1. Hiểu thế nào về vay đáo hạn ngân hàng?

Vay đáo hạn ngân hàng là một thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực tài chính, thường được sử dụng để mô tả quá trình thanh toán hoặc gia hạn khoản vay từ ngân hàng. Điều này thường diễn ra khi một khoản vay sắp đến ngày đáo hạn, nghĩa là ngày kết thúc của thời hạn mà mượn phải trả lại toàn bộ số tiền được mượn.

Khi một khoản vay đến ngày đáo hạn, người vay cần phải thanh toán hoặc gia hạn thỏa thuận với ngân hàng. Trong trường hợp thanh toán, người vay trả lại số tiền vốn ban đầu cùng lãi suất tích lũy trong thời gian vay. Điều này có thể đưa ra theo hình thức trả góp định kỳ hoặc một lần thanh toán toàn bộ.

Tuy nhiên, nếu người vay không thể thanh toán toàn bộ khoản vay vào ngày đáo hạn, họ có thể yêu cầu gia hạn từ phía ngân hàng. Gia hạn này thường đi kèm với một số điều kiện và lãi suất mới. Ngân hàng có thể quyết định chấp nhận hoặc từ chối yêu cầu gia hạn dựa trên tình trạng tài chính của người vay và sự đánh giá rủi ro của họ.

Mặc dù không có quy định cụ thể về vay đáo hạn trong pháp luật, tuy nhiên, người ta hiểu rằng đây là một quy trình linh hoạt mà ngân hàng có thể tiếp tục cung cấp vốn mới cho người vay ngay cả khi khoản vay trước đó vẫn còn nợ chưa trả hết. Điều này có thể giúp người vay duy trì sự linh hoạt tài chính và tiếp tục sử dụng nguồn vốn từ ngân hàng trong thời gian dài hơn mà không cần phải tìm kiếm nguồn vốn từ các nguồn khác. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc gia hạn khoản vay có thể tăng thêm chi phí và nợ lãi suất cho người vay, do đó cần cân nhắc kỹ lưỡng trước khi quyết định

 

2.  Quy định thế nào về vay đáo hạn ngân hàng?

Pháp luật quy định rõ về vay đáo hạn ngân hàng nhằm đảm bảo tính công bằng và bảo vệ quyền lợi của cả người vay và tổ chức tín dụng. Hiện tại, các quy định về vay đáo hạn ngân hàng được thể hiện trong Thông tư 39/2016/TT-NHNN, được sửa đổi và bổ sung qua Thông tư 06/2023/TT-NHNN.

Theo đó, trong các khoản 5 Điều 8 của Thông tư 39/2016/TT-NHNN, định rõ các hạn chế về vay đáo hạn ngân hàng. Tổ chức tín dụng không được phép cung cấp vốn để trả nợ cho khoản vay mà người vay đã nhận từ chính tổ chức tín dụng đó, trừ trường hợp đặc biệt được phép như khi vay để thanh toán lãi tiền vay phát sinh trong quá trình thi công xây dựng công trình, với điều kiện chi phí lãi tiền vay này được tính vào tổng mức đầu tư xây dựng được cấp có thẩm quyền phê duyệt theo quy định của pháp luật.

Tuy nhiên, mặc dù có những hạn chế rõ ràng, người vay và tổ chức tín dụng vẫn có thể lựa chọn thực hiện các biện pháp cơ cấu lại thời hạn trả nợ khi đến kỳ đáo hạn. Điều này được quy định chi tiết trong khoản 10 Điều 2 và Điều 19 của Thông tư 39/2016/TT-NHNN.

Cụ thể, việc cơ cấu lại thời hạn trả nợ bao gồm hai biện pháp chính: điều chỉnh kỳ hạn trả nợ và gia hạn nợ. Điều chỉnh kỳ hạn trả nợ được hiểu là việc tổ chức tín dụng chấp thuận kéo dài thêm một khoảng thời gian trả nợ, bao gồm cả nợ gốc và/hoặc lãi tiền vay, mà không thay đổi thời hạn cho vay ban đầu. Trong khi đó, gia hạn nợ là việc tổ chức tín dụng chấp thuận kéo dài thêm một khoảng thời gian trả nợ vượt quá thời hạn cho vay đã được thỏa thuận.

Quyết định về việc cơ cấu lại thời hạn trả nợ được tổ chức tín dụng xem xét dựa trên nhiều yếu tố như đề nghị của người vay, khả năng tài chính của tổ chức tín dụng, và kết quả đánh giá khả năng trả nợ của người vay. Trong trường hợp người vay không thể trả nợ đúng kỳ hạn, nhưng được đánh giá có khả năng trả đầy đủ nợ gốc và/hoặc lãi tiền vay theo kỳ hạn mới, tổ chức tín dụng có thể xem xét điều chỉnh kỳ hạn trả nợ một cách phù hợp. Đối với những trường hợp mà người vay không có khả năng trả hết nợ đúng thời hạn cho vay đã thỏa thuận, tổ chức tín dụng có thể xem xét cho gia hạn nợ với thời hạn phù hợp với khả năng trả nợ của người vay.

Quy trình cơ cấu lại thời hạn trả nợ thường được thực hiện trước hoặc trong thời hạn 10 ngày kể từ ngày đáo hạn, nhằm đảm bảo tính linh hoạt và tránh các rủi ro tiềm ẩn. Điều này giúp cả người vay và tổ chức tín dụng có thời gian và cơ hội để đàm phán và thực hiện các biện pháp cần thiết để duy trì hoặc điều chỉnh khoản vay một cách hợp lý và hiệu quả

 

3. Sự khác nhau giữa đáo hạn ngân hàng và đảo nợ thế nào?

Đáo hạn ngân hàng và đảo nợ đều có mục đích chung là kéo dài thời gian trả nợ cho khoản vay đã đến hạn phải thanh toán cho ngân hàng. Tuy nhiên, mặc dù có điểm tương đồng, hai khái niệm này vẫn có sự khác biệt cụ thể.

Đáo hạn ngân hàng là quá trình mà người vay lựa chọn tái vay vốn từ ngân hàng khi khoản vay cũ đã đến hạn, nhưng vẫn còn nợ phải trả. Trong trường hợp này, người vay có thể đề xuất cho ngân hàng cơ cấu lại thời hạn trả nợ để phù hợp với quy định pháp luật. Điều này có thể bao gồm điều chỉnh kỳ hạn trả nợ mà không thay đổi thời hạn cho vay ban đầu.

Ngược lại, đảo nợ là hành động chuyển đổi một khoản vay cũ sắp đến hạn trả nợ thành một khoản vay mới, với mục đích kéo dài thời gian trả nợ. Đơn giản là, đảo nợ là việc người vay yêu cầu ngân hàng cấp vốn mới để trả nợ cho khoản vay cũ. Tuy nhiên, đáng chú ý là hành vi này bị cấm theo quy định của pháp luật, như đã quy định rõ trong Điều 8 của Thông tư 39/2016/TT-NHNN, được sửa đổi và bổ sung bởi Điều 1 của Thông tư 06/2023/TT-NHNN.

Thông tư quy định rõ ràng về những nhu cầu vốn không được cho vay. Trong đó, điều 5 của Thông tư nêu rõ rằng ngân hàng không được cho vay để trả nợ cho khoản vay đã được cấp tín dụng tại cùng một tổ chức tín dụng. Trừ trường hợp đặc biệt, như khi vay để thanh toán lãi suất phát sinh trong quá trình thi công xây dựng công trình, với điều kiện rằng chi phí lãi suất này được tính vào tổng mức đầu tư xây dựng được cấp có thẩm quyền phê duyệt theo quy định của pháp luật.

Thêm vào đó, Thông tư cũng cấm việc sử dụng khoản vay mới để trả nợ cho các khoản vay từ nước ngoài hoặc từ các tổ chức tín dụng khác, trừ trường hợp đã được phép theo điều kiện cụ thể. Điều này đặt ra một ranh giới rõ ràng giữa việc tái cấp vốn và việc sử dụng vốn mới để thanh toán nợ cũ.

Đáo hạn ngân hàng có thể thực hiện thông qua việc cơ cấu lại thời hạn trả nợ, như được quy định trong Điều 19 của Thông tư 39/2016/TT-NHNN. Trong quy trình này, tổ chức tín dụng sẽ xem xét và quyết định việc điều chỉnh kỳ hạn trả nợ dựa trên đề xuất của người vay và khả năng tài chính của tổ chức tín dụng.

Ví dụ cụ thể có thể giải thích cụ thể sự khác biệt giữa đáo hạn và đảo nợ. Giả sử X đã vay 100 triệu đồng trong vòng 1 năm với lãi suất là 10% mỗi năm, bắt đầu từ ngày 20/6/2024. Do đó, ngày 20/6/2025 sẽ là ngày đáo hạn. Nếu X không thể trả nợ đầy đủ, X có thể chọn đáo hạn ngân hàng bằng cách yêu cầu ngân hàng cơ cấu lại thời hạn trả nợ. Ngược lại, nếu X chọn đảo nợ, X sẽ yêu cầu ngân hàng cấp vốn mới để trả nợ cho khoản vay cũ, tuy nhiên hành vi này là bất hợp pháp theo quy định của pháp luật

Bài viết liên quan: Đáo hạn ngân hàng là gì? Phân biệt đáo hạn và đảo nợ?

Nội dung trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Trường hợp nếu quý khách còn vướng mắc về vấn đề trên hoặc mọi vấn đề pháp lý khác, quý khách hãy vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến theo số điện thoại 19006162 để được Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài kịp thời hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc. Nếu quý khách cần báo giá dịch vụ pháp lý thì quý khách có thể gửi yêu cầu báo phí dịch vụ đến địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để nhận được thông tin sớm nhất!