- 1. Khái niệm Công nguyên là gì trong lịch sử và đời sống
- 1.1. Vai trò của Công nguyên trong đời sống hiện nay
- 1.2. Công nguyên được áp dụng như thế nào tại Việt Nam?
- 2. Phân biệt thời kỳ Trước Công nguyên (TCN) và Sau Công nguyên (SCN)
- 2.1. Thời kỳ Trước Công nguyên (TCN)
- 2.2. Thời kỳ Công nguyên
- 2.3. Có nên dùng thuật ngữ "Sau Công nguyên" (SCN)?
- 2.4. So sánh Trước Công nguyên và Công nguyên
- 2.5. Lưu ý quan trọng: Không tồn tại năm 0
- 3. Cách tính năm và thế kỷ trong hệ thống lịch Công nguyên
- 3.1. Cách tính năm trong hệ thống Công nguyên
- 3.2. Cách tính thập kỷ, thế kỷ và thiên niên kỷ
- 3.3. Cách xác định một năm thuộc thế kỷ nào
- 3.4. Vì sao lịch Công nguyên không có năm 0?
- 3.5. Cách tính khoảng cách giữa năm TCN và năm CN
- 3.6. Ứng dụng trong pháp luật Việt Nam
- 4. Tại sao lại có sự phân chia mốc thời gian Trước và Sau Công nguyên?
- 4.1. Nguồn gốc của mốc Công nguyên
- 4.2. Vì sao hệ thống này được thế giới chấp nhận?
- 4.3. Cuộc cải cách lịch Gregory
- 4.4. Việt Nam áp dụng Công lịch như thế nào?
- 4.5. Ý nghĩa của việc phân chia Trước Công nguyên và Công nguyên
- 5. Các câu hỏi thường gặp về cách xác định thời gian Công nguyên
1. Khái niệm Công nguyên là gì trong lịch sử và đời sống
Công nguyên là hệ thống niên đại được sử dụng phổ biến trên phạm vi toàn thế giới để xác định năm, thế kỷ và các mốc thời gian trong lịch sử, khoa học, giáo dục, quản lý hành chính và giao lưu quốc tế. Đây là nền tảng của Dương lịch (lịch Gregory) – hệ thống lịch đang được hầu hết các quốc gia sử dụng làm lịch chính thức trong hoạt động quản lý nhà nước và các giao dịch dân sự.
Thuật ngữ "Công nguyên" là từ Hán – Việt (公元), được hiểu là "kỷ nguyên chung" hoặc "kỷ nguyên được cộng đồng thừa nhận". Trong đó:
- "Công" mang nghĩa chung, công cộng, được sử dụng thống nhất.
- "Nguyên" có nghĩa là điểm khởi đầu của một kỷ nguyên.
Vì vậy, Công nguyên không phải là tên của một loại lịch riêng biệt mà là hệ thống xác định mốc thời gian của lịch Dương hiện đại.
Về nguồn gốc lịch sử, hệ thống này được tu sĩ Dionysius Exiguus đề xuất vào năm 525 khi xây dựng bảng tính ngày lễ Phục Sinh. Ông lựa chọn thời điểm theo truyền thống được xem là năm Chúa Giê-su ra đời để làm mốc bắt đầu của một kỷ nguyên mới. Tuy nhiên, trải qua nhiều thế kỷ phát triển, Công nguyên đã vượt ra khỏi phạm vi tôn giáo để trở thành hệ thống niên đại mang tính quốc tế, được sử dụng trong nghiên cứu lịch sử, ngoại giao, thương mại, khoa học và pháp luật.
Ngày nay, trong các tài liệu khoa học và văn bản quốc tế thường gặp hai cách ký hiệu:
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| CN (CE) | Công nguyên (Kỷ nguyên chung) |
| TCN (BCE) | Trước Công nguyên (Trước Kỷ nguyên chung) |
Các ký hiệu CE và BCE chỉ thay đổi cách gọi nhằm bảo đảm tính trung lập về tôn giáo, còn toàn bộ cách tính năm hoàn toàn giống hệ thống AD và BC truyền thống.

1.1. Vai trò của Công nguyên trong đời sống hiện nay
Không chỉ phục vụ nghiên cứu lịch sử, Công nguyên còn là cơ sở thống nhất để xác định thời gian trong hầu hết hoạt động của xã hội hiện đại như:
- Xác định ngày, tháng, năm trên giấy tờ hộ tịch.
- Ghi nhận thời điểm ban hành văn bản quy phạm pháp luật.
- Ký kết và thực hiện hợp đồng dân sự, thương mại.
- Xác định thời hạn, thời hiệu theo quy định của pháp luật.
- Tổ chức các hoạt động giáo dục, khoa học, ngoại giao và thương mại quốc tế.
Nhờ sử dụng chung một hệ thống niên đại, các quốc gia có thể thống nhất việc tính toán thời gian, hạn chế nhầm lẫn khi trao đổi thông tin và thực hiện các giao dịch xuyên biên giới.
1.2. Công nguyên được áp dụng như thế nào tại Việt Nam?
Trong lịch sử, Việt Nam từng sử dụng nhiều hệ thống lịch khác nhau. Dưới các triều đại phong kiến, việc ban hành lịch chủ yếu dựa trên Âm lịch và các quy tắc thiên văn phương Đông.
Từ thời Pháp thuộc, Dương lịch bắt đầu được đưa vào hoạt động hành chính. Sau khi nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa được thành lập, Dương lịch tiếp tục được sử dụng trong quản lý nhà nước và từng bước trở thành công lịch thống nhất trên phạm vi cả nước.
Đến năm 1967, Hội đồng Chính phủ ban hành Quyết định số 121-CP quy định múi giờ quốc gia (UTC+7) và xác lập Dương lịch là hệ thống lịch hành chính thống nhất trong hoạt động của các cơ quan nhà nước. Sau đó, Thông tư số 01-VLĐC hướng dẫn việc sử dụng thống nhất Dương lịch trong các văn bản hành chính nhằm tránh nhầm lẫn khi tính thời gian.
Hiện nay, toàn bộ văn bản quy phạm pháp luật, giấy tờ hộ tịch, hồ sơ hành chính, hợp đồng dân sự, giao dịch thương mại, hoạt động tố tụng và các thủ tục hành chính tại Việt Nam đều sử dụng Dương lịch theo hệ thống Công nguyên.
Trong khi đó, Âm lịch vẫn được Nhà nước ghi nhận và sử dụng đối với các ngày lễ truyền thống như Tết Nguyên đán, Giỗ Tổ Hùng Vương và một số lễ hội văn hóa dân tộc, nhưng không thay thế Công lịch trong các hoạt động quản lý hành chính.
2. Phân biệt thời kỳ Trước Công nguyên (TCN) và Sau Công nguyên (SCN)
Khi nghiên cứu lịch sử, toàn bộ dòng thời gian của nhân loại được chia thành hai giai đoạn lớn dựa trên mốc bắt đầu của Công nguyên. Việc hiểu đúng hai giai đoạn này giúp xác định chính xác niên đại của các sự kiện lịch sử cũng như tránh sai sót khi tính khoảng cách thời gian.
2.1. Thời kỳ Trước Công nguyên (TCN)
Trước Công nguyên là khoảng thời gian diễn ra trước năm 1 Công nguyên.
Trong các tài liệu quốc tế, giai đoạn này thường được ký hiệu là:
- BC (Before Christ)
- BCE (Before Common Era)
Đặc điểm quan trọng nhất của thời kỳ này là các năm được đếm ngược.
Điều đó có nghĩa:
- 500 TCN xảy ra trước 300 TCN.
- 300 TCN lại xảy ra trước 100 TCN.
- Càng xa mốc Công nguyên thì số năm càng lớn.
Ví dụ:
- Kim tự tháp Ai Cập được xây dựng khoảng 2600 TCN.
- Khổng Tử sinh năm 551 TCN.
- Alexander Đại đế mất năm 323 TCN.
Những con số lớn hơn trong giai đoạn này lại biểu thị các sự kiện diễn ra sớm hơn.
2.2. Thời kỳ Công nguyên
Từ năm 1 trở đi là thời kỳ Công nguyên.
Trong tài liệu quốc tế có hai cách ký hiệu:
- AD (Anno Domini)
- CE (Common Era)
Các năm trong Công nguyên được tính theo chiều tăng dần giống như cách sử dụng hiện nay.
Ví dụ:
- Năm 476 là sự kiện Đế quốc La Mã phương Tây sụp đổ.
- Năm 1492 là chuyến hải hành của Christopher Columbus.
- Năm 1945 là Cách mạng Tháng Tám tại Việt Nam.
- Năm 2026 là năm hiện tại theo hệ thống Dương lịch.
2.3. Có nên dùng thuật ngữ "Sau Công nguyên" (SCN)?
Trong sách giáo khoa và đời sống hằng ngày tại Việt Nam, thuật ngữ "Sau Công nguyên" (SCN) vẫn được sử dụng khá phổ biến để đối lập với "Trước Công nguyên".
Tuy nhiên, xét dưới góc độ lịch sử và niên đại học, cách gọi chính xác hơn là "Công nguyên", bởi đây là một kỷ nguyên vẫn đang tiếp diễn chứ không phải một giai đoạn đã kết thúc để có thể nói là "sau" nó.
Vì vậy:
- TCN là thuật ngữ chuẩn để chỉ thời gian trước năm 1 Công nguyên.
- CN là cách gọi chính xác cho toàn bộ thời gian từ năm 1 đến nay.
- SCN chủ yếu là cách diễn đạt quen thuộc trong tiếng Việt nhằm giúp người học dễ phân biệt với TCN, nhưng không phải thuật ngữ khoa học bắt buộc.
2.4. So sánh Trước Công nguyên và Công nguyên
| Tiêu chí | Trước Công nguyên (TCN) | Công nguyên (CN) |
|---|---|---|
| Ký hiệu quốc tế | BC hoặc BCE | AD hoặc CE |
| Hướng đếm năm | Đếm ngược | Đếm xuôi |
| Năm lớn hơn | Xảy ra sớm hơn | Xảy ra muộn hơn |
| Điểm kết thúc/bắt đầu | Kết thúc ở năm 1 TCN | Bắt đầu từ năm 1 CN |
| Ví dụ | 776 TCN, 221 TCN | 938, 1945, 2026 |
2.5. Lưu ý quan trọng: Không tồn tại năm 0
Đây là quy tắc rất dễ gây nhầm lẫn khi học lịch sử.
Trong hệ thống Công nguyên truyền thống:
- Sau năm 2 TCN là năm 1 TCN.
- Ngay sau năm 1 TCN là năm 1 CN.
Không có năm 0 nằm giữa hai mốc này.
Chính vì vậy, khi tính khoảng cách giữa một năm TCN và một năm CN phải trừ đi 1 năm so với phép cộng thông thường. Đây cũng là nguyên tắc được áp dụng trong các tài liệu lịch sử và nghiên cứu niên đại.
3. Cách tính năm và thế kỷ trong hệ thống lịch Công nguyên
Hệ thống Công nguyên là cơ sở để xác định năm, thập kỷ, thế kỷ và thiên niên kỷ trong lịch sử cũng như trong đời sống hiện đại. Việc nắm vững các quy tắc tính thời gian giúp học sinh làm đúng bài tập lịch sử, đồng thời hỗ trợ xác định chính xác các mốc thời gian trong nghiên cứu, quản lý hành chính và áp dụng pháp luật.
3.1. Cách tính năm trong hệ thống Công nguyên
Theo Dương lịch hiện hành:
- Một năm thường có 365 ngày.
- Một năm nhuận có 366 ngày.
- Một năm gồm 12 tháng.
Trong lịch Gregory, năm nhuận được xác định theo quy tắc:
- Năm chia hết cho 4 là năm nhuận.
- Riêng các năm tròn thế kỷ (kết thúc bằng "00") chỉ là năm nhuận nếu chia hết cho 400.
Ví dụ:
- 2024 là năm nhuận.
- 1900 không phải năm nhuận.
- 2000 là năm nhuận.
Quy tắc này giúp lịch Gregory có độ chính xác rất cao so với chu kỳ Trái Đất quay quanh Mặt Trời.
3.2. Cách tính thập kỷ, thế kỷ và thiên niên kỷ
Trong hệ thống Công nguyên:
- 10 năm tạo thành một thập kỷ.
- 100 năm tạo thành một thế kỷ.
- 1.000 năm tạo thành một thiên niên kỷ.
Ví dụ:
- Thập kỷ 1990 gồm các năm từ 1990 đến 1999.
- Thế kỷ XXI bắt đầu từ năm 2001 và kết thúc vào năm 2100.
- Thiên niên kỷ thứ ba bắt đầu từ năm 2001.
3.3. Cách xác định một năm thuộc thế kỷ nào
Nguyên tắc chung:
- Nếu năm kết thúc bằng "00" thì lấy hai chữ số đầu.
- Nếu không kết thúc bằng "00" thì lấy hai chữ số đầu rồi cộng thêm 1.
Ví dụ:
| Năm | Thuộc thế kỷ |
|---|---|
| 100 | Thế kỷ I |
| 476 | Thế kỷ V |
| 938 | Thế kỷ X |
| 1945 | Thế kỷ XX |
| 2000 | Thế kỷ XX |
| 2001 | Thế kỷ XXI |
| 2026 | Thế kỷ XXI |
Đây là quy tắc thường xuyên xuất hiện trong các bài kiểm tra và kỳ thi môn Lịch sử.
3.4. Vì sao lịch Công nguyên không có năm 0?
Một đặc điểm rất quan trọng của hệ thống Công nguyên là không tồn tại năm 0.
Theo lịch sử phát triển của hệ thống niên đại này, khi Dionysius Exiguus xây dựng mốc Công nguyên vào thế kỷ VI, châu Âu vẫn sử dụng chữ số La Mã và chưa có khái niệm số 0 như trong toán học hiện đại. Vì vậy, năm mở đầu của Công nguyên được xác định là năm 1.
Trình tự thời gian diễn ra như sau:
- ... → 3 TCN → 2 TCN → 1 TCN → 1 CN → 2 CN → 3 CN...
Sự thiếu vắng năm 0 khiến việc tính khoảng cách giữa các mốc thời gian phải tuân theo quy tắc riêng.
3.5. Cách tính khoảng cách giữa năm TCN và năm CN
Nếu hai mốc thời gian nằm ở hai phía của Công nguyên thì không thể cộng trực tiếp số năm.
Công thức được sử dụng là:
Khoảng cách = (Năm TCN + Năm CN) − 1
Ví dụ:
- Từ năm 500 TCN đến năm 500 CN:
(500 + 500) − 1 = 999 năm.
Nguyên nhân phải trừ đi 1 là vì giữa năm 1 TCN và năm 1 CN không tồn tại năm 0.
3.6. Ứng dụng trong pháp luật Việt Nam
Việc xác định thời gian theo Dương lịch không chỉ phục vụ nghiên cứu lịch sử mà còn có ý nghĩa quan trọng trong áp dụng pháp luật.
Theo Bộ luật Dân sự năm 2015:
- Điều 144 quy định thời hạn được xác định bằng phút, giờ, ngày, tuần, tháng hoặc năm và được tính theo Dương lịch, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
- Điều 147 quy định khi thời hạn được tính bằng ngày, tuần, tháng hoặc năm thì không tính ngày xảy ra sự kiện làm phát sinh thời hạn; thời hạn bắt đầu từ ngày tiếp theo.
- Điều 148 quy định thời hạn kết thúc vào 24 giờ của ngày cuối cùng; nếu ngày cuối cùng trùng ngày nghỉ thì được kéo dài đến hết ngày làm việc tiếp theo.
- Điều 149 quy định về thời hiệu và hậu quả pháp lý khi hết thời hiệu.
Các quy định này là căn cứ để xác định thời điểm thực hiện nghĩa vụ, thời hạn khởi kiện, thời hạn giải quyết thủ tục hành chính cũng như nhiều quan hệ dân sự, thương mại khác.
4. Tại sao lại có sự phân chia mốc thời gian Trước và Sau Công nguyên?
Việc phân chia lịch sử thành hai giai đoạn Trước Công nguyên và Công nguyên không phải là kết quả của một sự kiện thiên văn hay quyết định khoa học thuần túy. Đây là sản phẩm của quá trình phát triển lịch sử kéo dài nhiều thế kỷ, chịu tác động đồng thời của tôn giáo, chính trị, nhu cầu quản lý xã hội và sự hoàn thiện của khoa học lịch pháp.
4.1. Nguồn gốc của mốc Công nguyên
Trước thế kỷ VI, các vùng thuộc châu Âu không sử dụng một hệ thống niên đại thống nhất. Nhiều địa phương tính năm theo thời gian trị vì của các vị vua hoặc theo những kỷ nguyên khác nhau của Đế quốc La Mã, gây khó khăn trong việc ghi chép lịch sử và xác định các ngày lễ tôn giáo.
Năm 525, tu sĩ Dionysius Exiguus được giao nhiệm vụ lập bảng tính ngày lễ Phục Sinh. Thay vì tiếp tục sử dụng niên đại gắn với Hoàng đế Diocletian, ông đề xuất lấy thời điểm theo truyền thống được xem là năm Chúa Giê-su ra đời làm mốc khởi đầu của một kỷ nguyên mới. Từ đó hình thành hệ thống Công nguyên.
Ban đầu, cách tính này chỉ được sử dụng trong phạm vi Giáo hội, nhưng về sau dần phổ biến khắp châu Âu và trở thành chuẩn mực trong ghi chép lịch sử.
4.2. Vì sao hệ thống này được thế giới chấp nhận?
Việc Công nguyên trở thành hệ thống niên đại quốc tế không chỉ xuất phát từ yếu tố tôn giáo mà còn nhờ những lợi ích thực tiễn.
Một hệ thống thời gian thống nhất giúp:
- Đồng bộ việc ghi chép lịch sử.
- Thuận lợi cho giao thương giữa các quốc gia.
- Thống nhất hoạt động ngoại giao.
- Hỗ trợ nghiên cứu khoa học và thiên văn.
- Đơn giản hóa việc quản lý hành chính.
Đặc biệt, sau cuộc cải cách lịch Gregory năm 1582, độ chính xác của Dương lịch được nâng cao đáng kể. Nhờ đó, ngày càng nhiều quốc gia lần lượt chuyển sang sử dụng hệ thống lịch này.
4.3. Cuộc cải cách lịch Gregory
Trước năm 1582, châu Âu sử dụng lịch Julius.
Do lịch Julius dài hơn năm thiên văn thực tế khoảng 11 phút mỗi năm nên sau nhiều thế kỷ đã tích lũy sai số khoảng 10 ngày.
Để khắc phục tình trạng này, Giáo hoàng Gregory XIII tiến hành cải cách với hai nội dung quan trọng:
- Điều chỉnh lịch bằng cách bỏ qua 10 ngày để đồng bộ với chu kỳ thiên văn.
- Ban hành quy tắc xác định năm nhuận mới: năm chia hết cho 4 là năm nhuận, nhưng các năm tròn thế kỷ chỉ là năm nhuận nếu chia hết cho 400.
Lịch Gregory sau đó được nhiều quốc gia tiếp nhận và hiện là hệ thống lịch dân sự được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới.
4.4. Việt Nam áp dụng Công lịch như thế nào?
Việt Nam từng sử dụng chủ yếu Âm lịch trong quản lý nhà nước dưới các triều đại phong kiến.
Trong thời kỳ Pháp thuộc, Dương lịch bắt đầu được đưa vào các hoạt động hành chính. Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, Chính phủ Việt Nam tiếp tục sử dụng Dương lịch làm công lịch của quốc gia.
Đến năm 1967, Quyết định số 121-CP của Hội đồng Chính phủ xác lập Dương lịch là hệ thống lịch hành chính thống nhất, đồng thời quy định múi giờ quốc gia là UTC+7. Việc sử dụng thống nhất này góp phần bảo đảm sự chính xác trong hoạt động quản lý nhà nước, giao dịch dân sự, thương mại và quan hệ quốc tế.
Ngày nay, mọi văn bản quy phạm pháp luật, giấy tờ hộ tịch, hồ sơ hành chính, hợp đồng và quyết định của cơ quan nhà nước đều ghi nhận thời gian theo Dương lịch.
Trong khi đó, Âm lịch chủ yếu được sử dụng để xác định các ngày lễ, tết và hoạt động văn hóa truyền thống.
4.5. Ý nghĩa của việc phân chia Trước Công nguyên và Công nguyên
Việc xác lập mốc Công nguyên tạo ra một hệ quy chiếu thời gian thống nhất cho toàn nhân loại. Nhờ đó:
- Các sự kiện lịch sử ở những khu vực khác nhau có thể được đối chiếu trên cùng một trục thời gian.
- Hoạt động nghiên cứu khảo cổ, lịch sử và thiên văn có cơ sở thống nhất.
- Các quốc gia dễ dàng phối hợp trong thương mại, ngoại giao và ký kết điều ước quốc tế.
- Công tác quản lý hành chính, lưu trữ hồ sơ và áp dụng pháp luật được thực hiện thống nhất theo một chuẩn thời gian chung.
Mặc dù nguồn gốc của Công nguyên gắn với truyền thống Kitô giáo, nhưng trong bối cảnh hiện đại, đây đã trở thành hệ thống niên đại mang tính quốc tế và được sử dụng rộng rãi mà không phụ thuộc vào tín ngưỡng của từng quốc gia.
5. Các câu hỏi thường gặp về cách xác định thời gian Công nguyên
Câu hỏi 1: Công nguyên bắt đầu từ năm nào?
Công nguyên bắt đầu từ năm 1. Trong hệ thống niên đại truyền thống không tồn tại năm 0, vì vậy sau năm 1 TCN là năm 1 CN.
Câu hỏi 2: Có tồn tại năm 0 hay không?
Không.
Trong lịch sử dân sự (Civil Calendar), trình tự các năm là:
... → 3 TCN → 2 TCN → 1 TCN → 1 CN → 2 CN...
Chỉ trong hệ thống đánh số năm của thiên văn học hiện đại mới sử dụng năm 0 để thuận tiện cho các phép tính toán học.
Câu hỏi 3: Vì sao năm 2000 thuộc thế kỷ XX còn năm 2001 mới là thế kỷ XXI?
Mỗi thế kỷ gồm đúng 100 năm và được tính bắt đầu từ năm có số cuối là 01.
Do đó:
- Thế kỷ XX kéo dài từ năm 1901 đến năm 2000.
- Thế kỷ XXI bắt đầu từ năm 2001 và kết thúc vào năm 2100.
Câu hỏi 4: Làm thế nào để tính khoảng cách giữa một năm TCN và một năm CN?
Do không có năm 0 nên công thức là:
Khoảng cách = (Năm TCN + Năm CN) − 1
Ví dụ:
- Từ năm 221 TCN đến năm 938 CN:
221 + 938 − 1 = 1.158 năm.
Câu hỏi 5: Việt Nam hiện nay sử dụng Công nguyên hay Âm lịch trong văn bản pháp luật?
Các văn bản quy phạm pháp luật, giấy tờ hộ tịch, hợp đồng, hồ sơ hành chính và hoạt động của cơ quan nhà nước đều sử dụng Dương lịch theo hệ thống Công nguyên.
Âm lịch chủ yếu được dùng để xác định các ngày lễ, tết truyền thống hoặc phục vụ hoạt động văn hóa, tín ngưỡng khi pháp luật có quy định hoặc theo tập quán.
Câu hỏi 6: Khi tính thời hạn trong hợp đồng hoặc thủ tục hành chính có được dùng Âm lịch không?
Thông thường không.
Theo Bộ luật Dân sự năm 2015, thời hạn được xác định theo Dương lịch, trừ trường hợp pháp luật chuyên ngành hoặc các bên có thỏa thuận hợp pháp khác. Vì vậy, khi ký kết hợp đồng, xác định thời hạn thanh toán, thời hạn thực hiện nghĩa vụ hoặc thời hiệu khởi kiện, các chủ thể cần căn cứ vào ngày, tháng, năm theo Dương lịch để tránh phát sinh tranh chấp.
Câu hỏi 7: Vì sao hiện nay nhiều tài liệu quốc tế sử dụng BCE và CE thay cho BC và AD?
BCE (Before Common Era) và CE (Common Era) được nhiều tổ chức quốc tế, cơ sở nghiên cứu và trường đại học sử dụng nhằm bảo đảm tính trung lập về tôn giáo.
Điểm cần lưu ý là BCE/CE và BC/AD hoàn toàn giống nhau về cách tính năm; chỉ khác ở cách gọi. Vì vậy, năm 500 TCN (500 BCE) và năm 2026 CN (2026 CE) đều chỉ cùng một mốc thời gian theo hệ thống Công nguyên.
Quý bạn đọc cũng có thể tham khảo thêm một số nội dung khác về thời gian như: