1. Công chức đã có quyết định nghỉ hưu nhưng chưa đến hạn có được xin thôi việc?
Chế độ thôi việc cho công chức được quy định tại Điều 3 của Nghị định 46/2010/NĐ-CP áp dụng trong những trường hợp sau đây:
- Thôi việc theo nguyện vọng và được sự đồng ý của cơ quan, tổ chức, đơn vị có thẩm quyền: Công chức có quyền xin nghỉ việc và cơ quan, tổ chức, đơn vị có thẩm quyền có thể đồng ý với nguyện vọng này. Việc thôi việc trong trường hợp này được thực hiện theo quy trình và thủ tục quy định.
- Thôi việc do không hoàn thành nhiệm vụ trong 02 năm liên tiếp theo quy định tại khoản 3 Điều 58 Luật Cán bộ, công chức: Công chức phải hoàn thành nhiệm vụ công việc theo quy định của Luật Cán bộ, công chức. Trong trường hợp công chức không đạt được kết quả đạt yêu cầu hoặc không hoàn thành nhiệm vụ trong vòng 02 năm liên tiếp, cơ quan, tổ chức, đơn vị có thẩm quyền có thể quyết định thôi việc công chức này.
Căn cứ vào quy định nêu trên, công chức có quyền được hưởng chế độ thôi việc trong hai trường hợp sau đây: thứ nhất, theo nguyện vọng cá nhân và được sự đồng ý của cơ quan, tổ chức, đơn vị có thẩm quyền; thứ hai, do trong vòng hai năm liên tiếp không hoàn thành nhiệm vụ theo quy định tại khoản 3 Điều 58 của Luật Cán bộ, công chức năm 2008 (được sửa đổi bởi khoản 12 Điều 1 của Luật Cán bộ, công chức và Luật Viên chức sửa đổi năm 2019).
Với tình huống ví dụ, nếu công chức đã có quyết định nghỉ hưu nhưng chưa đến ngày nghỉ hưu, cụ thể là ngày 1/1/2024, nếu có mong muốn và được đơn vị đồng ý, công chức có thể xin thôi việc. Quy định không có hạn chế nào cấm công chức trong trường hợp này không được xin thôi việc.
Tuy nhiên, để biết chính xác và đảm bảo quyền lợi của bản thân, công chức nên tham khảo các quy định, quy trình và thủ tục cụ thể liên quan đến việc thôi việc trong đơn vị mình đang công tác. Điều này giúp công chức có được thông tin đầy đủ và chính xác về quyền lợi, trách nhiệm và các yêu cầu cần thiết khi xin thôi việc.
Qua đó, việc áp dụng chế độ thôi việc cho công chức theo quy định hợp pháp và tuân thủ các quy trình và thủ tục cụ thể sẽ đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong việc quản lý và sử dụng nguồn nhân lực công chức.
2. Công chức đã có quyết định nghỉ hưu thì thủ tục giải quyết thôi việc theo nguyện vọng như thế nào?
Thủ tục giải quyết thôi việc theo nguyện vọng cho công chức được quy định tại khoản 1 Điều 4 của Nghị định 46/2010/NĐ-CP có các bước như sau:
- Công chức phải lập đơn xin thôi việc và gửi đến cơ quan, tổ chức, đơn vị có thẩm quyền. Đơn này phải ghi rõ nguyện vọng thôi việc cụ thể của công chức.
- Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận đơn, cơ quan, tổ chức, đơn vị có thẩm quyền phải xem xét đơn và đưa ra quyết định thôi việc bằng văn bản nếu đồng ý. Trong trường hợp không đồng ý, cơ quan, tổ chức, đơn vị sẽ phải trả lời công chức bằng văn bản và nêu rõ lý do từ chối theo quy định tại điểm c khoản này.
- Tuy nhiên, có một số lý do không cho phép thôi việc:
+ Công chức đang trong thời gian thực hiện việc luân chuyển, biệt phái, hoặc đang bị xem xét kỷ luật hoặc bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
+ Công chức chưa hoàn thành thời gian phục vụ theo cam kết với cơ quan, tổ chức, đơn vị khi được xét tuyển.
+ Công chức chưa thanh toán đầy đủ các khoản tiền, tài sản thuộc trách nhiệm cá nhân đối với cơ quan, tổ chức, đơn vị.
+ Do yêu cầu công tác của cơ quan, tổ chức, đơn vị hoặc chưa có người thay thế thích hợp.
Các quy định trên nhằm đảm bảo quyền lợi và trách nhiệm của cả công chức và cơ quan, tổ chức, đơn vị có thẩm quyền. Qua đó, việc thực hiện quy trình thôi việc theo nguyện vọng đúng quy định sẽ tạo ra sự minh bạch, công bằng và hiệu quả trong công tác quản lý nguồn nhân lực công chức.
Theo quy định trên, khi công chức đã có quyết định nghỉ hưu và muốn xin thôi việc, công chức phải lập đơn gửi cơ quan, tổ chức, đơn vị có thẩm quyền. Đơn này phải được gửi đến trong thời hạn 30 ngày, tính từ ngày nhận đơn.
Nếu cơ quan, tổ chức, đơn vị có thẩm quyền đồng ý cho công chức thôi việc, thì sẽ phải có một quyết định thôi việc được ban hành bằng văn bản. Quyết định này sẽ được cơ quan, tổ chức, đơn vị đưa ra để chính thức xác nhận việc thôi việc của công chức.
Tuy nhiên, trong trường hợp cơ quan, tổ chức, đơn vị không đồng ý cho công chức thôi việc, thì sẽ phải trả lời công chức bằng văn bản và nêu rõ lý do từ chối theo quy định tại điểm c khoản này. Điều này đảm bảo rằng công chức sẽ nhận được thông tin chính xác và rõ ràng về quyết định của cơ quan, tổ chức, đơn vị liên quan đến việc thôi việc.
Lưu ý: Ngoài ra, quy định cũng nêu rõ những lý do không được giải quyết thôi việc. Cụ thể:
- Công chức đang trong thời gian thực hiện việc luân chuyển, biệt phái, hoặc đang bị xem xét kỷ luật hoặc bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
- Công chức chưa hoàn thành thời gian phục vụ theo cam kết với cơ quan, tổ chức, đơn vị khi được xét tuyển.
- Công chức chưa thanh toán đầy đủ các khoản tiền, tài sản thuộc trách nhiệm cá nhân đối với cơ quan, tổ chức, đơn vị.
- Do yêu cầu công tác của cơ quan, tổ chức, đơn vị hoặc chưa có người thay thế thích hợp.
Các quy định trên nhằm đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong việc giải quyết thôi việc theo nguyện vọng của công chức. Nó cũng giúp đảm bảo rằng công chức đã hoàn thành đầy đủ các trách nhiệm và nghĩa vụ của mình trước khi thôi việc.
3. Công chức đã có quyết định nghỉ hưu xin thôi việc được hưởng trợ cấp thôi việc như thế nào?
Trợ cấp thôi việc cho công chức được quy định tại khoản 1 Điều 5 của Nghị định 46/2010/NĐ-CP mang đến những quy định cụ thể và công bằng. Theo đó, khi công chức thôi việc, họ sẽ được hưởng trợ cấp thôi việc theo một công thức xác định.
Theo quy định, mỗi năm công chức làm việc sẽ được tính thành 1/2 (một phần hai) tháng lương hiện hưởng. Trợ cấp này sẽ bao gồm các thành phần sau: mức lương theo ngạch, bậc, phụ cấp chức vụ lãnh đạo, phụ cấp thâm niên vượt khung, phụ cấp thâm niên nghề và hệ số chênh lệch bảo lưu lương (nếu có). Điều này đảm bảo rằng trợ cấp thôi việc sẽ phản ánh đúng mức độ kinh nghiệm và đóng góp của công chức trong suốt thời gian làm việc.
Ngoài ra, quy định cũng đặt mức trợ cấp thấp nhất là 01 (một) tháng lương hiện hưởng. Điều này đảm bảo rằng dù công chức có thời gian làm việc ngắn hơn trong năm, họ vẫn sẽ được hưởng ít nhất mức trợ cấp tối thiểu.
Quy định về trợ cấp thôi việc này nhằm bảo vệ quyền lợi của công chức khi thôi việc và đảm bảo tính công bằng trong việc xác định mức trợ cấp. Nó cũng khuyến khích công chức duy trì sự cống hiến và đóng góp trong quá trình làm việc, bởi mức trợ cấp thôi việc sẽ phụ thuộc vào số năm làm việc của công chức và các thành phần lương liên quan.
Theo quy định của pháp luật, công chức khi thôi việc sẽ được hưởng trợ cấp thôi việc theo các nguyên tắc sau đây. Trợ cấp này được tính dựa trên số năm làm việc của công chức và các yếu tố lương liên quan.
Cụ thể, mỗi năm công chức làm việc sẽ được tính thành 1/2 (một phần hai) tháng lương hiện hưởng. Trợ cấp thôi việc này sẽ bao gồm các thành phần sau đây: mức lương theo ngạch, bậc, phụ cấp chức vụ lãnh đạo, phụ cấp thâm niên vượt khung, phụ cấp thâm niên nghề và hệ số chênh lệch bảo lưu lương (nếu có). Điều này đảm bảo rằng trợ cấp thôi việc sẽ phản ánh đúng mức độ kinh nghiệm và đóng góp của công chức trong suốt thời gian làm việc.
Ngoài ra, quy định cũng đặt mức trợ cấp thấp nhất là 01 (một) tháng lương hiện hưởng. Điều này đảm bảo rằng dù công chức có thời gian làm việc ngắn hơn trong năm, họ vẫn sẽ được hưởng ít nhất mức trợ cấp tối thiểu.
Quy định về trợ cấp thôi việc này nhằm bảo vệ quyền lợi của công chức khi thôi việc và đảm bảo tính công bằng trong việc xác định mức trợ cấp. Nó cũng khuyến khích công chức duy trì sự cống hiến và đóng góp trong quá trình làm việc, bởi mức trợ cấp thôi việc sẽ phụ thuộc vào số năm làm việc của công chức và các thành phần lương liên quan.
Xem thêm >> Thời điểm ra quyết định nghỉ hưu cho người lao động
Luật Minh Khuê xin tiếp nhận yêu cầu tư vấn của quý khách hàng qua số hotline: 1900.6162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn. Xin trân trọng cảm ơn!