1. Thế nào chạy quá tốc độ ?

Đúng, việc chạy quá tốc độ không chỉ là vi phạm pháp luật mà còn có thể gây ra nguy hiểm nghiêm trọng cho tất cả các người tham gia giao thông. Dưới đây là một số điều cần biết khi đối mặt với việc chạy quá tốc độ:

Tuân thủ tốc độ giới hạn: Luôn luôn tuân thủ tốc độ giới hạn được quy định trên biển báo hoặc trong điều kiện giao thông. Tốc độ giới hạn đã được xác định để đảm bảo an toàn cho mọi người trên đường.

Nguy cơ tăng đáng kể: Chạy quá tốc độ làm tăng nguy cơ xảy ra tai nạn và làm tăng sự nguy hiểm đối với người đi bộ, người đi xe đạp và người lái xe khác. Khoảng cách phản xạ ngắn hơn và khả năng kiểm soát xe kém hơn là những rủi ro đi kèm với tốc độ cao.

Phạt và hình phạt: Việc vi phạm quy định tốc độ có thể dẫn đến việc bị phạt tiền hoặc thậm chí bị tước quyền lái xe một thời gian. Hình phạt cụ thể có thể khác nhau tùy theo quốc gia và vùng lãnh thổ.

Cảnh sát giao thông và hệ thống giám sát: Hầu hết các địa điểm đô thị và xa lộ đều được trang bị hệ thống camera giám sát tốc độ. Cảnh sát giao thông cũng thường xuyên thực hiện các cuộc kiểm tra tốc độ để bắt các tài xế vi phạm.

Tốc độ phù hợp với điều kiện: Ngay cả khi tốc độ giới hạn cho phép, bạn nên điều chỉnh tốc độ của mình tùy theo điều kiện thời tiết, đèo dốc, khu vực đông dân cư và tình trạng đường.

An toàn là ưu tiên hàng đầu: Luôn đặt an toàn lên hàng đầu. Mọi sự vội vã hoặc cần thiết điều không thể đặt lên trên tính mạng của bạn và người khác.

Tuyệt đối hãy tuân thủ tốc độ giới hạn và luôn xem xét an toàn khi tham gia giao thông. Chạy quá tốc độ không chỉ đe dọa tính mạng của bạn mà còn có thể có hậu quả nghiêm trọng cho tất cả mọi người trên đường

Việc vượt quá tốc độ không chỉ là vi phạm pháp luật mà còn gây ra nhiều nguy hiểm khác nhau. Dưới đây là một số nguy cơ và hậu quả của việc vượt quá tốc độ:

Giảm khả năng phản ứng: Khi bạn chạy với tốc độ cao, khoảng cách phản ứng giữa bạn và sự kiện đột ngột trước mắt sẽ bị giảm đi đáng kể. Điều này có thể làm mất đi cơ hội tránh tai nạn hoặc giảm thiểu thiệt hại.

Tăng nguy cơ va chạm: Tốc độ cao làm tăng khả năng xảy ra va chạm, và va chạm ở tốc độ cao thường dẫn đến hậu quả nghiêm trọng hơn. Điều này đặc biệt nguy hiểm trong các khu vực đông dân cư hoặc nơi có nhiều phương tiện cùng di chuyển.

Khả năng mất kiểm soát: Tốc độ quá nhanh có thể làm mất kiểm soát xe, đặc biệt trong các điều kiện giao thông khó khăn như mưa, tuyết, đường trơn trượt. Mất kiểm soát xe có thể dẫn đến tai nạn nghiêm trọng.

Tăng thương vong: Nếu xảy ra tai nạn ở tốc độ cao, thương vong có thể nặng nề hơn do lực tác động lớn và khả năng tổn thương cao.

Ảnh hưởng đến người khác: Không chỉ nguy hiểm cho bản thân mình, việc vượt quá tốc độ cũng gây nguy hiểm cho những người khác tham gia giao thông. Người đi bộ, người đi xe đạp và cả người lái xe khác đều có thể bị ảnh hưởng bởi hành vi không an toàn này.

Trách nhiệm pháp lý: Nếu gây ra tai nạn khi chạy quá tốc độ, bạn có thể phải chịu trách nhiệm pháp lý và đối mặt với hình phạt nghiêm trọng.

Vì vậy, luôn luôn tuân thủ tốc độ giới hạn và điều chỉnh tốc độ của mình tùy theo điều kiện đường, để đảm bảo an toàn cho mọi người tham gia giao thông

 

2. Tốc độ tham gia giao thông hiện hành

Nhấn mạnh trách nhiệm của người lái xe và người điều khiển xe máy chuyên dùng phải tuân thủ quy định về tốc độ xe chạy trên đường. Điều này thể hiện tầm quan trọng của việc duy trì tốc độ an toàn để đảm bảo trật tự và an toàn giao thông.

Quy định về tốc độ và biển báo: Nội dung cũng nêu rõ vai trò của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải và Chủ tịch Uỷ ban nhân dân cấp tỉnh trong việc ban hành quy định về tốc độ xe và việc đặt biển báo tốc độ trên các tuyến đường. Điều này đảm bảo có sự điều chỉnh hợp lý và thống nhất về tốc độ trên đường, cũng như cung cấp thông tin cho người tham gia giao thông.

Trường hợp cần giảm tốc độ: Nội dung tập trung vào việc liệt kê các tình huống cụ thể mà người lái xe phải giảm tốc độ. Điều này bao gồm nhiều trường hợp như khi gặp báo hiệu nguy hiểm, chướng ngại vật trên đường, khi tầm nhìn bị hạn chế, đi qua các khu vực đông đúc như trường học, bệnh viện, hay khi gặp xe ưu tiên đang thực hiện nhiệm vụ. Các trường hợp này cần tinh thần nhạy bén và sự chú ý từ phía người lái xe để đảm bảo an toàn.

Đi qua các trạm kiểm soát: Nội dung cũng đề cập đến việc giảm tốc độ khi đi qua các trạm kiểm soát, bao gồm trạm kiểm soát tải trọng xe, trạm cảnh sát giao thông, và trạm giao dịch thanh toán đối với các phương tiện sử dụng đường bộ. Điều này đảm bảo sự tuân thủ quy định và giảm tốc độ khi cần thiết.

Tốc độ tối đa cho phép: Phần này liệt kê cụ thể tốc độ tối đa cho phép đối với các loại phương tiện và loại đường khác nhau. Điều này giúp người lái xe hiểu rõ giới hạn tốc độ cho từng tình huống và loại đường, giúp đảm bảo an toàn giao thông.

Tốc độ trên đường cao tốc: Phần cuối cùng nêu rõ tốc độ tối đa cho phép khi tham gia giao thông trên đường cao tốc và sự tuân thủ quy định của người lái xe trong việc tuân thủ tốc độ tối đa và tối thiểu được ghi trên biển báo hiệu đường bộ và sơn kẻ mặt đường.

Cụ thể tốc độ tối đa trong các trường hợp:

- Đối với Xe ô tô con, xe ô tô chở người đến 30 chỗ (trừ xe buýt); ô tô tải có trọng tải nhỏ hơn hoặc bằng 3,5 tấn

Đường đôi; đường một chiều có từ hai làn xe cơ giới trở lên là 90km/h

Đường hai chiều; đường một chiều có một làn xe cơ giới là 80 km/h

-  Xe ô tô chở người trên 30 chỗ (trừ xe buýt); ô tô tải có trọng tải trên 3,5 tấn (trừ ô tô xi téc)

Đường đôi; đường một chiều có từ hai làn xe cơ giới trở lên là 80 km/h

Đường hai chiều; đường một chiều có một làn xe cơ giới là 70 km/h

- Đối với các loại xe ô tô buýt, ô tô đầu kéo kéo sơ mi rơ moóc, xe mô tô, ô tô chuyên dùng (trừ ô tô trộn vữa, ô tô trộn bê tông):

Đường đôi; đường một chiều có từ hai làn xe cơ giới trở lên là 70 km/h

Đường hai chiều; đường một chiều có một làn xe cơ giới là 60 km/h

- Đối với các loại xe ô tô kéo rơ moóc, ô tô kéo xe khác, ô tô trộn vữa, ô tô trộn bê tông, ô tô xi téc cụ thể là đường đôi; đường một chiều có từ hai làn xe cơ giới trở lên 60 km/h

Đường hai chiều; đường một chiều có một làn xe cơ giới là 50 km

- Đối với xe máy chuyên dùng, xe gắn máy (kể cả xe máy điện) và các loại xe tương tự trên đường bộ (trừ đường cao tốc), tốc độ tối đa không quá 40 km/h.

Trên đường cao tốc, tốc độ tối đa cho phép khai thác không vượt quá 120 km/h

 

 

 

3. Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định 10 km/h - 20 km/h thì bị CSGT phạt bao nhiêu tiền ?

Ô tô:

Chạy quá tốc độ từ 5 km/h đến dưới 10 km/h: Phạt tiền từ 800 nghìn đồng đến 1 triệu đồng.

Chạy quá tốc độ từ 10 km/h đến 20 km/h: Phạt tiền từ 4 triệu đồng đến 6 triệu đồng.

Chạy quá tốc độ từ 20 km/h đến 35 km/h: Phạt tiền từ 6 triệu đồng đến 8 triệu đồng.

Chạy quá tốc độ trên 35 km/h: Phạt tiền từ 10 triệu đồng đến 12 triệu đồng.

Tước quyền sử dụng giấy phép lái xe từ 1 đến 3 tháng hoặc từ 2 đến 4 tháng (tuỳ theo mức vi phạm).

Mô tô, xe gắn máy:

Chạy quá tốc độ từ 5 km/h đến dưới 10 km/h: Phạt tiền từ 300 nghìn đồng đến 400 nghìn đồng.

Chạy quá tốc độ từ 10 km/h đến 20 km/h: Phạt tiền từ 800 nghìn đồng đến 1 triệu đồng.

Chạy quá tốc độ trên 20 km/h: Phạt tiền từ 4 triệu đồng đến 5 triệu đồng.

Tước quyền sử dụng giấy phép lái xe từ 2 đến 4 tháng.

Máy kéo, xe máy chuyên dùng:

Chạy quá tốc độ từ 5 km/h đến 10 km/h: Phạt tiền từ 400 nghìn đồng đến 600 nghìn đồng.

Chạy quá tốc độ từ 10 km/h đến 20 km/h: Phạt tiền từ 800 nghìn đồng đến 1 triệu đồng.

Chạy quá tốc độ trên 20 km/h: Phạt tiền từ 3 triệu đồng đến 5 triệu đồng.

Tước quyền sử dụng giấy phép lái xe hoặc chứng chỉ bồi dưỡng kiến thức pháp luật về giao thông đường bộ từ 2 đến 4 tháng (tuỳ theo mức vi phạm).

Tóm lại, mức phạt cho vi phạm chạy quá tốc độ tùy thuộc vào mức độ vi phạm và loại phương tiện. Vi phạm chạy quá tốc độ không chỉ gây nguy hiểm cho người lái xe mà còn đe dọa tới tính mạng và an toàn của người tham gia giao thông khác, vì vậy việc tuân thủ quy định về tốc độ là rất cần thiết để duy trì an toàn giao thông trên các tuyến đường.

 

4. Truy cứu trách nhiệm hình sự

Tùy thuộc vào hậu quả từ hành vi chạy quá tốc độ mà có thể truy cứu trách nhiệm hình sự theo Tội vi phạm quy định về tham gia giao thông đường bộ

Các trường hợp gây tai nạn nghiêm trọng: Người tham gia giao thông đường bộ vi phạm và gây ra các tai nạn nghiêm trọng, như làm chết người, gây thương tích nặng, hoặc gây thiệt hại về tài sản từ 100 triệu đồng đến dưới 500 triệu đồng, sẽ bị phạt tiền từ 30 triệu đồng đến 100 triệu đồng, phạt cải tạo không giam giữ trong vòng 03 năm hoặc phạt tù từ 01 năm đến 05 năm.

Nếu vi phạm quy định trong trường hợp không có giấy phép lái xe, sử dụng rượu, bia, ma túy vượt quá mức quy định hoặc gây tai nạn có tính chất nghiêm trọng như làm chết 02 người, gây thương tích nặng cho 02 người trở lên, hoặc gây thiệt hại về tài sản từ 500 nghìn đồng đến dưới 1.5 tỷ đồng, có thể bị phạt tù từ 03 năm đến 10 năm.

Nếu làm chết 03 người trở lên, gây thương tích nặng cho 03 người trở lên với tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 201% trở lên, hoặc gây thiệt hại về tài sản từ 1.5 tỷ đồng trở lên, người vi phạm có thể bị phạt tù từ 07 năm đến 15 năm.

Trường hợp không ngăn chặn kịp thời: Nếu trong trường hợp có khả năng dẫn đến hậu quả nghiêm trọng mà không được ngăn chặn kịp thời, người vi phạm có thể bị phạt tiền từ 10 triệu đồng đến 50 triệu đồng, phạt cải tạo không giam giữ trong vòng 01 năm hoặc phạt tù từ 03 tháng đến 01 năm.

Hình phạt khác: Ngoài các hình phạt trên, người vi phạm còn có thể bị cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định trong khoảng thời gian từ 01 năm đến 05 năm

Xem thêm>>>Chạy quá tốc độ khi nào thì bị giam bằng và mức phạt tiền là bao nhiêu? 

Vui lòng liên hệ tổng 1900.6162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ giải đáp.

Trân trọng !