1. Công ty cổ phần đặt tên có chữ Việt Nam có được hay không?

Công ty cổ phần đặt tên có xuất hiện chữ "Việt Nam" có được không? Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần tham khảo quy định tại Điều 38 Luật Doanh nghiệp 2020, nơi quy định về những điều cấm trong việc đặt tên doanh nghiệp. Quy định này bao gồm các điều sau đây:

- Điều cấm đặt tên trùng hoặc tên gây nhầm lẫn với tên của doanh nghiệp đã đăng ký, được quy định tại Điều 41 của Luật Doanh nghiệp. Điều này có nghĩa là nếu tên "Việt Nam" đã được sử dụng và đăng ký bởi một doanh nghiệp khác, thì công ty cổ phần đặt tên không được phép sử dụng chữ này trong tên của mình.

- Điều 38 cũng cấm sử dụng tên cơ quan nhà nước, đơn vị lực lượng vũ trang nhân dân, tên của tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội, tổ chức chính trị xã hội - nghề nghiệp, tổ chức xã hội, tổ chức xã hội - nghề nghiệp để làm toàn bộ hoặc một phần tên riêng của doanh nghiệp. Tuy nhiên, trường hợp ngoại lệ có thể xảy ra khi có sự chấp thuận từ cơ quan, đơn vị hoặc tổ chức liên quan.

- Quy định cuối cùng trong Điều 38 là cấm sử dụng từ ngữ, ký hiệu vi phạm truyền thống lịch sử, văn hóa, đạo đức và thuần phong mỹ tục của dân tộc. Điều này nhằm bảo vệ và tôn trọng các giá trị quan trọng của dân tộc, đồng thời tránh việc xúc phạm và gây tranh cãi trong cộng đồng.

Theo quy định tại Điều 38 Luật Doanh nghiệp 2020, việc công ty cổ phần đặt tên có xuất hiện chữ "Việt Nam" vẫn được phép, vì quy định này chỉ cấm sử dụng những tên đề cập đến các cơ quan nhà nước, đơn vị lực lượng vũ trang nhân dân, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội, tổ chức chính trị xã hội - nghề nghiệp, tổ chức xã hội, tổ chức xã hội - nghề nghiệp để làm toàn bộ hoặc một phần tên riêng của doanh nghiệp. Tuy nhiên, ngoại lệ có thể xảy ra khi có sự chấp thuận từ cơ quan, đơn vị hoặc tổ chức đó.

Điều này có nghĩa là công ty cổ phần có thể sử dụng chữ "Việt Nam" trong tên của mình, miễn là nó không trùng hoặc gây nhầm lẫn với tên của doanh nghiệp đã được đăng ký. Ngoài ra, công ty cần đảm bảo rằng tên không vi phạm các quy định cấm sử dụng tên của các cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị, và không vi phạm các giá trị truyền thống, văn hóa, đạo đức và thuần phong mỹ tục của dân tộc.

Quy định này nhằm đảm bảo rằng việc đặt tên doanh nghiệp không gây nhầm lẫn với các đơn vị đã tồn tại và không vi phạm quyền lực, uy tín của các cơ quan nhà nước và tổ chức chính trị. Đồng thời, việc cấm sử dụng các từ ngữ, ký hiệu vi phạm truyền thống lịch sử, văn hóa, đạo đức và thuần phong mỹ tục của dân tộc cũng nhằm bảo vệ và tôn trọng những giá trị quan trọng của dân tộc, đồng thời tránh việc xúc phạm và gây tranh cãi trong cộng đồng.

Do đó, công ty cổ phần có thể đặt tên mà có chữ "Việt Nam" trong tên của mình, miễn là tuân thủ các quy định cấm sử dụng tên được quy định trong Điều 38 Luật Doanh nghiệp 2020 và không vi phạm các giá trị truyền thống, văn hóa, đạo đức và thuần phong mỹ tục của dân tộc.

 

2. Cách đặt tên viết tắt đối với công ty cổ phần như thế nào?

Theo quy định tại khoản 3 Điều 39 Luật Doanh nghiệp 2020, công ty cổ phần có quyền đặt tên viết tắt cho doanh nghiệp theo các quy định sau:

- Tên doanh nghiệp bằng tiếng nước ngoài được xác định bằng cách dịch từ tên tiếng Việt sang một trong những ngôn ngữ nước ngoài sử dụng chữ cái Latin. Khi dịch sang ngôn ngữ nước ngoài, tên riêng của doanh nghiệp có thể được giữ nguyên hoặc dịch theo nghĩa tương ứng sang ngôn ngữ đó.

- Trong trường hợp doanh nghiệp có tên bằng tiếng nước ngoài, tên bằng tiếng nước ngoài của doanh nghiệp được in hoặc viết với kích thước chữ nhỏ hơn so với tên tiếng Việt của doanh nghiệp tại trụ sở chính, chi nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm kinh doanh của doanh nghiệp, cũng như trên các giấy tờ giao dịch, hồ sơ tài liệu và ấn phẩm do doanh nghiệp phát hành.

- Tên viết tắt của doanh nghiệp có thể được tạo thành từ tên tiếng Việt hoặc tên bằng tiếng nước ngoài. Viết tắt này có thể được sử dụng để đại diện cho tên đầy đủ của doanh nghiệp trong các tài liệu, hồ sơ, thông báo, hoặc giao dịch khác.

Theo quy định tại khoản 3 Điều 39 Luật Doanh nghiệp 2020, công ty cổ phần có quyền đặt tên viết tắt cho doanh nghiệp theo các quy định sau: Tên viết tắt của công ty cổ phần có thể được tạo thành từ tên tiếng Việt hoặc tên bằng tiếng nước ngoài. Điều này cho phép công ty cổ phần sử dụng một phiên bản rút gọn của tên để đại diện cho doanh nghiệp trong các tài liệu, hồ sơ, thông báo hoặc giao dịch khác. Tên viết tắt cần tuân thủ các quy định về đặt tên và không vi phạm quyền lực, uy tín của các cơ quan nhà nước và tổ chức chính trị.

Việc sử dụng tên viết tắt cho công ty cổ phần mang lại nhiều lợi ích. Trước hết, nó giúp tạo ra một từ ngắn gọn, dễ nhớ và dễ nhận biết trong quá trình giao tiếp và truyền thông. Tên viết tắt cũng có thể được sử dụng trong thương hiệu, logo và các hoạt động quảng cáo, tạo nên sự thân thiện và gần gũi với khách hàng và đối tác kinh doanh.

Ngoài ra, việc sử dụng tên viết tắt cũng giúp giảm thiểu sự phức tạp trong việc ghi và trình bày tên công ty cổ phần trong các tài liệu và biểu mẫu. Thay vì phải viết tên đầy đủ và dài dòng, tên viết tắt chỉ cần sử dụng một số ký tự hoặc từ ngắn gọn. Điều này tiết kiệm thời gian và công sức cho người sử dụng và tránh sai sót trong quá trình ghi chép.

Tuy nhiên, việc chọn tên viết tắt cần cân nhắc kỹ lưỡng để đảm bảo tính chính xác và phù hợp. Tên viết tắt cần truyền đạt đúng thông điệp và giá trị của công ty cổ phần, không gây hiểu lầm hoặc lạm dụng. Đồng thời, cần xem xét các yếu tố như ngôn ngữ, văn hóa và thị trường mục tiêu để đảm bảo tên viết tắt không gây nhầm lẫn và phản tác dụng trong quá trình giao tiếp và truyền thông.

Tổng kết lại, công ty cổ phần có quyền sử dụng tên viết tắt từ tên tiếng Việt hoặc tên bằng tiếng nước ngoài để đại diện cho doanh nghiệp. Việc sử dụng tên viết tắt mang lại nhiều lợi ích trong việc giao tiếp, truyền thông và tạo thương hiệu. Tuy nhiên, việc chọn tên viết tắt cần thận trọng và cân nhắc để đảm bảo tính chính xác và phù hợp với ngữ cảnh và mục tiêu của công ty cổ phần.

 

3. Phải gửi hồ sơ thay đổi tên đến cơ quan nào trong trường hợp Công ty cổ phần đổi tên?

Theo quy định tại khoản 1 Điều 48 Nghị định 01/2021/NĐ-CP về đăng ký đổi tên doanh nghiệp, theo đó:

- Công ty cổ phần khi muốn thay đổi tên phải gửi hồ sơ đăng ký thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp đến Phòng Đăng ký kinh doanh tại nơi công ty cổ phần đặt trụ sở chính. Hồ sơ đăng ký này phải bao gồm các giấy tờ sau:

+ Thông báo thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp do người đại diện theo pháp luật của công ty ký;

+ Nghị quyết, quyết định và bản sao biên bản họp của Hội đồng thành viên đối với công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên, công ty hợp danh, hoặc của Đại hội đồng cổ đông đối với công ty cổ phần; nghị quyết, quyết định của chủ sở hữu công ty đối với công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên về việc đổi tên doanh nghiệp.

- Sau khi tiếp nhận hồ sơ đăng ký doanh nghiệp, Phòng Đăng ký kinh doanh sẽ trao Giấy biên nhận cho công ty cổ phần và tiến hành kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ. Nếu tên doanh nghiệp đăng ký thay đổi không vi phạm quy định về đặt tên doanh nghiệp, Phòng Đăng ký kinh doanh sẽ cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp mới cho công ty.

- Việc thay đổi tên doanh nghiệp không làm thay đổi quyền và nghĩa vụ của công ty. Công ty vẫn giữ nguyên các quyền và nghĩa vụ đã có trước khi thay đổi tên, và vẫn phải tuân thủ các quy định pháp luật và cam kết đã đăng ký trước đó. Thay đổi tên chỉ là một thay đổi về mặt hình thức và không ảnh hưởng đến quyền lực và trách nhiệm của công ty.

Theo quy định tại khoản 1 Điều 48 Nghị định 01/2021/NĐ-CP về đăng ký đổi tên doanh nghiệp, công ty cổ phần khi muốn thay đổi tên phải thực hiện các bước sau. Đầu tiên, công ty cổ phần cần gửi hồ sơ đăng ký thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp đến Phòng Đăng ký kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính của công ty.

Hồ sơ đăng ký này phải bao gồm các giấy tờ quan trọng để chứng minh quyết định thay đổi tên doanh nghiệp. Đầu tiên là thông báo thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp, được ký bởi người đại diện theo pháp luật của công ty. Tiếp theo là các nghị quyết, quyết định và bản sao biên bản họp của Hội đồng thành viên (đối với công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên, công ty hợp danh) hoặc Đại hội đồng cổ đông (đối với công ty cổ phần), nghị quyết, quyết định của chủ sở hữu công ty (đối với công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên).

Sau khi Phòng Đăng ký kinh doanh nhận được hồ sơ đăng ký doanh nghiệp, họ sẽ thực hiện kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ. Nếu tên doanh nghiệp đăng ký thay đổi không vi phạm quy định về đặt tên doanh nghiệp, Phòng Đăng ký kinh doanh sẽ cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp mới cho công ty cổ phần.

Quá trình thay đổi tên doanh nghiệp chỉ là quá trình thủ tục hành chính và không làm thay đổi quyền và nghĩa vụ của công ty. Công ty vẫn giữ nguyên các quyền và nghĩa vụ đã có trước khi thay đổi tên, và vẫn phải tuân thủ các quy định pháp luật và cam kết đã đăng ký trước đó. Thay đổi tên chỉ là một thay đổi về mặt hình thức và không ảnh hưởng đến quyền lực và trách nhiệm của công ty.

Xem thêm >> Một vài đặc điểm chính về đặt tên doanh nghiệp và giải thể doanh nghiệp?

Nếu có bất cứ vấn đề pháp lý nào cần hỗ trợ, vui lòng liên hệ tới bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua số điện thoại: 1900.6162 hoặc gửi yêu cầu qua địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn. Trân trọng!