- 1. Hội Người cao tuổi là gì và mục đích của hội phí
- 1.1. Hội Người cao tuổi là gì?
- 1.2. Hội phí người cao tuổi là gì?
- 1.3. Hội phí được sử dụng để làm gì?
- 2. Quy định hiện hành về mức đóng hội phí người cao tuổi
- Cần phân biệt hội phí với “chân quỹ”
- Hội phí và Quỹ Chăm sóc và phát huy vai trò người cao tuổi cũng khác nhau
- 3. Hướng dẫn thủ tục và cách thức đóng hội phí tại địa phương
- Bước 1. Xác định tư cách hội viên
- Bước 2. Xác định mức hội phí
- Bước 3. Đóng hội phí theo kỳ thu của chi hội
- Bước 4. Yêu cầu ghi nhận khoản đã đóng
- Người già yếu, khó đi lại đóng hội phí thế nào?
- 4. Các trường hợp miễn giảm hội phí người cao tuổi theo quy định
- 4.1. Người cao tuổi được miễn các khoản đóng góp xã hội trong trường hợp nào?
- 4.2. Trường hợp hội viên khó khăn
- 4.3. Cách đề nghị miễn, giảm hội phí
- 4.4. Người không tham gia Hội có phải đóng hội phí không?
- Một số lưu ý khi địa phương thu hội phí và các khoản quỹ
- Kết luận
Hội Người cao tuổi là tổ chức xã hội có vai trò tập hợp, đoàn kết và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người cao tuổi. Khi tham gia Hội, bên cạnh các quyền lợi và hoạt động dành cho hội viên, người tham gia còn thực hiện những nghĩa vụ theo Điều lệ Hội, trong đó có việc đóng hội phí.
Tuy nhiên, hội phí Hội Người cao tuổi cần được phân biệt với những khoản vận động, đóng góp hoặc quỹ được tổ chức tại địa phương. Không phải cứ một khoản tiền do chi hội hoặc địa phương thông báo thu từ người cao tuổi đều mặc nhiên là “hội phí”, cũng không phải mọi người từ đủ 60 tuổi đều bắt buộc phải trở thành hội viên và đóng hội phí.
1. Hội Người cao tuổi là gì và mục đích của hội phí
1.1. Hội Người cao tuổi là gì?
Theo Luật Người cao tuổi năm 2009, người cao tuổi được xác định là công dân Việt Nam từ đủ 60 tuổi trở lên.
Hội Người cao tuổi Việt Nam là tổ chức xã hội đại diện cho nguyện vọng, quyền và lợi ích hợp pháp của người cao tuổi; đồng thời tạo môi trường để người cao tuổi tham gia các hoạt động xã hội, chăm sóc, hỗ trợ lẫn nhau và tiếp tục phát huy vai trò trong gia đình, cộng đồng.
Cần phân biệt hai khái niệm:
Người cao tuổi là khái niệm được pháp luật xác định dựa trên độ tuổi.
Hội viên Hội Người cao tuổi là người tham gia tổ chức Hội và được công nhận theo Điều lệ Hội.
Do đó, một người từ đủ 60 tuổi không đồng nghĩa với việc đương nhiên trở thành hội viên Hội Người cao tuổi.
1.2. Hội phí người cao tuổi là gì?
Hội phí là khoản tiền hội viên đóng định kỳ để góp phần duy trì hoạt động của tổ chức Hội.
Đây không phải là thuế, phí hay lệ phí hành chính do Nhà nước thu. Hội phí phát sinh từ tư cách hội viên và được quản lý, sử dụng phục vụ hoạt động của tổ chức Hội.
Vì vậy, nếu một người cao tuổi không tham gia Hội thì về nguyên tắc không phát sinh nghĩa vụ đóng hội phí Hội Người cao tuổi chỉ vì người đó đã đủ 60 tuổi.
1.3. Hội phí được sử dụng để làm gì?
Theo cơ chế hoạt động của Hội, nguồn hội phí chủ yếu nhằm phục vụ các hoạt động thường xuyên ở cơ sở như tổ chức sinh hoạt hội viên, phục vụ công tác quản lý của chi hội, chuẩn bị tài liệu, văn phòng phẩm và triển khai những hoạt động chung của Hội.
Nguồn tài chính của Hội còn góp phần tạo điều kiện tổ chức các hoạt động tuyên truyền, phổ biến chính sách, pháp luật, chăm sóc và phát huy vai trò người cao tuổi cũng như các hoạt động gắn kết hội viên.
Điều quan trọng là việc thu và sử dụng hội phí cần được quản lý minh bạch, đúng mục đích và có sự giám sát của hội viên.
2. Quy định hiện hành về mức đóng hội phí người cao tuổi
Theo tài liệu nghiên cứu được cung cấp, Hướng dẫn số 196/2012/HD-NCT ngày 23/5/2012 của Ban Thường vụ Trung ương Hội Người cao tuổi Việt Nam quy định mức hội phí là:
2.000 đồng/hội viên/tháng.
Tương ứng:
24.000 đồng/hội viên/năm.
Tài liệu xác định đây là mức hội phí áp dụng đối với hội viên theo hướng dẫn của Hội.
Ví dụ, nếu chi hội tổ chức thu gộp một lần cho cả năm thì với mức 2.000 đồng/tháng, số hội phí của một hội viên trong 12 tháng là 24.000 đồng.
Cần phân biệt hội phí với “chân quỹ”
Đây là vấn đề rất dễ gây nhầm lẫn.
Theo tài liệu, hội phí là khoản đóng định kỳ của hội viên theo quy định của tổ chức Hội.
Trong khi đó, “chân quỹ” tại một số chi hội là khoản quỹ nội bộ được hình thành theo quy chế của chi hội. Tài liệu nêu các mức chân quỹ thực tế có thể cao hơn đáng kể so với hội phí và nhấn mạnh đây không phải cùng một khoản với hội phí.
Vì vậy, nếu được thông báo phải đóng một khoản như 100.000 đồng, 200.000 đồng hoặc 300.000 đồng, hội viên nên hỏi rõ:
Khoản này là hội phí hay chân quỹ?
Căn cứ thu là gì?
Khoản tiền được thu một lần hay định kỳ?
Có mang tính tự nguyện hay không?
Được sử dụng vào mục đích gì?
Hội phí và Quỹ Chăm sóc và phát huy vai trò người cao tuổi cũng khác nhau
Không nên đồng nhất hai khoản này.
Hội phí gắn với tư cách hội viên.
Trong khi đó, nguồn của Quỹ Chăm sóc và phát huy vai trò người cao tuổi có thể được hình thành từ sự đóng góp tự nguyện, tài trợ của tổ chức, cá nhân và các nguồn hợp pháp khác. Tài liệu xác định đây không phải khoản hội phí bắt buộc của từng hội viên.
Do đó, khi địa phương vận động đóng góp cho một quỹ dành cho người cao tuổi, cần xác định rõ bản chất khoản thu trước khi kết luận đó là nghĩa vụ đóng hội phí.
3. Hướng dẫn thủ tục và cách thức đóng hội phí tại địa phương
Việc thu hội phí thường được tổ chức trực tiếp ở cấp chi hội tại thôn, xóm, ấp, bản hoặc tổ dân phố.
Tài liệu cho biết việc thu, nộp được thực hiện tại chi hội dưới sự quản lý của tổ chức Hội Người cao tuổi ở cơ sở.
Bước 1. Xác định tư cách hội viên
Trước hết cần xác định người cao tuổi đã tham gia và được công nhận là hội viên của Hội Người cao tuổi hay chưa.
Nếu chưa phải hội viên thì cần phân biệt khoản địa phương đang vận động với hội phí của Hội.
Bước 2. Xác định mức hội phí
Hội viên có thể liên hệ Chi hội trưởng, Tổ trưởng hoặc người được phân công phụ trách tài chính để biết mức hội phí và kỳ thu cụ thể tại nơi mình sinh hoạt.
Nếu ngoài hội phí còn có những khoản khác, người đóng nên yêu cầu giải thích riêng từng khoản để tránh nhầm giữa hội phí với chân quỹ hoặc các khoản vận động tự nguyện.
Bước 3. Đóng hội phí theo kỳ thu của chi hội
Theo tài liệu, việc tổ chức thu có thể được thực hiện linh hoạt theo tháng, quý, 6 tháng hoặc gộp cả năm tùy cách tổ chức tại cơ sở.
Ví dụ, với mức 2.000 đồng/tháng:
Thu hàng tháng là 2.000 đồng.
Thu 6 tháng một lần là 12.000 đồng.
Thu cả năm một lần là 24.000 đồng.
Việc thu gộp không làm thay đổi bản chất của khoản hội phí mà chỉ thay đổi thời điểm thu.
Bước 4. Yêu cầu ghi nhận khoản đã đóng
Khoản hội phí đã thu cần được theo dõi trong hệ thống sổ sách của chi hội.
Tài liệu nhấn mạnh việc thu, chi phải được ghi nhận và quản lý công khai để hội viên có thể theo dõi.
Đặc biệt nếu cùng một thời điểm thu nhiều khoản như hội phí, chân quỹ và khoản vận động khác, nên ghi rõ từng khoản thay vì chỉ ghi chung là “tiền Hội Người cao tuổi”.
Người già yếu, khó đi lại đóng hội phí thế nào?
Tài liệu cho biết ở cơ sở có thể áp dụng cách thu linh hoạt đối với hội viên cao tuổi, sức khỏe yếu hoặc khó di chuyển, chẳng hạn người phụ trách chi hội hỗ trợ thu tại nơi cư trú.
Cách thực hiện cụ thể phụ thuộc việc tổ chức sinh hoạt và thu hội phí của từng chi hội.
4. Các trường hợp miễn giảm hội phí người cao tuổi theo quy định
Đây là nội dung cần phân biệt giữa quyền của người cao tuổi theo pháp luật và cơ chế miễn, giảm hội phí trong nội bộ tổ chức Hội.
4.1. Người cao tuổi được miễn các khoản đóng góp xã hội trong trường hợp nào?
Luật Người cao tuổi năm 2009 quy định người cao tuổi được miễn các khoản đóng góp cho các hoạt động xã hội, trừ trường hợp tự nguyện đóng góp.
Quy định này rất quan trọng vì nó giúp phân biệt “hội phí” phát sinh khi một người tham gia Hội với những khoản đóng góp xã hội được vận động trong cộng đồng.
Nói cách khác, không thể chỉ dựa vào việc một công dân đã đủ 60 tuổi để bắt buộc người đó phải đóng mọi loại quỹ hoặc khoản vận động ở địa phương.
4.2. Trường hợp hội viên khó khăn
Theo tài liệu được cung cấp, việc xem xét miễn hoặc giảm hội phí ở cơ sở hướng đến những hội viên có hoàn cảnh đặc biệt khó khăn, chẳng hạn:
- Người già yếu, đau ốm kéo dài hoặc gặp khó khăn nghiêm trọng trong sinh hoạt;
- Người cô đơn, không nơi nương tựa;
- Hội viên thuộc hộ nghèo, hộ cận nghèo hoặc có hoàn cảnh kinh tế đặc biệt khó khăn.
Việc xem xét được thực hiện tại tổ chức Hội ở cơ sở trên cơ sở hoàn cảnh thực tế của hội viên.
Tuy nhiên, không nên hiểu rằng chỉ cần thuộc một trong các nhóm trên thì tự động được miễn hội phí trong mọi trường hợp. Cần đối chiếu quy chế, hướng dẫn đang được tổ chức Hội áp dụng và quyết định của đơn vị có thẩm quyền tại cơ sở.
4.3. Cách đề nghị miễn, giảm hội phí
Đối với hội viên gặp khó khăn, trước hết có thể trao đổi trực tiếp với Chi hội trưởng hoặc Ban quản lý chi hội nơi đang sinh hoạt.
Chi hội xem xét hoàn cảnh thực tế, thảo luận theo cơ chế nội bộ và thực hiện việc báo cáo, quản lý trường hợp miễn, giảm theo quy định của Hội.
Tài liệu mô tả việc xem xét này theo nguyên tắc dân chủ ở cơ sở, trong đó hoàn cảnh của từng hội viên được rà soát trước khi quyết định.
4.4. Người không tham gia Hội có phải đóng hội phí không?
Không nên nhầm lẫn giữa “người cao tuổi” và “hội viên”.
Hội phí gắn với việc tham gia tổ chức Hội. Vì vậy, người cao tuổi không gia nhập Hội không phải đóng hội phí Hội Người cao tuổi chỉ vì mình đã đủ 60 tuổi.
Đồng thời, Luật Người cao tuổi bảo đảm quyền được miễn các khoản đóng góp cho hoạt động xã hội, trừ trường hợp người cao tuổi tự nguyện đóng góp. Tài liệu cũng nhấn mạnh sự khác biệt này.
Một số lưu ý khi địa phương thu hội phí và các khoản quỹ
Điều người cao tuổi và gia đình cần quan tâm nhất là xác định đúng tên gọi và bản chất của từng khoản tiền.
Hội phí, chân quỹ và khoản vận động cho Quỹ Chăm sóc và phát huy vai trò người cao tuổi không nên được gộp chung thành một khoản rồi thông báo đơn giản là “tiền người cao tuổi”.
Nếu địa phương thu số tiền cao hơn nhiều so với hội phí thông thường, hội viên có thể đề nghị chi hội giải thích rõ phần nào là hội phí và phần nào thuộc các khoản khác.
Đối với các khoản mang tính vận động, cần đặc biệt tôn trọng nguyên tắc tự nguyện. Việc một người là hội viên Hội Người cao tuổi không có nghĩa mọi khoản quỹ phát sinh tại thôn, tổ dân phố đều tự động trở thành nghĩa vụ bắt buộc.
Hoạt động thu, chi của tổ chức Hội cũng cần được công khai để hội viên có điều kiện giám sát. Tài liệu nhấn mạnh yêu cầu theo dõi tài chính và công khai thu, chi trước hội viên.
Kết luận
Hội phí Hội Người cao tuổi là khoản đóng gắn với tư cách hội viên nhằm góp phần duy trì hoạt động của tổ chức Hội, không phải một khoản thu bắt buộc đối với tất cả công dân từ đủ 60 tuổi.
Theo tài liệu được cung cấp, mức hội phí được xác định theo Hướng dẫn 196/2012/HD-NCT là 2.000 đồng/tháng, tương ứng 24.000 đồng/năm đối với một hội viên. Việc thu có thể được tổ chức theo tháng hoặc gộp thành các kỳ phù hợp với hoạt động của chi hội.
Đặc biệt, cần phân biệt hội phí với chân quỹ và những khoản vận động khác. Khi một hội viên thuộc hoàn cảnh khó khăn, già yếu, neo đơn hoặc thuộc nhóm khó khăn về kinh tế, có thể liên hệ tổ chức Hội tại cơ sở để được xem xét việc miễn, giảm theo cơ chế áp dụng tại chi hội.
Nếu phát sinh một khoản thu mà gia đình chưa rõ có bắt buộc hay không, cách an toàn nhất là yêu cầu đơn vị thu cho biết rõ tên khoản thu, căn cứ áp dụng, mức tiền, tính chất bắt buộc hay tự nguyện và cách thức quản lý, sử dụng khoản tiền đó.
Ngoài ra, quý bạn đọc cũng có thể tham khảo thêm:
- Mẫu báo cáo tổng kết chi hội người cao tuổi
- Hội viên trong Hội người cao tuổi sẽ được hưởng những quyền gì?
- Nhiệm vụ của Ban chấp hành Hội người cao tuổi Việt Nam