Nhiều công dân nam trong độ tuổi thực hiện nghĩa vụ quân sự đã kết hôn, có con hoặc tách hộ để sinh sống độc lập với cha mẹ. Từ đó, một số người cho rằng khi đã có gia đình riêng hoặc trở thành chủ hộ thì sẽ không còn thuộc diện gọi nhập ngũ. Tuy nhiên, đây là cách hiểu chưa chính xác về quy định pháp luật.

Nghĩa vụ quân sự là nghĩa vụ của công dân đối với Tổ quốc, được xác định dựa trên những điều kiện luật định về độ tuổi, sức khỏe, tiêu chuẩn tuyển chọn và các trường hợp được tạm hoãn, miễn gọi nhập ngũ. Việc thay đổi tình trạng hôn nhân hoặc thông tin cư trú không đương nhiên làm chấm dứt nghĩa vụ này.

Vậy người đã lấy vợ, tách hộ khẩu có phải đi nghĩa vụ quân sự không? Người đứng tên chủ hộ có được tạm hoãn nhập ngũ? Trường hợp nào được xem xét tạm hoãn vì phải trực tiếp nuôi dưỡng người thân? Những vấn đề này cần được giải đáp trên cơ sở Luật Nghĩa vụ quân sự năm 2015 và các quy định có liên quan.

 

1. Quy định của pháp luật về điều kiện gọi nhập ngũ hiện nay

1.1. Nghĩa vụ quân sự là gì?

Theo Điều 4 Luật Nghĩa vụ quân sự năm 2015, nghĩa vụ quân sự là nghĩa vụ vẻ vang của công dân phục vụ trong Quân đội nhân dân.

Thực hiện nghĩa vụ quân sự bao gồm phục vụ tại ngũ và phục vụ trong ngạch dự bị của Quân đội nhân dân.

Pháp luật quy định công dân trong độ tuổi thực hiện nghĩa vụ quân sự, không phân biệt dân tộc, thành phần xã hội, tín ngưỡng, tôn giáo, trình độ học vấn, nghề nghiệp hoặc nơi cư trú, phải thực hiện nghĩa vụ quân sự theo quy định.

Điều này có nghĩa là việc một người đã đi làm, kết hôn, có con, chuyển nơi cư trú hoặc đứng tên chủ hộ không phải căn cứ để xác định người đó được miễn nghĩa vụ quân sự.

Tuy nhiên, không phải tất cả công dân trong độ tuổi đều được gọi nhập ngũ. Việc tuyển chọn còn phải đáp ứng các điều kiện cụ thể về độ tuổi, sức khỏe, tiêu chuẩn chính trị và trình độ văn hóa.

 

1.2. Điều kiện về độ tuổi gọi nhập ngũ

Điều 30 Luật Nghĩa vụ quân sự năm 2015 quy định độ tuổi gọi nhập ngũ như sau:

  • Công dân đủ 18 tuổi được gọi nhập ngũ.
  • Độ tuổi gọi nhập ngũ thông thường là từ đủ 18 tuổi đến hết 25 tuổi.
  • Công dân được đào tạo trình độ cao đẳng, đại học và đã được tạm hoãn gọi nhập ngũ trong thời gian một khóa đào tạo thì độ tuổi gọi nhập ngũ kéo dài đến hết 27 tuổi.

Ví dụ, một công dân nam 23 tuổi đã kết hôn và tách hộ để sinh sống riêng vẫn thuộc độ tuổi gọi nhập ngũ thông thường.

Nếu người này đáp ứng các điều kiện tuyển chọn và không thuộc diện tạm hoãn hoặc miễn gọi nhập ngũ thì vẫn có thể nhận lệnh gọi nhập ngũ.

Ngược lại, người đã hết độ tuổi gọi nhập ngũ theo quy định sẽ không còn thuộc diện tuyển chọn nhập ngũ thông thường trong thời bình, dù chưa từng phục vụ tại ngũ.

Cần phân biệt độ tuổi gọi nhập ngũ với độ tuổi đăng ký nghĩa vụ quân sự và các nghĩa vụ liên quan đến phục vụ trong ngạch dự bị.

 

1.3. Điều kiện về sức khỏe

Sức khỏe là một trong những tiêu chuẩn quan trọng khi tuyển chọn công dân nhập ngũ.

Theo hệ thống quy định về tuyển quân và khám sức khỏe nghĩa vụ quân sự, việc đánh giá sức khỏe được thực hiện thông qua hoạt động khám, phân loại của cơ quan có thẩm quyền.

Thông thường, công dân có sức khỏe loại 1, loại 2 hoặc loại 3 thuộc nhóm được xem xét tuyển chọn, đồng thời phải đáp ứng các điều kiện khác.

Đối với một số bệnh, tật hoặc đặc điểm sức khỏe cụ thể, pháp luật có quy định riêng về tiêu chuẩn tuyển chọn.

Người dân cần lưu ý rằng việc tự nhận thấy bản thân có sức khỏe yếu, bị cận thị hoặc mắc bệnh không đồng nghĩa với việc đương nhiên được tạm hoãn gọi nhập ngũ.

Kết luận sức khỏe phải được xác định theo quy trình khám sức khỏe nghĩa vụ quân sự.

Đối với người có bệnh lý đang điều trị, nên chuẩn bị hồ sơ bệnh án, kết quả khám và các tài liệu y tế liên quan để cung cấp khi được yêu cầu.

 

1.4. Điều kiện về trình độ văn hóa

Theo quy định về tuyển chọn và gọi công dân nhập ngũ, tiêu chuẩn văn hóa thông thường là tuyển chọn công dân có trình độ từ lớp 8 trở lên, lấy từ cao xuống thấp.

Đối với một số địa bàn có điều kiện đặc biệt, pháp luật cho phép áp dụng tiêu chuẩn tuyển chọn phù hợp theo quy định.

Tuy nhiên, việc một công dân có trình độ học vấn thấp hoặc đã nghỉ học không có nghĩa là người đó đương nhiên được miễn nghĩa vụ quân sự.

Cơ quan tuyển quân sẽ xem xét điều kiện cụ thể của công dân và chỉ tiêu tuyển chọn tại địa phương.

 

1.5. Điều kiện về tiêu chuẩn chính trị

Điều 31 Luật Nghĩa vụ quân sự năm 2015 yêu cầu công dân được gọi nhập ngũ phải có lý lịch rõ ràng và đáp ứng các tiêu chuẩn tuyển chọn theo quy định.

Việc xem xét tiêu chuẩn chính trị được thực hiện bởi cơ quan có thẩm quyền.

Như vậy, để được gọi nhập ngũ, công dân phải đáp ứng đồng thời những điều kiện pháp luật đặt ra.

Không thể chỉ căn cứ vào tuổi hoặc tình trạng cư trú để kết luận một người chắc chắn phải nhập ngũ.

 

2. Tách hộ khẩu có làm thay đổi nghĩa vụ quân sự không?

2.1. Hiểu đúng về việc tách hộ khẩu

Trong cách nói thông thường, nhiều người sử dụng cụm từ “tách hộ khẩu” để chỉ việc một cá nhân hoặc một nhóm người tách khỏi hộ gia đình hiện tại nhằm hình thành một hộ riêng.

Theo Luật Cư trú năm 2020, việc quản lý cư trú hiện nay được thực hiện chủ yếu thông qua hệ thống dữ liệu điện tử. Sổ hộ khẩu giấy đã hết giá trị sử dụng từ ngày 01/01/2023.

Vì vậy, khi nói đến tách hộ khẩu trong bối cảnh hiện nay, cần hiểu đây là thủ tục tách hộ theo pháp luật về cư trú, không phải việc cấp một cuốn sổ hộ khẩu giấy mới.

Việc tách hộ có thể xuất phát từ nhiều lý do như kết hôn, thành lập gia đình riêng hoặc nhu cầu tổ chức sinh hoạt độc lập.

Tuy nhiên, đây là thủ tục hành chính về cư trú, không phải thủ tục xác định việc miễn hoặc tạm hoãn nghĩa vụ quân sự.

 

2.2. Tách hộ khẩu có được miễn nghĩa vụ quân sự không?

Không. Việc tách hộ không phải căn cứ để miễn gọi nhập ngũ.

Khoản 2 Điều 4 Luật Nghĩa vụ quân sự năm 2015 xác định nghĩa vụ quân sự không phụ thuộc vào nơi cư trú của công dân.

Trong khi đó, Điều 41 của Luật này quy định những trường hợp được tạm hoãn và miễn gọi nhập ngũ.

Danh mục các trường hợp được tạm hoãn, miễn gọi nhập ngũ không bao gồm lý do đã tách hộ hoặc thành lập hộ gia đình riêng.

Ví dụ, anh A 22 tuổi, trước đây đăng ký thường trú cùng cha mẹ. Sau khi kết hôn, anh A thực hiện thủ tục tách hộ và trở thành chủ hộ mới.

Việc thay đổi thông tin cư trú này không làm thay đổi độ tuổi hoặc nghĩa vụ quân sự của anh A.

Nếu đủ tiêu chuẩn tuyển chọn và không thuộc trường hợp được tạm hoãn, miễn gọi nhập ngũ, anh A vẫn có thể được gọi nhập ngũ.

 

2.3. Tách hộ khẩu và chuyển nơi cư trú có phải là một không?

Đây là hai vấn đề cần phân biệt.

Tách hộ là việc xác lập một hộ riêng theo quy định về cư trú. Người tách hộ có thể tiếp tục cư trú tại cùng một địa chỉ với hộ ban đầu nếu đáp ứng điều kiện pháp luật.

Trong khi đó, chuyển nơi cư trú là việc công dân thay đổi địa điểm cư trú.

Do đó, không phải mọi trường hợp tách hộ đều đồng thời phát sinh việc chuyển nơi cư trú.

Sự phân biệt này đặc biệt quan trọng khi xác định trách nhiệm đăng ký nghĩa vụ quân sự.

Nếu công dân chỉ tách hộ nhưng không thay đổi nơi cư trú thì không thể mặc nhiên kết luận người đó đã vi phạm quy định về chuyển đăng ký nghĩa vụ quân sự.

Ngược lại, nếu công dân chuyển nơi cư trú thuộc trường hợp phải chuyển đăng ký nghĩa vụ quân sự thì cần thực hiện thủ tục theo quy định.

 

2.4. Trách nhiệm đăng ký nghĩa vụ quân sự khi thay đổi nơi cư trú

Điều 17 Luật Nghĩa vụ quân sự năm 2015 quy định trách nhiệm đăng ký nghĩa vụ quân sự khi công dân thay đổi nơi cư trú hoặc nơi làm việc, học tập.

Theo đó, công dân đã đăng ký nghĩa vụ quân sự khi thay đổi nơi cư trú phải thực hiện thủ tục chuyển đăng ký nghĩa vụ quân sự theo quy định.

Trong thời hạn luật định kể từ khi đến nơi cư trú mới, công dân phải thực hiện việc đăng ký chuyển đến tại cơ quan có thẩm quyền.

Việc đăng ký này nhằm bảo đảm thông tin quản lý nghĩa vụ quân sự được cập nhật chính xác.

Công dân cần lưu ý rằng tách hộ hoặc chuyển nơi cư trú không phải cách để chấm dứt nghĩa vụ quân sự.

Nếu không thực hiện các thủ tục đăng ký bắt buộc, người có nghĩa vụ có thể bị xử lý theo quy định pháp luật.

 

3. Lấy vợ và tách hộ khẩu có được miễn nghĩa vụ quân sự không?

3.1. Đã kết hôn có phải đi nghĩa vụ quân sự không?

Có thể vẫn phải thực hiện nghĩa vụ quân sự.

Luật Nghĩa vụ quân sự năm 2015 không quy định việc đã kết hôn là căn cứ đương nhiên để được miễn hoặc tạm hoãn gọi nhập ngũ.

Do đó, công dân nam đã đăng ký kết hôn nhưng vẫn trong độ tuổi gọi nhập ngũ, đủ điều kiện tuyển chọn và không thuộc trường hợp được tạm hoãn, miễn gọi nhập ngũ thì vẫn có thể được gọi nhập ngũ.

Ví dụ, anh B 24 tuổi, đã kết hôn được một năm. Anh B có công việc ổn định, vợ cũng đang đi làm và hai người sinh sống độc lập.

Trong trường hợp này, việc anh B đã có vợ không phải lý do để được miễn nghĩa vụ quân sự.

 

3.2. Đã có vợ và con nhỏ có được tạm hoãn nhập ngũ không?

Không phải mọi trường hợp có con nhỏ đều được tạm hoãn.

Điểm b khoản 1 Điều 41 Luật Nghĩa vụ quân sự năm 2015 quy định một trong những trường hợp được tạm hoãn gọi nhập ngũ là công dân thuộc diện lao động duy nhất phải trực tiếp nuôi dưỡng thân nhân không còn khả năng lao động hoặc chưa đến tuổi lao động.

Vì vậy, người đã kết hôn và có con nhỏ chỉ có thể được xem xét tạm hoãn theo căn cứ này khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện luật định.

Cơ quan có thẩm quyền cần xác minh hoàn cảnh thực tế, bao gồm trách nhiệm trực tiếp nuôi dưỡng và việc công dân có phải là lao động duy nhất hay không.

Ví dụ, anh C có con nhỏ nhưng vợ vẫn có khả năng lao động và gia đình có nguồn lực chăm sóc, nuôi dưỡng con. Chỉ riêng việc có con nhỏ không đủ để kết luận anh C thuộc diện tạm hoãn.

Ngược lại, nếu anh C thực sự là lao động duy nhất phải trực tiếp nuôi dưỡng người thân chưa đến tuổi lao động hoặc không còn khả năng lao động, hoàn cảnh này cần được cơ quan có thẩm quyền xem xét, xác minh.

Không nên hiểu rằng cứ có vợ không đi làm hoặc có con dưới một độ tuổi nhất định là đương nhiên được tạm hoãn nghĩa vụ quân sự.

 

3.3. Vợ đang mang thai thì chồng có được hoãn nghĩa vụ quân sự không?

Việc vợ đang mang thai không được quy định là một căn cứ tạm hoãn gọi nhập ngũ độc lập tại Điều 41 Luật Nghĩa vụ quân sự năm 2015.

Vì vậy, công dân không đương nhiên được tạm hoãn chỉ vì vợ đang mang thai.

Tuy nhiên, nếu hoàn cảnh gia đình đồng thời đáp ứng một trường hợp tạm hoãn khác được pháp luật quy định thì vẫn có thể được xem xét theo căn cứ tương ứng.

Chẳng hạn, trường hợp công dân là lao động duy nhất phải trực tiếp nuôi dưỡng thân nhân không còn khả năng lao động cần được xác minh trên cơ sở điều kiện thực tế và tài liệu chứng minh.

 

3.4. Đã lấy vợ, tách hộ và sống riêng có được miễn nhập ngũ không?

Không.

Việc kết hôn, tách hộ và sinh sống riêng là những sự kiện thuộc quan hệ hôn nhân, gia đình và cư trú.

Những sự kiện này không làm thay đổi nguyên tắc thực hiện nghĩa vụ quân sự của công dân.

Nếu một người đồng thời đã kết hôn, có con và là chủ hộ thì cũng không có nghĩa người đó được hưởng ba căn cứ để miễn hoặc tạm hoãn nhập ngũ.

Cơ quan có thẩm quyền vẫn phải xem xét các trường hợp cụ thể được quy định tại Điều 41 Luật Nghĩa vụ quân sự năm 2015.

 

4. Chủ hộ có phải đi nghĩa vụ quân sự hay được tạm hoãn?

4.1. Chủ hộ có được miễn nghĩa vụ quân sự không?

Không. Tư cách chủ hộ không phải căn cứ miễn gọi nhập ngũ.

Theo pháp luật về cư trú, chủ hộ là người được xác định để thực hiện các quyền và trách nhiệm liên quan đến hộ gia đình trong phạm vi pháp luật quy định.

Trong khi đó, nghĩa vụ quân sự được xác định đối với từng công dân.

Việc một người đứng tên chủ hộ không làm phát sinh quyền miễn nghĩa vụ quân sự.

Ví dụ, anh D 21 tuổi, là chủ hộ và sống cùng vợ. Nếu đủ điều kiện tuyển chọn, anh D vẫn thuộc diện có thể được gọi nhập ngũ.

 

4.2. Chủ hộ có được tạm hoãn nghĩa vụ quân sự không?

Chủ hộ có thể được tạm hoãn nếu thuộc một trong các trường hợp được quy định tại Điều 41 Luật Nghĩa vụ quân sự năm 2015.

Tuy nhiên, việc được tạm hoãn không xuất phát trực tiếp từ tư cách chủ hộ.

Chẳng hạn, một công dân là chủ hộ đồng thời là lao động duy nhất phải trực tiếp nuôi dưỡng thân nhân không còn khả năng lao động thì có thể được xem xét tạm hoãn theo điều kiện luật định.

Ngược lại, nếu công dân chỉ đứng tên chủ hộ nhưng không thuộc bất kỳ trường hợp tạm hoãn nào thì vẫn phải thực hiện nghĩa vụ quân sự khi được gọi hợp lệ.

 

4.3. Phân biệt chủ hộ và lao động duy nhất trong gia đình

Đây là vấn đề thường gây nhầm lẫn khi xem xét nghĩa vụ quân sự.

Chủ hộ là tư cách được xác định theo pháp luật về cư trú.

Lao động duy nhất là yếu tố liên quan đến hoàn cảnh thực tế của gia đình, được xem xét trong trường hợp tạm hoãn gọi nhập ngũ theo Điều 41 Luật Nghĩa vụ quân sự năm 2015.

Một người đứng tên chủ hộ chưa chắc là người duy nhất có khả năng lao động.

Ngược lại, một người không đứng tên chủ hộ vẫn có thể là lao động duy nhất trực tiếp nuôi dưỡng người thân.

Ví dụ, anh E sống cùng mẹ già không còn khả năng lao động và là người duy nhất trực tiếp nuôi dưỡng mẹ.

Dù anh E không đứng tên chủ hộ, hoàn cảnh của anh vẫn có thể được xem xét theo quy định về tạm hoãn gọi nhập ngũ.

Điều quan trọng là phải xác định đúng hoàn cảnh thực tế, không chỉ dựa vào thông tin đăng ký cư trú.

 

4.4. Cần chứng minh những gì khi đề nghị tạm hoãn vì là lao động duy nhất?

Người đề nghị tạm hoãn cần cung cấp thông tin và tài liệu chứng minh những vấn đề liên quan đến điều kiện luật định.

Thông thường, nội dung cần được xác minh bao gồm:

  • Quan hệ giữa công dân và người thân đang được trực tiếp nuôi dưỡng.
  • Tình trạng sức khỏe hoặc độ tuổi của người được nuôi dưỡng.
  • Khả năng lao động của các thành viên có liên quan.
  • Hoàn cảnh thực tế của gia đình.
  • Việc công dân có thực sự là lao động duy nhất phải trực tiếp nuôi dưỡng người thân hay không.

Tùy từng trường hợp, cơ quan có thẩm quyền có thể yêu cầu giấy tờ hộ tịch, tài liệu y tế và những giấy tờ chứng minh hoàn cảnh gia đình.

Cần lưu ý rằng việc xác nhận hoàn cảnh khó khăn không đồng nghĩa với việc công dân chắc chắn được tạm hoãn. Quyết định cuối cùng phải dựa trên điều kiện luật định và kết quả xem xét của cơ quan có thẩm quyền.

Ngoài ra, quý bạn đọc cũng có thể tham khảo thêm: