1. Thế nào là dịch vụ môi trường rừng?

Các dịch vụ sử dụng được chi tiết hóa trong luật để đảm bảo hiệu quả trong việc tiếp cận chúng, cũng như định rõ quyền và nghĩa vụ của các chủ thể. Như vậy, chúng thể hiện tính chất phản ánh thông qua khái niệm được mô tả trong Khoản 23 Điều 2 Luật Lâm nghiệp 2017 như sau:

Khái niệm: Dịch vụ môi trường rừng đề cập đến việc cung cấp các giá trị môi trường rừng nhằm đáp ứng nhu cầu xã hội và sinh hoạt của cộng đồng, bao gồm việc bảo vệ đất, quản lý và duy trì nguồn nước, hấp thụ và lưu giữ carbon, duy trì và bảo tồn cảnh quan tự nhiên, và bảo vệ đa dạng sinh học cũng như cung cấp nguồn thức ăn và giống cho rừng.

Do đó, khi sử dụng môi trường rừng, các hoạt động tiếp cận và tác động là đa dạng, hướng đến các nhu cầu của các chủ thể thực hiện khác nhau. Điều này đảm bảo tính chất dịch vụ bằng cách đáp ứng các lợi ích tương ứng. Các dịch vụ này không chỉ hướng đến chức năng cung cấp giá trị sử dụng, mà còn đảm bảo giá trị tốt hơn cho môi trường rừng.

Để đạt được điều này, các hoạt động lành mạnh cần được thực hiện để khẳng định sức khỏe và đảm bảo chất lượng môi trường rừng. Luật cũng quy định các dịch vụ cụ thể để đảm bảo tác động chất lượng và hiệu quả nhất trong việc chăm sóc và cải tạo môi trường rừng.

Môi trường rừng được coi là một phần quan trọng nhất của dịch vụ môi trường, đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp giá trị sử dụng và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của con người. Nó là môi trường không thể thay thế trong hệ sinh thái tổng thể, cần được bảo vệ, cải tạo và phát triển thông qua các hoạt động dịch vụ được thực hiện. Môi trường rừng không chỉ mang lại ý nghĩa về mặt sinh thái mà còn đảm bảo chất lượng tổng thể của môi trường.

Trong tiếng Anh, dịch vụ môi trường rừng được gọi là "Forest environmental services".

Các khoản chi trả cho dịch vụ môi trường rừng được thực hiện thông qua các giao dịch phát sinh. Khi dịch vụ được cung cấp, các nhu cầu sẽ được tiếp cận và thực hiện, đồng thời xác định quyền lợi và nghĩa vụ cho các bên liên quan. Trong trường hợp này, người bán là những người cung cấp dịch vụ, trong khi người mua sẽ nhận được các lợi ích từ dịch vụ đó.

Các khoản chi trả này tạo ra một trao đổi giá trị lợi ích hợp lý, tương ứng với những lợi ích mà người mua nhận được khi tiếp cận dịch vụ. Đây là một quá trình giao dịch tự nguyện giữa ít nhất một bên mua và một bên bán dịch vụ môi trường rừng. Quá trình này chỉ diễn ra khi và chỉ khi người bán cam kết cung cấp dịch vụ môi trường rừng một cách có trách nhiệm, đồng thời đáp ứng một trong các nhu cầu đã được phân tích ở trên.

2. Các loại dịch vụ môi trường rừng

Các dịch vụ môi trường của rừng theo Điều 61 Luật Lâm nghiệp 2017 bao gồm:

- Bảo vệ đất rừng và quản lý nguồn trồng cây gây rừng: Đảm bảo giữ cho đất rừng có những tính chất quan trọng như khả năng hạn chế xói mòn và bồi lắng trong lòng hồ, sông, và suối. Điều này giúp ngăn chặn tác động tiêu cực của mưa lớn, bão và các hiện tượng khí hậu khác.

- Điều tiết và duy trì nguồn nước: Rừng đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp và duy trì nguồn nước cho sản xuất nông nghiệp và đời sống cộng đồng. Đối mặt với nhu cầu cao về sử dụng nguồn nước, việc quản lý rừng có thể tìm kiếm những hiệu suất tốt nhất để đáp ứng nhu cầu ổn định của con người.

- Hấp thụ và lưu giữ carbon: Rừng đóng vai trò quan trọng trong việc hấp thụ carbon từ khí quyển, cung cấp không khí chất lượng và tạo ra oxi. Điều này giúp giảm phát thải khí nhà kính và bảo vệ môi trường khỏi mất rừng và suy thoái rừng, đồng thời cung cấp lợi ích sức khỏe và môi trường cho cộng đồng.

- Bảo vệ và duy trì vẻ đẹp cảnh quan tự nhiên: Rừng cung cấp một môi trường sống cho nhiều loài động vật quý hiếm và đa dạng sinh học. Bảo tồn đa dạng sinh học của hệ sinh thái rừng cũng tạo ra cơ hội cho ngành du lịch, mang lại lợi ích kinh tế và phát triển cho cộng đồng.

- Cung cấp nguồn thức ăn và nguồn lợi tự nhiên: Rừng chứa đựng các nguồn thức ăn tự nhiên và là nơi sinh sản của nhiều loài động vật quan trọng. Sự bảo vệ và quản lý bền vững rừng mang lại lợi ích cho nguồn lực này, hỗ trợ cho sự phát triển của các ngành công nghiệp và dịch vụ liên quan. Điều này đồng thời đảm bảo chất lượng môi trường trong hệ sinh thái rừng và tạo ra thuận lợi cho cuộc sống con người.

3. Đối tượng phải trả tiền dịch vụ môi trường rừng

Theo Nghị định 156/2018/NĐ-CP hướng dẫn Luật Lâm nghiệp về đối tượng phải trả tiền dịch vụ môi trường rừng:

- Cơ sở sản xuất thủy điện được quy định tại khoản 2 Điều 63 của Luật Lâm nghiệp.

- Cơ sở sản xuất và cung cấp nước sạch được quy định tại khoản 2 Điều 63 của Luật Lâm nghiệp.

- Cơ sở sản xuất công nghiệp, sử dụng nước từ nguồn phục vụ cho sản xuất, thuộc các ngành nghề theo quy định, được quy định tại khoản 2 Điều 63 của Luật Lâm nghiệp.

- Tổ chức, cá nhân kinh doanh dịch vụ du lịch, sinh thái, giải trí, tại khoản 2 Điều 63 của Luật Lâm nghiệp, phải thực hiện chi trả theo quy định tại Điều 58 khoản 1 của Nghị định này. Nội dung bao gồm dịch vụ lữ hành, vận tải du lịch, lưu trú, ăn uống, mua sắm, thể thao, giải trí, chăm sóc sức khỏe, tham quan, quảng cáo và các dịch vụ khác phục vụ khách du lịch trong khu rừng cung cấp dịch vụ môi trường.

- Tổ chức, cá nhân gây phát thải khí nhà kính lớn theo quy định tại khoản 2 Điều 63 của Luật Lâm nghiệp, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn sẽ tổ chức thí điểm đến năm 2020. Sau đó, sẽ tổng kết và trình Chính phủ để quy định chi tiết về đối tượng, hình thức, mức đóng góp và việc quản lý sử dụng tiền dịch vụ liên quan đến hấp thụ và lưu giữ bon rừng.

- Cơ sở nuôi trồng thủy sản, thuộc khoản 2 Điều 63 của Luật Lâm nghiệp, bao gồm doanh nghiệp nuôi thủy sản và các doanh nghiệp liên kết với hộ gia đình, cá nhân nuôi trồng thủy sản, cần thực hiện chi trả theo quy định tại Điều 58 khoản 1 của Nghị định này.

4. Những hình thức chi trả dịch vụ môi trường rừng

Hình thức thanh toán dịch vụ môi trường rừng được chi tiết hóa qua các cách thức triển khai như sau:

- Chi trả trực tiếp:

Bên sử dụng dịch vụ môi trường rừng thanh toán tiền trực tiếp cho bên cung ứng. Các giao dịch được thiết lập và thảo thuận trực tiếp giữa hai bên mà không có sự can thiệp của bên trung gian. Bên mua, nhận quyền lợi tương ứng, cam kết thanh toán giá trị cho bên cung ứng. Quan hệ này mang lại tính minh bạch và hiệu quả, tập trung vào chất lượng thực tế của giao dịch. Trong trường hợp này, bên sử dụng và bên cung ứng cam kết quyền và nghĩa vụ, tạo ra sự tiếp cận trực tiếp để thực hiện hiệu quả các thỏa thuận và quan điểm thực tế.

Nhà nước khuyến khích việc áp dụng chi trả trực tiếp cho mọi trường hợp, đặc biệt khi bên cung ứng và bên sử dụng tự thỏa thuận dựa trên mức tiền do Chính phủ quy định. Điều này đảm bảo tuân thủ đầy đủ các đặc điểm của giao dịch, và chính phủ sẽ đảm bảo quyền lợi trong trường hợp xảy ra tranh chấp.

- Gián tiếp thông qua Quỹ bảo vệ và phát triển rừng:

Bên sử dụng dịch vụ môi trường rừng có thể thanh toán cho bên cung ứng thông qua Quỹ bảo vệ và phát triển rừng. Quỹ này đóng vai trò trung gian trong việc nhận và chuyển giá trị, đảm bảo nghĩa vụ được thực hiện. Việc ủy thác thông qua quỹ giúp tối ưu hóa quyền lợi của bên cung ứng và đồng thời ràng buộc mạnh mẽ hơn với bên sử dụng, tăng cường tuân thủ thỏa thuận và hiệu quả thực hiện nghĩa vụ.

Các giá trị thỏa thuận phải tuân thủ quy định chung về giá do Chính phủ quy định. Điều này đảm bảo sự minh bạch và công bằng trong việc định giá các dịch vụ môi trường rừng, và cung cấp khả năng giải quyết tranh chấp hiệu quả trong trường hợp cần thiết.

Bài viết liên quan: Mức chi trả và xác định số tiền chi trả dịch vụ môi trường rừng theo quy định mới nhất hiện nay

Luật Minh Khuê xin tiếp nhận yêu cầu tư vấn của quý khách hàng qua số hotline: 1900.6162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn. Xin trân trọng cảm ơn!