1. Did she get the better of you in the argument?
Câu hỏi:
Did she get the better of you in the argument?
A. Try to beat
B. Gain a disvantage over
C. Gain an advantage over
D. try to be better than
Trả lời:
Đáp án C.
(to) gain an advantage over: giành được lợi thế = (to) get the better of
Các đáp án khác:
(to) try to beat: cố gắng đánh bại
(to) try to be better than: cố gắng giỏi hơn
Dịch nghĩa: Cô ấy có giành dược lợi thế trước anh trong cuộc cãi nhau hay không?
2. Cách học Collocation trong tiếng Anh
Định nghĩa
Trong tiếng Anh, ngoài các từ vựng đứng riêng lẻ, còn có các collocation - cụm từ. Trong quá trình ôn thi IELTS, việc sử dụng chính xác và linh hoạt các collocation là rất quan trọng. Điều này giúp ngôn ngữ trở nên trôi chảy và tự nhiên hơn, từ đó làm tăng tính hiệu quả trong việc truyền đạt ý nghĩa của các câu. Việc này không chỉ giúp bạn ghi điểm với giám khảo mà còn giúp bạn cải thiện điểm số IELTS của mình.
Collocations trong tiếng Anh là sự kết hợp của các từ mà người bản ngữ thường sử dụng cùng nhau. Ví dụ, như trong tiếng Việt, chúng ta nói "con mèo mun" hay "con chó mực," chứ không nói "con chó mun" hay "con mèo mực." Tương tự, trong tiếng Anh, họ dùng "blonde hair" thay vì "yellow hair" và "strong wind" thay vì "heavy wind."
Một ví dụ khác là khi bạn nói, "Chúng tôi đang gặp nhiều khó khăn," trong tiếng Anh, bạn không thể nói "We’re meeting many difficulties" vì "meet" không đi với "difficulty." Thay vào đó, người bản xứ sẽ dùng "We’re encountering/experiencing/facing many difficulties."
Hoặc khi bạn muốn nói "uống thuốc" trong tiếng Anh, bạn sẽ dùng "take medicine" chứ không phải "drink medicine." Tương tự, khi sinh viên Việt Nam nói "quên sách ở nhà," họ sẽ phải dùng "I’ve left my book at home" thay vì "I’ve forgotten my book at home."
Để tổng kết, Collocation là việc kết hợp các từ lại với nhau theo thói quen sử dụng của người bản ngữ, giúp cho việc nói và viết trở nên tự nhiên và giống người bản ngữ hơn. Việc nắm vững collocation có thể mang lại nhiều lợi ích như sau:
1) Dùng từ chính xác và chuẩn xác hơn trong kỳ thi IELTS.
2) Nói và viết một cách tự nhiên như người bản ngữ, giúp bạn đạt điểm cao trong các kỳ thi như IELTS.
3) Xây dựng và mở rộng vốn từ vựng, từ đó có thể paraphrase dễ dàng trong phần thi IELTS Writing.
Collocation có thể xuất hiện dưới các dạng cặp từ đi chung với nhau như:
- adj + noun
- verb + noun
- noun + verb
- adv + adj
- verb + adverb/prepositional phrase
- noun + noun
Ví dụ minh họa:
Verb + noun:
- miss an opportunity: bỏ lỡ cơ hội
- miss a chance: bỏ lỡ cơ hội
- miss the bus: lỡ chuyến xe bus
Adj + noun:
- heavy rain: mưa nặng hạt
- heavy workload: khối lượng công việc nhiều
- heavy traffic: giao thông tắc nghẽn, kẹt xe
- heavy goods vehicles: xe chở hàng nặng/ trọng tải lớn
Adv + adj:
- bitterly disappointed: thất vọng tràn trề
- awfully sorry: vô cùng xin lỗi
- perfectly capable: hoàn toàn có khả năng
- utterly devoted: cống hiến hết mình
- deeply disturbed: thật sự bị làm phiền
Phương pháp học Collocations hiệu quả
Không có quy luật cố định nào cho việc học Collcations một cách hiệu quả. Bạn có thể sử dụng các phương pháp học từ vựng mà bạn cảm thấy phù hợp nhất cho việc học cụm từ này. Tuy nhiên, một trong những cách hiệu quả nhất vẫn là ghi nhớ chúng một cách cụ thể. Dưới đây là một số bước bạn có thể thực hiện:
Bước 1: Chuẩn bị một cuốn từ điển
Đầu tiên, hãy chọn cho mình một cuốn từ điển để học tập. Từ điển Collocations là lựa chọn phổ biến vì nó thường cung cấp thông tin về từ vựng được kết hợp với nhau. Một ví dụ là cuốn OCD (Oxford collocation dictionary).
Cuốn sách này cung cấp một loạt các cụm từ Collocations đa dạng, giúp bạn sử dụng chúng trong các bài thi của mình. Mỗi cụm từ thường được giải thích rõ ràng, giúp bạn hiểu được ý nghĩa của chúng. Cuốn sách này phù hợp với mọi người học tiếng Anh, không chỉ riêng cho IELTS.
Ngoài ra, nếu bạn không thích học từ sách, bạn có thể sử dụng điện thoại và các ứng dụng từ điển miễn phí như:
- Cài đặt ứng dụng Collocation dictionary (ozdic, oxford...)
Bạn cũng có thể tra cứu các Collocations trên trang từ điển Cambridge: https://dictionary.cambridge.org/ khi tra từ vựng.
Bước 2: Ghi chú thường xuyên các Collocations học được
Trong quá trình chuẩn bị cho kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong việc đọc và nghe, bạn sẽ thường xuyên gặp phải các Collocations. Khi bạn nhận ra chúng, hãy ghi chú lại để ghi nhớ. Có thể sử dụng ghi chú hoặc ghi nhấn... các Collocations đó, và thực hành sử dụng chúng là cách hiệu quả nhất.
Vì vậy, hãy luôn chuẩn bị và giữ một cây bút dạ quang và một quyển sổ note dành riêng cho Collocations. Trong quá trình ôn thi, bạn có thể:
- Sử dụng bút dạ quang để nhấn mạnh các Collocations bạn đã học. Những cụm từ thường gặp nên được tra cứu ngay lập tức.
- Tạo bảng (bao gồm 3 cột: Collocations - Nghĩa - Ví dụ) để ghi lại các Collocations cho riêng bạn.
- Phân loại các bảng theo các chủ đề khác nhau. Sắp xếp các danh sách Collocations theo từng chủ đề để dễ dàng học.
Bước 3: Áp dụng thường xuyên các Collocations vào bài viết và nói
Bước này cần được thực hiện song song với bước 2. Luôn cố gắng sử dụng các Collocations bạn đã học vào bài viết và lời nói của mình để ghi nhớ và trở thành thành thạo trong việc sử dụng chúng.
Đừng quên ôn lại và thường xuyên áp dụng các Collocations bạn đã học cũng như các Collocations mới để tiến bộ trong quá trình học!
3. Một số bài tập vận dụng liên quan
CÂU 1:
Nếu bạn không sơ suất, bạn sẽ không bị sa thải.
A. will not be sacked
B. are not sacked
C. will not have been sacked
D. would not have been sacked
Đáp án A
Giải thích: If + Present perfect, Simple future (câu điều kiện loại 1 với biến thể trong mệnh đề điều kiện)
CÂU 2:
"Bạn có nghĩ chiếc váy này trông quá trẻ đối với tôi không? Tôi không muốn trông mình như cưa sừng làm nghé."
A. on the ball
B. mutton dressed as lamb
C. not playing with the full deck
D. far cry from
Đáp án B.
mutton dressed as lamb: cưa sừng làm nghé
Các đáp án còn lại:
On the ball: nhạy bén với những xu thế mới
Not playing with the full deck: hơi đần, kém thông minh
Far cry from: khác xa với cái gì
CÂU 3:
Bị chối bỏ bởi gia đình, anh ấy quyết định trở thành một thầy tu.
A. He was rejected by his family enabled him to become a monk.
B. If he became a monk, he wouldn't be rejected by his family.
C. Rejected by his family, he decided to become a monk.
D. Even if he became a monk, he was rejected by his family.
Đáp án: C.
Giải thích: hành động bị gia đình chối bỏ xảy ra trước và là nguyên nhân cho hành động quyết định trở thành thầy tu có thể giảm mệnh đề bằng quá khứ phân từ “rejected”.
Các đáp án còn lại sai về nghĩa, đáp án A sai cả về ngữ pháp
CÂU 4:
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.
By the end of next month, we___________our project.
A. have finished
B. will be finished
C. will have finished
D. finished
Đáp án C.
Giải thích: Cấu trúc "By the end + thời gian trong tương lai", S + will have + V (past participle) (thì tương lai hoàn thành)
CÂU 5:
Tìm lỗi sai:
On Discovery Channel last night, they showed an informative program about new innovations in medical imaging, which you would have found interesting.
A. On
B. they showed
C. medical imaging
D. would
Đáp án B.
Sửa lại vì không rõ “they” ở đây là ai. Câu có thể sửa thành “there was” để làm rõ hơn.
CÂU 6:
British Leyland is aiming to ___________its share of UK car sales to 25% over the next two years.
A. push on
B. push out
C. push up
D. push through
Đáp án C.
(to) push sth up: làm cho cái gì tăng đều đều
Các đáp án còn lại:
(to) push on: tiếp tục, tiến lên
(to) push out: xô đẩy ra, đẩy ra ngoài
(to) push through: đẩy qua; làm đến cùng
Bài viết liên quan: Bài tập tiếng Anh lớp 12 Unit 12 Water Sports có đáp án chi tiết nhất
Trên đây là toàn bộ nội dung bài viết của Luật Minh Khuê về bài tập: Did she get the better of you in the argument? Xin cảm ơn quý bạn đọc đã quan tâm theo dõi nội dung bài viết!