ chối người bào chữa, cơ quan thụ lý vụ án phải thông báo cho cơ quan đã cử người bào chữa và người được cử. Điều tra viên hoặc cán bộ điều tra có trách nhiệm phối hợp với người được cử để thống nhất thời gian gặp bị can hoặc người đại diện, người thân thích nhằm xác nhận việc từ chối người bào chữa.

 

4. Vai trò của người bào chữa:

Khái niệm về Người bào chữa được quy định tại Điều 72 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 như sau: Người bào chữa là người được chỉ định để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho người bị buộc tội trong quá trình tố tụng hình sự. Theo đó, Người bào chữa có thể là người được người bị buộc tội nhờ cậy hoặc do cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng chỉ định, và phải được cơ quan hoặc người có thẩm quyền tiếp nhận việc đăng ký bào chữa. Cụ thể, Người bào chữa có thể bao gồm các đối tượng sau:

  1. Luật sư - là những người đã được cấp chứng chỉ hành nghề luật sư và có đủ điều kiện hành nghề theo quy định của pháp luật.
  2. Người đại diện của người bị buộc tội - có thể là người được pháp luật công nhận có quyền đại diện cho người bị buộc tội, thường là người thân thiết hoặc đại diện hợp pháp.
  3. Bào chữa viên nhân dân - là những người được cử từ các tổ chức có thẩm quyền để thực hiện chức năng bào chữa, thường không phải là luật sư nhưng vẫn có nhiệm vụ bảo vệ quyền lợi của người bị buộc tội.
  4. Trợ giúp viên pháp lý - trong trường hợp người bị buộc tội thuộc đối tượng được trợ giúp pháp lý, Trợ giúp viên pháp lý sẽ là người đảm nhiệm việc bào chữa cho họ, nhằm đảm bảo quyền được trợ giúp pháp lý của các đối tượng này.

Những quy định này nhằm đảm bảo rằng mọi người bị buộc tội đều có cơ hội được bảo vệ quyền lợi hợp pháp trong quá trình tố tụng hình sự, bất kể điều kiện và hoàn cảnh của họ.

Xã hội ngày càng phát triển với sự gia tăng nhanh chóng của các mối quan hệ xã hội, điều này đòi hỏi một hệ thống pháp lý ngày càng chặt chẽ và hiệu quả hơn để đảm bảo quyền lợi của các cá nhân và tổ chức. Trong bối cảnh đó, vai trò của Luật sư ngày càng trở nên quan trọng và được khẳng định rõ nét. Với tư cách là một nghề tự do, Luật sư không chỉ là người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng mà còn đóng góp tích cực vào việc duy trì trật tự pháp luật và công lý trong xã hội. Các Luật sư thực hiện nhiệm vụ của mình thông qua nhiều hoạt động khác nhau, bao gồm tư vấn pháp luật, bào chữa trong các vụ án hình sự, dân sự, và cung cấp thông tin pháp lý cần thiết. Thông qua các dịch vụ pháp lý này, Luật sư giúp khách hàng hiểu rõ hơn về các quy định của pháp luật, từ đó thực hiện đúng các quy định pháp luật, góp phần hạn chế các hành vi vi phạm và các tranh chấp có thể xảy ra trong các giao dịch. Nhờ vào sự hỗ trợ của Luật sư, khách hàng có thể yên tâm hơn trong việc bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình, đồng thời cũng giúp xây dựng một môi trường pháp lý công bằng và minh bạch hơn.

Xem thêm bài viết: Kỹ năng của luật sư trong việc chuẩn bị bản luận cứ bào chữa

Khi quý khách có thắc mắc về quy định pháp luật, vui lòng liên hệ đến hotline 19006162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn để được tư vấn.