1. Thế nào là doanh nghiệp nội địa?
Doanh nghiệp nội địa là tổ chức kinh doanh thực hiện các hoạt động kinh doanh chủ yếu tại quốc gia mà họ đặt trụ sở. Đối với doanh nghiệp nội địa, thuế và các chi phí liên quan thường có sự khác biệt so với những doanh nghiệp hoạt động ở quốc gia khác, và họ có thể phải chịu thuế hoặc phí nhập khẩu đối với các sản phẩm mà họ mang về. Thông thường, doanh nghiệp nội địa có thuận lợi khi mở rộng hoạt động kinh doanh tại các địa điểm nội địa mà họ đã đăng ký kinh doanh.
Ngược lại, doanh nghiệp nếu thực hiện các hoạt động kinh doanh tại một quốc gia khác ngoài quốc gia mà họ bắt đầu, họ được phân loại là doanh nghiệp nước ngoài.
2. Những đặc điểm của doanh nghiệp nội địa
Các doanh nghiệp là thực thể pháp lý độc lập, riêng biệt và phải phân biệt rõ ràng với chủ sở hữu của chúng. Trong trường hợp phát sinh tranh chấp pháp lý hoặc nghĩa vụ thanh toán nợ, công ty sẽ là thực thể chịu trách nhiệm pháp lý, không phải chủ sở hữu. Khi chủ nợ yêu cầu thanh toán nợ, họ sẽ tìm đến tài sản của công ty để bồi thường, không phải tài sản cá nhân của chủ sở hữu.
Thường thì, một công ty được thành lập sau khi doanh nghiệp nộp hồ sơ đăng ký thành lập tại cơ quan nhà nước. Kể từ thời điểm đó, tất cả các hành vi của công ty đều phải tuân theo luật pháp của địa phương nơi nó hoạt động, ngay cả khi không có hoạt động kinh doanh tại đó.
Chủ doanh nghiệp nội địa có quyền tự do lựa chọn nơi hoạt động kinh doanh của công ty, do đó, họ thường phải nghiên cứu pháp luật kinh doanh ở các khu vực khác nhau để xác định địa điểm phù hợp nhất cho hoạt động kinh doanh của mình.
Một lợi ích của các doanh nghiệp nội địa là chi phí tìm hiểu thị trường thấp hơn so với doanh nghiệp nước ngoài. Mỗi công ty cần phải hiểu rõ nhu cầu của thị trường mục tiêu, do đó, các doanh nghiệp nước ngoài phải đầu tư nhiều nguồn lực vào phân tích nhu cầu của các khách hàng từ các quốc gia khác nhau, xác định nhóm khách hàng nào có tiềm năng mua hàng cao nhất và phát triển chiến lược marketing hiệu quả.
Trong khi đó, các doanh nghiệp nội địa có thể dễ dàng dự đoán sở thích của khách hàng hơn. Chủ doanh nghiệp nội địa có thể quen thuộc hơn với dịch vụ của đối thủ cạnh tranh và hiểu được thị trường địa phương một cách dễ dàng hơn.
Tuy nhiên, một nhược điểm của các doanh nghiệp nội địa là chúng thường dễ bị ảnh hưởng bởi sự biến động chu kỳ của thị trường nội địa. Những biến động này có thể ảnh hưởng mạnh mẽ đến doanh nghiệp nội địa hơn so với doanh nghiệp quốc tế, vì doanh nghiệp quốc tế thường có khả năng tìm ra các cơ hội lợi nhuận khác nhau trong khi điều kiện thị trường nội địa không thuận lợi.
3. Những ngành nghề được phép kinh doanh tại Việt Nam hiện nay
Quyền tự do kinh doanh được phản ánh cụ thể trong Điều 33 của Hiến pháp nước Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013, quy định như sau: Mọi công dân đều có quyền tự do kinh doanh trong những lĩnh vực không bị cấm bởi pháp luật.
Điều này cho thấy rằng, theo Hiến pháp của Việt Nam, quyền tự do kinh doanh là một quyền cơ bản của cá nhân và tổ chức. Cá nhân và tổ chức được phép tự do kinh doanh trong các ngành, nghề phù hợp với nhu cầu thị trường và chiến lược kinh doanh mà họ đã đề ra. Tuy nhiên, các ngành nghề này phải tuân thủ các quy định của pháp luật.
Hiện nay, với việc Luật Doanh nghiệp 2020 và Luật Đầu tư 2020 có hiệu lực, Việt Nam đã và đang mở cửa cho nhiều ngành nghề có thể kinh doanh tại địa phương, bao gồm 227 ngành nghề kinh doanh có điều kiện được quy định tại Phụ lục IV của Luật Đầu tư 2020. Các ngành nghề này yêu cầu tuân thủ các điều kiện về quốc phòng, an ninh, trật tự, an toàn, đạo đức, môi trường và sức khỏe cộng đồng.
Bên cạnh đó, Luật Đầu tư 2020 cũng cấm cá nhân và tổ chức kinh doanh tám ngành nghề sau đây:
- Dịch vụ đòi nợ.
- Kinh doanh các loại ma túy được quy định tại Phụ lục I.
- Kinh doanh hóa chất, khoáng sản được quy định tại Phụ lục II.
- Kinh doanh mẫu vật các loài thực vật, động vật hoang dã có nguồn gốc từ tự nhiên được quy định tại Phụ lục I của Công ước về buôn bán quốc tế các loài thực vật, động vật hoang dã nguy cấp; mẫu vật các loài thực vật rừng, động vật rừng, thủy sản nguy cấp, quý, hiếm Nhóm I có nguồn gốc từ tự nhiên được quy định tại Phụ lục III của Luật Đầu tư 2020.
- Kinh doanh mại dâm.
- Mua, bán người, mô, xác, bộ phận cơ thể người, bào thai người.
- Hoạt động kinh doanh liên quan đến sinh sản vô tính trên người.
- Kinh doanh pháo nổ.
Do đó, trước khi bắt đầu kinh doanh trong bất kỳ ngành nghề nào, cá nhân và tổ chức cần tìm hiểu xem ngành nghề đó có được phép kinh doanh tại Việt Nam hay không, và điều kiện cần thiết để thực hiện kinh doanh theo quy định của pháp luật.
4. Những hình thức kinh doanh tại Việt Nam là gì?
Theo quy định của pháp luật hiện tại, cá nhân có quyền tự quyết định việc kinh doanh và có thể lựa chọn giữa các hình thức tổ chức kinh doanh như doanh nghiệp, hộ kinh doanh, hoặc hợp tác xã, theo những quy định cụ thể được đề ra.
Thứ nhất: Kinh doanh theo hình thức doanh nghiệp:
Theo quy định tại Khoản 10 Điều 4 của Luật Doanh nghiệp 2020, doanh nghiệp được định nghĩa là một tổ chức có tên riêng, sở hữu tài sản, có trụ sở giao dịch, và được thành lập hoặc đăng ký thành lập theo quy định của pháp luật với mục đích kinh doanh. Có bốn loại hình doanh nghiệp phổ biến hiện nay, đó là Công ty cổ phần, Công ty trách nhiệm hữu hạn (bao gồm cả công ty một thành viên và công ty hai thành viên trở lên), Doanh nghiệp tư nhân, và Công ty hợp danh.
Trong Công ty cổ phần, vốn điều lệ được chia thành cổ phần, cổ đông có thể là tổ chức hoặc cá nhân, và số lượng cổ đông không hạn chế. Cổ đông chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi số vốn đã góp vào doanh nghiệp, và có quyền chuyển nhượng cổ phần theo quy định của pháp luật.
Công ty trách nhiệm hữu hạn có hai dạng: một thành viên và hai thành viên trở lên. Trong trường hợp công ty hai thành viên trở lên, thành viên chịu trách nhiệm trong phạm vi số vốn đã góp vào doanh nghiệp. Quy định chi tiết về vốn góp và quyền nghĩa vụ của thành viên được xác định trong chương III Luật Doanh nghiệp 2020.
Doanh nghiệp tư nhân do một cá nhân làm chủ, chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình về mọi hoạt động của doanh nghiệp. Các quy định cụ thể liên quan đến doanh nghiệp tư nhân được xác định trong chương VII Luật Doanh nghiệp 2020.
Công ty hợp danh yêu cầu ít nhất hai thành viên là chủ sở hữu chung, kinh doanh dưới một tên chung. Thành viên hợp danh chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình, trong khi thành viên góp vốn chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi số vốn đã cam kết. Quy định chi tiết về công ty hợp danh được thể hiện trong chương VI Luật Doanh nghiệp 2020.
Các loại hình doanh nghiệp này có thể được thành lập thông qua sáp nhập, hợp nhất, chia tách, liên doanh, góp vốn, hoặc doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài.
Thứ hai: Hoạt động kinh doanh dưới hình thức hộ kinh doanh:
Hộ kinh doanh được quy định là tổ chức do một cá nhân hoặc một nhóm người, bao gồm các công dân Việt Nam đủ 18 tuổi, có đầy đủ năng lực hành vi dân sự, hoặc là một hộ gia đình làm chủ. Chúng chỉ được phép đăng ký kinh doanh tại một địa điểm, sử dụng dưới mười lao động và phải chịu trách nhiệm toàn bộ tài sản của mình đối với các hoạt động kinh doanh. Trong trường hợp sử dụng từ mười lao động trở lên, hộ kinh doanh phải đăng ký thành lập doanh nghiệp theo quy định. Mọi thông tin chi tiết về quá trình thành lập, chấm dứt hoạt động của hộ kinh doanh được điều chỉnh cụ thể trong chương VIII của Nghị định liên quan.
Thứ ba: Kinh doanh dưới hình thức hợp tác xã:
Hợp tác xã được định nghĩa là tổ chức kinh tế tập thể, có tính đồng sở hữu và tư cách pháp nhân, được thành lập bởi ít nhất bảy thành viên tự nguyện hợp tác nhau trong các hoạt động sản xuất, kinh doanh, nhằm tạo ra việc làm và đáp ứng nhu cầu chung của các thành viên. Hợp tác xã thực hiện hoạt động của mình trên cơ sở tự chủ, tự chịu trách nhiệm, bình đẳng và dân chủ trong quản lý, theo quy định chi tiết trong Luật Hợp tác xã 2012.
Bài viết liên quan: Thế nào là doanh nghiệp nước ngoài? doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài?
Luật Minh Khuê xin tiếp nhận yêu cầu tư vấn của quý khách hàng qua số hotline: 1900.6162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn. Xin trân trọng cảm ơn!