- 1. Bối cảnh và khung pháp lý chiến lược trong thích ứng với già hóa dân số
- 1.1. Thực trạng già hóa dân số Việt Nam: Tốc độ và những thách thức đặt ra
- 1.2. Cơ sở chính trị và khung chiến lược quốc gia đến năm 2030
- 1.3. Nền tảng pháp lý hiện hành – Luật Người cao tuổi 2009 và định hướng sửa đổi
- 2. Trụ cột an sinh xã hội và cải cách hệ thống hưu trí đa tầng
- 2.1. Cải cách Luật Bảo hiểm xã hội 2024: Thiết lập hệ thống đa tầng
- 2.2. Chính sách Trợ cấp Hưu trí Xã hội theo Nghị định 176/2025/NĐ-CP
- 2.2.1. Phạm vi, đối tượng và điều kiện hưởng trợ cấp
- 2.2.2. Mức hưởng, cơ chế điều chỉnh và quyền lợi đi kèm
- 2.3. So sánh các tầng an sinh xã hội dành cho người cao tuổi hiện nay
- 3. Chính sách phát triển hệ thống chăm sóc sức khỏe và dịch vụ dài hạn
- 3.1. Xây dựng mạng lưới y tế lão khoa toàn diện tại Việt Nam
- 3.2. Đa dạng hóa mô hình chăm sóc người cao tuổi trong bối cảnh mới
- 3.2.1. Phát triển các trung tâm dưỡng lão và dịch vụ chăm sóc bán trú
- 3.2.2. Thúc đẩy mô hình chăm sóc tại cộng đồng và tại nhà
- 3.2.3. Nâng cao năng lực nhân lực và bảo đảm tài chính cho chăm sóc dài hạn
- 3.3. Đánh giá tác động và định hướng phát triển trong giai đoạn 2025–2030
- 4. Phát huy vai trò, việc làm và nâng cao chất lượng cuộc sống người cao tuổi
- 4.1. Chính sách khuyến khích người cao tuổi tham gia lao động và sinh kế
- 4.2. Bảo đảm quyền lợi, phòng ngừa và xử lý hành vi vi phạm đối với người cao tuổi
- 4.3. Nâng cao đời sống tinh thần và văn hóa cho người cao tuổi
- 4.4. Hướng tới xã hội “già hóa năng động” – Phát huy tiềm năng của người cao tuổi
- 5. Thách thức chính sách và kiến nghị hoàn thiện chiến lược thích ứng với già hóa dân số
- 5.1. Thách thức tài chính và tính bền vững của hệ thống an sinh
- 5.2. Khoảng cách giữa chính sách và thực tiễn triển khai ở cơ sở
- 5.3. Kiến nghị hoàn thiện chính sách và định hướng chiến lược đến năm 2030
- 5.3.1. Hoàn thiện thể chế, tăng tính liên thông chính sách
- 5.3.2. Đẩy mạnh xã hội hóa và huy động nguồn lực tài chính bền vững
- 5.3.3. Tăng cường năng lực nhân lực và chuyển đổi số trong dịch vụ chăm sóc
- 5.3.4. Xây dựng môi trường xã hội thân thiện và hòa nhập
- 5.4. Định hướng tổng thể: Từ “già hóa thụ động” sang “già hóa chủ động và năng động”
1. Bối cảnh và khung pháp lý chiến lược trong thích ứng với già hóa dân số
1.1. Thực trạng già hóa dân số Việt Nam: Tốc độ và những thách thức đặt ra
Việt Nam đang bước vào giai đoạn già hóa dân số với tốc độ thuộc nhóm nhanh nhất thế giới. Theo các chuyên gia nhân khẩu học, nước ta đã chính thức bước vào thời kỳ già hóa từ năm 2011 và dự kiến sẽ trở thành quốc gia có dân số già vào khoảng năm 2036 – chỉ trong vòng 25 năm. So sánh với các quốc gia phát triển như Pháp (115 năm) hay Thụy Điển (85 năm) cho thấy tốc độ chuyển đổi cơ cấu dân số của Việt Nam là cực kỳ nhanh chóng, tương đương với Nhật Bản và Thái Lan.
Sự thay đổi nhanh về cơ cấu dân số tạo nên áp lực kép đối với hệ thống chính sách xã hội. Một mặt, tuổi thọ trung bình của người Việt Nam đã tăng đáng kể, đạt 74,7 tuổi vào năm 2024. Mặt khác, mức sinh liên tục giảm xuống dưới mức thay thế, khiến tỷ lệ người trong độ tuổi lao động (15–64) dần thu hẹp. Tình trạng này làm gia tăng gánh nặng chi trả bảo hiểm xã hội, chăm sóc y tế và phúc lợi cho người cao tuổi, đồng thời rút ngắn “cửa sổ dân số vàng” – giai đoạn thuận lợi để phát triển kinh tế.
Trong bối cảnh đó, Việt Nam buộc phải xây dựng một hệ thống chính sách thích ứng chủ động, hướng tới phát triển mô hình an sinh xã hội toàn diện, đa tầng và bền vững. Mục tiêu trọng tâm là đảm bảo an ninh thu nhập, chăm sóc sức khỏe dài hạn và nâng cao chất lượng sống của người cao tuổi, đồng thời duy trì năng lực cạnh tranh của nền kinh tế trước áp lực nhân khẩu học ngày càng lớn.
1.2. Cơ sở chính trị và khung chiến lược quốc gia đến năm 2030
Thích ứng với già hóa dân số đã được xác định là một nhiệm vụ chiến lược của quốc gia. Văn kiện Đại hội XIII của Đảng Cộng sản Việt Nam nêu rõ định hướng “chuẩn bị đầy đủ các điều kiện để thích ứng với già hóa dân số”, khẳng định đây là yêu cầu cấp thiết gắn liền với phát triển bền vững và đảm bảo an sinh xã hội.
Khung pháp lý chủ đạo hiện nay được xác lập thông qua Chiến lược Dân số Việt Nam đến năm 2030, ban hành theo Quyết định số 1679/QĐ-TTg ngày 22/11/2019 của Thủ tướng Chính phủ. Chiến lược này đề ra các nhóm mục tiêu tổng thể nhằm giảm áp lực ngân sách công và khuyến khích sự tham gia của khu vực tư nhân trong lĩnh vực dân số và chăm sóc người cao tuổi. Bên cạnh đó, Quyết định số 537/QĐ-TTg năm 2020 phê duyệt Chương trình Truyền thông Dân số đến năm 2030, góp phần nâng cao nhận thức cộng đồng và thúc đẩy các hành vi thích ứng tích cực với xu hướng già hóa.
Một điểm đáng chú ý trong khung chiến lược là chủ trương phát triển thị trường bảo hiểm đa dạng, bao gồm cả bảo hiểm xã hội nhà nước và bảo hiểm thương mại. Nhà nước khuyến khích các tổ chức, doanh nghiệp và cá nhân đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng dịch vụ dân số, đồng thời thí điểm hình thành quỹ dưỡng lão cộng đồng dựa trên sự đóng góp tự nguyện của người dân. Việc định hướng chuyển giao một phần trách nhiệm cung cấp dịch vụ từ khu vực công sang khu vực tư nhân và cộng đồng không chỉ giúp giảm tải cho ngân sách nhà nước mà còn tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững của hệ thống an sinh xã hội trong tương lai.
1.3. Nền tảng pháp lý hiện hành – Luật Người cao tuổi 2009 và định hướng sửa đổi
Luật Người cao tuổi số 39/2009/QH12 hiện là cơ sở pháp lý nền tảng điều chỉnh các quyền, nghĩa vụ và chính sách đối với người cao tuổi tại Việt Nam. Luật khẳng định vai trò, vị thế của người cao tuổi trong gia đình và xã hội, đồng thời quy định cụ thể nghĩa vụ phụng dưỡng, chăm sóc và bảo vệ NCT.
Theo Điều 10 của Luật, “phụng dưỡng” bao gồm việc đáp ứng các nhu cầu cơ bản về đời sống vật chất và tinh thần của người cao tuổi như ăn, mặc, ở, đi lại, chăm sóc sức khỏe, học tập và giao tiếp xã hội. Bên cạnh đó, Điều 9 nghiêm cấm các hành vi xâm phạm quyền lợi hợp pháp, ngược đãi, phân biệt đối xử hoặc lợi dụng việc chăm sóc người cao tuổi để trục lợi.
Tuy nhiên, trong bối cảnh già hóa dân số diễn ra nhanh chóng, nhiều quy định của Luật năm 2009 đã bộc lộ hạn chế. Do đó, các cơ quan chức năng đang nghiên cứu, đề xuất sửa đổi, bổ sung theo hướng nâng cao tính thực tiễn của chính sách, mở rộng quyền tiếp cận an sinh và dịch vụ chăm sóc cho người cao tuổi, đồng thời gắn kết chặt chẽ hơn giữa chính sách người cao tuổi với hệ thống bảo hiểm xã hội và y tế.
Tóm lại, bối cảnh già hóa dân số đặt ra yêu cầu cấp bách đối với việc xây dựng và hoàn thiện khung pháp lý quốc gia. Việt Nam đang từng bước triển khai các chiến lược, chính sách đồng bộ nhằm thích ứng hiệu quả với xu hướng này, hướng tới một xã hội mà người cao tuổi được chăm sóc toàn diện, an toàn và có cơ hội tiếp tục đóng góp cho sự phát triển chung.


2. Trụ cột an sinh xã hội và cải cách hệ thống hưu trí đa tầng
2.1. Cải cách Luật Bảo hiểm xã hội 2024: Thiết lập hệ thống đa tầng
Một trong những định hướng quan trọng nhằm thích ứng với quá trình già hóa dân số nhanh tại Việt Nam là cải cách hệ thống bảo hiểm xã hội (BHXH) theo hướng đa tầng, linh hoạt và bền vững. Luật Bảo hiểm xã hội (sửa đổi) năm 2024 – dự kiến có hiệu lực từ ngày 01/7/2025 – đã cụ thể hóa mục tiêu này thông qua việc thiết kế ba tầng an sinh cơ bản gồm:
- Tầng thứ nhất: Trợ cấp hưu trí xã hội do ngân sách nhà nước bảo đảm, dành cho người cao tuổi không có lương hưu hoặc trợ cấp bảo hiểm.
- Tầng thứ hai: Bảo hiểm xã hội bắt buộc và tự nguyện – cơ chế tích lũy dựa trên đóng góp, bảo đảm quyền lợi theo nguyên tắc có đóng – có hưởng.
- Tầng thứ ba: Các chương trình bảo hiểm hưu trí bổ sung tự nguyện, quỹ tiết kiệm và sản phẩm bảo hiểm thương mại nhằm mở rộng phạm vi bảo vệ xã hội.
Mô hình này giúp đa dạng hóa nguồn lực, tăng khả năng bao phủ và giảm áp lực ngân sách nhà nước trong tương lai. Đồng thời, việc hạ thấp thời gian đóng tối thiểu từ 20 năm xuống 15 năm (và hướng tới 10 năm) cũng mở ra cơ hội cho nhiều lao động khu vực phi chính thức được tiếp cận lương hưu, góp phần thu hẹp khoảng trống an sinh.
2.2. Chính sách Trợ cấp Hưu trí Xã hội theo Nghị định 176/2025/NĐ-CP
2.2.1. Phạm vi, đối tượng và điều kiện hưởng trợ cấp
Theo Nghị định 176/2025/NĐ-CP của Chính phủ về chính sách trợ giúp xã hội thường xuyên, người cao tuổi từ đủ 75 tuổi trở lên không có lương hưu, trợ cấp BHXH hoặc trợ cấp ưu đãi người có công được hưởng trợ cấp hưu trí xã hội hằng tháng.
Chính sách này nhằm bảo đảm an sinh tối thiểu, giúp người cao tuổi có thu nhập ổn định, giảm phụ thuộc vào gia đình và xã hội. Ngoài ra, các nhóm yếu thế như người cao tuổi sống đơn thân, không nơi nương tựa, hoặc thuộc hộ nghèo – cận nghèo cũng được ưu tiên hỗ trợ thêm các chế độ phụ cấp chăm sóc, bảo hiểm y tế miễn phí.
2.2.2. Mức hưởng, cơ chế điều chỉnh và quyền lợi đi kèm
Mức trợ cấp được xác định theo tỷ lệ phần trăm của chuẩn trợ giúp xã hội cơ sở, đồng thời được điều chỉnh định kỳ theo khả năng ngân sách và mức sống dân cư.
Bên cạnh khoản tiền trợ cấp hàng tháng, người hưởng còn được miễn phí khám chữa bệnh, ưu tiên tiếp cận dịch vụ công, và tham gia các hoạt động cộng đồng dành cho người cao tuổi. Điều này cho thấy sự chuyển biến rõ rệt từ tư duy “trợ cấp nhân đạo” sang “bảo đảm quyền an sinh toàn diện”.
2.3. So sánh các tầng an sinh xã hội dành cho người cao tuổi hiện nay
| Tầng an sinh | Nguồn tài chính | Đối tượng thụ hưởng | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|---|
| Tầng 1: Trợ cấp xã hội | Ngân sách Nhà nước | Người cao tuổi không có lương hưu | Mức hỗ trợ cố định, đảm bảo tối thiểu |
| Tầng 2: BHXH bắt buộc & tự nguyện | Người lao động và người sử dụng lao động | Lao động chính thức, tự do | Hưởng theo thời gian và mức đóng |
| Tầng 3: Hưu trí bổ sung, quỹ tiết kiệm | Tự nguyện, cá nhân/tổ chức | Người có thu nhập trung bình – cao | Linh hoạt, tăng tích lũy tài chính cá nhân |
Việc phối hợp đồng bộ ba tầng an sinh tạo nên một hệ thống bền vững, bảo đảm không ai bị bỏ lại phía sau trong tiến trình già hóa dân số. Đồng thời, mô hình này giúp tăng cường chia sẻ rủi ro giữa Nhà nước, xã hội và cá nhân, phù hợp với xu thế quốc tế trong quản trị an sinh xã hội bền vững.

3. Chính sách phát triển hệ thống chăm sóc sức khỏe và dịch vụ dài hạn
3.1. Xây dựng mạng lưới y tế lão khoa toàn diện tại Việt Nam
Trong bối cảnh già hóa dân số diễn ra nhanh chóng, chăm sóc sức khỏe người cao tuổi trở thành một trụ cột quan trọng của chính sách an sinh xã hội. Việt Nam đã và đang triển khai nhiều giải pháp nhằm hình thành mạng lưới y tế lão khoa toàn diện, hướng tới mục tiêu mọi người cao tuổi đều được tiếp cận dịch vụ chăm sóc phù hợp, kịp thời và bền vững.
Theo Chiến lược quốc gia về dân số đến năm 2030, Bộ Y tế đã chỉ đạo phát triển mạng lưới khoa lão tại các bệnh viện tuyến trung ương, tuyến tỉnh, và khuyến khích hình thành khoa hoặc đơn vị lão khoa ở tuyến huyện, trạm y tế xã. Đến nay, nhiều bệnh viện lớn như Bạch Mai, Chợ Rẫy, Trung ương Huế, Lão khoa Trung ương… đã trở thành trung tâm đầu mối đào tạo, nghiên cứu và chuyển giao kỹ thuật chuyên sâu trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe người cao tuổi.
Ngoài ra, Việt Nam đang triển khai mô hình quản lý sức khỏe người cao tuổi dựa vào cộng đồng, cho phép theo dõi định kỳ, tầm soát bệnh mạn tính, và xây dựng hồ sơ sức khỏe điện tử cá nhân. Đây là bước tiến quan trọng hướng đến chăm sóc dự phòng – chủ động – liên tục, thay vì chỉ điều trị khi bệnh phát sinh.
3.2. Đa dạng hóa mô hình chăm sóc người cao tuổi trong bối cảnh mới
Trước nhu cầu ngày càng tăng của xã hội, Nhà nước đã thúc đẩy xã hội hóa lĩnh vực chăm sóc dài hạn thông qua nhiều mô hình đa dạng, kết hợp giữa khu vực công và tư, gia đình và cộng đồng.
3.2.1. Phát triển các trung tâm dưỡng lão và dịch vụ chăm sóc bán trú
Nghị định 20/2021/NĐ-CP về chính sách trợ giúp xã hội và các quyết định của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội đã khuyến khích phát triển hệ thống cơ sở bảo trợ xã hội ngoài công lập, trung tâm dưỡng lão, nhà chăm sóc bán trú hoặc chăm sóc tại nhà. Các cơ sở này hoạt động theo mô hình xã hội hóa, được hỗ trợ miễn giảm thuế đất, vay vốn ưu đãi, và ưu tiên tiếp cận các chương trình đào tạo nhân lực y – xã hội.
Đáng chú ý, các đô thị lớn như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Hải Phòng... đã hình thành mạng lưới trung tâm chăm sóc tư nhân, đáp ứng nhu cầu dịch vụ chất lượng cao, phù hợp với xu thế gia đình hạt nhân và nhu cầu sống độc lập của người cao tuổi hiện nay.
3.2.2. Thúc đẩy mô hình chăm sóc tại cộng đồng và tại nhà
Song song với dịch vụ tập trung, Việt Nam đang khuyến khích chăm sóc tại nhà dựa vào cộng đồng (Community-based Long-term Care). Mô hình này được triển khai thí điểm tại nhiều địa phương, kết hợp tình nguyện viên, nhân viên công tác xã hội và hệ thống y tế cơ sở nhằm hỗ trợ người cao tuổi sinh hoạt, dinh dưỡng, khám sức khỏe định kỳ và phục hồi chức năng nhẹ.
Đây được xem là giải pháp tiết kiệm chi phí, đồng thời duy trì kết nối xã hội, giúp người cao tuổi được sống trong môi trường quen thuộc – điều đặc biệt quan trọng đối với sức khỏe tinh thần và chất lượng cuộc sống.
3.2.3. Nâng cao năng lực nhân lực và bảo đảm tài chính cho chăm sóc dài hạn
Một trong những thách thức lớn của Việt Nam là thiếu nhân lực chuyên ngành lão khoa và công tác xã hội chuyên biệt. Để giải quyết vấn đề này, Bộ Y tế phối hợp với Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội đã triển khai chương trình đào tạo y tá, điều dưỡng lão khoa, đồng thời thúc đẩy hợp tác quốc tế với Nhật Bản, Hàn Quốc – những quốc gia có hệ thống chăm sóc người cao tuổi phát triển.
Bên cạnh đó, Chính phủ đang nghiên cứu thiết lập quỹ bảo hiểm chăm sóc dài hạn trong tương lai, nhằm chia sẻ chi phí giữa Nhà nước, người dân và doanh nghiệp, đảm bảo tính bền vững tài chính cho hệ thống an sinh.
3.3. Đánh giá tác động và định hướng phát triển trong giai đoạn 2025–2030
Chính sách chăm sóc sức khỏe và dịch vụ dài hạn đã đạt được nhiều kết quả tích cực, như tăng tỷ lệ người cao tuổi có thẻ bảo hiểm y tế lên hơn 97%, mở rộng dịch vụ phục hồi chức năng, và đa dạng hóa hình thức chăm sóc. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức đáng kể, gồm: sự chênh lệch giữa các vùng miền, thiếu nhân lực chất lượng cao, và mức chi ngân sách còn hạn chế.
Trong giai đoạn tới, Việt Nam cần tiếp tục:
- Hoàn thiện khung pháp lý về chăm sóc dài hạn cho người cao tuổi;
- Đầu tư đồng bộ cơ sở vật chất y tế lão khoa ở tất cả các tuyến;
- Khuyến khích khu vực tư nhân và tổ chức phi lợi nhuận tham gia cung cấp dịch vụ chăm sóc;
- Tăng cường truyền thông, nâng cao nhận thức cộng đồng về chăm sóc người cao tuổi gắn với xây dựng xã hội thích ứng với già hóa dân số.

4. Phát huy vai trò, việc làm và nâng cao chất lượng cuộc sống người cao tuổi
4.1. Chính sách khuyến khích người cao tuổi tham gia lao động và sinh kế
Việt Nam đang bước vào giai đoạn “xã hội già hóa” với hơn 12% dân số là người từ 60 tuổi trở lên, trong đó nhiều người vẫn có trí tuệ, kinh nghiệm và khả năng lao động dồi dào. Vì vậy, việc phát huy vai trò người cao tuổi trong lao động, sản xuất, giảng dạy và truyền nghề là một hướng đi chiến lược trong thích ứng với già hóa dân số.
Theo Điều 9 Luật Người cao tuổi năm 2009, Nhà nước khuyến khích, tạo điều kiện để người cao tuổi tiếp tục làm việc phù hợp với sức khỏe, tự nguyện và được hưởng các quyền lợi chính đáng. Trong các năm gần đây, Chính phủ đã ban hành nhiều chính sách hỗ trợ doanh nghiệp, hợp tác xã và tổ chức xã hội sử dụng lao động cao tuổi, đặc biệt là trong các lĩnh vực giáo dục, thủ công mỹ nghệ, nông nghiệp, dịch vụ du lịch – nơi kinh nghiệm và kỹ năng sống đóng vai trò then chốt.
Ngoài ra, theo định hướng trong Luật Bảo hiểm xã hội 2024, người cao tuổi vẫn có thể tham gia BHXH tự nguyện hoặc hưởng lương hưu linh hoạt, tùy thuộc vào thời gian đóng góp. Điều này giúp họ tiếp tục duy trì thu nhập, đồng thời tăng cường tính độc lập kinh tế trong tuổi già.
Ở cấp cơ sở, Hội Người cao tuổi Việt Nam phối hợp cùng các địa phương phát triển mô hình “Người cao tuổi làm kinh tế giỏi”, “Câu lạc bộ liên thế hệ tự giúp nhau”, vừa tạo việc làm, vừa tăng cường gắn kết cộng đồng và lan tỏa tinh thần sống khỏe – sống có ích trong toàn xã hội.
4.2. Bảo đảm quyền lợi, phòng ngừa và xử lý hành vi vi phạm đối với người cao tuổi
Song song với việc phát huy vai trò, Nhà nước đặc biệt chú trọng bảo đảm quyền lợi hợp pháp của người cao tuổi trên các lĩnh vực y tế, an sinh, giao thông, và tiếp cận dịch vụ công.
Theo Nghị định 176/2025/NĐ-CP, người cao tuổi được ưu tiên khi khám chữa bệnh, sử dụng phương tiện công cộng, đăng ký hành chính và tiếp cận thông tin số. Các cơ quan, tổ chức có trách nhiệm bố trí khu vực ưu tiên, biển chỉ dẫn, và nhân viên hỗ trợ riêng cho người cao tuổi tại nơi làm việc hoặc cơ sở dịch vụ công.
Đặc biệt, Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội đã ban hành Chương trình hành động quốc gia về người cao tuổi giai đoạn 2021–2030, trong đó đặt trọng tâm vào việc phòng ngừa và xử lý hành vi ngược đãi, bạo lực và phân biệt đối xử với người cao tuổi. Các địa phương đã xây dựng đường dây nóng và mạng lưới cộng tác viên xã hội để tiếp nhận, hỗ trợ, can thiệp kịp thời các trường hợp bị xâm hại hoặc bỏ rơi.
Đây là bước chuyển mạnh mẽ từ tư duy “chăm sóc” sang “bảo vệ và tôn trọng quyền con người” của người cao tuổi – một giá trị nhân văn phù hợp với Công ước quốc tế về quyền người cao tuổi mà Việt Nam đang hướng tới.
4.3. Nâng cao đời sống tinh thần và văn hóa cho người cao tuổi
Chính sách thích ứng với già hóa dân số không chỉ tập trung vào an sinh vật chất mà còn chú trọng xây dựng đời sống tinh thần phong phú, năng động và hòa nhập xã hội.
Các chương trình như “Tuổi già khỏe – Sống vui – Sống có ích”, “Câu lạc bộ văn hóa, thể thao người cao tuổi”, hay “Ngày hội người cao tuổi Việt Nam 6/6” được tổ chức thường xuyên ở nhiều tỉnh thành, tạo môi trường giao lưu, chia sẻ kinh nghiệm sống và thúc đẩy tinh thần tích cực của người cao tuổi.
Bên cạnh đó, việc phát triển không gian thân thiện với người cao tuổi – bao gồm công viên, khu dân cư, phương tiện giao thông và cơ sở y tế phù hợp – cũng là một hướng đi quan trọng để người cao tuổi sống độc lập, tham gia các hoạt động cộng đồng và cảm thấy có giá trị xã hội.
Đặc biệt, chương trình “Thành phố thân thiện với người cao tuổi” đang được thí điểm tại Hà Nội, Đà Nẵng và TP. Hồ Chí Minh theo hướng dẫn của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), nhằm hình thành môi trường đô thị bền vững, an toàn, thân thiện và phù hợp với nhu cầu của người cao tuổi trong thời kỳ mới.
4.4. Hướng tới xã hội “già hóa năng động” – Phát huy tiềm năng của người cao tuổi
Từ quan điểm “người cao tuổi là gánh nặng” sang “người cao tuổi là nguồn lực”, Việt Nam đang từng bước xây dựng mô hình xã hội già hóa năng động – nơi mọi công dân cao tuổi đều có cơ hội lao động, học tập suốt đời, cống hiến và được tôn trọng.
Điều này không chỉ góp phần giảm áp lực an sinh xã hội mà còn tăng cường sự gắn kết thế hệ, thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội bền vững.
Để đạt được điều đó, cần tiếp tục:
- Hoàn thiện hệ thống pháp luật về việc làm và bảo vệ quyền người cao tuổi;
- Hỗ trợ các mô hình sinh kế xanh, việc làm phù hợp với sức khỏe người cao tuổi;
- Đẩy mạnh chuyển đổi số trong dịch vụ hỗ trợ, y tế và phúc lợi xã hội;
- Xây dựng môi trường cộng đồng tôn trọng, hòa nhập, không kỳ thị.\

5. Thách thức chính sách và kiến nghị hoàn thiện chiến lược thích ứng với già hóa dân số
5.1. Thách thức tài chính và tính bền vững của hệ thống an sinh
Một trong những thách thức lớn nhất hiện nay trong thích ứng với già hóa dân số là sức ép tài chính lên hệ thống an sinh xã hội và y tế. Việt Nam hiện có hơn 12 triệu người cao tuổi, dự báo đến năm 2036 sẽ bước vào giai đoạn dân số già, khi tỷ lệ người trên 65 tuổi chiếm hơn 14% tổng dân số.
Điều này đồng nghĩa với việc chi ngân sách cho hưu trí, chăm sóc y tế và trợ cấp xã hội sẽ tăng nhanh, trong khi lực lượng lao động trẻ đang giảm dần. Nếu không có cải cách mạnh mẽ, hệ thống bảo hiểm xã hội có nguy cơ mất cân đối dài hạn.
Bên cạnh đó, nguồn lực đầu tư cho dịch vụ chăm sóc dài hạn, y tế lão khoa và cơ sở bảo trợ xã hội vẫn còn hạn chế, chưa đáp ứng được nhu cầu ngày càng tăng. Đa số địa phương vẫn phụ thuộc vào ngân sách trung ương, trong khi xã hội hóa lĩnh vực này còn chậm do thiếu cơ chế khuyến khích cụ thể về đất đai, thuế và vốn vay.
Ngoài ra, nhận thức xã hội về chăm sóc người cao tuổi vẫn còn mang tính “tự phát, từ thiện”, chưa được nhìn nhận đúng là một lĩnh vực phát triển kinh tế – xã hội bền vững, cần đầu tư dài hạn và chuyên nghiệp.
5.2. Khoảng cách giữa chính sách và thực tiễn triển khai ở cơ sở
Mặc dù hệ thống pháp luật và chiến lược quốc gia về người cao tuổi đã được ban hành tương đối đầy đủ, nhưng việc thực thi ở địa phương còn nhiều hạn chế.
Nhiều chính sách trợ cấp xã hội chưa được triển khai đồng bộ, thủ tục còn phức tạp; mạng lưới dịch vụ chăm sóc dài hạn mới tập trung chủ yếu ở đô thị lớn, trong khi khu vực nông thôn – nơi sinh sống của gần 60% người cao tuổi – vẫn thiếu cơ sở vật chất và nhân lực chuyên môn.
Bên cạnh đó, công tác thống kê, quản lý dữ liệu về người cao tuổi còn phân tán giữa nhiều ngành (y tế, bảo hiểm, lao động, dân số), gây khó khăn trong việc hoạch định chính sách tổng thể. Nhiều địa phương chưa có nguồn ngân sách riêng để thực hiện các chương trình chăm sóc, dẫn đến tình trạng phụ thuộc hoàn toàn vào hỗ trợ từ trung ương.
Thực tế này cho thấy cần có sự phối hợp chặt chẽ hơn giữa các bộ, ngành và chính quyền địa phương, đồng thời đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản lý dân số và an sinh xã hội để tối ưu nguồn lực và đảm bảo hiệu quả chính sách.
5.3. Kiến nghị hoàn thiện chính sách và định hướng chiến lược đến năm 2030
Trước những thách thức trên, việc hoàn thiện chiến lược thích ứng với già hóa dân số trong giai đoạn 2025–2030 cần được triển khai đồng bộ trên cả ba phương diện: pháp lý – thể chế, tài chính – nguồn lực, và xã hội – cộng đồng.
5.3.1. Hoàn thiện thể chế, tăng tính liên thông chính sách
- Sớm sửa đổi, bổ sung Luật Người cao tuổi 2009, đảm bảo phù hợp với bối cảnh mới, làm rõ quyền, nghĩa vụ và cơ chế bảo vệ người cao tuổi.
- Ban hành Luật hoặc Nghị định riêng về chăm sóc dài hạn, nhằm thiết lập hành lang pháp lý cho các dịch vụ xã hội, y tế và bảo hiểm chăm sóc dài hạn.
- Tăng cường liên thông dữ liệu giữa ngành y tế, bảo hiểm và dân số để theo dõi, đánh giá và dự báo chính xác về biến động cơ cấu dân số già.
5.3.2. Đẩy mạnh xã hội hóa và huy động nguồn lực tài chính bền vững
- Tạo cơ chế khuyến khích doanh nghiệp và tổ chức xã hội tham gia cung cấp dịch vụ chăm sóc người cao tuổi thông qua ưu đãi thuế, hỗ trợ đất đai, và chính sách tín dụng ưu đãi.
- Xây dựng Quỹ chăm sóc dài hạn quốc gia, kết hợp nguồn lực công – tư để hỗ trợ chi phí điều dưỡng, phục hồi chức năng, và chăm sóc tại nhà cho người cao tuổi.
- Khuyến khích phát triển bảo hiểm chăm sóc dài hạn, bảo hiểm sức khỏe cho người cao tuổi, phù hợp với khả năng tài chính của từng nhóm dân cư.
5.3.3. Tăng cường năng lực nhân lực và chuyển đổi số trong dịch vụ chăm sóc
- Đưa ngành lão khoa và công tác xã hội chuyên biệt vào chương trình đào tạo chính quy, đồng thời hợp tác quốc tế để nâng cao trình độ chuyên môn cho nhân lực chăm sóc.
- Ứng dụng công nghệ số, trí tuệ nhân tạo và hồ sơ sức khỏe điện tử để quản lý, giám sát sức khỏe người cao tuổi, đặc biệt tại vùng sâu, vùng xa.
- Phát triển nền tảng trực tuyến hỗ trợ người cao tuổi, kết nối họ với các dịch vụ y tế, phúc lợi, tư vấn pháp lý và việc làm phù hợp.
5.3.4. Xây dựng môi trường xã hội thân thiện và hòa nhập
- Phát động phong trào “Toàn xã hội chung tay xây dựng môi trường thân thiện với người cao tuổi”, gắn với tiêu chí đô thị – nông thôn xanh, sạch, an toàn.
- Tăng cường truyền thông, giáo dục cộng đồng về giá trị, vai trò và quyền của người cao tuổi, nhằm thay đổi nhận thức xã hội theo hướng tích cực và tôn trọng.
- Hỗ trợ các mô hình “câu lạc bộ liên thế hệ tự giúp nhau”, “thành phố thân thiện với người cao tuổi”, góp phần gắn kết thế hệ, lan tỏa tinh thần sống khỏe, sống có ích.
5.4. Định hướng tổng thể: Từ “già hóa thụ động” sang “già hóa chủ động và năng động”
Thích ứng với già hóa dân số không chỉ là nhiệm vụ an sinh mà còn là một phần trong chiến lược phát triển bền vững của quốc gia. Việt Nam đang hướng tới mô hình “già hóa năng động” (Active Ageing) – nơi người cao tuổi không bị xem là gánh nặng, mà là nguồn lực xã hội có giá trị.
Để đạt được điều đó, các chính sách cần bảo đảm ba nguyên tắc cơ bản:
- Tạo cơ hội bình đẳng cho người cao tuổi được tham gia xã hội, học tập, làm việc, cống hiến;
- Bảo đảm an sinh toàn diện cả về vật chất, sức khỏe và tinh thần;
- Xây dựng môi trường thân thiện, hỗ trợ người cao tuổi sống độc lập, an toàn và hạnh phúc.
