1. Quy định Công ty con của doanh nghiệp nhà nước có bắt buộc phải thành lập Ban kiểm soát không?

Theo quy định của Điều 54 Luật Doanh nghiệp 2020, công ty con của doanh nghiệp nhà nước được cấu trúc tổ chức quản lý theo các điều sau:
- Hội đồng thành viên và Chủ tịch Hội đồng thành viên: Công ty trách nhiệm hữu hạn với số thành viên là hai trở lên sẽ phải có Hội đồng thành viên. Trong Hội đồng này, có Chủ tịch Hội đồng thành viên đảm nhận trách nhiệm lãnh đạo và quản lý hoạt động của công ty. Chủ tịch này sẽ chịu trách nhiệm trước pháp luật và các bên liên quan về quyết định của Hội đồng.
- Giám đốc hoặc Tổng giám đốc: Ngoài Chủ tịch Hội đồng thành viên, công ty cũng cần có một Giám đốc hoặc Tổng giám đốc. Người này sẽ chịu trách nhiệm về việc quản lý và điều hành toàn bộ hoạt động của công ty, đồng thời thường có thẩm quyền cao trong việc đưa ra quyết định chiến lược và tài chính của công ty.
- Ban kiểm soát: Trong trường hợp công ty trách nhiệm hữu hạn có hai thành viên trở lên và là doanh nghiệp nhà nước, cần phải thành lập Ban kiểm soát theo quy định tại Điều 88 Luật Doanh nghiệp 2020. Nhiệm vụ của Ban kiểm soát là giám sát, kiểm tra công tác quản lý và sự thực hiện của các quyết định của Hội đồng thành viên.
- Người đại diện pháp luật: Công ty phải có ít nhất một người đại diện theo pháp luật, người này giữ một trong các chức danh là Chủ tịch Hội đồng thành viên, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc. Trong trường hợp Điều lệ công ty không quy định, Chủ tịch Hội đồng thành viên sẽ là người đại diện theo pháp luật của công ty.
Qua cấu trúc tổ chức này, công ty con của doanh nghiệp nhà nước không chỉ đảm bảo sự linh hoạt trong quản lý mà còn tăng cường sự kiểm soát và tuân thủ các quy định pháp luật. Điều này giúp công ty hoạt động hiệu quả, đồng thời góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế đất nước.
Đồng thời, theo quy định tại khoản 1 Điều 88 của Luật Doanh nghiệp 2020, doanh nghiệp nhà nước được tổ chức và quản lý dưới hình thức công ty trách nhiệm hữu hạn hoặc công ty cổ phần. Cụ thể, hình thức này bao gồm hai trường hợp chính:
- Doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ: Trong trường hợp này, toàn bộ vốn điều lệ của doanh nghiệp được nắm giữ hoàn toàn bởi Nhà nước. Điều này đồng nghĩa với việc Nhà nước sở hữu toàn bộ cổ phần và quyền lợi trong quyết định quản lý và hoạt động của doanh nghiệp.
- Doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ trên 50% vốn điều lệ hoặc tổng số cổ phần có quyền biểu quyết: Trường hợp này áp dụng khi Nhà nước nắm giữ hơn 50% vốn điều lệ hoặc tổng số cổ phần có quyền biểu quyết của doanh nghiệp, ngoại trừ trường hợp đã quy định tại điểm a khoản 1 Điều này. Điều này thể hiện sự đa dạng trong mô hình sở hữu và quản lý của doanh nghiệp nhà nước, giúp tạo ra một môi trường kinh doanh linh hoạt và đa dạng.
Tổ chức và quản lý doanh nghiệp nhà nước theo các hình thức này không chỉ phản ánh sự linh hoạt trong quản lý nguồn lực mà còn đáp ứng đa dạng nhu cầu của thị trường, góp phần vào sự phát triển bền vững của doanh nghiệp và đồng thời, của nền kinh tế toàn cầu.
Do đó, theo quy định được đề cập, công ty con của doanh nghiệp nhà nước bắt buộc phải thiết lập Ban kiểm soát. Nhiệm vụ chính của Ban kiểm soát là giám sát và kiểm tra các hoạt động quản lý của công ty con, đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật và quyết định của Hội đồng thành viên.
Ban kiểm soát đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong quản lý doanh nghiệp. Các thành viên của Ban kiểm soát, được chọn lựa một cách cẩn thận, sẽ thực hiện nhiệm vụ của mình đối với lợi ích chung của công ty và cộng đồng.
Việc thành lập Ban kiểm soát không chỉ là yếu tố bắt buộc theo quy định pháp luật mà còn là một biện pháp hiệu quả để ngăn chặn và phòng tránh các rủi ro liên quan đến quản lý và tài chính của công ty con. Điều này giúp tăng cường sự tin tưởng của cổ đông, đối tác kinh doanh và cả nhà đầu tư vào hoạt động của công ty, góp phần xây dựng hình ảnh tích cực và bền vững cho doanh nghiệp nhà nước và hệ thống doanh nghiệp liên quan.
 

2. Mức phạt Công ty con của doanh nghiệp nhà nước không thành lập Ban kiểm soát 

Hình thức xử phạt đối với vi phạm về Ban kiểm soát được quy định rõ trong khoản 2 Điều 53 của Nghị định 122/2021/NĐ-CP. Theo đó, có các biện pháp xử phạt và khắc phục hậu quả như sau:
Phạt tiền:
- Từ 20.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng đối với hành vi tổ chức Ban kiểm soát không đúng hoặc không đầy đủ thành phần theo quy định.
- Từ 30.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng đối với một trong các hành vi sau:
+ Không thành lập Ban kiểm soát đối với trường hợp cần phải thành lập Ban kiểm soát.
+ Bổ nhiệm người không đủ tiêu chuẩn và điều kiện làm Trưởng ban kiểm soát, Kiểm soát viên.
Biện pháp khắc phục hậu quả:
- Buộc tổ chức lại Ban kiểm soát theo đúng quy định của pháp luật đối với hành vi vi phạm quy định tại khoản 1 Điều này.
- Buộc thành lập Ban kiểm soát theo quy định của pháp luật đối với hành vi vi phạm quy định tại điểm a khoản 2 Điều này.
- Buộc miễn nhiệm Trưởng ban Kiểm soát, Kiểm soát viên không đủ tiêu chuẩn và điều kiện đối với hành vi vi phạm quy định tại điểm b khoản 2 Điều này.
Những biện pháp này không chỉ nhằm đặt ra những hình phạt cụ thể mà còn tập trung vào việc khắc phục và cải thiện tình hình quản lý của doanh nghiệp, đảm bảo tuân thủ đúng các quy định về Ban kiểm soát theo quy định của pháp luật.
Tương ứng với việc không thành lập Ban kiểm soát của công ty con doanh nghiệp nhà nước, theo quy định chi tiết tại khoản 2 Điều 4 Nghị định 122/2021/NĐ-CP, mức phạt hành chính có thể được áp dụng như sau:
Mức phạt tiền:
   - Trong lĩnh vực đầu tư: Công ty con có thể phải đối mặt với mức phạt tối đa là 300.000.000 đồng.
   - Trong lĩnh vực đấu thầu: Cũng là 300.000.000 đồng.
   - Trong lĩnh vực đăng ký doanh nghiệp: Mức phạt tối đa là 100.000.000 đồng.
   - Trong lĩnh vực quy hoạch: Công ty con có thể phải chịu mức phạt tối đa lên đến 500.000.000 đồng.
Đối tượng áp dụng mức phạt:
   - Mức phạt tiền được áp dụng đối với tổ chức, trừ những trường hợp được quy định khác như mức phạt tại điểm c khoản 2 Điều 28; điểm a và điểm b khoản 2 Điều 38; Điều 62 và Điều 63 Nghị định này là mức phạt áp dụng đối với cá nhân.
Phương thức tính mức phạt:
   - Đối với cùng một hành vi vi phạm hành chính, mức phạt tiền đối với cá nhân sẽ là 1/2 (một phần hai) mức phạt tiền đối với tổ chức.
Như vậy, theo quy định nêu trên, công ty con của doanh nghiệp nhà nước có thể phải đối diện với mức phạt hành chính từ 30.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng nếu không tuân thủ quy định về việc thành lập Ban kiểm soát. Điều này nhấn mạnh tính cần thiết của việc thực hiện các quy định pháp luật để đảm bảo sự tuân thủ và tính chính xác trong quản lý của doanh nghiệp.
 

3. Xác định thời hiệu xử phạt vi phạm hành chính đối với hành vi không thành lập Ban kiểm soát là khi nào?

Theo quy định chi tiết tại khoản 2 Điều 5 Nghị định 122/2021/NĐ-CP, thời hiệu xử phạt vi phạm hành chính đối với hành vi không thành lập Ban kiểm soát được quy định như sau:
Thời hiệu xử phạt:
   - Đối với lĩnh vực đầu tư, đấu thầu, đăng ký doanh nghiệp: 01 năm.
   - Đối với lĩnh vực quy hoạch: 02 năm.
Hành vi vi phạm đang thực hiện: Thời hiệu được tính từ thời điểm phát hiện hành vi vi phạm. Trong trường hợp hành vi vi phạm đang tiếp tục thực hiện, thời hiệu xử phạt bắt đầu tính từ thời điểm phát hiện hành vi vi phạm.
Hành vi vi phạm đã kết thúc: Thời hiệu xử phạt được tính từ thời điểm chấm dứt hành vi vi phạm. Nếu hành vi vi phạm đã kết thúc, thì thời hiệu xử phạt bắt đầu tính từ thời điểm chấm dứt hành vi vi phạm.
Như vậy, theo quy định trên, thời điểm xác định thời hiệu xử phạt vi phạm hành chính đối với hành vi không thành lập Ban kiểm soát được xác định từ khi phát hiện hành vi vi phạm. Đối với những trường hợp hành vi vi phạm đã kết thúc, thời hiệu xử phạt sẽ bắt đầu tính từ thời điểm chấm dứt hành vi vi phạm. Điều này nhằm đảm bảo tính công bằng và hiệu quả trong việc xử lý hành vi vi phạm hành chính.
 
Liên hệ đến hotline 19006162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn để được tư vấn pháp luật