1. Hoàn thành chuỗi phản ứng sau

Câu 1. Viết phương trình hóa học biểu diễn dãy chuyển hóa sau: 

H2 → H2O → H2SO4 → Al2(SO4)3 → Al(OH)3 

=> Đáp án hướng dẫn giải 

2H2 + O2 →𝑡∘ 2H2O

H2O + SO3 → H2SO4 

3H2SO4 + 3Al → Al2(SO4)3 + 3H2

Al2(SO4)3 + 6NaOH → 2Al(OH)3  + 3Na2SO4

Câu 2: Hoàn thành chuỗi phản ứng hóa học sau

Na → Na2O → NaOH → NaCl

=> Đáp án hướng dẫn giải 

Na + O2 →𝑡∘ Na2O

Na2O + H2O → 2NaOH

NaOH + HCl → NaCl + H2O

Câu 3: Hoàn thành chuỗi phản ứng hóa học sau

KMnO4 → O2 → Fe3O4 → Fe → H2 

=> Đáp án hướng dẫn giải 

2KMnO4 →𝑡∘ K2MnO2 + MnO2 + O2

2O2 + 3Fe →𝑡∘ Fe3O4

Fe3O4 + 4H2 → 3Fe + 4H2O

Fe  + 2HCl → FeCl2 + H2

Câu 4: Hoàn thành chuỗi phản ứng hóa học sau

Zn → H2 → H2O → O2 → CuO  → Cu 

=> Đáp án hướng dẫn giải 

Zn + 2HCl → H2 + ZnCl2

2H2 + O2 →𝑡∘ 2H2O

2H2O →𝑡∘ O2 + 2H2

O2 + 2Cu →𝑡∘ 2CuO

CuO + H2 →𝑡∘ Cu + H2O

Câu 5: Hoàn thành chuỗi phản ứng hóa học sau 

S → SO2 → SO3 → H2SO4 → FeSO4→ ZnSO4 

=> Đáp án hướng dẫn giải 

S + O2→𝑡𝑜 SO2

2SO2 + O2→𝑡𝑜 2SO3

SO3 + H2O → H2SO4

H2SO4 + Fe → FeSO4 + H2

FeSO4 + Zn → ZnSO4+ Fe

Câu 6: Hoàn thành chuỗi phản ứng hóa học sau 

S → SO2 → H2SO4 → FeSO4 → Fe(OH)2

=> Đáp án hướng dẫn giải 

S  + O2 → SO2 

SO2 + H2O + O2 → H2SO4

H2SO4 + Fe(OH)2  → FeSO4 + 2H2O

FeSO4 + NaOH → Fe(OH)2+ Na2SO4 

Câu 7: Hoàn thành sơ đồ chuỗi phản ứng sau

Ba → BaO → Ba(OH)2 → BaCO3 → BaO → BaCl2

=> Đáp án hướng dẫn giải 

(1) 2Ba + O2→ 2BaO

(2) BaO + H2O→ Ba(OH)2

(3) Ba(OH)2 + CO2 → BaCO3↓ + H2O

(4) BaCO3→ BaO + CO2.

(5) BaO + 2HCl→ BaCl2 + H2O.

(6) BaCl2 + 2AgNO3 → Ba(NO3)2 + 2AgCl

Câu 8: Hoàn thành chuỗi phản ứng hóa học sau:

P → P2O5 → H3PO4 → H2 → HCl

=> Đáp án hướng dẫn giải 

4P + 5O2 →𝑡∘ 2P2O5

P2O5 + 3H2O→ 2H3PO4

2H3PO4 + 3Mg → Mg3(PO4)2 + 3H2

H2 + Cl2 →𝑎𝑠 2HCl

Câu 9: Hoàn thành chuỗi phản ứng hóa học sau

CaCO3  → CaO → Ca(OH)2 → CaCO3

=> Đáp án hướng dẫn giải 

CaCO3 →𝑡∘ CaO + CO2

CaO + H2O → Ca(OH)2

Ca(OH)2 + CO2 → CaCO3 + H2O

Câu 10: Hoàn thành chuỗi phản ứng hóa học sau

H2O → O2 → Fe3O4 → Fe → FeSO4 

=> Đáp án hướng dẫn giải 

H2O →𝑡∘ O2 + H2

2O2 + 3Fe →𝑡∘ Fe3O4

Fe3O4 + 4H2 → 3Fe + 4H2O

Fe + H2SO4 → FeSO4 + H2

Câu 11: Hoàn thành chuỗi phản ứng hóa học sau

P → P2O5→ H3PO4 → K3PO4 → Mg3(PO4)2

=> Đáp án hướng dẫn giải 

4P + 5O2 → 2P2O5

P2O5 + 3H2O → 2H3PO4

3KOH + H3PO4 → K3PO4+ 3H2O

2K3PO4 + 3Mg(OH)2 → 6KOH + Mg3(PO4)2

Câu 12: Hoàn thành chuỗi phản ứng hóa học sau 

KMnO4 → O2 → CaO → Ca(OH)2 → CaCO3 → CaCl2

=> Đáp án hướng dẫn giải 

2KMnO4 →𝑡𝑜 K2MnO4+ 2MnO2 + O2

2Ca + O2→𝑡𝑜 2CaO2

CaO + H2O → Ca(OH)2

Ca(OH)2 + CO2 → CaCO3 + H2O

CaCO3 + 2HCl → CaCl2 + CO2 + H2O

Câu 13: Hoàn thành sơ đồ chuỗi phản ứng sau

A + O2 → B

B + C → H2SO4 

B + NaOH → D + H2O

D + HCl → NaCl + E + H2O

E + KOH  → K2CO3+ H2O

Xác định các hợp chất A, B, C, D, E trong các phản ứng hóa học trên 

=> Đáp án hướng dẫn giải 

SO2 + O2 → SO3

SO3+ H2O → H2SO4

SO3 + 2NaOH → Na2SO3 + H2O

Na2SO3 + HCl → NaCl + CO2 + H2O

CO2 + KOH → K2CO3 + H2O

Vậy A, B, C, D, E lần lượt là: SO2, SO3, H2O, Na2SO3, CO2

Câu 14: Hoàn thành sơ đồ chuỗi phản ứng sau

Ca → CaO → CaCO3 → CaO → Ca(OH)2 → Fe(OH)3 → Fe2O3

=> Đáp án hướng dẫn giải 

(1) 2Ca + O2 → 2CaO

(2) CaO + CO2  → CaCO3 

(3) CaCO3 → CaO + CO2.

(4) CaO + H2O  → Ca(OH)2

(5) 3Ca(OH)2  + 2FeCl3 → 2Fe(OH)3 + 3CaCl2

(6)  2Fe(OH)3 → Fe2O3 + 3H2O

 

2. Câu hỏi vận dụng liên quan đến phản ứng hóa học 8

Dạng 1: Cân bằng các phương trình hóa học

1) MgCl2 + KOH → Mg(OH)2 + KCl

2) Cu(OH)2 + HCl → CuCl2 + H2O

3) Cu(OH)2 + H2SO4 → CuSO4 + H2O

4) FeO + HCl → FeCl2 + H2O

5) Fe2O3 + H2SO4 → Fe2(SO4)3 + H2O

6) Cu(NO3)2 + NaOH → Cu(OH)2 + NaNO3

7) P + O2 → P2O5

8) N2 + O2 → NO

9) NO + O2 → NO2

10) NO2 + O2 + H2O → HNO3

11) Na2O + H2O → NaOH

12) Ca(OH)2 + Na2CO3 → CaCO3 + NaOH

13) Fe2O3 + H2 → Fe + H2O

14) Mg(OH)2 + HCl → MgCl2 + H2O

15) FeI3 → FeI2 + I2 

16) AgNO3 + K3PO4 → Ag3PO4 + KNO3

17) SO2 + Ba(OH)2 → BaSO3 + H2O

18) Ag + Cl2 → AgCl

19) FeS + HCl → FeCl2 + H2S

20) Pb(OH)2 + HNO3 → Pb(NO3)2 + H2O

=> Đáp án cân bằng phương trình hóa học

1) MgCl2 + 2KOH → Mg(OH)2 + 2KCl

2) Cu(OH)2 + 2HCl → CuCl2 + 2H2O

3) Cu(OH)2 + H2SO4 → CuSO4 + 2H2O

4) FeO + 2HCl → FeCl2 + H2O

5) Fe2O3 + 3H2SO4 → Fe2(SO4)3 + 3H2O

6) Cu(NO3)2 + 2NaOH → Cu(OH)2 + 2NaNO3

7) 4P + 5O2 → 2P2O5

8) N2 + O2 → 2NO

9) 2NO + O2 → 2NO2

10) 4NO2 + O2 + 2H2O → 4HNO3

11) Na2O + H2O → 2NaOH

12) Ca(OH)2 + Na2CO3 → CaCO3 + 2NaOH

13) Fe2O3 + 3H2 → 2Fe + 3H2O

14) Mg(OH)2 + 2HCl → MgCl2 + H2O

15) 2FeI3 → 2FeI2 + I2

16) 3AgNO3 + K3PO4 → Ag3PO4 + 3KNO3

17) SO2 + Ba(OH)2 → BaSO3 + H2O

18) 2Ag + Cl2 → 2AgCl

19) FeS + 2HCl → FeCl2 + H2S

20) Pb(OH)2 + 2HNO3 → Pb(NO3)2 + 2H2O

Dạng 2. Hoàn thành các phản ứng sau

Hoàn thành các phương trình hóa học sau:

1) Photpho + khí oxi → Photpho(V) oxit (P2O5)

2) Khí hiđro + oxit sắt từ (Fe3O4) → Sắt + Nước

3) Kẽm + axit clohidric → kẽm clorua + hidro

4) Canxi cacbonat + axit clohidric → canxi clorua + nước + khí cacbonic

5) Sắt + đồng (II) sunfat → Sắt (II) sunfat + đồng

6) Đồng (II) oxit + hidro → đồng + nước

7) cacbon đioxit + canxi hidroxit → Canxi cacbonat + nước

8) photpho pentaoxit + nước → axit photphoric

9) axit clohiric + natri hidroxit  → natri clorua + nước

10) metan (CH4) + oxi → nước + khí cacbonic

Dạng 3: Chọn CTHH thích hợp đặt vào những chỗ có dấu chấm hỏi và cân bằng các phương trình hóa học sau:

1) CaO + HCl → ?+ H2

2) P + ? → P2O5

3) Na2O + H2O →?

4) Ba(NO3)2 + H2SO4 → BaSO4 + ?

5) Ca(HCO3)2→ CaCO3 + CO2 + ?

6) CaCO3 + HCl → CaCl2 + ? + H2O

7) NaOH + ? → Na2CO3 + H2O

8) KMnO4 → K2MnO4 + ? + MnO2

9) Fe2O3 + HCl → ? + H2O.

10) Al(OH)3 + H2SO4 → Al2(SO4)3 + ?

11) Fe(NO3)3 + ?KOH → Fe(OH)3 + ?

12) BaCO3 + H2O + ? → Ba(HCO3)2

13) H2SO4+ Na2CO3 → Na2SO4 + H2O + ?

14) HCl + CaCO3 → ?+ H2O + CO2

 

3. Bài tập tự luyện

Bài 1: Viết phương trình phản ứng hóa học cho chuỗi phản ứng trên.

Hướng dẫn giải:

(1) Fe2(SO4)3 + 3BaCl2 → 3BaSO4 ↓ + 2FeCl3

(2) FeCl3 + 3NaOH → Fe(OH)3 ↓ + 3NaCl

(3) Fe2(SO4)3 + 6NaOH → 2Fe(OH)3 ↓ + 3Na2SO4

(4) 2Fe(OH)3 + 3H2SO4 → Fe2(SO4)3 + 6H2O

(5) 2Fe(OH)3 →𝑡𝑜 Fe2O3 + 3H2O

(6) Fe2O3 + 3H2SO4 → Fe2(SO4)3 + 3H2O

Bài 2: Viết phương trình phản ứng hóa học cho chuỗi phản ứng sau:

MgCO3 → MgSO4 → MgCl2 → Mg(OH)2 → MgO → MgSO4.

Hướng dẫn giải:

(1) MgCO3 + H2SO4 → MgSO4 + CO2 + H2O

(2) MgSO4 + BaCl2 → MgCl2 + BaSO4↓

(3) MgCl2 + 2NaOH → Mg(OH)2 ↓ + 2NaCl

(4) Mg(OH)2 →𝑡𝑜 MgO + H2O

(5) MgO + H2SO4 → MgSO4 + H2O

Bài 3: Hoàn thành chuỗi phản ứng sau:

Na → Na2O → NaOH → Na2CO3 → NaCl → NaOH → NaHCO3

Hướng dẫn giải:

1) 4Na + O2 →𝑡𝑜 2Na2O

2) Na2O + H2O → 2NaOH

3) 2NaOH + CO2 → Na2CO3 + H2O

4) Na2CO3 + 2HCl → 2NaCl + CO2 + H2O

5) 2NaCl + H2O →𝑑𝑝𝑑𝑑2NaOH + H2 + Cl2

6) NaOH + CO2 → NaHCO3

Bài 4: Viết phương trình phản ứng hóa học cho chuỗi phản ứng trên.

Hướng dẫn giải:

(1) Cu + 4HNO3 → Cu(NO3)2 + 2NO2 + 2H2O

(2) CuO + 2HNO3 → Cu(NO3)2 + H2O

(3) 2Cu(NO3)2 →𝑡𝑜 2CuO + 4NO2 + O2

(4) Cu(NO3)2 + 2NaOH → Cu(OH)2 + 2NaNO3

Tham khảo: Phương trình hoá học Ba(HCO3)2 + NaOH → BaCO3 + Na2CO3 + H2O