- 1. Căn cứ pháp lý về việc điều chỉnh mức chuẩn trợ giúp xã hội 2026
- 1.1. Sự chuyển dịch từ chuẩn quốc gia sang chuẩn đặc thù địa phương
- 1.2. Cơ chế tính toán dựa trên hệ số an sinh
- 2. Phân loại 03 nhóm đối tượng người cao tuổi hưởng mức trợ cấp 975.000 đồng
- Nhóm 1: Người cao tuổi từ đủ 60 tuổi đến dưới 80 tuổi thuộc hộ nghèo, không có người phụng dưỡng
- Nhóm 2: Người cao tuổi từ đủ 60 tuổi đến dưới 80 tuổi thuộc hộ nghèo, có người phụng dưỡng nhưng người đó đang hưởng trợ cấp xã hội
- Nhóm 3: Người cao tuổi cô đơn không nơi nương tựa đang sinh sống tại cộng đồng
- 3. Điều kiện chi tiết về thu nhập và cư trú để hưởng trợ cấp
- 3.1. Nguyên tắc loại trừ: "Không có lương hưu, trợ cấp bảo hiểm xã hội hàng tháng"
- 3.2. Điều kiện cư trú và xác minh hộ tịch trong kỷ nguyên số
- 3.3. Tiêu chí về "Hộ nghèo" và "Hộ cận nghèo" giai đoạn 2026
- 4. Hồ sơ và thủ tục đăng ký nhận trợ cấp xã hội từ 2026
- 4.1. Danh mục giấy tờ cần chuẩn bị
- 4.2. Quy trình xét duyệt tại UBND cấp xã
- 5. Thời điểm bắt đầu chi trả và phương thức nhận tiền
- 5.1. Mốc thời gian và tính liên tục của chính sách
- 5.2. Đa dạng hóa các kênh chi trả
- 6. Mở rộng chính sách: Trợ cấp mai táng và các khoản hỗ trợ đi kèm
- 6.1. Trợ cấp mai táng phí năm 2026
- 6.2. Chế độ cho người già cô đơn không nơi nương tựa
- 6.3. BHYT và các ưu đãi dịch vụ công
- 7. Chuyển đổi mức hưởng và các tình huống phát sinh
- 7.1. Cách chuyển đổi từ mức trợ cấp cũ
- 7.2. Tình huống thay đổi độ tuổi
- 7.3. So sánh mức trợ cấp giữa các tỉnh thành năm 2026
- 8. Phân tích tác động kinh tế - xã hội của chính sách mới
- 9. Kết luận và khuyến nghị
Trong bối cảnh Việt Nam đang bước vào giai đoạn già hóa dân số với tốc độ nhanh chóng, việc hoàn thiện hệ thống an sinh xã hội, đặc biệt là các chính sách hỗ trợ trực tiếp cho người cao tuổi, đã trở thành ưu tiên hàng đầu trong chương trình nghị sự quốc gia. Giai đoạn 2024-2026 đánh dấu một bước ngoặt quan trọng với việc ban hành và thực thi Luật Bảo hiểm xã hội 2024, cùng với đó là các nghị định, nghị quyết hướng dẫn cụ thể nhằm nâng cao mức sống cho những đối tượng yếu thế. Một trong những điểm nhấn đáng chú ý nhất chính là việc điều chỉnh mức chuẩn trợ giúp xã hội và áp dụng các hệ số trợ cấp mới, dẫn đến mức hưởng 975.000 đồng mỗi tháng dành cho một số nhóm người cao tuổi đặc thù, đặc biệt rõ nét tại địa bàn thành phố Hà Nội kể từ ngày 01/01/2026.
Bài viết này của Luật Minh Khuê phân tích sâu sắc các căn cứ pháp lý, điều kiện thụ hưởng, quy trình thủ tục và những tác động đa chiều của chính sách trợ cấp xã hội mới, đồng thời cung cấp cái nhìn chi tiết về cơ chế vận hành của mức trợ cấp 975.000 đồng trong hệ thống bảo trợ xã hội Việt Nam.
1. Căn cứ pháp lý về việc điều chỉnh mức chuẩn trợ giúp xã hội 2026
Việc hình thành mức trợ cấp 975.000 đồng không phải là một con số ngẫu nhiên mà là kết quả của một hệ thống văn bản pháp quy từ trung ương đến địa phương, được thiết kế nhằm bù đắp sự trượt giá và đáp ứng nhu cầu sống tối thiểu ngày càng tăng cao tại các đô thị lớn.
1.1. Sự chuyển dịch từ chuẩn quốc gia sang chuẩn đặc thù địa phương
Trên bình diện quốc gia, mức chuẩn trợ giúp xã hội đã có sự điều chỉnh đáng kể từ tháng 07/2024 theo Nghị định 76/2024/NĐ-CP, tăng từ 360.000 đồng lên 500.000 đồng. Đây là mức sàn chung làm căn cứ để các địa phương tính toán mức trợ cấp. Tuy nhiên, Luật Bảo hiểm xã hội 2024 và các văn bản liên quan khuyến khích các tỉnh, thành phố có khả năng cân đối ngân sách tự quyết định mức chuẩn cao hơn để hỗ trợ người dân.
Thành phố Hà Nội, với tư cách là Thủ đô và có đặc thù chi phí sinh hoạt cao, đã đi đầu trong việc xác lập một ngưỡng an sinh mới. Hội đồng nhân dân thành phố Hà Nội đã ban hành Nghị quyết số 63/2025/NQ-HĐND quy định mức chuẩn trợ giúp xã hội của thành phố là 650.000 đồng/tháng, áp dụng chính thức từ ngày 01/01/2026. Đây chính là "biến số gốc" quan trọng nhất để tạo ra mức hưởng 975.000 đồng.
1.2. Cơ chế tính toán dựa trên hệ số an sinh
Mức trợ cấp hàng tháng mà người cao tuổi thực nhận được xác định theo công thức:
M_TC = M_C × k
Trong đó:
- M_TC là mức trợ cấp xã hội hằng tháng.
- M_C là mức chuẩn trợ giúp xã hội (tại Hà Nội là 650.000 đồng từ năm 2026).
- k là hệ số trợ cấp tương ứng với từng nhóm đối tượng cụ thể, được quy định tại các Điều 3, 4, 5 và 6 của Nghị quyết 63/2025/NQ-HĐND.
Mức 975.000 đồng được xác định khi áp dụng hệ số k = 1,5 đối với mức chuẩn 650.000 đồng
(650.000 × 1,5 = 975.000).
Việc sử dụng hệ số này phản ánh mức độ ưu tiên hỗ trợ đối với những người cao tuổi có hoàn cảnh khó khăn nhưng vẫn còn khả năng sinh hoạt nhất định tại cộng đồng, đồng thời phân biệt với các nhóm khuyết tật đặc biệt nặng hoặc người cao tuổi cô đơn hoàn toàn không có khả năng tự phục vụ, là những đối tượng có hệ số trợ cấp cao hơn theo quy định.
| Thông số | Giá trị áp dụng từ 01/01/2026 (Hà Nội) |
| Mức chuẩn trợ giúp xã hội | 650.000 đồng/tháng |
| Hệ số áp dụng cho nhóm hưởng 975k | 1.5 |
| Văn bản căn cứ | Nghị quyết 63/2025/NQ-HĐND |
| Đối tượng so chiếu trung ương | Nghị định 20/2021/NĐ-CP và Nghị định 76/2024/NĐ-CP |
2. Phân loại 03 nhóm đối tượng người cao tuổi hưởng mức trợ cấp 975.000 đồng
Mức trợ cấp 975.000 đồng được thiết kế để bao phủ những nhóm đối tượng có sự kết hợp giữa các yếu tố: độ tuổi, tình trạng kinh tế và thực trạng mạng lưới hỗ trợ gia đình. Theo các quy định chi tiết tại Nghị quyết 63/2025/NQ-HĐND và hướng dẫn thi hành, có ba nhóm đối tượng chính thụ hưởng mức này.
Nhóm 1: Người cao tuổi từ đủ 60 tuổi đến dưới 80 tuổi thuộc hộ nghèo, không có người phụng dưỡng
Đây là nhóm đối tượng chiếm tỷ trọng lớn trong hệ thống bảo trợ xã hội. Điều kiện cụ thể bao gồm người cao tuổi trong độ tuổi từ 60 đến 80, đã được xác định thuộc diện hộ nghèo theo chuẩn đa chiều của thành phố và không có người có nghĩa vụ và quyền phụng dưỡng. Khái niệm "không có người phụng dưỡng" bao gồm các trường hợp không có con, vợ hoặc chồng, hoặc có nhưng những người này đã được tòa án tuyên bố mất tích hoặc đã qua đời.
Sự hỗ trợ ở mức hệ số 1.5 (975.000 đồng) giúp nhóm này duy trì các nhu cầu thiết yếu nhất khi họ bắt đầu bước vào giai đoạn sức khỏe giảm sút nhưng chưa đạt đến ngưỡng tuổi "đại thọ" (80 tuổi) để hưởng mức hệ số cao hơn.
Nhóm 2: Người cao tuổi từ đủ 60 tuổi đến dưới 80 tuổi thuộc hộ nghèo, có người phụng dưỡng nhưng người đó đang hưởng trợ cấp xã hội
Đây là một quy định mang tính nhân văn sâu sắc của chính sách an sinh Thủ đô năm 2026. Trong thực tế, có nhiều trường hợp người cao tuổi có con cái nhưng con cái của họ cũng là người khuyết tật, người mắc bệnh hiểm nghèo hoặc chính bản thân những người con cũng đang phải nhận trợ cấp xã hội hàng tháng.
Trong tình huống này, mặc dù về mặt pháp lý là "có người phụng dưỡng", nhưng nguồn lực thực tế để hỗ trợ người cao tuổi là không có. Chính vì vậy, Nghị quyết 63 cho phép áp dụng mức trợ cấp 975.000 đồng cho người cao tuổi để đảm bảo họ không trở thành gánh nặng quá lớn cho những người thân vốn đã yếu thế trong gia đình.
Nhóm 3: Người cao tuổi cô đơn không nơi nương tựa đang sinh sống tại cộng đồng
Nhóm này bao gồm những người cao tuổi không có điều kiện sống ở các cơ sở tập trung nhưng cũng không có thân nhân tại nơi cư trú. Họ thường sống dựa vào sự hỗ trợ của láng giềng và cộng đồng. Mức 975.000 đồng là khoản hỗ trợ tiền mặt giúp họ chi trả cho các dịch vụ chăm sóc cơ bản. Cần lưu ý rằng, nếu những đối tượng này có thêm tình trạng khuyết tật nặng hoặc đặc biệt nặng, mức hưởng sẽ được tính theo hệ số cao hơn (2.0 hoặc 2.5), dẫn đến mức thực nhận vượt quá 975.000 đồng, có thể lên tới 1.300.000 đồng hoặc 1.625.000 đồng.
.png)
3. Điều kiện chi tiết về thu nhập và cư trú để hưởng trợ cấp
Để đảm bảo tính công bằng và đúng đối tượng, chính sách trợ cấp xã hội năm 2026 đặt ra những rào cản kỹ thuật khắt khe về thu nhập và trạng thái hộ tịch của người hưởng.
3.1. Nguyên tắc loại trừ: "Không có lương hưu, trợ cấp bảo hiểm xã hội hàng tháng"
Đây là điều kiện quan trọng nhất nhằm phân định rõ giữa hệ thống "bảo hiểm xã hội" (dựa trên đóng góp) và "trợ cấp xã hội" (dựa trên ngân sách nhà nước). Người cao tuổi muốn nhận mức 975.000 đồng phải không thuộc diện đang hưởng lương hưu hàng tháng hoặc các loại trợ cấp BHXH hằng tháng khác.
Tuy nhiên, Luật Bảo hiểm xã hội 2024 đã mở ra một cơ chế linh hoạt hơn: Nếu một người đang hưởng lương hưu nhưng mức hưởng thấp hơn mức trợ cấp hưu trí xã hội do Chính phủ quy định (dự kiến là 500.000 đồng đối với chuẩn quốc gia), thì ngân sách nhà nước sẽ hỗ trợ phần chênh lệch hoặc cho phép họ lựa chọn mức hưởng có lợi nhất. Tại Hà Nội, do mức chuẩn là 650.000 đồng, các cá nhân thuộc diện nghèo/cận nghèo có lương hưu quá thấp có thể được xem xét các khoản hỗ trợ bổ sung để đạt được sự công bằng tương đối với những người hưởng trợ cấp xã hội.
3.2. Điều kiện cư trú và xác minh hộ tịch trong kỷ nguyên số
Người hưởng trợ cấp phải có đăng ký thường trú trên địa bàn thành phố Hà Nội. Với việc triển khai Đề án 06 về dữ liệu dân cư, việc xác minh cư trú từ năm 2026 sẽ được thực hiện thông qua cơ sở dữ liệu quốc gia, không còn phụ thuộc vào sổ hộ khẩu giấy. Điều này giúp rút ngắn thời gian thẩm định và đảm bảo rằng những người thực sự sinh sống tại địa phương mới được hưởng mức chuẩn đặc thù 650.000 đồng của thành phố.
Đối với những người cao tuổi di chuyển nơi cư trú từ các tỉnh khác về Hà Nội, họ cần hoàn thành các thủ tục nhập khẩu và có thời gian cư trú ổn định để được xét duyệt vào danh sách hộ nghèo/cận nghèo của địa phương, từ đó mới đủ điều kiện nhận mức 975.000 đồng.
3.3. Tiêu chí về "Hộ nghèo" và "Hộ cận nghèo" giai đoạn 2026
Mức trợ cấp 975.000 đồng gắn chặt với trạng thái kinh tế của hộ gia đình. Chuẩn nghèo của Hà Nội thường cao hơn chuẩn nghèo quốc gia. Việc xác định hộ nghèo dựa trên hai tiêu chí:
- Thu nhập bình quân đầu người: Phải thấp hơn mức chuẩn nghèo do thành phố ban hành cho giai đoạn 2026-2030.
- Mức độ thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản: Bao gồm y tế, giáo dục, nhà ở, nước sạch và vệ sinh, thông tin.
Người cao tuổi chỉ được hưởng mức trợ cấp này khi hộ gia đình của họ vẫn nằm trong danh sách nghèo/cận nghèo được UBND cấp xã phê duyệt hàng năm. Nếu hộ gia đình thoát nghèo, mức hưởng có thể bị cắt bỏ hoặc chuyển đổi sang diện khác (ví dụ: trợ cấp cho người từ 75 hoặc 80 tuổi không có lương hưu nhưng không thuộc hộ nghèo, vốn có hệ số thấp hơn).
4. Hồ sơ và thủ tục đăng ký nhận trợ cấp xã hội từ 2026
Quy trình hành chính để nhận trợ cấp 975.000 đồng từ năm 2026 được thiết kế theo hướng "dịch vụ công không chạm", ưu tiên nộp hồ sơ trực tuyến và trả kết quả tại nhà cho người cao tuổi.
4.1. Danh mục giấy tờ cần chuẩn bị
Người cao tuổi hoặc người thân, người giám hộ cần chuẩn bị các loại giấy tờ sau :
- Văn bản đề nghị hưởng trợ cấp xã hội: Sử dụng Mẫu số 01 ban hành kèm theo Nghị định số 176/2025/NĐ-CP hoặc các mẫu tờ khai thông tin người cao tuổi có xác nhận của UBND cấp xã.
- Bản sao Căn cước công dân gắn chip: Đây là giấy tờ quan trọng nhất để xác minh danh tính và độ tuổi (phải đủ từ 60 tuổi trở lên).
- Bản sao giấy chứng nhận hộ nghèo hoặc hộ cận nghèo: Để chứng minh điều kiện kinh tế.
- Giấy tờ chứng minh tình trạng phụng dưỡng: Có thể là xác nhận của tổ dân phố hoặc UBND xã về việc người cao tuổi đang sống đơn thân hoặc không có con cái tại địa phương.
- Giấy ủy quyền (nếu có): Trường hợp người cao tuổi sức khỏe yếu, không thể tự thực hiện giao dịch, người nộp thay phải có giấy ủy quyền hợp lệ.
4.2. Quy trình xét duyệt tại UBND cấp xã
Trình tự thực hiện bao gồm các bước sau :
- Tiếp nhận hồ sơ: Người dân nộp hồ sơ tại Bộ phận "Một cửa" của UBND xã/phường hoặc nộp qua Cổng dịch vụ công quốc gia. Thời gian giải quyết thông thường là 10 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ.
- Xét duyệt của Hội đồng: Hội đồng xét duyệt trợ giúp xã hội cấp xã (bao gồm lãnh đạo UBND, đại diện Mặt trận Tổ quốc, Hội người cao tuổi...) tổ chức họp xét duyệt công khai. Danh sách người đủ điều kiện sẽ được niêm yết tại trụ sở UBND xã trong thời gian 7 ngày làm việc để nhân dân giám sát.
- Thẩm định cấp huyện: UBND cấp xã làm văn bản kèm hồ sơ gửi Phòng Lao động - Thương binh và Xã hội cấp huyện. Phòng chuyên môn có trách nhiệm thẩm định và trình Chủ tịch UBND huyện ban hành quyết định trợ cấp.
- Trả kết quả: Quyết định hưởng trợ cấp sẽ được gửi về UBND xã để trao cho người dân. Trong trường hợp không đủ điều kiện, cơ quan chức năng phải trả lời bằng văn bản và nêu rõ lý do.
| Bước thực hiện | Cơ quan chịu trách nhiệm | Thời gian dự kiến |
| Tiếp nhận hồ sơ | Bộ phận Một cửa cấp xã | 01 ngày |
| Xét duyệt và niêm yết | Hội đồng xét duyệt cấp xã | 07 - 10 ngày |
| Thẩm định và ra quyết định | Phòng LĐTBXH và UBND cấp huyện | 03 - 05 ngày |
| Tổng thời gian | 15 ngày làm việc |
5. Thời điểm bắt đầu chi trả và phương thức nhận tiền
Thời điểm 01/01/2026 là dấu mốc quan trọng khi Nghị quyết 63/2025/NQ-HĐND chính thức thay thế Nghị quyết 09/2021/NQ-HĐND của thành phố Hà Nội.
5.1. Mốc thời gian và tính liên tục của chính sách
Đối với những người cao tuổi đang nhận trợ cấp theo mức cũ (ví dụ mức 440.000 đồng nhân hệ số cũ), hệ thống sẽ tự động cập nhật mức hưởng mới từ ngày 01/01/2026 mà người dân không cần phải nộp lại hồ sơ. Việc chi trả sẽ được tính từ tháng tiếp theo của tháng người cao tuổi đủ các điều kiện quy định. Ví dụ, nếu một cá nhân đủ 60 tuổi vào tháng 02/2026, thì thời gian bắt đầu hưởng trợ cấp 975.000 đồng sẽ là từ ngày 01/03/2026.
5.2. Đa dạng hóa các kênh chi trả
Để tạo thuận lợi tối đa, thành phố triển khai hai phương thức chính :
- Chi trả qua tài khoản ngân hàng (thẻ ATM): Đây là phương thức được ưu tiên để đảm bảo tiền đến đúng người, đúng thời điểm và tránh các rủi ro về thất thoát. Tiền thường được chuyển khoản vào ngày 5 đến ngày 10 hàng tháng.
- Chi trả qua hệ thống Bưu điện: Dành cho những người cao tuổi không có tài khoản hoặc gặp khó khăn khi sử dụng công nghệ. Nhân viên bưu điện sẽ tổ chức chi trả tại nhà văn hóa thôn, tổ dân phố hoặc chi trả tại nhà đối với người già yếu, bệnh tật không đi lại được.
Trong các dịp cao điểm như Tết Nguyên đán, thành phố thường thực hiện chi trả gộp 2 tháng (ví dụ tháng 1 và tháng 2 năm 2026) kèm theo các khoản quà tặng của thành phố (mức 300.000 đồng đến 500.000 đồng) để người cao tuổi có điều kiện vui xuân đón Tết.
6. Mở rộng chính sách: Trợ cấp mai táng và các khoản hỗ trợ đi kèm
Chế độ dành cho người cao tuổi không chỉ dừng lại ở khoản tiền 975.000 đồng hàng tháng mà còn bao gồm các quyền lợi tử tuất và hỗ trợ đặc thù cho nhóm cô đơn.
6.1. Trợ cấp mai táng phí năm 2026
Khi người cao tuổi đang hưởng trợ cấp xã hội qua đời, người lo mai táng sẽ được nhận khoản hỗ trợ chi phí mai táng một lần.
- Đối với nhóm bảo trợ xã hội (đang hưởng 975k): Mức trợ cấp mai táng tối thiểu bằng 20 lần mức chuẩn trợ giúp xã hội. Tại Hà Nội, với mức chuẩn 650.000 đồng, mức hỗ trợ này sẽ là 13.000.000 đồng.
- Đối với nhóm có đóng BHXH hoặc hưởng lương hưu: Mức này cao hơn đáng kể. Theo Luật BHXH 2024, mức trợ cấp mai táng bằng 10 lần mức lương tham chiếu (MTC) tại thời điểm người đó qua đời. Với mức tham chiếu áp dụng từ tháng 07/2025 là 2.340.000 đồng, thân nhân có thể nhận 23.400.000 đồng.
Sự khác biệt về mức trợ cấp mai táng nhấn mạnh vai trò của việc tham gia BHXH tự nguyện ngay từ khi còn trẻ để có được một "tấm lưới" dày dặn hơn về sau. Tuy nhiên, mức 13 triệu đồng cho diện bảo trợ cũng đã là một sự nâng cấp lớn giúp gia đình và cộng đồng giảm bớt gánh nặng khi lo liệu hậu sự cho người cao tuổi nghèo.
6.2. Chế độ cho người già cô đơn không nơi nương tựa
Đối với những người cao tuổi không có người phụng dưỡng và thuộc diện hộ nghèo, nếu họ không có khả năng tự phục vụ và đủ điều kiện vào các trung tâm bảo trợ nhưng vẫn chọn sống tại cộng đồng, nhà nước sẽ áp dụng hệ số cao hơn hoặc hỗ trợ kinh phí nhận chăm sóc, nuôi dưỡng.
- Mức trợ cấp nuôi dưỡng tại cộng đồng có thể áp dụng hệ số 3.0, tương đương 1.500.000 đồng/tháng.
- Nếu sống trong cơ sở trợ giúp xã hội công lập của thành phố Hà Nội, mức trợ cấp nuôi dưỡng được tính theo hệ số 4.0 hoặc 5.0 tùy độ tuổi, đảm bảo chế độ ăn uống và chăm sóc y tế chuyên sâu tại cơ sở.
6.3. BHYT và các ưu đãi dịch vụ công
Tất cả người hưởng trợ cấp 975.000 đồng đều được cấp thẻ BHYT miễn phí với mức hưởng cao nhất (100% chi phí khám chữa bệnh tại đúng tuyến). Ngoài ra, từ năm 2026, Hà Nội dự kiến tăng cường các trạm y tế lưu động và dịch vụ bác sĩ gia đình ưu tiên cho nhóm đối tượng này để tối ưu hóa sự hỗ trợ từ mức chuẩn 650.000 đồng mà thành phố đã ban hành.
7. Chuyển đổi mức hưởng và các tình huống phát sinh
Việc chuyển đổi từ hệ thống cũ sang mức mới 975.000 đồng cần sự hiểu biết đúng đắn để tránh các sai sót trong quá trình thực hiện.
7.1. Cách chuyển đổi từ mức trợ cấp cũ
Từ ngày 01/01/2026, cơ quan BHXH và Lao động - Thương binh và Xã hội sẽ tiến hành rà soát tự động. Quy trình này không yêu cầu người dân phải làm đơn đề nghị nếu đối tượng và điều kiện hưởng không có gì thay đổi.
- Đối tượng đang hưởng mức chuẩn cũ (440.000 đồng) sẽ được nâng lên mức chuẩn 650.000 đồng.
- Các hệ số tương ứng (1.5, 2.0...) sẽ được giữ nguyên theo tính chất đối tượng, từ đó mức trợ cấp thực nhận sẽ tự động tăng lên tương ứng (ví dụ từ 660.000 đồng tăng lên 975.000 đồng).
7.2. Tình huống thay đổi độ tuổi
Nếu người cao tuổi đang nhận mức 975.000 đồng (hệ số 1.5 dành cho tuổi 60-80) mà bước sang tuổi 80 vào năm 2026, hệ số của họ sẽ tự động tăng lên 2.0. Khi đó, mức hưởng mới sẽ là:
650.000 × 2,0 = 1.300.000 đồng/tháng
7.3. So sánh mức trợ cấp giữa các tỉnh thành năm 2026
Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh là hai địa phương có mức chi cao nhất cả nước với mức chuẩn 650.000 đồng áp dụng từ đầu năm 2026. Trong khi đó, các tỉnh thành khác như Quảng Ninh hay Hải Phòng cũng đã có những nghị quyết riêng để hỗ trợ thêm cho người hưởng trợ cấp hưu trí xã hội, nâng mức thực nhận lên khoảng 700.000 đồng/tháng, cao hơn mức sàn chung 500.000 đồng của cả nước.
Mức 975.000 đồng của Hà Nội do đó là mức hưởng mang tính "biểu tượng" cho sự dẫn đầu về an sinh xã hội của Thủ đô, phản ánh sự ưu việt của chính sách địa phương so với mức sàn quốc gia.
8. Phân tích tác động kinh tế - xã hội của chính sách mới
Việc triển khai mức trợ cấp 975.000 đồng cho người cao tuổi từ năm 2026 không chỉ đơn thuần là tăng khoản chi ngân sách, mà còn mang lại những thay đổi sâu sắc về cấu trúc xã hội.
Giảm nghèo đa chiều bền vững
Bằng việc nâng mức trợ cấp lên 975.000 đồng (cho nhóm hệ số 1.5) và 1.300.000 đồng (cho nhóm hệ số 2.0), thành phố đã đưa mức hỗ trợ tiền mặt tiệm cận gần hơn với chuẩn thu nhập nghèo của khu vực đô thị. Điều này giúp các hộ gia đình có người cao tuổi yếu thế vượt qua ngưỡng nghèo về thu nhập, từ đó tập trung nguồn lực để cải thiện các chỉ số thiếu hụt khác như nhà ở hay nước sạch.
Thúc đẩy "Kinh tế bạc" và tiêu dùng tại chỗ
Khoản trợ cấp này, khi được chi trả cho hàng chục ngàn người cao tuổi, sẽ tạo ra một dòng tiền lưu thông đáng kể trong nền kinh tế địa phương. Người cao tuổi có xu hướng chi tiêu cho thực phẩm, thuốc men và các dịch vụ chăm sóc sức khỏe tại nơi cư trú, từ đó thúc đẩy các dịch vụ này phát triển, hình thành nên phân khúc "Kinh tế bạc" (Silver Economy) mà Chính phủ đang khuyến khích phát triển nhằm chuyển hóa thách thức già hóa dân số thành động lực tăng trưởng.
Củng cố niềm tin vào hệ thống an sinh xã hội
Việc thực hiện đúng lộ trình nâng mức trợ cấp từ 01/01/2026, cùng với các thủ tục minh bạch và kênh chi trả linh hoạt qua bưu điện/ngân hàng, đã củng cố niềm tin của nhân dân vào các cam kết của chính quyền thành phố. Điều này cũng gián tiếp khuyến khích những người trẻ tuổi tham gia BHXH tích cực hơn khi họ thấy rõ sự quan tâm của nhà nước đối với thế hệ đi trước thông qua các tầng an sinh đa dạng.
9. Kết luận và khuyến nghị
Chính sách trợ cấp xã hội với mức hưởng 975.000 đồng/tháng áp dụng từ năm 2026 tại Hà Nội là một bước tiến dài trong việc hiện thực hóa quyền được đảm bảo an sinh của người cao tuổi. Dựa trên mức chuẩn 650.000 đồng và hệ số 1.5 dành cho những người từ 60 đến dưới 80 tuổi thuộc hộ nghèo không nơi nương tựa, chính sách đã tạo ra một "lưới an sinh" vững chắc, đủ để đảm bảo những nhu cầu cơ bản nhất của con người.
Để nhận được mức trợ cấp này một cách thuận lợi nhất, người cao tuổi và gia đình cần:
- Chủ động cập nhật thông tin cư trú và trạng thái hộ nghèo/cận nghèo tại địa phương.
- Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo Mẫu số 01 của Nghị định 176/2025/NĐ-CP và CCCD gắn chip.
- Ưu tiên đăng ký nhận tiền qua tài khoản ngân hàng để đảm bảo tính an toàn và kịp thời.
- Theo dõi các thông báo của UBND cấp xã về việc điều chỉnh hệ số khi bước sang các ngưỡng tuổi mới (75 hoặc 80 tuổi).
Hệ thống trợ cấp xã hội năm 2026 không chỉ là sự hỗ trợ về tài chính, mà còn là sự ghi nhận và tri ân của xã hội đối với người cao tuổi, góp phần xây dựng một Thủ đô văn minh, hiện đại và giàu lòng nhân ái. Mức trợ cấp 975.000 đồng chính là viên gạch đầu tiên trong lộ trình xây dựng hệ thống an sinh đa tầng, nơi mà mọi cá nhân, dù ở hoàn cảnh nào, cũng đều được bảo vệ và chăm sóc bởi sự điều tiết công bằng của pháp luật.