- 1. Tín chỉ carbon là gì và tiềm năng kinh tế cho doanh nghiệp Việt Nam
- 1.1. Hai thị trường tín chỉ carbon doanh nghiệp cần phân biệt
- 1.2. Doanh nghiệp Việt Nam có thể tạo tín chỉ carbon từ những lĩnh vực nào?
- 1.3. Giá tín chỉ carbon có cố định không?
- 2. Điều kiện pháp lý để doanh nghiệp tham gia thị trường tín chỉ carbon
- 2.1. Xác định cơ chế tín chỉ mà doanh nghiệp muốn tham gia
- 2.2. Dự án phải tạo ra lượng giảm phát thải có thể xác định
- 2.3. Có phương pháp luận phù hợp
- 2.4. Có hệ thống dữ liệu minh bạch và có khả năng kiểm chứng
- 2.5. Được thẩm định và thẩm tra theo cơ chế áp dụng
- 3. Quy trình các bước đăng ký và bán tín chỉ carbon hiện nay
- Bước 1. Xây dựng dự án và lựa chọn phương pháp luận
- Bước 2. Lập hồ sơ và đăng ký dự án
- Bước 3. Thẩm định dự án
- Bước 4. Giám sát, báo cáo, thẩm tra và cấp tín chỉ
- Bước 5. Bán và chuyển giao tín chỉ
- 4. Các hình thức giao dịch và sàn giao dịch tín chỉ carbon uy tín
- 4.1. Giao dịch song phương
- 4.2. Giao dịch thông qua nền tảng hoặc sàn carbon
- 4.3. Thị trường carbon trong nước
- 4.4. Không phải tín chỉ nào cũng có thể bán trên mọi thị trường
- 5. Những lưu ý quan trọng về thuế và pháp lý khi kinh doanh tín chỉ carbon
- 5.1. Xác định rõ chủ thể có quyền đối với tín chỉ
- 5.2. Không được tính trùng tín chỉ
- 5.3. Thận trọng với các tuyên bố "trung hòa carbon" và "Net Zero"
- 5.4. Lưu ý nghĩa vụ thuế
- 5.5. Hợp đồng mua bán tín chỉ cần quy định chặt chẽ
- 5.6. Kiểm tra kỹ đơn vị tư vấn và trung gian
- 6. Câu hỏi thường gặp về thủ tục bán tín chỉ carbon
- 6.1. Doanh nghiệp cứ giảm được 1 tấn CO2 thì có 1 tín chỉ carbon không?
- 6.2. Trồng cây có thể bán tín chỉ carbon ngay không?
- 6.3. Doanh nghiệp nhỏ có thể bán tín chỉ carbon không?
- 6.4. Cá nhân và hộ gia đình có thể tạo tín chỉ carbon không?
- 6.5. Mất bao lâu để có tín chỉ carbon?
- 6.6. Giá một tín chỉ carbon là bao nhiêu?
- 6.7. Có thể tự bán tín chỉ cho doanh nghiệp nước ngoài không?
- 6.8. Đăng ký với Verra hoặc Gold Standard có đồng nghĩa chắc chắn bán được tín chỉ không?
- 6.9. Tín chỉ carbon có thể bán nhiều lần không?
- 6.10. Doanh nghiệp nên bắt đầu từ đâu nếu muốn bán tín chỉ carbon?
- 6.11. Doanh nghiệp có phải thuê đơn vị tư vấn không?
- 6.12. Rủi ro lớn nhất khi bán tín chỉ carbon là gì?
Trong quá trình chuyển dịch sang nền kinh tế carbon thấp, tín chỉ carbon đang dần trở thành một nguồn giá trị kinh tế mới đối với doanh nghiệp có khả năng giảm phát thải hoặc hấp thụ khí nhà kính. Một dự án trồng rừng, phát triển năng lượng tái tạo, cải tiến công nghệ sản xuất hay giảm phát thải trong nông nghiệp có thể tạo ra tín chỉ carbon nếu đáp ứng được phương pháp luận, yêu cầu đo đạc, báo cáo, thẩm tra và đăng ký tương ứng.
Tuy nhiên, không phải cứ giảm được một lượng khí thải nhất định là doanh nghiệp có thể lập tức đem phần giảm phát thải đó ra bán. Để tín chỉ carbon trở thành đối tượng có thể giao dịch, doanh nghiệp phải xác định cơ chế thị trường mà mình tham gia, xây dựng dự án theo tiêu chuẩn phù hợp, chứng minh lượng giảm phát thải và hoàn thành các thủ tục đăng ký, thẩm định, thẩm tra và cấp tín chỉ.
1. Tín chỉ carbon là gì và tiềm năng kinh tế cho doanh nghiệp Việt Nam
Tín chỉ carbon có thể hiểu là chứng nhận có thể giao dịch thương mại và thể hiện quyền phát thải một tấn khí carbon dioxide hoặc một tấn khí carbon dioxide tương đương.
Các khí nhà kính khác như methane, nitrous oxide và một số nhóm khí flo được quy đổi về lượng carbon dioxide tương đương dựa trên tiềm năng làm nóng toàn cầu.
Về nguyên tắc, một tín chỉ carbon tương ứng với một tấn CO2e được giảm phát thải hoặc hấp thụ và được xác nhận theo cơ chế, tiêu chuẩn áp dụng.
Điều quan trọng là doanh nghiệp phải phân biệt giữa "giảm phát thải" và "tín chỉ carbon". Việc doanh nghiệp tự tính toán rằng mình đã giảm được 10.000 tấn CO2e chưa đồng nghĩa với việc doanh nghiệp đang sở hữu 10.000 tín chỉ có thể bán. Lượng giảm phát thải phải được xác định theo phương pháp luận phù hợp, trải qua quá trình giám sát, báo cáo, thẩm tra và được cơ chế hoặc tổ chức có thẩm quyền cấp tín chỉ.
1.1. Hai thị trường tín chỉ carbon doanh nghiệp cần phân biệt
Thị trường carbon hiện nay có thể được chia thành hai nhóm lớn là thị trường bắt buộc và thị trường tự nguyện.
Thị trường carbon bắt buộc được hình thành dựa trên quy định pháp luật hoặc cơ chế quốc tế. Những cơ sở thuộc phạm vi điều chỉnh phải thực hiện nghĩa vụ liên quan đến kiểm kê, hạn ngạch hoặc giảm phát thải theo quy định.
Trong cơ chế này, cần phân biệt hạn ngạch phát thải khí nhà kính với tín chỉ carbon. Hạn ngạch thể hiện lượng khí nhà kính mà cơ sở được phép phát thải trong một khoảng thời gian nhất định, trong khi tín chỉ carbon thường gắn với lượng giảm phát thải hoặc hấp thụ được chứng nhận theo cơ chế tương ứng.
Thị trường carbon tự nguyện lại xuất phát chủ yếu từ nhu cầu tự nguyện của doanh nghiệp và tổ chức nhằm thực hiện cam kết giảm phát thải, mục tiêu phát triển bền vững, chiến lược môi trường hoặc mục tiêu trung hòa carbon.
Các dự án trên thị trường tự nguyện có thể lựa chọn những tiêu chuẩn quốc tế như Verified Carbon Standard của Verra hoặc Gold Standard nếu đáp ứng được điều kiện của từng cơ chế.
1.2. Doanh nghiệp Việt Nam có thể tạo tín chỉ carbon từ những lĩnh vực nào?
Tiềm năng tạo tín chỉ carbon không chỉ giới hạn trong lĩnh vực lâm nghiệp.
Một số nhóm dự án đáng chú ý gồm:
- Trồng rừng, phục hồi rừng và quản lý rừng bền vững.
- Hạn chế mất rừng và suy thoái rừng.
- Phát triển năng lượng tái tạo.
- Nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng.
- Thay đổi công nghệ nhằm giảm phát thải trong sản xuất.
- Giảm phát thải methane trong nông nghiệp và chăn nuôi.
- Cải tiến phương pháp canh tác lúa.
- Quản lý và xử lý chất thải.
- Thu hồi hoặc hạn chế các nguồn phát thải khí nhà kính khác.
Tiềm năng kinh tế của dự án phụ thuộc vào số lượng tín chỉ được cấp, chất lượng tín chỉ, tiêu chuẩn chứng nhận, chi phí phát triển dự án, chi phí thẩm định và thẩm tra cũng như nhu cầu của người mua.
Do đó, doanh nghiệp không nên chỉ lấy số tấn CO2e dự kiến giảm được nhân với một mức giá tín chỉ trên thị trường để tính lợi nhuận. Chi phí hình thành tín chỉ có thể đáng kể và quá trình từ khi phát triển dự án đến khi tín chỉ được cấp thường trải qua nhiều bước kỹ thuật.
1.3. Giá tín chỉ carbon có cố định không?
Không.
Giá tín chỉ carbon phụ thuộc vào loại dự án, tiêu chuẩn áp dụng, chất lượng tín chỉ, thời điểm phát hành, lợi ích bổ sung đối với môi trường và cộng đồng, cung cầu thị trường cũng như mục đích sử dụng của người mua.
Vì vậy, hai tín chỉ cùng đại diện cho một tấn CO2e nhưng được hình thành từ hai dự án khác nhau không nhất thiết có cùng giá trị thương mại.
2. Điều kiện pháp lý để doanh nghiệp tham gia thị trường tín chỉ carbon
Không phải doanh nghiệp nào cũng có thể tự tuyên bố lượng khí nhà kính đã giảm là tín chỉ carbon và đưa ra thị trường.
Doanh nghiệp trước hết cần xác định mình tham gia với tư cách nào: cơ sở thuộc thị trường carbon trong nước, chủ dự án tạo tín chỉ, nhà phát triển dự án hay chủ thể mua tín chỉ để phục vụ mục tiêu của mình.
2.1. Xác định cơ chế tín chỉ mà doanh nghiệp muốn tham gia
Đây là bước rất quan trọng bởi mỗi cơ chế có phương pháp luận, thủ tục đăng ký, yêu cầu giám sát và điều kiện phát hành tín chỉ khác nhau.
Nếu mục tiêu là thị trường trong nước, doanh nghiệp phải theo dõi và thực hiện các quy định về quản lý hạn ngạch phát thải, tín chỉ carbon, đăng ký và giao dịch trên thị trường carbon Việt Nam.
Nếu hướng đến thị trường carbon tự nguyện quốc tế, doanh nghiệp cần lựa chọn tiêu chuẩn phù hợp với dự án, chẳng hạn Verra hoặc Gold Standard.
Trường hợp chuyển giao kết quả giảm phát thải trong khuôn khổ các cơ chế quốc tế, doanh nghiệp còn phải xem xét các yêu cầu liên quan đến Thỏa thuận Paris và quy định quản lý của Việt Nam.
2.2. Dự án phải tạo ra lượng giảm phát thải có thể xác định
Muốn phát hành tín chỉ, doanh nghiệp phải chứng minh được lượng khí nhà kính thực tế được giảm hoặc hấp thụ.
Thông thường, doanh nghiệp phải xây dựng đường cơ sở để xác định lượng phát thải có thể xảy ra nếu dự án không được triển khai, sau đó so sánh với kết quả thực tế khi dự án hoạt động.
Đối với nhiều cơ chế tín chỉ tự nguyện, dự án còn phải chứng minh tính bổ sung. Hiểu đơn giản, doanh nghiệp phải chứng minh rằng lượng giảm phát thải thực sự phát sinh nhờ dự án và đáp ứng tiêu chí bổ sung theo phương pháp luận được áp dụng.
2.3. Có phương pháp luận phù hợp
Mỗi loại dự án cần sử dụng phương pháp luận thích hợp để xác định:
- Phạm vi dự án.
- Đường cơ sở.
- Nguồn phát thải.
- Phương pháp đo lường.
- Hệ số phát thải.
- Phương pháp xác định lượng giảm phát thải.
- Phương pháp giám sát.
- Cách xử lý các rủi ro đặc thù.
Doanh nghiệp không thể tự xây dựng một công thức tính toán tùy ý rồi sử dụng kết quả đó để phát hành tín chỉ.
2.4. Có hệ thống dữ liệu minh bạch và có khả năng kiểm chứng
Dữ liệu là yếu tố quyết định chất lượng của tín chỉ carbon.
Doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống theo dõi và lưu trữ dữ liệu đủ để chứng minh lượng giảm phát thải hoặc hấp thụ thực tế.
Tùy từng cơ chế, doanh nghiệp có thể phải chuẩn bị báo cáo kiểm kê khí nhà kính, kế hoạch giảm nhẹ phát thải, tài liệu thiết kế dự án, báo cáo giám sát và các hồ sơ liên quan.
2.5. Được thẩm định và thẩm tra theo cơ chế áp dụng
Doanh nghiệp không tự xác nhận số lượng tín chỉ của chính mình.
Dự án thường phải trải qua hoạt động thẩm định hoặc thẩm tra của tổ chức độc lập đáp ứng yêu cầu của tiêu chuẩn hoặc cơ chế tín chỉ tương ứng.
Chỉ sau khi lượng giảm phát thải được xác nhận và đáp ứng điều kiện phát hành thì tín chỉ mới được cấp theo cơ chế áp dụng.
3. Quy trình các bước đăng ký và bán tín chỉ carbon hiện nay
Quy trình cụ thể có thể khác nhau giữa thị trường trong nước và thị trường tự nguyện quốc tế. Tuy nhiên, một dự án tín chỉ carbon thông thường có thể trải qua 5 giai đoạn chính.
Bước 1. Xây dựng dự án và lựa chọn phương pháp luận
Doanh nghiệp trước tiên cần xác định hoạt động nào của mình có khả năng tạo ra lượng giảm phát thải hoặc hấp thụ khí nhà kính.
Ví dụ, dự án có thể liên quan đến trồng và phục hồi rừng, năng lượng tái tạo, tiết kiệm năng lượng, giảm methane trong nông nghiệp hoặc cải thiện hoạt động xử lý chất thải.
Sau đó, doanh nghiệp lựa chọn phương pháp luận tương ứng.
Ở bước này cần đánh giá sơ bộ:
- Quy mô giảm phát thải dự kiến.
- Khả năng đáp ứng phương pháp luận.
- Chi phí phát triển dự án.
- Chi phí đo đạc và giám sát.
- Chi phí thẩm định, thẩm tra.
- Thời gian dự kiến để tín chỉ được phát hành.
- Khả năng tiêu thụ tín chỉ sau khi được cấp.
Việc đánh giá tính khả thi ngay từ đầu giúp tránh tình trạng doanh nghiệp bỏ ra chi phí lớn nhưng dự án cuối cùng không đủ điều kiện phát hành tín chỉ.
Bước 2. Lập hồ sơ và đăng ký dự án
Sau khi xác định được cơ chế và phương pháp luận, doanh nghiệp tiến hành xây dựng hồ sơ dự án.
Một tài liệu quan trọng thường gặp là tài liệu thiết kế dự án, trong đó mô tả dự án, đường cơ sở, phương pháp luận, lượng giảm phát thải dự kiến và kế hoạch giám sát.
Nếu tham gia cơ chế tự nguyện quốc tế, doanh nghiệp thực hiện đăng ký theo quy trình của tiêu chuẩn tương ứng.
Nếu tham gia thị trường carbon trong nước, doanh nghiệp phải thực hiện các yêu cầu về đăng ký và quản lý theo hệ thống của Việt Nam.
Bước 3. Thẩm định dự án
Dự án sau đó có thể phải được một tổ chức độc lập tiến hành thẩm định.
Mục đích của quá trình này là kiểm tra xem thiết kế dự án, đường cơ sở, phương pháp luận và phương pháp xác định lượng giảm phát thải có đáp ứng yêu cầu hay không.
Tổ chức thẩm định có thể xem xét hồ sơ, yêu cầu bổ sung tài liệu và tiến hành kiểm tra thực tế tùy thuộc vào loại dự án và tiêu chuẩn áp dụng.
Bước 4. Giám sát, báo cáo, thẩm tra và cấp tín chỉ
Sau khi dự án đi vào hoạt động, doanh nghiệp phải theo dõi lượng giảm phát thải hoặc hấp thụ thực tế.
Quá trình này thường được gọi là MRV, gồm:
- Monitoring: Đo đạc, giám sát.
- Reporting: Báo cáo.
- Verification: Thẩm tra.
Doanh nghiệp lập báo cáo giám sát theo chu kỳ quy định. Sau đó, tổ chức độc lập tiến hành thẩm tra để xác nhận lượng giảm phát thải thực tế.
Nếu đáp ứng điều kiện của cơ chế áp dụng, tín chỉ tương ứng mới được phát hành và ghi nhận trên hệ thống đăng ký.
Bước 5. Bán và chuyển giao tín chỉ
Sau khi tín chỉ đã được cấp, doanh nghiệp mới bước vào giai đoạn thương mại hóa.
Tùy loại tín chỉ và thị trường mục tiêu, doanh nghiệp có thể bán thông qua giao dịch trực tiếp với người mua hoặc thông qua nền tảng giao dịch phù hợp.
Sau khi hoàn tất giao dịch, việc chuyển quyền đối với tín chỉ phải được ghi nhận trên hệ thống đăng ký tương ứng. Khi tín chỉ được sử dụng để bù trừ phát thải, tín chỉ có thể phải được hủy hoặc đánh dấu trạng thái đã sử dụng nhằm ngăn việc sử dụng lại.
4. Các hình thức giao dịch và sàn giao dịch tín chỉ carbon uy tín
Doanh nghiệp cần phân biệt giữa hệ thống đăng ký tín chỉ và sàn giao dịch.
Hệ thống đăng ký có chức năng quan trọng trong việc ghi nhận dự án, phát hành, định danh, chuyển giao và theo dõi trạng thái tín chỉ. Sàn giao dịch lại đóng vai trò kết nối giao dịch giữa bên mua và bên bán.
4.1. Giao dịch song phương
Giao dịch song phương là hình thức bên bán và bên mua trực tiếp thỏa thuận các điều kiện của giao dịch.
Hai bên có thể thỏa thuận về:
- Số lượng tín chỉ.
- Loại dự án.
- Năm phát hành tín chỉ.
- Tiêu chuẩn chứng nhận.
- Giá bán.
- Thời điểm giao tín chỉ.
- Điều kiện thanh toán.
- Trách nhiệm nếu tín chỉ bị hủy hoặc không đủ điều kiện sử dụng.
- Cơ chế xử lý tranh chấp.
Ưu điểm của hình thức này là linh hoạt. Tuy nhiên, hợp đồng cần được xây dựng chặt chẽ vì tín chỉ carbon có nhiều đặc điểm kỹ thuật mà hợp đồng mua bán hàng hóa thông thường có thể không bao quát hết.
4.2. Giao dịch thông qua nền tảng hoặc sàn carbon
Đối với tín chỉ được cấp theo tiêu chuẩn quốc tế, doanh nghiệp có thể tiếp cận những hệ thống và nền tảng phục vụ thị trường carbon quốc tế.
Verra Registry là hệ thống đăng ký gắn với các dự án và tín chỉ theo Verified Carbon Standard.
Gold Standard Impact Registry phục vụ việc theo dõi các dự án và tín chỉ thuộc hệ thống Gold Standard.
Ngoài hệ thống đăng ký, thị trường quốc tế còn có những nền tảng giao dịch carbon chuyên biệt. Tuy nhiên, trước khi lựa chọn bất kỳ sàn hoặc đơn vị trung gian nào, doanh nghiệp cần kiểm tra tư cách pháp lý, phạm vi hoạt động, loại tín chỉ được chấp nhận, phí giao dịch và cơ chế lưu ký.
Không nên chuyển tiền hoặc tín chỉ cho một nền tảng chỉ vì đơn vị đó tự giới thiệu là "sàn carbon quốc tế".
4.3. Thị trường carbon trong nước
Việt Nam đang xây dựng thị trường carbon trong nước theo lộ trình do Nhà nước quy định.
Trong giai đoạn phát triển thị trường, doanh nghiệp cần theo dõi quy định về đăng ký, lưu ký, giao dịch hạn ngạch phát thải khí nhà kính và tín chỉ carbon cũng như điều kiện đối với các chủ thể tham gia.
Việc thị trường carbon trong nước từng bước hoàn thiện có ý nghĩa lớn đối với các cơ sở thuộc diện quản lý phát thải, đồng thời mở thêm cơ hội thương mại hóa kết quả giảm phát thải của những dự án đáp ứng điều kiện.
4.4. Không phải tín chỉ nào cũng có thể bán trên mọi thị trường
Một sai lầm phổ biến là cho rằng sau khi có tín chỉ carbon, doanh nghiệp có thể tự do bán trên bất kỳ thị trường nào.
Trên thực tế, khả năng giao dịch phụ thuộc vào cơ chế phát hành, tiêu chuẩn tín chỉ, quy định của thị trường tiếp nhận và mục đích mà bên mua sử dụng tín chỉ.
Tín chỉ được chấp nhận trên thị trường tự nguyện không mặc nhiên được sử dụng để thực hiện nghĩa vụ trên thị trường bắt buộc.
Tương tự, việc chuyển kết quả giảm phát thải ra nước ngoài trong những cơ chế nhất định có thể phát sinh thêm yêu cầu pháp lý liên quan đến quản lý quốc gia và tránh tính trùng.
5. Những lưu ý quan trọng về thuế và pháp lý khi kinh doanh tín chỉ carbon
Tín chỉ carbon là lĩnh vực mới nên doanh nghiệp không nên chỉ quan tâm đến giá bán. Quyền sở hữu, hợp đồng, thuế, tính trùng và tính toàn vẹn của tín chỉ đều có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của dự án.
5.1. Xác định rõ chủ thể có quyền đối với tín chỉ
Trước khi đầu tư dự án, doanh nghiệp cần xác định rõ ai là chủ thể có quyền đối với kết quả giảm phát thải và tín chỉ được hình thành.
Vấn đề này đặc biệt quan trọng với các dự án:
- Thuê đất hoặc thuê rừng.
- Liên kết với hộ dân.
- Hợp tác với hợp tác xã.
- Có nhiều nhà đầu tư cùng góp vốn.
- Được tài trợ bởi tổ chức khác.
- Có đơn vị phát triển dự án carbon độc lập.
Hợp đồng nên quy định rõ quyền đăng ký dự án, quyền nhận tín chỉ, tỷ lệ phân chia tín chỉ hoặc doanh thu và trách nhiệm của các bên.
5.2. Không được tính trùng tín chỉ
Tính trùng xảy ra khi cùng một lượng giảm phát thải được ghi nhận hoặc sử dụng nhiều lần cho những mục tiêu không phù hợp.
Đây là một trong những rủi ro lớn nhất của thị trường carbon.
Doanh nghiệp phải quản lý rõ trạng thái tín chỉ, lịch sử chuyển giao và mục đích sử dụng. Đối với những giao dịch liên quan đến cơ chế quốc tế theo Thỏa thuận Paris, vấn đề điều chỉnh tương ứng và quản lý kết quả giảm phát thải cần được đặc biệt xem xét.
5.3. Thận trọng với các tuyên bố "trung hòa carbon" và "Net Zero"
Việc mua hoặc sở hữu tín chỉ carbon không có nghĩa doanh nghiệp có thể tùy ý tuyên bố rằng sản phẩm, nhà máy hoặc toàn bộ hoạt động của mình đã "không phát thải".
Tuyên bố môi trường cần có căn cứ, phạm vi và phương pháp tính toán rõ ràng.
Nếu doanh nghiệp sử dụng tín chỉ chất lượng thấp hoặc đưa ra tuyên bố vượt quá tác động thực tế, doanh nghiệp có thể đối mặt với rủi ro bị cho là tẩy xanh và ảnh hưởng đến uy tín thương hiệu.
5.4. Lưu ý nghĩa vụ thuế
Doanh nghiệp cần xác định chính xác bản chất của khoản thu từ giao dịch tín chỉ carbon trước khi kê khai và thực hiện nghĩa vụ thuế.
Nội dung nguồn cung cấp đề cập hướng dẫn của cơ quan thuế liên quan đến việc chuyển nhượng quyền phát thải khí nhà kính và vấn đề kê khai thuế giá trị gia tăng. Tuy nhiên, doanh nghiệp không nên mặc nhiên hiểu rằng mọi loại giao dịch tín chỉ carbon đều được áp dụng cùng một cách xử lý thuế.
Cần xem xét cụ thể loại tín chỉ, chủ thể giao dịch, hình thức chuyển nhượng, thị trường trong nước hay nước ngoài và quy định thuế có hiệu lực tại thời điểm phát sinh giao dịch.
5.5. Hợp đồng mua bán tín chỉ cần quy định chặt chẽ
Hợp đồng nên xác định ít nhất:
- Chủ thể sở hữu và bán tín chỉ.
- Tiêu chuẩn phát hành.
- Mã hoặc thông tin nhận diện tín chỉ.
- Số lượng tín chỉ.
- Năm phát hành.
- Giá và đồng tiền thanh toán.
- Phương thức chuyển giao.
- Thời điểm chuyển quyền.
- Thuế, phí và chi phí giao dịch.
- Cam kết không bán trùng.
- Xử lý trường hợp tín chỉ bị hủy hoặc thu hồi.
- Trách nhiệm cung cấp tài liệu chứng minh nguồn gốc.
- Luật áp dụng và phương thức giải quyết tranh chấp.
Đối với hợp đồng xuyên biên giới, doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý pháp luật áp dụng, ngoại hối, thuế và cơ chế giải quyết tranh chấp.
5.6. Kiểm tra kỹ đơn vị tư vấn và trung gian
Do thị trường còn mới, doanh nghiệp có thể gặp những lời chào mời như "bao tiêu tín chỉ", "cam kết cấp tín chỉ", "bán ngay carbon rừng" hoặc đưa ra mức giá rất cao trước khi dự án được đánh giá.
Doanh nghiệp nên kiểm tra:
- Kinh nghiệm của đơn vị phát triển dự án.
- Những dự án đã được đăng ký thực tế.
- Tiêu chuẩn carbon mà đơn vị sử dụng.
- Tổ chức thẩm định, thẩm tra dự kiến.
- Cơ cấu phí.
- Quyền sở hữu dữ liệu và tín chỉ.
- Điều khoản chia sẻ doanh thu.
- Điều kiện chấm dứt hợp đồng.
Không nên chuyển giao toàn bộ quyền đối với tín chỉ trong thời gian dài nếu chưa đánh giá đầy đủ giá trị dự án và nghĩa vụ của bên trung gian.
6. Câu hỏi thường gặp về thủ tục bán tín chỉ carbon
6.1. Doanh nghiệp cứ giảm được 1 tấn CO2 thì có 1 tín chỉ carbon không?
Không phải cứ tự xác định đã giảm một tấn CO2e thì doanh nghiệp mặc nhiên có một tín chỉ để bán.
Lượng giảm phát thải phải đáp ứng phương pháp luận, được đo đạc, báo cáo và thẩm tra theo cơ chế áp dụng. Tín chỉ chỉ hình thành sau khi hoàn thành quy trình cần thiết và được phát hành theo tiêu chuẩn hoặc cơ chế tương ứng.
6.2. Trồng cây có thể bán tín chỉ carbon ngay không?
Không.
Việc trồng cây mới chỉ là hoạt động có khả năng tạo ra lượng hấp thụ carbon. Muốn chuyển lượng hấp thụ đó thành tín chỉ, dự án phải đáp ứng các yêu cầu của phương pháp luận áp dụng, xác định đường cơ sở, phạm vi dự án, khả năng hấp thụ, thời gian duy trì và các yếu tố rủi ro liên quan.
Sau đó, lượng hấp thụ thực tế còn phải được giám sát và thẩm tra.
6.3. Doanh nghiệp nhỏ có thể bán tín chỉ carbon không?
Có thể nếu dự án đáp ứng điều kiện của cơ chế tín chỉ mà doanh nghiệp lựa chọn.
Tuy nhiên, chi phí phát triển dự án, thẩm định, thẩm tra và quản lý dữ liệu có thể tương đối lớn. Với những dự án quy mô nhỏ, việc liên kết nhiều chủ thể hoặc tham gia dự án theo nhóm có thể giúp phân bổ chi phí tốt hơn.
6.4. Cá nhân và hộ gia đình có thể tạo tín chỉ carbon không?
Nguồn cung cấp cho thấy cá nhân, hộ dân hoặc chủ rừng có thể tham gia những hoạt động tạo kết quả giảm phát thải. Tuy nhiên, để thương mại hóa thành tín chỉ còn phải đáp ứng yêu cầu của cơ chế cụ thể.
Do chi phí và yêu cầu MRV tương đối phức tạp, các chủ thể quy mô nhỏ thường cần liên kết thông qua hợp tác xã, chương trình hoặc nhà phát triển dự án.
6.5. Mất bao lâu để có tín chỉ carbon?
Không có một thời hạn chung cho mọi dự án.
Thời gian phụ thuộc vào loại dự án, phương pháp luận, tiêu chuẩn, quá trình thẩm định, thời gian giám sát và tốc độ xử lý hồ sơ của tổ chức phát hành.
Do đó, doanh nghiệp không nên coi tín chỉ carbon là nguồn doanh thu có thể hình thành ngay sau khi bắt đầu dự án.
6.6. Giá một tín chỉ carbon là bao nhiêu?
Không có mức giá cố định áp dụng cho tất cả tín chỉ.
Giá phụ thuộc vào tiêu chuẩn, loại dự án, năm phát hành, chất lượng tín chỉ, lợi ích môi trường - xã hội đi kèm, cung cầu và mục đích của bên mua.
Vì vậy, khi lập phương án tài chính, doanh nghiệp nên xây dựng nhiều kịch bản giá thay vì dựa vào một mức giá cao nhất được công bố trên thị trường.
6.7. Có thể tự bán tín chỉ cho doanh nghiệp nước ngoài không?
Khả năng bán ra nước ngoài phụ thuộc vào loại tín chỉ và cơ chế giao dịch.
Đối với thị trường tự nguyện, doanh nghiệp cần đáp ứng yêu cầu của tiêu chuẩn và hệ thống đăng ký liên quan.
Nếu việc chuyển giao thuộc cơ chế quốc tế theo Thỏa thuận Paris hoặc liên quan đến kết quả giảm phát thải được quản lý ở cấp quốc gia, doanh nghiệp còn phải xem xét các yêu cầu của Việt Nam về xác nhận, chuyển giao và tránh tính trùng.
6.8. Đăng ký với Verra hoặc Gold Standard có đồng nghĩa chắc chắn bán được tín chỉ không?
Không.
Đăng ký dự án, được cấp tín chỉ và bán được tín chỉ là các giai đoạn khác nhau.
Ngay cả khi tín chỉ đã được phát hành, khả năng bán và mức giá vẫn phụ thuộc vào chất lượng dự án, nhu cầu thị trường và tiêu chí của người mua.
6.9. Tín chỉ carbon có thể bán nhiều lần không?
Quyền đối với một tín chỉ có thể được chuyển giao theo cơ chế cho phép, nhưng cùng một tín chỉ không thể được nhiều chủ thể cùng sử dụng để tuyên bố bù trừ cho cùng một tấn phát thải.
Khi tín chỉ đã được sử dụng cho mục đích bù trừ, trạng thái của tín chỉ phải được xử lý trên hệ thống đăng ký tương ứng để tránh việc sử dụng lại.
6.10. Doanh nghiệp nên bắt đầu từ đâu nếu muốn bán tín chỉ carbon?
Doanh nghiệp nên bắt đầu bằng việc xác định nguồn giảm phát thải thực tế của mình thay vì lập tức tìm người mua.
Trình tự phù hợp là xác định dự án tiềm năng, lựa chọn thị trường mục tiêu, tìm phương pháp luận thích hợp, đánh giá tính khả thi tài chính và kỹ thuật, xây dựng hệ thống dữ liệu, sau đó mới tiến hành đăng ký và thẩm định.
Nếu ngay từ bước đánh giá ban đầu dự án không tạo đủ lượng giảm phát thải để bù đắp chi phí phát triển tín chỉ, doanh nghiệp có thể lựa chọn phương án khác thay vì tiếp tục đầu tư.
6.11. Doanh nghiệp có phải thuê đơn vị tư vấn không?
Không phải mọi trường hợp đều bắt buộc phải thuê đơn vị tư vấn. Tuy nhiên, việc xây dựng đường cơ sở, lựa chọn phương pháp luận, lập tài liệu dự án và thiết lập hệ thống MRV đòi hỏi kiến thức chuyên môn tương đối sâu.
Nếu doanh nghiệp chưa có đội ngũ chuyên trách, việc sử dụng đơn vị tư vấn có kinh nghiệm có thể giúp hạn chế sai sót. Dù vậy, doanh nghiệp vẫn cần tự kiểm soát dữ liệu, hợp đồng và quyền sở hữu tín chỉ thay vì giao toàn bộ quyền quyết định cho bên tư vấn.
6.12. Rủi ro lớn nhất khi bán tín chỉ carbon là gì?
Các rủi ro đáng chú ý gồm dự án không đủ điều kiện được cấp tín chỉ, lượng tín chỉ thực tế thấp hơn dự kiến, chi phí thẩm định và thẩm tra cao, giá thị trường giảm, tranh chấp quyền sở hữu, tính trùng kết quả giảm phát thải và tín chỉ không đáp ứng yêu cầu của người mua.
Ngoài ra, doanh nghiệp cần đặc biệt thận trọng với rủi ro tẩy xanh khi sử dụng tín chỉ để quảng bá các tuyên bố về trung hòa carbon hoặc phát thải ròng bằng không.
Tín chỉ carbon vì vậy không nên được nhìn nhận đơn thuần như một loại hàng hóa có thể tạo ra và bán ngay. Đối với doanh nghiệp Việt Nam, giá trị thực sự nằm ở khả năng biến một hoạt động giảm phát thải có thể đo lường thành một tài sản carbon có nguồn gốc rõ ràng, được thẩm tra và được thị trường chấp nhận. Muốn làm được điều đó, doanh nghiệp cần chuẩn bị từ khâu lựa chọn dự án, phương pháp luận, dữ liệu MRV đến quyền sở hữu, hợp đồng và phương án giao dịch. Việc chuẩn bị bài bản ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế rủi ro pháp lý và tăng khả năng thương mại hóa tín chỉ sau khi được phát hành.
Quý bạn đọc cũng có thể tham khảo thêm: