1. Yêu cầu sơ bộ trước khi bắt đầu thử nghiệm đo lưu lượng nước trong ống dẫn kín
Theo quy định tại Mục 4 Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 8779-3:2011 (ISO 4064-3:2005) thì yêu cầu chung cho tất cả các phép thử
- Lập chương trình thử nghiệm sơ bộ: Trước khi chúng ta bước vào quá trình thử nghiệm, một tài liệu chương trình thử nghiệm phải được tạo ra với mục đích cung cấp hướng dẫn và quy định cụ thể. Chương trình này nên bao gồm một loạt các yêu cầu, chẳng hạn như mô tả chi tiết về các phép thử dự kiến để đo lường sai số, sự mất áp suất, và khả năng chịu mài mòn. Ngoài ra, chương trình cũng cần phải xác định mức độ chấp nhận cho các kết quả thử nghiệm và chỉ dẫn về cách giải thích các kết quả thu được.
- Tiêu chuẩn chất lượng nước: Các phép thử liên quan đến đồng hồ nước yêu cầu sử dụng nước với chất lượng đảm bảo. Nước này cần được thu thập từ các nguồn cung cấp nước sinh hoạt hoặc đáp ứng các tiêu chuẩn tương đương. Trong trường hợp sử dụng nước tái chế, cần phải loại bỏ hoàn toàn nước còn lại trong đồng hồ để tránh nguy cơ gây hại cho sức khỏe con người. Nước sử dụng không được chứa bất kỳ chất nào có thể làm hỏng hoặc ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động của đồng hồ. Đồng thời, nước không được có bọt khí để đảm bảo tính chính xác trong quá trình đo lường.
Theo quy định, trước khi chúng ta khởi đầu quá trình đo lượng nước chảy trong ống dẫn kín của đồng hồ nước thông qua phép thử áp suất tĩnh, một tài liệu chương trình thử nghiệm phải được tạo ra và công nhận bằng văn bản. Điều này không chỉ đảm bảo tính chính xác và đáng tin cậy của kết quả thu được mà còn giúp định rõ các bước và tiêu chuẩn đo lường, từ đó tăng cường hiệu quả và độ tin cậy trong quá trình thử nghiệm.
Chương trình thử nghiệm cần bao gồm nhiều yếu tố quan trọng để đảm bảo quá trình thử nghiệm được thực hiện một cách kỹ lưỡng và chính xác nhất có thể. Ngoài việc mô tả chi tiết về các phương pháp thử nghiệm để đo lường sai số, tổn thất áp suất và đánh giá khả năng chịu mài mòn, chương trình cũng có thể bao gồm việc xác định các tiêu chuẩn chấp nhận và quy định cách diễn giải kết quả thử nghiệm. Bằng cách này, chúng ta có thể đảm bảo rằng không chỉ quá trình thử nghiệm mà còn kết quả thu được sẽ đáng tin cậy và có ý nghĩa trong việc đánh giá hiệu suất và chất lượng của hệ thống.
2. Nguyên tắc chọn môi trường cho các phép thử đo lưu lượng nước
Cũng tại Mục 4 Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 8779-3:2011 (ISO 4064-3:2005) thì điện áp nguồn (ắc quy) cần phải duy trì trong một khoảng cụ thể, được quy định bởi điện áp V nằm trong khoảng Ubmin đến Ubmax để đảm bảo hoạt động ổn định và an toàn của hệ thống. Nhiệt độ làm việc của nước được xác định theo các tiêu chuẩn được quy định cụ thể, cụ thể là TCVN 8779-1 (ISO 4046-1) điều 5.4.1 và Bảng 5. Điều này giúp đảm bảo rằng nước được sử dụng trong quá trình làm việc đạt được hiệu suất và chất lượng tối ưu.
Áp suất làm việc của nước cần được duy trì ở mức 200 kPa (tương đương với 2 bar) để đảm bảo hoạt động ổn định của các thành phần hệ thống. Trong mỗi phép thử, nhiệt độ và độ ẩm tương đối của môi trường không được thay đổi quá mức được quy định, tức là không vượt quá 5°C hoặc 10% so với giá trị chuẩn. Điều này giúp đảm bảo rằng điều kiện thử nghiệm được kiểm soát chặt chẽ và kết quả thu được là đáng tin cậy và có ý nghĩa.
Môi trường sử dụng cho việc thực hiện các thử nghiệm đồng hồ phải tuân theo các nguyên tắc được quy định trong OIML G 13 và không được ảnh hưởng bởi các yếu tố gây nhiễu không mong muốn. Ví dụ, nhiệt độ của môi trường xung quanh không được biến đổi đột ngột và rung động không được phát sinh. Bằng cách này, chúng ta đảm bảo rằng môi trường thử nghiệm làm tăng tính chính xác và đáng tin cậy của kết quả thu được từ các thử nghiệm.
Theo quy định, môi trường được lựa chọn cho các phép thử đo lưu lượng nước phải tuân thủ những nguyên tắc nghiêm ngặt của OIML G 13, đồng thời không được phép chịu ảnh hưởng từ các yếu tố gây nhiễu không mong muốn. Ví dụ, biến đổi đột ngột về nhiệt độ của môi trường xung quanh và sự rung động đều là những yếu tố cần được loại bỏ để đảm bảo tính chính xác và đáng tin cậy của kết quả thử nghiệm. Điều này là quan trọng để đảm bảo rằng mọi thử nghiệm đều được tiến hành trong điều kiện ổn định và chính xác nhất có thể.
3. Quy trình thử nghiệm đo lưu lượng nước trong ống dẫn kín chảy đầy của đồng hồ nước bằng phép thử áp suất tĩnh
Dựa trên các quy định trong tiểu mục 6.3 và tiểu mục 6.4 của Mục 6 Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 8779-3:2011 (ISO 4064-3:2005) về Đo lưu lượng nước trong ống dẫn kín chảy đầy – Đồng hồ đo nước lạnh và nước nóng – Phần 3: Phương pháp thử và thiết bị quy định, quy trình thử nghiệm đo lưu lượng nước trong ống dẫn kín chảy đầy của đồng hồ nước bằng phép thử áp suất tĩnh được thực hiện theo các bước cụ thể sau đây:
* Quy trình thử nghiệm cho đồng hồ nối tiếp bao gồm các bước sau đây:
- Tăng áp suất thủy tĩnh lên 1,6 lần giá trị áp suất tối đa được đo (MAP) của đồng hồ và duy trì áp suất này trong vòng 15 phút. Mục tiêu là kiểm tra sự chịu đựng và ổn định của đồng hồ dưới áp suất cao.
- Kiểm tra sự hỏng hóc vật lý, rò rỉ nước bên ngoài, và rò rỉ trên cơ cấu chỉ thị của đồng hồ. Điều này đảm bảo rằng đồng hồ không bị hỏng hoặc rò rỉ sau quá trình thử nghiệm.
- Tăng áp suất thủy tĩnh lên 2 lần MAP và duy trì áp suất này trong 1 phút. Trong suốt thời gian này, lưu lượng nước phải duy trì ở mức "không" để đảm bảo rằng đồng hồ hoạt động đúng cách dưới áp suất cao mà không có lưu lượng nước chảy qua.
- Kiểm tra kỹ lưỡng để phát hiện sự hỏng hóc vật lý, bất kỳ rò rỉ nước nào bên ngoài, và rò rỉ trên cơ cấu chỉ thị của đồng hồ. Điều này đảm bảo rằng đồng hồ hoạt động một cách ổn định và không gây ra sự mất mát hoặc rò rỉ nước.
- Khi tăng hoặc giảm áp suất, chúng ta sẽ thực hiện quá trình này một cách từ từ và mềm dẻo để tránh tạo ra các biến động áp suất đột ngột, điều này giúp bảo vệ đồng hồ khỏi bất kỳ hậu quả không mong muốn nào.
- Chỉ sử dụng nhiệt độ chuẩn trong quá trình thử nghiệm này để đảm bảo tính chính xác và đồng nhất của kết quả thu được. Điều này giúp loại bỏ bất kỳ biến động nhiệt độ không mong muốn nào có thể ảnh hưởng đến quá trình thử nghiệm.
Bằng cách này, chúng ta đảm bảo rằng đồng hồ nối tiếp đáp ứng được yêu cầu và tiêu chuẩn về độ chính xác và bền bỉ trong mọi điều kiện hoạt động.
* Quy trình thử nghiệm áp dụng cho Đồng hồ Đồng Trục, như đã được mô tả trong mục (1), cũng có thể được áp dụng cho đồng hồ đồng tâm. Ngoài ra, trong trường hợp của đồng hồ đồng tâm, dấu niêm phong được đặt tại điểm tiếp giáp của nó.
- Ngoài việc kiểm tra đồng hồ, ống góp cũng phải trải qua quá trình thử nghiệm để đảm bảo rằng không có sự rò rỉ nước bên trong giữa điểm vào và điểm ra của đồng hồ. Điều này đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của cả hệ thống đồng trục và đồng tâm trong quá trình thực hiện các thử nghiệm. Để tiến hành thử nghiệm, ta sẽ áp dụng áp suất tại điểm đầu vào của đồng hồ lên gấp đôi áp suất chênh lệch (2xDp), nơi cũng là vị trí của dấu niêm phong.
- Cần lưu ý rằng thiết bị và phương pháp thử nghiệm cho đồng hồ đồng trục có thể có sự biến đổi tùy thuộc vào cách thiết kế cụ thể của mỗi sản phẩm. Do đó, việc điều chỉnh các thiết bị và phương pháp này để phù hợp với đặc điểm riêng của từng loại đồng hồ là cần thiết để đảm bảo tính chính xác và đáng tin cậy của kết quả thử nghiệm.
Ngoài ra, có thể tham khảo: Nguyên tắc đo tĩnh đối với chất lỏng trong ống dẫn kín. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.