1. Chức sắc tôn giáo là gì?

Qua nhiều giai đoạn lịch sử đầy khó khăn chống lại sự xâm lược ngoại quốc, tổ tiên của chúng ta đã chiến đấu, giành lại, và bảo vệ đất nước cho đến ngày nay. Mỗi giai đoạn trong quá trình này đều mang theo những giá trị đặc biệt, đầy ý nghĩa. Cũng theo đó, mỗi thời kỳ cũng hình thành các hệ thống pháp luật khác nhau, từng bước hoàn thiện cho đến hiện tại. Thuật ngữ "chức sắc" xuất hiện trong thời kỳ phong kiến để chỉ về những vị trí và hành động của những cá nhân có công, tài năng và đức độ, được vua chúa trọng dụng và ủy quyền trong hệ thống chính trị, cũng như những người đảm nhiệm các chức vụ trong các tổ chức tôn giáo.

Chức sắc không chỉ là một thuật ngữ áp dụng trong lĩnh vực chính trị mà còn xuất hiện trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là để mô tả vị trí lãnh đạo trong các tôn giáo cụ thể. Chức sắc tôn giáo thường tập trung vào nghi lễ tôn giáo, công tác truyền giáo, và hướng dẫn thực hành tôn giáo. Những người giữ chức sắc tôn giáo đóng vai trò quan trọng trong các sự kiện quan trọng trong cuộc sống của tín đồ, như lễ sinh, lễ lão, lễ bệnh, lễ tử, và lễ rửa tội.

Do đó, chức sắc tôn giáo không chỉ là người đảm nhận các trách nhiệm trong cộng đồng tôn giáo, mà còn là người được tôn trọng và thừa nhận trong vai trò lãnh đạo của họ trong các hoạt động tôn giáo như truyền đạo, hành đạo và quản đạo.

Hiện nay, tại Việt Nam, đội ngũ chức sắc tôn giáo không dưới 10 vạn người, và trong thời gian gần đây, có nhiều thay đổi tích cực về chất lượng của đội ngũ này. Số lượng người được đào tạo trong các trường lớp đã tăng đáng kể, đồng thời chất lượng của họ cũng có sự cải thiện đáng kể. Họ thể hiện tác phong chặt chẽ và gần gũi với tín đồ, hướng dẫn sinh hoạt tôn giáo theo đúng quy định của giáo luật và pháp luật. Trách nhiệm đạo đời của họ ngày càng được đề cao, và công việc truyền đạo của họ diễn ra thuận lợi và mang lại hiệu quả. Tuy nhiên, đối mặt với tình hình tích cực này là vẫn còn một số chức sắc tôn giáo thực hiện các hoạt động truyền đạo không tuân theo quy định của pháp luật, làm phức tạp tình hình ở một số địa bàn. Một số khác thậm chí tham gia vào các hành vi đấu tranh, khiếu kiện mà không tuân theo quy định của chính sách và pháp luật. Tình trạng một số chức sắc né tránh sự phân công và bổ nhiệm khi được điều động đến các vùng sâu, vùng xa, đặc biệt là những vùng có nhiều khó khăn và tín đồ đang phải đối mặt với tình trạng nghèo đói là một thực tế không hiếm gặp ngày nay. Mặt khác, vấn đề về thấp kém về đạo pháp và sụt giảm về đạo đức của một số chức sắc tôn giáo đang tạo ra lo ngại không chỉ trong giáo hội mà còn trong xã hội.

Trong các hoạt động hành đạo, chức sắc tôn giáo đóng vai trò quan trọng trong việc chăm sóc phần hồn của tín đồ. Họ không chỉ quản lý suy nghĩ, tâm tư, và tinh thần của các tín đồ mà còn tích cực tham gia truyền đạo, truyền bá giáo lý và giáo huấn cho cộng đồng. Trong hệ thống quản lý tôn giáo, chúng ta thấy rằng chức sắc đóng vai trò trụ cột quan trọng, đóng góp vào sự phát triển của cộng đồng tín đồ. Ở mỗi địa phương, những ngôi chùa và đền thường được xây dựng, và mỗi ngôi chùa đều có những chức sắc đại diện cho tổ chức tôn giáo. Chúng ta thường thấy họ truyền đạt những tâm tư, suy nghĩ để xây dựng mối quan hệ tích cực với Đảng, Nhà nước, và chính quyền địa phương. Trong bối cảnh ngày càng nhiều người dân tham gia vào các hoạt động tôn giáo, vai trò của tôn giáo nói chung và chức sắc tôn giáo nói riêng trở nên vô cùng quan trọng và ảnh hưởng lớn đến cộng đồng.

Các chức sắc tôn giáo đã tiến hành một số hoạt động nhằm kêu gọi sự đoàn kết của cộng đồng, tập trung vào việc thuyết phục bà con, các phật tử, và giáo dân thực hiện chặt chẽ các chủ trương và chính sách được Đảng và Nhà nước đề xuất, nhằm xây dựng lối sống lành mạnh và văn hóa.

Với vai trò quan trọng như vậy, chức sắc tôn giáo đặt ra ảnh hưởng trực tiếp, và thậm chí có thể quyết định tính chất tích cực hay tiêu cực của mọi hoạt động tôn giáo. Nó cũng đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định sự đồng hành hoặc không đồng hành của tôn giáo với dân tộc, đất nước, và với chế độ Xã hội chủ nghĩa tại nước ta.

 

2. Chức sắc tôn giáo có được xét tặng Huân chương Đại đoàn kết dân tộc?

Theo quy định của Điều 31, Nghị định 91/2017/NĐ-CP về Huân chương Đại đoàn kết dân tộc, "Huân chương Đại đoàn kết dân tộc" được trao tặng cho những cá nhân có đóng góp to lớn, có công lao xuất sắc, và thành tích đặc biệt trong việc xây dựng khối Đại đoàn kết toàn dân. Điều kiện để đạt được Huân chương này bao gồm:

- Nắm giữ các chức vụ như Chủ tịch, Phó Chủ tịch, Ủy viên Đoàn Chủ tịch của Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam trong thời kỳ 10 năm trở lên, hoặc giữ chức vụ cấp trưởng của tổ chức thành viên trong hệ thống Mặt trận từ cấp tỉnh trở lên liên tục ít nhất 15 năm.

- Những cá nhân đã nhận Huân chương từ các hạng mục quy định tại Điều 14, 15, 16, 17, Điều 18, Điều 22, 23, Điều 24 của Nghị định này không đủ điều kiện để được tặng (hoặc truy tặng) "Huân chương Đại đoàn kết dân tộc".

- Các đối tượng khác bao gồm nhân sĩ, trí thức, chức sắc tôn giáo, người dân tộc thiểu số, doanh nhân tiêu biểu và người Việt Nam ở nước ngoài, có thành tích xứng đáng trong việc đẩy mạnh và xây dựng khối Đại đoàn kết toàn dân tộc, được Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam công nhận và đề xuất.

Do đó, người có địa vị chức sắc tôn giáo có thể được xem xét để nhận Huân chương Đại đoàn kết dân tộc nếu họ có đóng góp đáng kể trong việc thúc đẩy và xây dựng khối Đại đoàn kết toàn dân tộc, được Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam công nhận và đề nghị.

 

3. Mức tiền thưởng cho nhà chức sắc tôn giáo được xét tặng Huân chương Đại đoàn kết dân tộc là bao nhiêu?

Theo quy định của Điều 70 Nghị định 91/2017/NĐ-CP, mức tiền thưởng cho Huân chương Đại đoàn kết dân tộc được xác định như sau:

- "Huân chương Đại đoàn kết dân tộc": 7,5 lần mức lương cơ sở.

Đồng thời, theo khoản 1 của Điều 70 này, mức tiền thưởng cho các loại Huân chương khác được quy định như sau:

- "Huân chương Sao vàng": 46,0 lần mức lương cơ sở;

- "Huân chương Hồ Chí Minh": 30,5 lần mức lương cơ sở;

- "Huân chương Độc lập" hạng nhất, "Huân chương Quân công" hạng nhất: 15,0 lần mức lương cơ sở;

- "Huân chương Độc lập" hạng nhì, "Huân chương Quân công" hạng nhì: 12,5 lần mức lương cơ sở;

- "Huân chương Độc lập" hạng ba, "Huân chương Quân công" hạng ba: 10,5 lần mức lương cơ sở;

- "Huân chương Lao động" hạng nhất, "Huân chương Chiến công" hạng nhất, "Huân chương Bảo vệ Tổ quốc hạng nhất": 9,0 lần mức lương cơ sở;

- "Huân chương Lao động" hạng nhì, "Huân chương Chiến công" hạng nhì, "Huân chương Bảo vệ Tổ quốc" hạng nhì, "Huân chương Đại đoàn kết dân tộc": 7,5 lần mức lương cơ sở;

- "Huân chương Lao động" hạng ba, "Huân chương Chiến công" hạng ba, "Huân chương Bảo vệ Tổ quốc" hạng ba và "Huân chương Dũng cảm": 4,5 lần mức lương cơ sở.

Các tập thể nhận Huân chương cùng với Bằng, được hưởng mức tiền thưởng gấp đôi so với cá nhân được xác định trong quy định trên. Do đó, nhà chức sắc tôn giáo, khi được tặng Huân chương Đại đoàn kết dân tộc, sẽ nhận được mức tiền thưởng là 7,5 lần mức lương cơ sở.

Theo quy định của Điều 70 Nghị định 91/2017/NĐ-CP, với mức lương cơ sở hiện nay là 1.800.000 đồng/tháng, áp dụng từ ngày 01/7/2023 theo khoản 2 Điều 3 Nghị định 24/2023/NĐ-CP, mức tiền thưởng của Huân chương Đại đoàn kết dân tộc dành cho nhà chức sắc tôn giáo sẽ là 13.500.000 đồng.

Bài viết liên quan: Ai là người phục vụ nghi thức trao Huân chương Đại đoàn kết dân tộc?

Luật Minh Khuê xin tiếp nhận yêu cầu tư vấn của quý khách hàng thông qua số hotline: 1900.6162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn. Xin trân trọng cảm ơn!