Trong cấu trúc quản trị hiện đại của mô hình công ty cổ phần, Đại hội đồng cổ đông được ví như "cơ quan lập pháp" tối cao, nơi tập hợp trí tuệ và quyền lực của tất cả các chủ sở hữu để định đoạt những vấn đề sống còn của doanh nghiệp. Tuy nhiên, để một ý chí cá nhân trở thành quyết định chung của tập thể, và để một dự thảo thảo luận trở thành một Nghị quyết có hiệu lực cưỡng chế thi hành, nó phải bước qua "cánh cửa" khắt khe của các điều kiện thông qua. Đây không chỉ là những con số tỷ lệ phần trăm khô khan được quy định trong Luật Doanh nghiệp, mà còn là cơ chế bảo vệ sự cân bằng lợi ích giữa nhóm cổ đông đa số và cổ đông thiểu số, đảm bảo rằng mọi quyết định đưa ra đều dựa trên sự đồng thuận tối thiểu cần thiết để duy trì sự ổn định của công ty.

Việc thấu hiểu tường tận các điều kiện về tỷ lệ biểu quyết — từ những vấn đề phổ thông đòi hỏi quá bán đến những quyết định đặc biệt cần sự đồng thuận cao — chính là chìa khóa để các nhà quản trị điều hành doanh nghiệp đúng luật và các nhà đầu tư bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình. Một Nghị quyết được thông qua đúng trình tự, đúng điều kiện không chỉ là tấm thẻ bài đảm bảo tính thực thi mà còn là minh chứng cho một nền quản trị minh bạch, vững chãi.  

1. Điều kiện thông qua nghị quyết bằng hình thức biểu quyết tại cuộc họp

Biểu quyết trực tiếp tại cuộc họp là phương thức truyền thống và phổ biến nhất, cho phép các cổ đông thực hiện quyền chất vấn, thảo luận trước khi đưa ra quyết định cuối cùng. Luật Doanh nghiệp 2020 chia các vấn đề cần biểu quyết thành hai nhóm chính dựa trên mức độ tác động đến cấu trúc và vận mệnh của doanh nghiệp.

1.1. Các vấn đề nào cần tỷ lệ ít nhất 65% tổng số phiếu biểu quyết?

Đối với các quyết sách có khả năng làm thay đổi cơ bản diện mạo hoặc tài sản cốt lõi của công ty, Khoản 1 Điều 148 Luật Doanh nghiệp 2020 khoản này được sửa đổi bởi Khoản 5 Điều 7 Luật sửa đổi Luật Đầu tư công, Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư, Luật Đầu tư, Luật Nhà ở, Luật Đấu thầu, Luật Điện lực, Luật Doanh nghiệp, Luật Thuế tiêu thụ đặc biệtLuật Thi hành án dân sự 2022 có hiệu lực kể từ ngày 01/03/2022 yêu cầu một đa số đặc biệt. Cụ thể, nghị quyết phải được số cổ đông đại diện từ 65% tổng số phiếu biểu quyết trở lên của tất cả cổ đông tham dự và biểu quyết tại cuộc họp tán thành. Tỷ lệ này cao hơn mức đa số thông thường nhằm buộc các nhóm cổ đông lớn phải tìm kiếm sự đồng thuận rộng rãi hơn, tránh tình trạng "độc tài của đa số".

Các nội dung cụ thể yêu cầu ngưỡng 65% bao gồm:

  • Loại cổ phần và tổng số cổ phần của từng loại: Việc phát hành thêm hoặc thay đổi tính chất của các loại cổ phần trực tiếp tác động đến cấu trúc vốn và khả năng pha loãng cổ phần của cổ đông hiện hữu.
  • Thay đổi ngành, nghề và lĩnh vực kinh doanh: Đây là thay đổi mang tính định hướng chiến lược, có thể làm thay đổi hoàn toàn hồ sơ rủi ro và tiềm năng của doanh nghiệp.
  • Thay đổi cơ cấu tổ chức quản lý công ty: Chẳng hạn như chuyển đổi mô hình từ Ban kiểm soát sang Ủy ban kiểm toán trực thuộc Hội đồng quản trị, hoặc ngược lại.
  • Dự án đầu tư hoặc bán tài sản lớn: Luật quy định giá trị từ 35% tổng giá trị tài sản trở lên ghi trong báo cáo tài chính gần nhất của công ty, trừ khi Điều lệ quy định một tỷ lệ hoặc giá trị khác nhỏ hơn. Đây là cơ chế phòng vệ chống lại việc "tẩu tán" tài sản hoặc đầu tư rủi ro quá mức mà không có sự kiểm soát của chủ sở hữu.
  • Tổ chức lại, giải thể công ty: Các quyết định chấm dứt sự tồn tại hoặc thay đổi tư cách pháp nhân luôn đòi hỏi mức độ đồng thuận cao nhất.
  • Các vấn đề khác do Điều lệ công ty quy định: Doanh nghiệp có quyền tự do thỏa thuận để đưa thêm các vấn đề quan trọng khác vào danh mục này nhằm tăng cường tính bảo mật và thận trọng.

1.2. Các vấn đề thông thường cần tỷ lệ trên 50% tổng số phiếu biểu quyết?

Ngoài các vấn đề trọng yếu nêu trên, các nghị quyết khác được thông qua khi đạt số cổ đông sở hữu trên 50% tổng số phiếu biểu quyết của tất cả cổ đông tham dự và biểu quyết tại cuộc họp tán thành. Ngưỡng "trên 50%" đa số đơn giản áp dụng cho các hoạt động quản trị thường nhật như:

  • Thông qua báo cáo tài chính hằng năm.
  • Phê duyệt kế hoạch phân phối lợi nhuận, mức cổ tức.
  • Lựa chọn đơn vị kiểm toán độc lập.
  • Thông qua thù lao của Hội đồng quản trị và Ban kiểm soát.

Cần lưu ý rằng, tỷ lệ cụ thể có thể do Điều lệ công ty quy định nhưng không được thấp hơn mức tối thiểu mà pháp luật đã thiết lập.  So sánh tỷ lệ biểu quyết tại cuộc họp theo Điều 148 Luật Doanh nghiệp 2020.

Loại Nghị quyết Tỷ lệ tán thành tối thiểu Cơ sở tính tỷ lệ
Nghị quyết quan trọng (Điều 148.1) Lớn hơn hoặc bằng 65% Tổng số phiếu biểu quyết của cổ đông dự họp
Nghị quyết thông thường (Điều 148.2) > 50% Tổng số phiếu biểu quyết của cổ đông dự họp

2. Điều kiện thông qua nghị quyết dưới hình thức lấy ý kiến bằng văn bản

Hình thức lấy ý kiến bằng văn bản là một giải pháp linh hoạt được quy định tại Điều 147 và Điều 148, đặc biệt hữu dụng khi công ty không thể triệu tập đủ cổ đông dự họp hoặc cần ra quyết định nhanh chóng mà không cần tốn kém chi phí tổ chức đại hội.

Tuy nhiên, có một sự khác biệt căn bản và cực kỳ quan trọng về phương thức tính toán tỷ lệ biểu quyết giữa hình thức họp trực tiếp và hình thức văn bản mà nhiều doanh nghiệp thường nhầm lẫn. Theo Khoản 4 Điều 148, nghị quyết thông qua dưới hình thức văn bản chỉ có hiệu lực khi được số cổ đông sở hữu trên 50% tổng số phiếu biểu quyết của tất cả cổ đông có quyền biểu quyết tán thành. Sự khác biệt nằm ở "mẫu số" của phép tính:

  • Khi họp trực tiếp, tỷ lệ tính dựa trên số cổ đông dự họp.
  • Khi lấy ý kiến văn bản, tỷ lệ tính dựa trên tổng số phiếu biểu quyết hiện có của toàn công ty theo danh sách chốt quyền.

Cơ chế này đòi hỏi mức độ tham gia thực tế cao hơn rất nhiều từ phía cổ đông. Nếu công ty có cơ cấu cổ đông phân tán và nhiều cổ đông không gửi lại phiếu ý kiến, việc thông qua nghị quyết bằng văn bản sẽ trở nên vô cùng khó khăn, ngay cả khi tất cả những người gửi phiếu đều tán thành. Đây là quy định nhằm ngăn chặn việc thông qua các quyết định quan trọng một cách âm thầm mà không có sự hiện diện và thảo luận của đa số cổ đông.

3. Các trường hợp đặc biệt về điều kiện thông qua nghị quyết

Luật Doanh nghiệp 2020 cũng thiết lập các cơ chế biểu quyết riêng biệt để xử lý các loại cổ phần đặc thù và đảm bảo tính đại diện cho cổ đông thiểu số trong các cơ quan quản lý.

3.1. Quyền biểu quyết của cổ đông ưu đãi cổ tức và hoàn lại

Về nguyên tắc chung, cổ đông sở hữu cổ phần ưu đãi cổ tức và cổ phần ưu đãi hoàn lại không có quyền biểu quyết, dự họp ĐHĐCĐ hay đề cử người vào bộ máy quản lý. Điều này phản ánh bản chất của các loại cổ phần này là ưu tiên về lợi ích kinh tế hơn là quyền quản trị.

Tuy nhiên, Khoản 6 Điều 148 thiết lập một cơ chế bảo vệ tối yếu: nếu nghị quyết của ĐHĐCĐ có nội dung làm thay đổi bất lợi quyền và nghĩa vụ của cổ đông sở hữu cổ phần ưu đãi, nghị quyết đó chỉ được thông qua nếu được số cổ đông ưu đãi cùng loại dự họp sở hữu từ 75% tổng số cổ phần ưu đãi loại đó trở lên tán thành. Trong trường hợp lấy ý kiến bằng văn bản, tỷ lệ này cũng phải đạt ít nhất 75% tổng số cổ phần ưu đãi loại đó. Đây là quy định nhằm ngăn chặn nhóm cổ đông phổ thông (chiếm đa số) sử dụng quyền lực của mình để tước đoạt các cam kết ưu đãi đã thỏa thuận trước đó với các nhà đầu tư cổ phần ưu đãi.

3.2. Nguyên tắc biểu quyết dồn phiếu khi bầu thành viên hội đồng quản trị và ban kiểm soát

Để đảm bảo các nhóm cổ đông thiểu số có cơ hội tiếng nói trong cơ quan quản lý và giám sát, Điều 148.3 quy định phương thức biểu quyết dồn phiếu là bắt buộc, trừ trường hợp Điều lệ công ty có quy định khác (thường là các công ty có cơ cấu cổ đông rất đặc biệt).

Cơ chế biểu quyết dồn phiếu được vận hành theo nguyên tắc: mỗi cổ đông có tổng số phiếu biểu quyết tương ứng với tổng số cổ phần sở hữu nhân với số thành viên được bầu của Hội đồng quản trị hoặc Ban kiểm soát. Cổ đông có quyền dồn hết tổng số phiếu của mình cho một ứng cử viên hoặc chia nhỏ cho một số ứng cử viên.

Công thức tính tổng số phiếu bầu:

P = S x N

Trong đó:

  • P là tổng số phiếu biểu quyết của cổ đông.
  • S là số cổ phần sở hữu (và được ủy quyền) của cổ đông đó.
  • N là số lượng thành viên cần bầu vào HĐQT hoặc BKS.

Nhờ cơ chế dồn phiếu, các cổ đông nhỏ có thể tập trung nguồn lực để đưa đại diện của mình vào Hội đồng quản trị, từ đó thực hiện chức năng giám sát trực tiếp các hoạt động của nhóm cổ đông lớn và ban điều hành, giảm thiểu tình trạng lạm quyền và thiếu minh bạch trong quản trị doanh nghiệp.

3.3. Vai trò của Điều lệ công ty trong việc thiết lập tỷ lệ biểu quyết cao hơn luật định

Luật Doanh nghiệp 2020 tôn trọng nguyên tắc tự do thỏa thuận thông qua Điều lệ công ty. Mặc dù luật đưa ra các ngưỡng tối thiểu (50%, 65%), nhưng công ty hoàn toàn có quyền quy định các tỷ lệ cao hơn trong Điều lệ để tăng cường tính ổn định và bảo vệ các cổ đông sáng lập. Ví dụ, một công ty có thể quy định việc thay đổi ngành nghề kinh doanh cần ít nhất 75% hoặc 80% phiếu tán thành thay vì mức 65% của luật định.

Tuy nhiên, Điều lệ không được phép quy định tỷ lệ thấp hơn các mức tối thiểu của Điều 148. Mọi quy định trong Điều lệ trái với các ngưỡng bảo vệ tối thiểu của luật sẽ bị coi là vô hiệu khi có tranh chấp.

4. Hậu quả pháp lý khi nghị quyết không đáp ứng điều kiện 

Một nghị quyết được thông qua mà không đáp ứng các điều kiện về tỷ lệ biểu quyết quy định tại Điều 148 sẽ đứng trước rủi ro bị tuyên bố vô hiệu hoặc bị hủy bỏ, dẫn đến những hệ lụy pháp lý nghiêm trọng và tốn kém cho doanh nghiệp.

4.1. Quyền yêu cầu Tòa án hoặc Trọng tài hủy bỏ nghị quyết ĐHĐCĐ

Trong thời hạn 90 ngày kể từ ngày nhận được biên bản họp ĐHĐCĐ hoặc biên bản kết quả kiểm phiếu lấy ý kiến, cổ đông hoặc nhóm cổ đông sở hữu từ 05% tổng số cổ phần phổ thông trở lên (hoặc một tỷ lệ khác nhỏ hơn theo Điều lệ) có quyền yêu cầu Tòa án hoặc Trọng tài xem xét, hủy bỏ toàn bộ hoặc một phần nghị quyết. Các căn cứ phổ biến để hủy bỏ nghị quyết bao gồm:

  • Trình tự, thủ tục triệu tập họp và ra quyết định vi phạm nghiêm trọng quy định của Luật Doanh nghiệp hoặc Điều lệ công ty.
  • Nội dung nghị quyết vi phạm pháp luật hoặc Điều lệ công ty.
  • Tỷ lệ biểu quyết thông qua không đạt mức tối thiểu quy định tại Điều 148.

Trường hợp thực tế tại Bản án số 126/2022/KDTM-PT của TAND TP. Hồ Chí Minh đã cho thấy sự nghiêm minh của pháp luật khi hủy bỏ các nghị quyết ĐHĐCĐ do vi phạm về trình tự thông báo và quyền tham gia biểu quyết của cổ đông thiểu số. Điều này khẳng định rằng tính hình thức và tính nội dung của nghị quyết phải song hành; một nội dung đúng nhưng được thông qua bằng một quy trình sai (thiếu tỷ lệ) vẫn bị coi là bất hợp pháp.

4.2. Trình tự, thủ tục khởi kiện yêu cầu hủy nghị quyết

Quy trình yêu cầu hủy bỏ nghị quyết là một thủ tục dân sự đặc thù trong kinh doanh thương mại. Người khởi kiện cần chuẩn bị hồ sơ bao gồm :

  • Đơn khởi kiện hoặc đơn yêu cầu giải quyết việc dân sự.
  • Bản sao nghị quyết ĐHĐCĐ bị khiếu nại.
  • Biên bản họp hoặc biên bản kiểm phiếu.
  • Các tài liệu chứng minh tư cách cổ đông và quyền yêu cầu (đạt ngưỡng 5% cổ phần phổ thông).
  • Chứng cứ chứng minh các vi phạm về tỷ lệ biểu quyết hoặc trình tự thủ tục.

Cơ quan có thẩm quyền giải quyết là Tòa án nhân dân cấp có thẩm quyền hoặc Hội đồng Trọng tài (nếu các bên có thỏa thuận trọng tài). Trong quá trình giải quyết, Tòa án có thể áp dụng các biện pháp khẩn cấp tạm thời để tạm dừng việc thực hiện nghị quyết nhằm ngăn chặn những thiệt hại không thể khắc phục được cho doanh nghiệp và cổ đông.

Kết luận

Nhìn lại toàn bộ tiến trình pháp lý, có thể khẳng định rằng các quy định về điều kiện thông qua Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông chính là "luật chơi" công bằng và văn minh nhất trong thế giới kinh doanh. Những rào cản về tỷ lệ 50% hay 65% (tùy theo quy định của Luật và Điều lệ công ty) không phải là những trở ngại hành chính, mà là những "chốt chặn" an toàn nhằm ngăn ngừa sự độc đoán, đồng thời khuyến khích sự đối thoại và đồng thuận giữa các bên sở hữu. Khi một Nghị quyết đáp ứng đầy đủ các điều kiện về tỷ lệ đại diện và tỷ lệ tán thành, nó không chỉ mang giá trị pháp lý thuần túy mà còn mang sức mạnh của sự cam kết và niềm tin từ các cổ đông đối với con đường phát triển của doanh nghiệp.

Đối với các nhà điều hành, việc nắm vững và vận dụng linh hoạt các điều kiện này sẽ giúp quá trình ra quyết định trở nên trơn tru, hạn chế tối đa các tranh chấp pháp lý hay những kịch bản bị hủy bỏ Nghị quyết tại tòa án hoặc trọng tài. Trong kỷ nguyên mà quản trị doanh nghiệp đang trở thành tiêu chuẩn vàng để định giá công ty, việc thượng tôn các quy định về biểu quyết chính là cách ngắn nhất để xây dựng uy tín đối với các nhà đầu tư và đối tác chiến lược. Hy vọng rằng, với những phân tích chi tiết về điều kiện thông qua Nghị quyết, các doanh nghiệp sẽ tìm thấy sự giao thoa hoàn hảo giữa quyền lực cổ đông và hiệu quả quản trị, tạo đà cho những bước tiến vững chắc và thịnh vượng trên thương trường.

Trên đây là toàn bộ nội dung bài viết của chúng tôi có liên quan đến điều kiện để Nghị quyết của Đại hội đồng cổ đông được thông qua. Nếu các bạn còn có những vướng mắc vui lòng liên hệ 19006162 hoặc lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ

Tham khảo thêm: Đại hội đồng Cổ đông là gì? Nhiệm vụ của Đại hội đồng cổ đông