1. Kinh doanh dịch vụ phòng cháy chữa cháy được hiểu như thế nào?

Theo quy định khoản 6 Điều 1 Luật Phòng cháy, chữa cháy sửa đổi năm 2013 thì kinh doanh dịch vụ phòng cháy chữa cháy là hoạt động kinh doanh các dịch vụ liên quan đến phòng cháy chữa cháy như tư vấn thiết kế phòng cháy chữa cháy, huấn luyện, hướng dẫn về nghiệp vụ phòng cháy chữa cháy, kinh doanh phương tiện thiết bị phòng cháy chữa cháy.

Các ngành, nghề kinh doanh dịch vụ phòng cháy và chữa cháy, bao gồm:

- Tư vấn và thiết kế hệ thống phòng cháy chữa cháy: Cung cấp tư vấn chuyên nghiệp về việc xây dựng và lặp đặt hệ thông phòng cháy chữa cháy phù hợp với công trình, tòa nhà, nhà xưởng hay khu dân cư.

- Lắp đặt và thi công hệ thống phòng cháy chữa cháy: Thực hiện việc lắp đặt và triển khai hệ thống phòng cháy chữa cháy theo thiết kế và yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả khi có sự cố.

- Bảo dưỡng và kiểm tra hệ thống phòng cháy chữa cháy: Đảm bảo hệ thống phòng cháy chữa cháy luôn hoạt động tốt, thường xuyên kiểm tra, bảo trì, và thay thế các linh kiện hư hỏng để đảm bảo tính an toàn và hiệu quả.

- Đào tạo và huấn luyện về phòng cháy chữa cháy: Cung cấp các khóa học đào tạo cho nhân viên, công nhân, cư dân về cách sử dụng thiết bị phòng cháy chữa cháy, cách ứng phó với sự cố cháy nổ, và các biện pháp an toàn cháy nổ.

- Cung cấp và phân phối thiết bị phòng cháy chữa cháy: Kinh doanh, cung cấp và phân phối các loại thiết bị, hệ thống phòng cháy chữa cháy như bình chữa cháy, bình chữa bọt khí CO2, hệ thống báo cháy, hệ thống phun nước tự động, hệ thống phun bọt xăng khí.

Do tính quan trọng của việc đảm bảo an toàn phòng cháy chữa cháy, việc kinh doanh dịch vụ này đóng một vai trò quan trọng trong việc bảo vệ tính mạng và tài sản của cộng đồng, doanh nghiệp, và công cộng.

 

2. Điều kiện kinh doanh dịch vụ phòng cháy và chữa cháy

Điều kiện kinh doanh dịch vụ phòng cháy và chữa cháy được thể hiện tại Điều 41 Nghị định 136/2020/NĐ-CP, cụ thể như sau:

- Loại cơ sở kinh doanh phòng cháy chữa cháy: Điều kiện áp dụng cho nhiều loại cơ sở kinh doanh phòng cháy chữa cháy bao gồm doanh nghiệp, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã, chi nhánh, cơ sở trực thuộc, đơn vị sự nghiệp của các cơ quan, tổ chức, và hộ kinh doanh.

- Người đứng đầu, người đại diện phải đáp ứng tiêu chuẩn: Người đứng đầu, người đại diện theo pháp luật của cơ sở kinh doanh phòng cháy chữa cháy cần có văn bằng hoặc chứng chỉ bồi dưỡng kiến thức về phòng cháy chữa cháy và phải có tên trong các văn bản như giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, giấy chứng nhận đăng ký hoạt động của chi nhánh, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã, giấy phép hoạt động của cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền cấp, giấy chứng nhận đăng ký hộ kinh doanh, văn bản thành lập hoặc cho phép hoạt động kèm theo văn bản thông báo mã số thuế.

Nếu người đứng đầu, người đại diện là người nước ngoài, họ cần có văn bằng hoặc chứng chỉ bồi dưỡng kiến thức về phòng cháy chữa cháy hoặc chứng chỉ hành nghề về phòng cháy chữa cháy do cơ quan, tổ chức nước ngoài cấp, và phải có văn bản hợp pháp hóa lãnh sự.

- Cơ sở vật chất, phương tiện, thiết bị: Cơ sở kinh doanh phòng cháy chữa cháy phải có đủ cơ sở vật chất, phương tiện, và thiết bị bảo đảm cho hoạt động kinh doanh. Tùy vào loại dịch vụ phòng cháy chữa cháy, yêu cầu cụ thể sẽ khác nhau, như phòng thí nghiệm cho kiểm tra, kiểm định kỹ thuật, phương tiện và thiết bị cho thi công, lắp đặt, sản xuất, lắp ráp phương tiện và thiết bị phòng cháy chữa cháy, ...

-  Đáp ứng số lượng và trình độ chuyên môn: Các cơ sở kinh doanh phòng cháy chữa cháy cần có đủ số lượng và trình độ chuyên môn phù hợp với loại hình dịch vụ mà họ cung cấp. Ví dụ, cơ sở kinh doanh về tư vấn thiết kế, thẩm định, giám sát phòng cháy chữa cháy cần có ít nhất 02 cá nhân có chứng chỉ hành nghề tư vấn về phòng cháy chữa cháy phù hợp với lĩnh vực tư vấn, trong đó có ít nhất 01 cá nhân đảm nhiệm chức danh chủ trì thiết kế, thẩm định, giám sát về phòng cháy chữa cháy.

- Các cá nhân tham gia trực tiếp vào hoạt động kinh doanh phòng cháy chữa cháy: Những cá nhân được sử dụng văn bằng, chứng chỉ để đảm bảo cho một cơ sở kinh doanh phòng cháy chữa cháy đủ điều kiện không được sử dụng văn bằng, chứng chỉ đó để đảm bảo cho cơ sở khác đủ điều kiện kinh doanh phòng cháy chữa cháy.

Tóm lại, quy định trên đề cập đến các điều kiện về cơ sở kinh doanh, người đứng đầu, người đại diện, cơ sở vật chất, phương tiện, thiết bị và các cá nhân chuyên môn cần có để kinh doanh dịch vụ phòng cháy và chữa cháy. Việc tuân thủ quy định này sẽ đảm bảo tính chuyên nghiệp và an toàn trong việc cung cấp dịch vụ phòng cháy và chữa cháy cho cộng đồng.

Tuy nhiên, cần lưu ý các cá nhân đã sử dụng văn bằng, chứng chỉ để bảo đảm cho một cơ sở đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ phòng cháy và chữa cháy thì không được sử dụng văn bằng, chứng chỉ đó để bảo đảm cho cơ sở khác đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ phòng cháy và chữa cháy.

 

3. Ý nghĩa của công tác phòng cháy chữa cháy 

Công tác phòng cháy và chữa cháy có ý nghĩa vô cùng quan trọng và hết sức cần thiết trong đảm bảo an toàn và bảo vệ tính mạng của con người và tài sản. Dưới đây là những ý nghĩa chính của công tác phòng cháy chữa cháy:

- Bảo vệ tính mạng và sức khỏe con người: Công tác phòng cháy chữa cháy giúp ngăn chặn, đối phó và kiểm soát các tình huống hỏa hoạn và sự cố cháy nổ, giữ cho con người và cộng đồng luôn được an toàn. Khi có kế hoạch, trang thiết bị và quy trình phòng cháy chữa cháy hiệu quả, người dân sẽ có cơ hội thoát ra khỏi nguy hiểm một cách an toàn và kịp thời.

- Bảo vệ tài sản: Công tác phòng cháy chữa cháy giúp giảm thiểu thiệt hại về tài sản do hỏa hoạn gây ra. Nhờ các biện pháp phòng cháy, ngăn cháy và dập cháy kịp thời, nhiều tài sản có thể được cứu và hạn chế thiệt hại tối đa.

- Đảm bảo an toàn công cộng: Công tác phòng cháy chữa cháy bảo vệ cộng đồng, đảm bảo an toàn cho các khu vực công cộng như trường học, bệnh viện, chung cư, nhà ga, sân bay, trung tâm thương mại và các khu đô thị.

- Bảo vệ môi trường: Các vụ cháy không chỉ gây thiệt hại cho con người và tài sản mà còn có thể gây hại môi trường, gây ô nhiễm không khí và nước, ảnh hưởng đến sinh thái và sự phát triển bền vững. 

- Tăng cường khả năng ứng phó khẩn cấp: Công tác phòng cháy chữa cháy đào tạo và huấn luyện cán bộ, nhân viên và người dân về cách phòng cháy, sử dụng hệ thống chữa cháy và ứng phó trong tình huống khẩn cấp, giúp nâng cao khả năng ứng phó và tự bảo vệ.

- Tuân thủ pháp luật: Công tác phóng cháy chữa cháy đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật về an toàn phòng cháy chữa cháy, đảm bảo việc tuân thủ các tiêu chuẩn và quy trình phòng cháy chữa cháy đáng tin cậy.

- Xây dựng ý thức cộng đồng về phòng cháy chữa cháy: Công tác phòng cháy chữa cháy cũng giúp xây dựng ý thức cộng đồng về việc phòng cháy, tăng cường trách nhiệm cá nhân và tập thể trong việc bảo vệ an toàn chung và chung tay đối phó với nguy cơ cháy nổ,

- Chủ động nắm bắt tình huống khi xảy ra hỏa hoạn: Có sự hiểu biết về các phương pháp phòng cháy, chữa cháy sẽ giúp bạn có thể chủ động nắm bắt được tình hình, cách phòng tránh cháy nổ. Trong tình hình xảy ra hỏa hoạn có thể bình tĩnh xử lý, đảm bảo an toàn cho chính bản thân cũng như người thân.

- Ý nghĩa phòng chống cháy nổ trong cơ quan, xí nghiệp là gắn kết cộng đồng: Không chỉ hạn chế rủi ro không mong muốn, phòng cháy chữa cháy còn mang ý nghĩa tích cực đó là để con người trong tập thể, cộng đồng gắn kết với nhau. Qua các buổi tập huấn không chỉ nâng cao kiến thức cần thiết về phòng chống cháy nổ mà còn giúp mọi người trong tập thể trở nên gần gũi, cùng giúp đỡ, hỗ trợ nhau, tăng tình đoàn kết cộng đồng.

Tóm lại, công tác phòng cháy chữa cháy không chỉ là một nhiệm vụ của các cơ quan, tổ chức mà còn là trách nhiệm của mỗi cá nhân và cộng đồng. Việc chú trọng và thực hiện hiệu quả công tác phòng cháy chữa cháy có ý nghĩa vô cùng quan trọng để đảm bảo an toàn và bình yên trong cuộc sống hàng ngày và thúc đẩy sự phát triển bền vững của xã hội.

Xem thêm: Quy định mới về lực lượng phòng cháy, chữa cháy cơ sở ? Liên hệ qua tổng đài với sổ 1900.6162 hoặc gửi email trực tiếp tại: lienhe@luatminhkhue.vn để được Luật Minh Khuê hỗ trợ và giải đáp thắc mắc nhanh chóng.