1. Quy định về quyền khởi kiện vụ án dân sự
Quyền khởi kiện vụ án dân sự là một trong những quyền cơ bản của công dân và được đảm bảo trong Hiến pháp. Các cơ quan, tổ chức và cá nhân thực hiện quyền này thông qua việc khởi kiện. Theo điều 4, khoản 1 của Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015: Các cơ quan, tổ chức, cá nhân do Bộ luật này quy định có quyền khởi kiện vụ án dân sự, yêu cầu giải quyết vấn đề dân sự tại Tòa án có thẩm quyền để yêu cầu Tòa án bảo vệ công lý, quyền con người, quyền công dân, lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của họ hoặc của người khác.
Theo quy định này, công dân có quyền tự mình tạo ra các mối quan hệ pháp lý tại các cơ sở pháp luật để bảo vệ quyền của mình theo quy định. Hành vi khởi kiện bản chất là sự yêu cầu của công dân để Tòa án giải quyết các tranh chấp mà họ cho rằng bị xâm phạm, và việc này được bảo đảm thông qua quyền lực của nhà nước. Tòa án, với tư cách là một cơ sở pháp luật, có trách nhiệm bảo vệ quyền con người thông qua việc thụ lý và xử lý các vụ án dân sự phát sinh trong xã hội, theo yêu cầu của những đối tượng có quyền.
Ngoài việc thực thi quyền hạn theo quy định của pháp luật, Tòa án cũng chịu trách nhiệm áp dụng pháp luật một cách hiệu quả và khả thi nhất. Theo Điều 186 của Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015: Cơ quan, tổ chức, cá nhân có quyền tự mình hoặc thông qua người đại diện hợp pháp khởi kiện vụ án (gọi chung là người khởi kiện) tại Tòa án có thẩm quyền để yêu cầu bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Do đó, khi quyền và lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân bị vi phạm, họ đều có quyền yêu cầu Tòa án bảo vệ những quyền và lợi ích này. Tòa án nhân dân, với tư cách là cơ quan giải quyết tranh chấp dân sự, có nhiệm vụ bảo vệ công lý, quyền con người, quyền công dân, chế độ xã hội chủ nghĩa, và bảo vệ lợi ích của Nhà nước, cũng như quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức và cá nhân.
2. Có thể ủy quyền cho người khác ký đơn khởi kiện thay mình không?
Dựa theo quy định tại khoản 1 của Điều 189 trong Bộ luật Tố tụng dân sự (BLTTDS) 2015, để tiến hành khởi kiện, bạn cần phải lập đơn khởi kiện. Việc viết đơn khởi kiện phải tuân theo các quy định tại điểm a của khoản 2 Điều này, chi tiết như sau: Người cá nhân có đủ năng lực hành vi tố tụng dân sự có thể tự mình hoặc thông qua người đại diện làm hộ đơn khởi kiện vụ án. Trong phần về thông tin, tên và địa chỉ nơi cư trú của người khởi kiện phải được ghi rõ, bao gồm họ tên và địa chỉ cụ thể. Ở phần cuối đơn, người khởi kiện cần phải ký tên hoặc đặt dấu chỉ của mình.
Trong tình huống này, nếu bạn là người có đủ năng lực hành vi tố tụng dân sự theo quy định tại điểm a, bạn có thể tự mình hoặc ủy quyền cho người khác làm hộ đơn khởi kiện vụ án. Tuy nhiên, bạn không thể ủy quyền cho người khác ký tên hay đặt dấu chỉ vào đơn khởi kiện, mà phải tự mình thực hiện điều này.
3. Có thể ủy quyền cho người khác nộp đơn khởi kiện được không?
Trước hết, cần xác định tư cách pháp lý của người đại diện theo ủy quyền khi tham gia quá trình khởi kiện vụ án như đã nói trên.
Người đại diện trong tố tụng dân sự có thể được hiểu là cá nhân có khả năng tham gia vào việc xác lập và thực hiện các giao dịch dân sự, theo quy định tại khoản 1, 2 Điều 134 của Bộ luật Dân sự năm 2015. Điều này bao gồm việc người đại diện, có thể là cá nhân hoặc pháp nhân, hành động nhân danh và vì lợi ích của người được đại diện để xác lập và thực hiện các giao dịch dân sự. Quy định rõ ràng rằng cá nhân hoặc pháp nhân có thể sử dụng người đại diện để thực hiện các giao dịch dân sự, nhưng cá nhân không được phép để người khác đại diện cho mình nếu pháp luật yêu cầu họ tự mình thực hiện giao dịch đó.
Khoản 1 và 4 của Điều 85 trong Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 cung cấp thông tin chi tiết về người đại diện trong tố tụng dân sự. Điều này bao gồm cả người đại diện theo pháp luật và người đại diện theo ủy quyền, có thể là cá nhân hoặc pháp nhân theo quy định của Bộ luật dân sự. Người đại diện theo ủy quyền được định nghĩa là người đại diện trong tố tụng dân sự theo quy định của Bộ luật dân sự.
Theo Điều 186 của Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, cơ quan, tổ chức, hoặc cá nhân có quyền có thể tự mình hoặc thông qua người đại diện hợp pháp khởi kiện vụ án. Trong trường hợp này, bạn có quyền tự mình khởi kiện vụ án tại Tòa án có thẩm quyền để yêu cầu bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Bạn cũng có thể chọn thông qua người đại diện hợp pháp, trong trường hợp này là người đại diện theo ủy quyền, để thực hiện việc lập đơn khởi kiện và nộp đơn đó theo đúng quy định của pháp luật.
4. Đơn khởi kiện gồm những nội dung cơ bản nào?
Theo quy định tại khoản 4 của Điều 189 trong Bộ luật Tố tụng dân sự (BLTTDS) 2015, đơn khởi kiện phải bao gồm các thông tin chi tiết sau đây:
- Ngày, tháng, năm làm đơn khởi kiện.
- Tên Tòa án nhận đơn khởi kiện.
- Thông tin cá nhân của bạn bao gồm tên, nơi cư trú, làm việc, số điện thoại, fax và địa chỉ thư điện tử (nếu có). Nếu các bên thỏa thuận địa chỉ liên hệ, cần rõ địa chỉ đó.
- Thông tin cá nhân của người có quyền và lợi ích được bảo vệ, bao gồm tên, nơi cư trú, làm việc, số điện thoại, fax và địa chỉ thư điện tử (nếu có).
- Thông tin cá nhân của người bị kiện, bao gồm tên, nơi cư trú, làm việc, số điện thoại, fax và địa chỉ thư điện tử (nếu có). Nếu không rõ nơi cư trú hoặc làm việc của người đó, cần rõ địa chỉ nơi cư trú, làm việc hoặc nơi có trụ sở cuối cùng của người bị khởi kiện.
- Thông tin cá nhân của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan, bao gồm tên, nơi cư trú, làm việc, số điện thoại, fax và địa chỉ thư điện tử (nếu có). Nếu không rõ nơi cư trú hoặc làm việc, cần rõ địa chỉ nơi cư trú, làm việc hoặc nơi có trụ sở cuối cùng của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan.
- Theo hướng dẫn tại khoản 3 của Điều 5 Nghị quyết 04/2017/NQ-HĐTP, địa chỉ “nơi cư trú, làm việc hoặc nơi có trụ sở cuối cùng” của bị đơn là địa chỉ mà người đó đã từng cư trú, làm việc hoặc có trụ sở mà bạn biết gần nhất tính đến thời điểm khởi kiện, và được cơ quan, tổ chức có thẩm quyền cấp, xác nhận hoặc có căn cứ khác chứng minh.
- Quyền, lợi ích hợp pháp của bạn đã bị xâm phạm, cùng với các vấn đề cụ thể mà bạn yêu cầu Tòa án giải quyết đối với người bị khởi kiện và những người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan (nếu có).
- Họ, tên, địa chỉ của người làm chứng (nếu có).
- Danh mục tài liệu, chứng cứ kèm theo đơn khởi kiện.
Ngoài những thông tin trên, đơn khởi kiện còn phải đi kèm với các tài liệu, chứng cứ chứng minh quyền, lợi ích hợp pháp của bạn bị xâm phạm. Trong trường hợp không thể nộp đầy đủ tài liệu, chứng cứ, bạn có thể nộp tài liệu hiện có để chứng minh quyền, lợi ích hợp pháp đã bị xâm phạm. Bạn cũng có thể bổ sung hoặc giao nộp bổ sung tài liệu, chứng cứ khác theo yêu cầu của Tòa án trong quá trình giải quyết vụ án.
Tóm lại, nếu bạn có đủ năng lực hành vi tố tụng dân sự và quyền lợi bị xâm phạm, bạn có thể ủy quyền cho người khác nộp đơn khởi kiện tại Tòa án, đảm bảo rằng đơn khởi kiện đầy đủ thông tin và được ký tên hoặc điểm chỉ bởi bạn.
Bài viết liên quan: Có ủy quyền khởi kiện tranh chấp hợp đồng lao động được không?
Luật Minh Khuê xin tiếp nhận yêu cầu tư vấn của quý khách hàng qua số hotline: 1900.6162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn. Xin trân trọng cảm ơn!