- 1. Công nghiệp Bắc Trung Bộ phát triển không phải dựa chủ yếu vào?
- 2. Lý thuyết về vấn đề phát triển kinh tế - xã hội ở bắc trung bộ
- 2.1. Khái quát chung
- 2.2. Hình thành cơ cấu nông - lâm - ngư nghiệp
- 2.3. Hình thành cơ cấu công nghiệp và phát triển cơ sở hạ tầng giao thông vận tải
- 3. Bài tập vận dụng liên quan
1. Công nghiệp Bắc Trung Bộ phát triển không phải dựa chủ yếu vào?
Câu hỏi: Công nghiệp Bắc Trung Bộ phát triển không phải dựa chủ yếu vào?
A. một số tài nguyên khoáng sản có trữ lượng lớn.
B. nguồn nguyên liệu của nông – lâm – thủy sản.
C. nguồn lao động dồi dào, giá rẻ.
D. nguồn vốn đầu tư nước ngoài.
Trả lời:
Điều kiện phát triển công nghiệp ở Bắc Trung Bộ là một sự hòa quyện của nhiều yếu tố khác nhau. Đầu tiên, vùng này có một tiềm năng khoáng sản đáng kể, bao gồm các loại kim loại quý như crôm và thiếc, đặc biệt là có sự đa dạng phong phú trong nguồn lợi khoáng sản. Thứ hai, nguồn nguyên liệu từ ngành nông nghiệp, lâm nghiệp và thuỷ sản cũng rất phong phú, tạo nên một cơ sở vững chắc cho phát triển công nghiệp chế biến và sản xuất. Thứ ba, lao động ở vùng này dồi dào và tương đối có chi phí rẻ, điều này có thể thúc đẩy hoạt động sản xuất và thu hút các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, cũng cần nhận thấy rằng công nghiệp ở vùng này vẫn còn phát triển kém, có một cơ sở hạ tầng yếu kém, điều này làm giảm khả năng thu hút đầu tư từ bên ngoài. Do đó, mặc dù có những tiềm năng và điều kiện thuận lợi, nhưng để phát triển công nghiệp ở Bắc Trung Bộ đòi hỏi sự đầu tư mạnh mẽ vào cơ sở hạ tầng và các biện pháp khuyến khích đầu tư.
=> Nhận xét: Như vậy, công nghiệp phát triển dựa vào nguồn vốn đầu tư nước ngoài là không chính xác.
Đáp án cần chọn là: D
2. Lý thuyết về vấn đề phát triển kinh tế - xã hội ở bắc trung bộ
2.1. Khái quát chung
- Bắc Trung Bộ, có diện tích vượt trên 51,5 nghìn km2, chiếm 15,5% diện tích toàn quốc, với dân số khoảng 10,6 triệu người vào năm 2006, đại diện cho 12,7% dân số của cả nước. Gồm 6 tỉnh: Thanh Hoá, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Trị, và Thừa Thiên - Huế.
- Đây là vùng đất kéo dài và hẹp nhất theo chiều ngang của Việt Nam.
- Bắc Trung Bộ giáp các vùng lân cận: phía Bắc tiếp giáp với Đồng Bằng Sông Hồng và Trung Du và Miền núi Bắc Bộ; phía Tây giáp với Lào; phía Đông là biển Đông rộng lớn; và phía Nam giáp với Duyên hải Nam Trung Bộ.
- Vị trí này thuận lợi cho việc giao thương văn hóa, kinh tế và xã hội của vùng này với các vùng lân cận, không chỉ qua mạng lưới đường bộ mà còn qua đường biển.
2.2. Hình thành cơ cấu nông - lâm - ngư nghiệp
* Ý nghĩa: Đóng góp vào việc hình thành cấu trúc của các ngành kinh tế và tạo ra sự liên kết liền mạch trong quá trình phát triển cấu trúc kinh tế trong một không gian nhất định.
a. Khai thác thế mạnh về lâm nghiệp:
- Diện tích đất rừng ở mức 2,46 triệu hecta (chiếm 20% diện tích tổng cả nước), chỉ xếp sau vùng Tây Nguyên.
- Độ bao phủ của rừng đạt 47,8%. Trên diện tích rừng này, có nhiều loại gỗ quý như lim, táu, sến, săng lẻ, lát hoa, trầm hương, và nhiều sản phẩm lâm nghiệp, động vật quý.
- Rừng giàu tập trung chủ yếu ở các khu vực gần biên giới Việt - Lào như Nghệ An, Quảng Bình.
- Phân bố diện tích rừng theo mục đích sử dụng: 34% cho rừng sản xuất, 50% cho rừng phòng hộ, và 16% cho rừng đặc dụng.
- Sự phát triển của ngành công nghiệp khai thác và chế biến lâm sản đã được thúc đẩy, song song với việc bảo vệ rừng.
- Việc mở rộng diện tích rừng không chỉ có ý nghĩa kinh tế quan trọng mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ môi trường sống của động vật hoang dã, duy trì nguồn gen và giảm thiểu tác động của lũ lụt. Đặc biệt, rừng ven biển có vai trò làm màng chắn gió bão và ngăn cản sự xói mòn bờ biển.
b. Khai thác tổng hợp thế mạnh về nông nghiệp ở trung du, đồng bằng ven biển:
- Vùng đồi núi phía trước: Nổi bật với ngành chăn nuôi gia súc mạnh mẽ. Với khoảng 750 nghìn con trâu và 1,1 triệu con bò, vùng này chiếm 1/4 số lượng trâu và 1/5 số lượng bò của cả nước.
- Mặc dù diện tích đất bazan ở đây không lớn nhưng khá phong phú, là cơ sở cho sự phát triển của các vùng chuyên trồng cây công nghiệp lâu năm như cà phê (ở Tây Nghệ An, Quảng Trị), cao su, hồ tiêu (ở Quảng Bình, Quảng Trị), và chè (ở Tây Nghệ An).
- Các đồng bằng chủ yếu là đất cát pha, tạo điều kiện thuận lợi cho việc trồng cây công nghiệp hàng năm như mía, lạc, thuốc lá hơn là trồng lúa. Trong vùng này, đã phát triển các khu vực chuyên canh cây công nghiệp hàng năm và các khu vực trồng lúa thân canh.
- Mặc dù lượng lương thực trung bình theo đầu người vẫn còn thấp, nhưng có dấu hiệu tăng lên, đạt 348 kg/người vào năm 2005.
c. Đẩy mạnh phát triển ngư nghiệp:
- Các tỉnh trong khu vực đều có tiềm năng phát triển ngành cá.
- Nghệ An nổi bật là tỉnh chính trong việc khai thác cá biển.
- Ngành nuôi trồng thuỷ sản ở cả nước, bao gồm cả nước ngọt, nước mặn và lợ, đang phát triển một cách nhanh chóng.
- Tuy nhiên, cơ sở vật chất trong ngành này vẫn còn hạn chế, với hầu hết tàu cá có công suất nhỏ và hoạt động chủ yếu tại khu vực ven bờ. Do đó, nguồn cá từ vùng ven bờ đang giảm dần.
2.3. Hình thành cơ cấu công nghiệp và phát triển cơ sở hạ tầng giao thông vận tải
a. Phát triển các ngành công nghiệp trọng điểm và các trung tâm công nghiệp chuyên môn hoá:
Các điều kiện cần thiết cho sự phát triển này là sự tồn tại của tiềm năng khoáng sản đáng kể, chỉ sau Thượng đỉnh (TD) và Miền Nam Bắc Bộ (MN). Trong số này, các nguồn lực kim loại như sắt ở Thạch Khê (Hà Tỉnh), có trữ lượng lớn nhất cả nước (chiếm 60% tổng trữ lượng), cũng như crôm ở Cổ Định (Thanh Hoá), thiếc ở Quỳ Hợp (Nghệ An) cũng đóng vai trò quan trọng (chiếm 60% tổng trữ lượng), cùng với mangan ở Nghệ An và titan ven biển Hà Tỉnh. Ngoài ra, nguyên liệu xây dựng cũng khá phong phú, bao gồm cao lanh ở Quảng Bình, đá quý ở miền tây Nghệ An, và nhiều nguồn nguyên liệu từ ngành nông - lâm - thuỷ sản.
Tuy nhiên, việc phát triển gặp hạn chế từ điều kiện kỹ thuật lạc hậu và thiếu nhiên liệu cũng như năng lượng điện. Hệ thống giao thông và thông tin liên lạc còn nhiều hạn chế.
Hiện trạng của ngành công nghiệp trong vùng vẫn chưa thực sự phát triển, với nhiều tài nguyên khoáng sản vẫn chưa được khai thác triệt để (như crômit, thiếc, quặng sắt, v.v.). Công nghiệp của vùng mới chỉ đang hình thành với các trung tâm công nghiệp nhỏ hoặc vừa, chủ yếu là cơ khí, chế biến nông - lâm - thuỷ sản và hàng tiêu dùng.
b. Xây dựng cơ sở hạ tầng trước hết là giao thông vận tải:
Việc đầu tư mạnh mẽ vào cơ sở hạ tầng đang tạo ra những thay đổi lớn trong sự phát triển kinh tế - xã hội của vùng:
- Quá trình này mở ra nhiều cơ hội hơn cho vùng và tạo điều kiện cho sự phân công lao động mới.
- Hiện đại hóa các tuyến quốc lộ như quốc lộ 1A, đường sắt Bắc Nam, và các tuyến đường ngang như 7, 8, 9 có ý nghĩa quan trọng. Các cửa khẩu quốc tế như Lao Bảo và Cầu Treo cũng đóng vai trò quan trọng trong việc mở cửa cho việc giao thương.
- Công việc khôi phục và hiện đại hóa các sân bay như Phú Bài, Vinh, Đồng Hới cũng là một phần quan trọng trong việc tăng cường khả năng giao thương.
- Nâng cấp cảng biển như Nghi Sơn (Thanh Hoá), Vũng Áng (Hà Tĩnh), Chân Mây cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường khả năng xuất nhập khẩu của vùng.
- Dự án đường Hồ Chí Minh kết nối với quốc lộ 1A bằng các tuyến đường ngang theo hướng Đông - Tây làm cho việc phân công lao động theo lãnh thổ trở nên hiệu quả hơn.
Tất cả những nỗ lực này đều tạo ra một bước ngoặt quan trọng trong việc hình thành cơ cấu kinh tế của vùng.
3. Bài tập vận dụng liên quan
CÂU 1:
Trong quá trình phát triển ngư nghiệp ở vùng Bắc Trung Bộ, một số vấn đề đặc biệt cần được tập trung chú ý bao gồm
A. duy trì trữ lượng thuỷ sản bằng cách giảm việc khai thác.
B. đảm bảo việc khai thác thuỷ sản đi đôi với bảo vệ nguồn lợi.
C. hạn chế hoạt động nuôi trồng nhằm bảo vệ môi trường ven biển.
D. đầu tư vào đánh bắt xa bờ thay vì khai thác ven bờ.
CÂU 2:
Các trung tâm công nghiệp ở vùng Bắc Trung Bộ bao gồm
A. Thanh Hoá - Bỉm Sơn, Vinh, Đồng Hới.
B. Vinh, Huế, Hà Tĩnh.
C. Thanh Hoá - Bỉm Sơn, Vinh, Huế.
D. Hà Tĩnh, Đông Hà, Huế.
CÂU 3:
Việc phát triển cơ sở hạ tầng giao thông vận tải đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế của vùng Bắc Trung Bộ, và điều này không phải là vì
A. tạo ra sự thay đổi lớn trong phát triển kinh tế - xã hội của vùng.
B. mở ra cơ hội phát triển cho nền kinh tế.
C. thay đổi đáng kể trong việc phân công lao động theo lãnh thổ.
D. thay đổi cơ cấu kinh tế theo thành phần kinh tế.
CÂU 4:
Các điểm mạnh của vùng đồi trước núi ở Bắc Trung Bộ bao gồm
A. chăn nuôi đại gia súc và trồng cây công nghiệp lâu năm.
B. trồng cây công nghiệp lâu năm và cây công nghiệp hàng năm.
C. trồng cây công nghiệp hàng năm và chăn nuôi đại gia súc.
D. chăn nuôi đại gia súc và trồng cây lương thực hoa màu.
CÂU 5:
Loại rừng chiếm diện tích lớn nhất ở Bắc Trung Bộ là
A. rừng đặc dụng.
B. rừng sản xuất.
C. rừng phòng hộ.
D. rừng tre nứa.
Bài viết liên quan: Trình bày đặc điểm đô thị hóa ở nước ta - Địa lý lớp 12
Trên đây là toàn bộ nội dung bài viết của Luật Minh Khuê về: Công nghiệp Bắc Trung Bộ phát triển không phải dựa chủ yếu vào? Xin cảm ơn quý bạn đọc đã quan tâm theo dõi nội dung bài viết của chúng tôi!