Trong cấu trúc quản lý an ninh và trật tự an toàn xã hội, công cụ hỗ trợ được xác lập là phương tiện đặc biệt, có chức năng hỗ trợ lực lượng chức năng trong việc trấn áp tội phạm, ngăn chặn các hành vi vi phạm pháp luật và bảo vệ an ninh quốc gia. Tuy nhiên, do tính chất có thể gây sát thương hoặc tác động trực tiếp đến quyền tự do cá nhân và sức khỏe con người, việc trang bị công cụ hỗ trợ không phải là quyền năng phổ quát dành cho mọi chủ thể trong xã hội. Ngược lại, Nhà nước thực hiện chính sách quản lý nghiêm ngặt thông qua cơ chế chọn lọc và chỉ định các nhóm đối tượng cụ thể dựa trên tính chất nhiệm vụ và yêu cầu thực tiễn của công tác bảo vệ an ninh, trật tự.

Theo quy định tại Luật Quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ, việc trang bị công cụ hỗ trợ là một đặc quyền pháp lý đi kèm với trách nhiệm quản lý vận hành khắt khe. Đối tượng được trang bị phải hội đủ các điều kiện về tư cách tổ chức, chức năng nhiệm vụ và người được giao sử dụng phải được đào tạo, cấp giấy chứng nhận chuyên môn bài bản. Việc xác định rõ "ai" được phép cầm giữ và sử dụng công cụ hỗ trợ không chỉ nhằm tối ưu hóa hiệu quả công tác trấn áp tội phạm mà còn là "lá chắn" pháp lý bảo vệ quyền con người, ngăn ngừa sự lạm quyền hoặc sử dụng sai mục đích gây hệ lụy cho cộng đồng. 

1. Công cụ hỗ trợ là gì?

Trong lý luận về quản lý an ninh, công cụ hỗ trợ (CCHT) được xem là "cánh tay nối dài" của lực lượng thực thi công vụ, cho phép áp dụng mức độ cưỡng chế cần thiết để vô hiệu hóa các hành vi vi phạm mà không gây ra những hậu quả không thể đảo ngược đối với tính mạng con người. Luật Quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ năm 2024 (Luật số 42/2024/QH15) đã kế thừa và phát triển định nghĩa về CCHT theo hướng kỹ thuật hóa và thực tiễn hóa.

1.1. Định nghĩa về công cụ hỗ trợ theo quy định mới

Theo cách tiếp cận của Luật số 42/2024/QH15 thông qua việc liệt kê các nhóm phương tiện có tính năng, tác dụng đặc thù. Bản chất của CCHT là các thiết bị, phương tiện được chế tạo, sản xuất để hỗ trợ người thi hành công vụ trong việc ngăn chặn, vô hiệu hóa đối tượng vi phạm pháp luật hoặc để bảo vệ người thi hành công vụ.

Nhóm loại công cụ hỗ trợ Chi tiết các phương tiện điển hình Cơ chế tác động chính
Súng bắn hỗ trợ

Súng bắn điện, hơi ngạt, chất độc, chất gây mê, từ trường, laze, lưới; súng phóng dây mồi; súng bắn đạn nhựa, nổ, cao su, hơi cay, pháo hiệu, hiệu lệnh, đánh dấu.

Gây choáng, hạn chế khả năng vận động hoặc tạo tín hiệu cảnh báo mà không gây sát thương vĩnh viễn.
Phương tiện xịt và quả nổ

Bình xịt hơi cay, hơi chất độc, chất gây mê, chất gây ngứa; lựu đạn khói, lựu đạn cay, quả nổ.

Sử dụng tác nhân hóa học hoặc âm thanh, ánh sáng để gây mất phương hướng tạm thời.
Dùi cui và găng tay điện

Dùi cui điện, dùi cui cao su, dùi cui kim loại; găng tay điện, găng tay bắt dao.

Tác động vật lý trực tiếp hoặc xung điện để khuất phục đối tượng trong khoảng cách gần.
Dụng cụ khóa và ngăn chặn

Khóa số tám, bàn chông, dây đinh gai, áo giáp.

Hạn chế quyền tự do thân thể của đối tượng bị bắt giữ hoặc bảo vệ người thi hành công vụ trước các tấn công vật lý.
Động vật nghiệp vụ

Các loại chó nghiệp vụ, ngựa nghiệp vụ và động vật khác được huấn luyện chuyên biệt.

Sử dụng bản năng tự nhiên và kỹ năng huấn luyện để phát hiện tội phạm hoặc trấn áp đám đông.

Sự thay đổi quan trọng trong Luật năm 2024 là việc làm rõ ranh giới giữa vũ khí quân dụng và CCHT. Các loại súng bắn đạn cao su hoặc đạn nhựa, nếu được trang bị cho các đối tượng quy định tại Luật này để thực hiện nhiệm vụ bảo vệ an ninh, trật tự, sẽ được quản lý theo chế độ công cụ hỗ trợ, giúp linh hoạt hóa quyền hạn của các lực lượng chức năng.

1.2. Tại sao pháp luật phải giới hạn nghiêm ngặt đối tượng được trang bị

Việc giới hạn đối tượng được trang bị CCHT là một nguyên tắc bất di bất dịch trong pháp quyền Việt Nam, xuất phát từ nhu cầu cân bằng giữa trật tự và tự do.

Đầu tiên, CCHT mang bản chất là công cụ cưỡng chế. Mặc dù có tính sát thương thấp, nhưng các loại súng bắn điện, dùi cui điện hoặc bình xịt hơi cay nếu rơi vào tay những cá nhân không có kỹ năng hoặc thiếu đạo đức nghề nghiệp có thể trở thành phương tiện tra tấn, xâm phạm thô bạo đến quyền bất khả xâm phạm về thân thể của công dân. Việc giới hạn đối tượng giúp đảm bảo rằng chỉ những người thực sự có nhu cầu nghiệp vụ, được đào tạo bài bản và chịu sự giám sát trực tiếp của cơ quan nhà nước mới được tiếp cận các phương tiện này.

Thứ hai, giới hạn đối tượng trang bị là biện pháp phòng ngừa tội phạm từ sớm, từ xa. Trong thực tế, nhiều vụ việc gây rối trật tự công cộng hoặc giải quyết mâu thuẫn cá nhân đã trở nên nghiêm trọng hơn khi các bên sử dụng công cụ hỗ trợ trái phép. Bằng cách siết chặt danh mục các đơn vị được trang bị, Nhà nước tạo ra một rào cản pháp lý ngăn chặn việc thương mại hóa và phổ biến các thiết bị này trong đời sống dân sự.

Cuối cùng, quy định chặt chẽ về đối tượng giúp Nhà nước thực hiện quyền độc quyền vũ lực một cách minh bạch. Khi một nhân viên an ninh hoặc cán bộ thực thi pháp luật rút công cụ hỗ trợ, đó là hành vi nhân danh pháp luật. Sự chính danh này chỉ có thể được duy trì nếu danh sách các đối tượng được trang bị được quy định cụ thể tại văn bản luật cao nhất.

2. Danh sách chi tiết các đối tượng được trang bị công cụ hỗ trợ từ năm 2025

Điều 52 của Luật năm 2024 đã thiết lập một phân cấp về quyền hạn trang bị, phản ánh cấu trúc an ninh đa tầng của Việt Nam, từ các lực lượng vũ trang tinh nhuệ đến các tổ chức bảo vệ dân sự cơ sở.

Bảng: Đối tượng được trang bị công cụ hỗ trợ

STT Đối tượng Căn cứ pháp lý (chi tiết) Phân tích quy định Ý nghĩa thực tiễn
1 Quân đội nhân dân Điểm a Khoản 1 Điều 55 Lực lượng vũ trang chủ lực, thực hiện nhiệm vụ quốc phòng, bảo vệ Tổ quốc Bảo đảm khả năng sẵn sàng chiến đấu, xử lý tình huống an ninh
2 Dân quân tự vệ Điểm b Khoản 1 Điều 55 Lực lượng vũ trang quần chúng, hoạt động tại cơ sở Tăng cường năng lực bảo vệ địa phương
3 Cảnh sát biển Điểm c Khoản 1 Điều 55 Lực lượng thực thi pháp luật trên biển Kiểm soát an ninh, chống buôn lậu, tội phạm trên biển
4 Công an nhân dân Điểm d Khoản 1 Điều 55 Lực lượng nòng cốt bảo đảm an ninh trật tự Hỗ trợ trấn áp tội phạm, bảo vệ xã hội
5 Cơ yếu Điểm đ Khoản 1 Điều 55 Lực lượng bảo mật thông tin quốc gia Bảo vệ bí mật nhà nước
6 Cơ quan điều tra VKSND tối cao Điểm e Khoản 1 Điều 55 Điều tra tội phạm trong hoạt động tư pháp Bảo đảm an toàn hoạt động điều tra đặc thù
7 Cơ quan thi hành án dân sự Điểm g Khoản 1 Điều 55 Thực hiện cưỡng chế thi hành án Tăng hiệu lực thi hành bản án
8 Kiểm lâm, kiểm ngư, bảo vệ rừng, thanh tra thủy sản Điểm h Khoản 1 Điều 55 Bảo vệ tài nguyên rừng, thủy sản Đối phó hành vi khai thác trái phép nguy hiểm
9 Hải quan và lực lượng chống buôn lậu, ma túy Điểm i Khoản 1 Điều 55 Kiểm soát hàng hóa, phòng chống tội phạm tại cửa khẩu Ngăn chặn tội phạm xuyên biên giới
10 Quản lý thị trường Điểm k Khoản 1 Điều 55 Kiểm tra, xử lý vi phạm thương mại Chống hàng giả, buôn lậu
11 An ninh hàng không, thanh tra giao thông Điểm l Khoản 1 Điều 55 Bảo đảm an toàn vận tải Phòng ngừa hành vi uy hiếp giao thông
12 Bảo vệ cơ quan, doanh nghiệp, dịch vụ bảo vệ Điểm m Khoản 1 Điều 55 Bảo vệ nội bộ tổ chức Giảm tải cho lực lượng công an
13 Lực lượng bảo vệ ANTT ở cơ sở Điểm n Khoản 1 Điều 55 Hỗ trợ công an cấp xã Tăng hiệu quả quản lý từ cơ sở
14 Câu lạc bộ, cơ sở thể thao Điểm o Khoản 1 Điều 55 Phục vụ huấn luyện thể thao Đáp ứng nhu cầu tập luyện hợp pháp
15 Cơ sở cai nghiện ma túy Điểm p Khoản 1 Điều 55 Quản lý người cai nghiện Hạn chế chống đối, gây rối
16 Đối tượng khác do Bộ trưởng Bộ Công an quyết định Điểm q Khoản 1 Điều 55 Quy định mở, linh hoạt Thích ứng với thực tiễn quản lý

Luật năm 2024 giữ lại một "khoảng mở" tại điểm q, cho phép Bộ trưởng Bộ Công an căn cứ vào tính chất, yêu cầu, nhiệm vụ thực tế để quyết định trang bị CCHT cho các đối tượng khác chưa được liệt kê. Điều này cho thấy sự linh hoạt của pháp luật trước sự nảy sinh của các loại hình tổ chức mới hoặc các nhiệm vụ an ninh khẩn cấp mà quy trình sửa luật không thể đáp ứng kịp thời.

Quy định về đối tượng được trang bị công cụ hỗ trợ không chỉ mang tính liệt kê mà còn phản ánh rõ chiến lược quản lý an ninh toàn diện của Nhà nước. Việc trang bị đúng đối tượng, đúng mục đích và có kiểm soát chặt chẽ là yếu tố then chốt để vừa nâng cao hiệu quả thực thi nhiệm vụ, vừa bảo đảm trật tự, an toàn xã hội trong mọi tình huống.

3. Thẩm quyền quyết định trang bị công cụ hỗ trợ được phân cấp như thế nào

Việc phân cấp thẩm quyền là yếu tố then chốt để đảm bảo công cụ hỗ trợ được quản lý theo đúng mục đích và không bị phân tán quyền lực kiểm soát.

Vai trò của Bộ trưởng Bộ Công an đối với khối dân sự và an ninh: Bộ trưởng Bộ Công an giữ vai trò là "Tổng tư lệnh" trong việc quản lý CCHT trên phạm vi toàn quốc đối với các lực lượng không thuộc quân đội. Thẩm quyền này bao gồm:

  • Định chuẩn kỹ thuật: Ban hành danh mục cụ thể các loại CCHT được phép sản xuất, kinh doanh và sử dụng tại Việt Nam.
  • Trang bị toàn diện: Quyết định trang bị CCHT cho toàn lực lượng Công an nhân dân và các cơ quan nhà nước, tổ chức, doanh nghiệp ngoài ngành Công an.
  • Phân quyền địa phương: Giám đốc Công an cấp tỉnh có thẩm quyền quyết định trang bị cụ thể cho các đơn vị thuộc phạm vi quản lý dựa trên hạn mức và nguồn kinh phí địa phương, sau đó báo cáo về Bộ để theo dõi tập trung.

Vai trò của Bộ trưởng Bộ Quốc phòng đối với khối quân đội và dân quân tự vệ: Đối với các đối tượng thuộc phạm vi quản lý của Quân đội nhân dân, Dân quân tự vệ, Cảnh sát biển và Cơ yếu, Bộ trưởng Bộ Quốc phòng có toàn quyền quyết định về định mức, chủng loại và quy trình cấp phát. Điều này đảm bảo tính đặc thù của công tác quân sự và sẵn sàng chiến đấu, nơi các loại công cụ hỗ trợ đôi khi được tích hợp sâu vào các loại vũ khí quân dụng khác. Việc quản lý trong khối quân đội tuân theo các quy định riêng biệt, khép kín để đảm bảo bí mật quân sự.

4. Những điểm mới nổi bật Luật năm 2024 so với quy định cũ

Luật năm 2024 không chỉ đơn thuần là sự bổ sung danh sách mà là một cuộc tái cấu trúc tư duy quản lý.

Bổ sung các đối tượng mới và sự hợp nhất lực lượng cơ sở: Điểm nhấn lớn nhất là sự xuất hiện của Lực lượng tham gia bảo vệ an ninh, trật tự ở cơ sở. Trước đây, các lực lượng như Bảo vệ dân phố hay dân phòng hoạt động dựa trên các nghị định và quy định tản mác, quyền hạn trang bị CCHT đôi khi chưa rõ ràng. Luật mới đã nâng tầm lực lượng này, xác định rõ họ là "cánh tay nối dài" của Công an xã, được trang bị CCHT để thực hiện các nhiệm vụ tuần tra, canh gác địa bàn. Điều này cho thấy xu hướng xã hội hóa một phần công tác an ninh nhưng vẫn đặt dưới sự kiểm soát chặt chẽ của pháp luật.

Sự thay đổi trong logic phân nhóm đối tượng: Luật năm 2024 chuyển dịch từ cách phân nhóm dựa trên tên gọi đơn thuần sang phân nhóm dựa trên chức năng nhiệm vụ và nguy cơ đối đầu. Việc đưa Tòa án và Viện kiểm sát vào danh sách trang bị cho thấy sự thừa nhận về các rủi ro an ninh ngày càng tăng tại các cơ quan tư pháp. Đồng thời, việc phân cấp rõ ranh giới giữa súng săn, vũ khí thô sơ và công cụ hỗ trợ giúp các cơ quan quản lý dễ dàng áp dụng các biện pháp kiểm soát phù hợp với mức độ nguy hiểm của từng loại công cụ.

Cắt giảm thủ tục hành chính và số hóa quản lý: Một điểm mới cực kỳ quan trọng ảnh hưởng đến quy trình trang bị là việc không quy định thời hạn của Giấy phép sử dụng CCHT. Theo quy định cũ, định kỳ 5 năm các cơ quan phải làm thủ tục cấp đổi, gây tốn kém thời gian và chi phí. Luật mới thay thế việc "cấp phép định kỳ" bằng "quản lý dữ liệu định kỳ". Giấy phép sử dụng giờ đây có giá trị vô hạn cho đến khi công cụ bị thu hồi, mất hoặc hư hỏng. Điều này không chỉ là bước tiến trong cải cách hành chính mà còn cho thấy sự tin tưởng vào hệ thống quản lý dữ liệu số của ngành Công an.

5. Quy trình và hồ sơ đề nghị trang bị công cụ hỗ trợ cho doanh nghiệp, tổ chức

Việc trang bị CCHT cho các tổ chức ngoài lực lượng vũ trang là một quy trình hành chính nghiêm ngặt, đòi hỏi sự minh bạch về nhu cầu và điều kiện sử dụng.

Tùy thuộc vào quy mô và loại hình, các tổ chức nộp hồ sơ tại :

  • Cục Cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội (C06 - Bộ Công an): Đối với các cơ quan, doanh nghiệp ở Trung ương hoặc các đơn vị có tính chất đặc biệt.
  • Phòng Cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội (PC06 - Công an cấp tỉnh): Đối với các doanh nghiệp, tổ chức đóng trên địa bàn địa phương.

Hồ sơ đề nghị trang bị CCHT là tập hợp các văn bản chứng minh tính hợp pháp của tổ chức và tính cấp thiết của nhu cầu bảo vệ.

Thành phần hồ sơ chính Mục đích kiểm soát
Văn bản đề nghị trang bị

Nêu rõ nhu cầu thực tế, số lượng, chủng loại và cam kết sử dụng đúng mục đích.

Bản sao Giấy phép doanh nghiệp/Quyết định thành lập

Xác định tư cách pháp nhân và lĩnh vực hoạt động có thuộc đối tượng được trang bị hay không.

Bản sao quyết định thành lập lực lượng bảo vệ

Chứng minh tổ chức có bộ máy nhân sự đủ điều kiện quản lý và sử dụng CCHT.

Giấy tờ chứng minh nguồn gốc (khi cấp giấy phép sử dụng)

Hóa đơn, phiếu xuất kho từ các cơ sở sản xuất, kinh doanh có phép để ngăn chặn hàng lậu.

Hồ sơ nhân sự người đi liên hệ

Giấy giới thiệu và thẻ Căn cước công dân để đảm bảo người thực hiện thủ tục là chính danh.

Quy trình này hiện nay đã được tích hợp lên Cổng dịch vụ công quốc gia, cho phép doanh nghiệp nộp hồ sơ trực tuyến, theo dõi tiến độ và nhận kết quả một cách nhanh chóng, minh bạch.

 

Kết luận

Danh mục các đối tượng được trang bị công cụ hỗ trợ theo quy định pháp luật hiện hành đã phản ánh rõ nét tư duy quản lý thận trọng, chặt chẽ nhưng vẫn đảm bảo tính thực tiễn trong công tác bảo vệ an ninh quốc gia. Việc giới hạn đối tượng trang bị từ các lực lượng vũ trang nhân dân, cơ quan điều tra cho đến các đơn vị bảo vệ chuyên nghiệp, lực lượng thanh tra chuyên ngành chính là giải pháp hữu hiệu để duy trì trật tự xã hội trong khuôn khổ pháp quyền. Mỗi đơn vị được cấp phép không chỉ sở hữu một phương tiện cưỡng chế, mà còn gánh vác trên vai trách nhiệm tuân thủ tuyệt đối các quy chuẩn về bảo quản, sử dụng và báo cáo tình trạng khí tài theo đúng trình tự luật định.

Trong bối cảnh tình hình an ninh, trật tự có nhiều diễn biến phức tạp, việc nắm vững các quy định về đối tượng được trang bị công cụ hỗ trợ là yêu cầu bắt buộc đối với cả cơ quan quản lý và các tổ chức thực thi. Đối với các đơn vị kinh doanh hoặc tổ chức xã hội, việc tự ý trang bị công cụ hỗ trợ ngoài danh mục được phép hoặc không qua thủ tục cấp phép của cơ quan Công an sẽ dẫn đến những hậu quả pháp lý nghiêm trọng, từ xử phạt hành chính đến truy cứu trách nhiệm hình sự. Sự nghiêm minh trong việc thực thi các quy định này không chỉ khẳng định vai trò quản lý độc tôn của Nhà nước đối với các loại phương tiện đặc thù, mà còn tạo dựng một môi trường xã hội an toàn, nơi quyền năng cưỡng chế chỉ được thực thi bởi những chủ thể xứng đáng, có đủ năng lực và được pháp luật bảo trợ.

Mọi vướng mắc pháp lý vui lòng liên hệ Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua điện thoại gọi: 1900.6162 để được đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm của Công ty luật Minh Khuê tư vấn, giải đáp chi tiết. Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!