1. Có bao nhiêu mức độ khuyết tật theo quy định?

Có tổng cộng ba mức độ khuyết tật theo quy định của Điều 3 trong Nghị định 28/2012/NĐ-CP.

- Người khuyết tật đặc biệt nặng: Đây là nhóm người khuyết tật có tình trạng nghiêm trọng nhất. Đặc điểm của họ là không thể tự chăm sóc bản thân hoàn toàn do mất hoàn toàn chức năng. Họ không thể tự đi lại, mặc quần áo, vệ sinh cá nhân hoặc thực hiện các hoạt động hàng ngày mà cần sự trợ giúp toàn diện từ người khác.

- Người khuyết tật nặng: Nhóm này bao gồm những người có mức độ khuyết tật dưới mức độ đặc biệt nặng nhưng vẫn gặp phải những hạn chế đáng kể trong việc tự chăm sóc bản thân. Họ có thể mất một phần chức năng hoặc chức năng của họ bị suy giảm đáng kể, làm cho việc tự thực hiện các hoạt động hàng ngày trở nên khó khăn. Họ cũng cần sự trợ giúp và chăm sóc từ người khác để thực hiện các hoạt động này.

- Người khuyết tật nhẹ: Đây là nhóm người không rơi vào hai mức độ khuyết tật nặng nhất được quy định trong Nghị định. Mặc dù họ vẫn có một số hạn chế về sức khỏe hoặc chức năng, nhưng hạn chế này không đạt đến mức độ của hai nhóm trước đó.

Các mức độ này được xác định để có cơ sở thực hiện chính sách hỗ trợ và chăm sóc phù hợp với từng trường hợp cụ thể của người khuyết tật. Điều này giúp tạo điều kiện thuận lợi nhất để họ tham gia vào các hoạt động xã hội và kinh tế một cách đầy đủ và tích cực

 

2. Quy định về định mức vị trí việc làm hỗ trợ giáo dục người khuyết tất trong trường mầm non

Theo quy định tại Thông tư 19/2023/TT-BGDĐT, về định mức số lượng người làm việc để hỗ trợ giáo dục người khuyết tật trong các trường mầm non công lập, có sự chi tiết và cụ thể để đảm bảo chất lượng giáo dục và phát triển toàn diện cho trẻ em có nhu cầu đặc biệt này.

Cơ sở giáo dục mầm non có dưới 20 trẻ khuyết tật học hòa nhập:

Trong trường hợp số lượng trẻ khuyết tật học hòa nhập tại cơ sở mầm non này ít hơn hoặc bằng 20, quy định cho phép bố trí một (01) người làm việc để hỗ trợ giáo dục cho trẻ em khuyết tật. Điều này nhấn mạnh vào sự linh hoạt và tiết kiệm nguồn lực trong việc quản lý và tổ chức giáo dục cho nhóm trẻ này.

Cơ sở giáo dục mầm non có từ 20 trẻ khuyết tật học hòa nhập trở lên:

Trong trường hợp số lượng trẻ khuyết tật học hòa nhập tăng lên, cơ sở mầm non được phép bố trí tối đa hai (02) người làm việc để hỗ trợ giáo dục. Điều này nhấn mạnh vào sự cần thiết của việc có nguồn nhân lực đủ để đáp ứng nhu cầu đa dạng và đối với một lượng lớn trẻ em khuyết tật.

Quy định về sĩ số nhóm trẻ khi có trẻ khuyết tật học hòa nhập:

Nếu trong một nhóm trẻ hoặc lớp mẫu giáo có ít nhất một trẻ khuyết tật học hòa nhập, sĩ số của nhóm trẻ này được tính giảm đi 05 trẻ. Điều này nhấn mạnh vào sự cân nhắc và chăm sóc đặc biệt đối với trẻ em có nhu cầu đặc biệt, để đảm bảo rằng họ nhận được sự quan tâm và hỗ trợ cần thiết.

Giới hạn về số trẻ khuyết tật học hòa nhập trong một nhóm trẻ:

Mỗi nhóm trẻ hoặc lớp mầm non được quy định không vượt quá hai (02) trẻ khuyết tật học hòa nhập. Điều này nhấn mạnh vào việc duy trì một môi trường học tập cân đối và tích cực cho cả trẻ khuyết tật và trẻ không khuyết tật.

Điều này không chỉ đảm bảo rằng các trẻ em khuyết tật được chăm sóc và hỗ trợ đúng mức, mà còn giúp tạo ra một môi trường học tập thuận lợi cho sự phát triển toàn diện của mọi trẻ em, không phân biệt về năng lực hay khuyết tật

 

3. Quy định về định mức giáo viên của trường mầm non công lập như thế nào?

Theo quy định tại Thông tư 19/2023/TT-BGDĐT, về định mức giáo viên của trường mầm non công lập, có sự chi tiết và cụ thể để đảm bảo chất lượng giáo dục và chăm sóc cho trẻ em ở mức độ phù hợp với độ tuổi và nhu cầu phát triển của họ.

Đối với nhóm trẻ: 

- Với các nhóm trẻ từ 03 tháng tuổi đến 12 tháng tuổi, mỗi nhóm trẻ cứ 15 trẻ sẽ được bố trí tối đa 2,5 giáo viên.

- Đối với nhóm trẻ từ 13 tháng tuổi đến 24 tháng tuổi, mỗi nhóm trẻ cứ 20 trẻ sẽ được bố trí tối đa 2,5 giáo viên.

- Với nhóm trẻ từ 25 tháng tuổi đến 36 tháng tuổi, mỗi nhóm trẻ cứ 25 trẻ sẽ được bố trí tối đa 2,5 giáo viên.

Đối với lớp mẫu giáo:

- Với các lớp từ 3 tuổi đến 4 tuổi, mỗi lớp cứ 25 trẻ sẽ được bố trí tối đa 2,2 giáo viên.

- Đối với lớp từ 4 tuổi đến 5 tuổi, mỗi lớp cứ 30 trẻ sẽ được bố trí tối đa 2,2 giáo viên.

- Với lớp từ 5 tuổi đến 6 tuổi, mỗi lớp cứ 35 trẻ sẽ được bố trí tối đa 2,2 giáo viên.

Bố trí giáo viên cho các trường mầm non không đủ số trẻ theo quy định: Trường hợp cơ sở giáo dục mầm non không đủ số trẻ để bố trí theo quy định ở trên, hoặc sau khi bố trí đã còn dư số trẻ, thì định mức giáo viên sẽ được tính trên số trẻ bình quân theo từng độ tuổi của từng nhóm trẻ hoặc lớp mẫu giáo.

Cụ thể, cứ 06 trẻ từ 3 đến 12 tháng tuổi hoặc 08 trẻ từ 13 đến 24 tháng tuổi hoặc 10 trẻ từ 25 đến 36 tháng tuổi, hoặc 11 trẻ từ 3 đến 4 tuổi hoặc 14 trẻ từ 4 đến 5 tuổi hoặc 16 trẻ từ 5 đến 6 tuổi, sẽ được bố trí thêm 1,0 giáo viên.

Đối với nhóm trẻ ghép, lớp mẫu giáo ghép: Trường mầm non có nhóm trẻ ghép hoặc lớp mẫu giáo ghép sẽ được bố trí giáo viên theo quy định ở điểm a, điểm b của khoản 1 Điều 5 Thông tư này.

Đối với trường mầm non chỉ có 01 nhóm trẻ hoặc 01 lớp mẫu giáo: Trường mầm non chỉ có 01 nhóm trẻ hoặc 01 lớp mẫu giáo mà không đủ số trẻ theo quy định, sẽ được bố trí 2,0 giáo viên cho mỗi nhóm trẻ hoặc lớp mẫu giáo.

Quy định này nhằm đảm bảo rằng mỗi trẻ em được chăm sóc và hỗ trợ phát triển một cách tốt nhất, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho giáo viên trong việc thực hiện nhiệm vụ giáo dục và chăm sóc

 

4. Cần phải đảm bảo nguyên tắc về vị trí việc làm và định mức số lượng người làm việc trong các cơ sở giáo dục mầm non

Theo quy định tại khoản 2 Điều 2 của Thông tư 19/2023/TT-BGDĐT, về vị trí việc làm và định mức số lượng người làm việc trong các cơ sở giáo dục mầm non công lập, có những nguyên tắc quan trọng cần phải tuân thủ để đảm bảo hoạt động của các cơ sở này được diễn ra một cách hiệu quả và đáng tin cậy. Dưới đây là các nguyên tắc cơ bản cần tuân thủ:

Đảm bảo đủ số lượng người làm việc theo định mức quy định: Cơ sở giáo dục mầm non công lập phải bố trí đủ số lượng người làm việc theo định mức quy định trong Thông tư 19/2023/TT-BGDĐT. Điều này đảm bảo rằng có đủ nhân lực để thực hiện nhiệm vụ nuôi dưỡng, chăm sóc, và giáo dục trẻ em theo Chương trình giáo dục mầm non do Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành.

Bố trí nhân sự phù hợp với khối lượng công việc: Các vị trí việc làm phải được bố trí sao cho phù hợp với khối lượng công việc cần thực hiện. Tránh tình trạng thiếu người làm việc hoặc làm việc quá tải, ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ giáo dục. Đồng thời, cũng cần tránh tình trạng có nhân sự dư thừa, gây lãng phí và không hiệu quả.

Sử dụng nguồn nhân lực một cách linh hoạt và hiệu quả: Trong trường hợp có vị trí việc làm không đủ khối lượng công việc để thực hiện theo thời gian quy định của một người làm việc, cơ sở giáo dục mầm non có thể bố trí thực hiện nhiệm vụ kiêm nhiệm hoặc thông qua hợp đồng lao động. Điều này giúp tối ưu hóa sử dụng nguồn nhân lực và đảm bảo rằng mọi công việc được hoàn thành một cách hiệu quả.

Đào tạo và bồi dưỡng nhân sự: Những người được bố trí làm việc kiêm nhiệm phải được đào tạo và bồi dưỡng đầy đủ để đáp ứng nhu cầu công việc. Điều này đảm bảo rằng họ có đủ năng lực chuyên môn và nghiệp vụ để thực hiện tốt các nhiệm vụ mà họ được giao.

Việc tuân thủ những nguyên tắc này không chỉ giúp cải thiện chất lượng giáo dục mầm non mà còn đảm bảo tính hiệu quả và bền vững của hoạt động của các cơ sở giáo dục này

Bài viết liên quan: Các chế độ cho người khuyết tật trong học tập và các khoản trợ cấp, hỗ trợ

Liên hệ hotline 19006162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn để được tư vấn pháp luật