1. Công chứng viên hướng dẫn tập sự có được thu tiền đào tạo hay không?

Căn cứ dựa theo quy định tại Thông tư 11/2012/TT-BPT có quy định như sau về việc hướng dẫn tập sự hành nghề công chứng

Công chứng viên có vai trò quan trọng trong việc hướng dẫn và đào tạo tập sự hành nghề công chứng, nhằm đảm bảo rằng các tập sự này có đủ kiến thức và kỹ năng cần thiết để thực hiện công việc của mình một cách chuyên nghiệp và đúng đắn. Tuy nhiên, theo quy định tại Điều 11 của Quy tắc hành nghề công chứng, công chứng viên không được thực hiện một số hành vi nhất định khi hướng dẫn tập sự, trong đó có việc đòi hỏi lợi ích vật chất, tiền bạc từ người tập sự hành nghề công chứng.

Điều này có nghĩa là công chứng viên không được thu tiền đào tạo từ người tập sự, vì việc này sẽ tạo ra một mối quan hệ thương mại giữa công chứng viên và tập sự, ảnh hưởng đến tính chất chuyên nghiệp và đạo đức trong quá trình hướng dẫn và đào tạo. Việc đào tạo tập sự nên được thực hiện với tinh thần trách nhiệm và tình nguyện, không phụ thuộc vào mục đích thu lợi ích cá nhân.

Thay vào đó, công chứng viên nên tập trung vào việc truyền đạt kiến thức và kinh nghiệm nghề nghiệp một cách trung thực và tận tâm, nhằm giúp tập sự hiểu biết và thích nghi tốt hơn trong môi trường làm việc công chứng. Điều này không chỉ đảm bảo tính chất chuyên nghiệp của ngành công chứng mà còn thể hiện tinh thần trách nhiệm và đạo đức của người hướng dẫn.

Do đó, việc không được thu tiền đào tạo từ người tập sự là một nguyên tắc quan trọng nhằm bảo vệ tính chất đạo đức và chất lượng chuyên môn trong lĩnh vực công chứng, đồng thời thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành này trong cộng đồng.

Như vậy thì dựa theo những quy định trên thì ta có thể thấy rằng công chứng viên khi mà nhận hướng dẫn tập sự không được đòi hỏi lợi ích vật chất tiền bạc từ người tập sự hành nghề công chứng cũng như không được thu tiền đào tạo từ người tập sự. 

 

2. Người có trách nhiệm kiểm tra và giám sát việc tuân thủ Quy tắc đạo đức hành nghề công chứng

Việc kiểm tra và giám sát việc tuân thủ Quy tắc đạo đức hành nghề công chứng là một phần quan trọng trong việc đảm bảo tính chất chuyên nghiệp, minh bạch và đáng tin cậy của ngành công chứng. Theo quy định tại Điều 14 của Quy tắc hành nghề công chứng, có một số cơ quan và tổ chức được giao trách nhiệm cụ thể trong việc này.

- Vụ trưởng Vụ Bổ trợ tư pháp và Chánh Thanh tra Bộ Tư pháp: Với vai trò lãnh đạo và quản lý trong lĩnh vực tư pháp, Vụ trưởng Vụ Bổ trợ tư pháp và Chánh Thanh tra Bộ Tư pháp chịu trách nhiệm tổ chức kiểm tra, thanh tra và giám sát việc tuân thủ Quy tắc đạo đức hành nghề công chứng trên toàn quốc. Điều này bao gồm việc đảm bảo các quy định được thực hiện đúng đắn và không có hành vi vi phạm trong hoạt động của các công chứng viên và tổ chức hành nghề công chứng.

- Giám đốc Sở Tư pháp các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương: Các cơ quan này có trách nhiệm kiểm tra và giám sát việc thực hiện Quy tắc đạo đức hành nghề công chứng đối với các công chứng viên và tổ chức hành nghề công chứng trong phạm vi địa phương mà họ quản lý. Điều này nhằm đảm bảo rằng các hoạt động của ngành công chứng diễn ra một cách trơn tru và tuân thủ đúng đắn các quy định pháp luật.

- Tổ chức xã hội nghề nghiệp công chứng: Được giao trách nhiệm giám sát việc thực hiện Quy tắc đạo đức hành nghề công chứng đối với các công chứng viên trong tổ chức mình. Điều này bao gồm việc đảm bảo rằng các thành viên của tổ chức tuân thủ đúng đắn các nguyên tắc đạo đức và hành vi đúng mực khi thực hiện công việc công chứng.

- Tổ chức hành nghề công chứng: Có trách nhiệm giám sát việc tuân thủ Quy tắc đạo đức hành nghề công chứng đối với các công chứng viên tại tổ chức mình. Điều này đảm bảo rằng các cá nhân hoạt động trong tổ chức tuân thủ các quy định và nguyên tắc đạo đức của ngành công chứng.

Theo đó thì việc phân chia trách nhiệm giữa các cơ quan và tổ chức trong việc kiểm tra và giám sát việc tuân thủ Quy tắc đạo đức hành nghề công chứng giúp đảm bảo tính minh bạch, đáng tin cậy và chất lượng của các hoạt động công chứng, đồng thời thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành này trong cộng đồng.

Như vậy thì dựa theo quy định trên thì các cơ quan, tổ chức có trách nhiệm trong việc kiểm tra giám sát việc tuân thủ Quy tắc đạo đức hành nghề công chứng là:

- Vụ trưởng Vụ Bổ trợ tư pháp

- Chánh Thanh tra Bộ Tư pháp

- Giám đốc Sở Tư pháp các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương

- Tổ chức xã hội nghề nghiệp công

- Tổ chức hành nghề công chứng

 

3. Trách nhiệm nghề nghiệp của công chứng viên được thể hiện như thế nào?

Căn cứ dựa theo quy định tại Điều 5 của Thông tư 11/2012/TT-BTP có quy định cụ thể về trách nhiệm nghề nghiệp của công chứng viên, theo đó thì trách nhiệm nghề nghiệp của công chứng viên được thể hiện như sau:

Trách nhiệm nghề nghiệp của công chứng viên không chỉ đòi hỏi sự chuyên nghiệp và tận tâm trong từng công việc, mà còn đòi hỏi họ phải thể hiện sự thông minh, sự nhạy bén và sự đảm bảo tính chính xác và minh bạch trong mỗi giao dịch, mỗi hợp đồng mà họ tham gia. Dưới đây là những cách cụ thể mà trách nhiệm nghề nghiệp của công chứng viên được thể hiện, dựa trên quy định tại Điều 5 của Thông tư 11/2012/TT-BTP:

- Tận tâm và phát huy năng lực: Công chứng viên phải tận tâm với công việc của mình, sử dụng kiến thức chuyên môn và kỹ năng nghề nghiệp để đảm bảo tính an toàn pháp lý cho hợp đồng và giao dịch. Họ cần phải có trách nhiệm tiếp nhận và giải quyết yêu cầu công chứng của cá nhân và tổ chức một cách nhanh chóng và kịp thời, đồng thời đảm bảo rằng các yêu cầu này không vi phạm pháp luật và không trái đạo đức xã hội.

- Sẵn sàng tiếp nhận và giải quyết yêu cầu: Công chứng viên phải luôn sẵn sàng tiếp nhận và giải quyết kịp thời yêu cầu công chứng của người yêu cầu. Điều này bao gồm việc marriagingy giải thích cho người yêu cầu hiểu rõ về quyền, nghĩa vụ và hậu quả pháp lý của hợp đồng và giao dịch được yêu cầu công chứng.

- Cung cấp thông tin liên quan và giải đáp thắc mắc: Công chứng viên có trách nhiệm cung cấp cho người yêu cầu công chứng các thông tin có liên quan về quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm nghề nghiệp của mình. Họ cũng cần phải giải đáp một cách rõ ràng những thắc mắc của người yêu cầu để đảm bảo rằng các bên đều hiểu rõ về pháp luật liên quan và giá trị pháp lý của văn bản công chứng.

- Tôn trọng và đảm bảo tính minh bạch: Cuối cùng, công chứng viên cần phải tôn trọng và đảm bảo tính minh bạch trong mọi giao dịch và hành động của mình. Họ phải đảm bảo rằng thông tin được cung cấp là chính xác và rõ ràng, giúp cho các bên có nhận thức đúng và tin cậy về pháp luật và giá trị pháp lý của văn bản công chứng. Công chứng viên phải đảm bảo rằng mỗi văn bản hoặc giao dịch mà họ công chứng đều được thực hiện một cách chính xác và minh bạch. Điều này bao gồm việc kiểm tra kỹ lưỡng thông tin, đảm bảo rằng mọi chi tiết đều được ghi chép đúng đắn và rõ ràng. Trước khi công chứng một văn bản, công chứng viên cần phải tiến hành xác minh thông tin một cách cẩn thận và chính xác để đảm bảo tính đúng đắn và hợp pháp của các thông tin được cung cấp.

Những nguyên tắc này không chỉ là cơ sở của tính chuyên nghiệp trong nghề công chứng mà còn là nền tảng của sự đáng tin cậy và minh bạch trong các giao dịch pháp lý. Điều này giúp xây dựng một môi trường kinh doanh và pháp lý ổn định và phát triển bền vững cho cộng đồng và xã hội.

Nếu như các bạn còn có những vướng mắc vui lòng liên hệ với chúng tôi thông qua số điện thoại tư vấn pháp luật qua tổng đài 19006162 hoặc lienhe@luatminhkhue.vn để dược hỗ trợ chi tiết nhất có thể

Tham khảo thêm bài viết sau đây: Công chứng viên là gì? Tiêu chuẩn trở thành công chứng viên