1. Đương sự trong vụ án dân sự có quyền yêu cầu Tòa án xác minh, thu thập chứng cứ không?

Căn cứ khoản 7 Điều 70 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, quyền và nghĩa vụ của đương sự trong quá trình tham gia tố tụng được quy định rất rõ ràng, thể hiện sự bình đẳng và công bằng trong hệ thống pháp luật. Đương sự có quyền đề nghị Tòa án thực hiện các hoạt động cần thiết để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình, đặc biệt là trong trường hợp họ không thể tự mình thu thập tài liệu, chứng cứ cho vụ việc.

- Đề nghị Tòa án xác minh, thu thập tài liệu, chứng cứ

Đương sự có quyền yêu cầu Tòa án tiến hành xác minh và thu thập tài liệu, chứng cứ cần thiết để làm sáng tỏ vụ việc. Việc này giúp đảm bảo rằng Tòa án có đầy đủ thông tin để ra quyết định công bằng và chính xác, nhất là trong những trường hợp mà đương sự không thể tự thực hiện vì lý do khách quan, chẳng hạn như thiếu khả năng tiếp cận thông tin hoặc tài liệu.

- Đề nghị Tòa án yêu cầu đương sự khác xuất trình tài liệu, chứng cứ

Ngoài việc tự mình thu thập, đương sự còn có quyền yêu cầu Tòa án yêu cầu bên đối diện xuất trình tài liệu, chứng cứ mà họ đang nắm giữ. Điều này không chỉ thúc đẩy sự minh bạch trong tố tụng mà còn tạo điều kiện cho việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên tham gia.

- Đề nghị Tòa án yêu cầu cơ quan, tổ chức, cá nhân cung cấp tài liệu, chứng cứ

Đương sự cũng có thể đề nghị Tòa án ra quyết định yêu cầu các cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân đang lưu giữ tài liệu, chứng cứ cung cấp thông tin cần thiết cho vụ việc. Đây là một công cụ quan trọng để đương sự có thể làm rõ các yếu tố có liên quan đến vụ án, góp phần vào việc giải quyết nhanh chóng và hiệu quả.

- Đề nghị Tòa án triệu tập người làm chứng

Quyền đề nghị Tòa án triệu tập người làm chứng cũng là một phần không thể thiếu trong quyền lợi của đương sự. Những người làm chứng có thể cung cấp những thông tin, chứng cứ quan trọng giúp Tòa án làm sáng tỏ sự thật của vụ việc, từ đó đưa ra phán quyết đúng đắn.

- Đề nghị Tòa án trưng cầu giám định và định giá tài sản

Cuối cùng, đương sự có quyền đề nghị Tòa án trưng cầu giám định, quyết định việc định giá tài sản. Điều này đặc biệt quan trọng trong các vụ án liên quan đến tài sản, khi giá trị tài sản có thể ảnh hưởng lớn đến kết quả của vụ án. Giám định và định giá chính xác sẽ giúp Tòa án đưa ra phán quyết công bằng và hợp lý hơn.

Như vậy, các đương sự có quyền và nghĩa vụ ngang nhau khi tham gia tố tụng và một trong các quyền của đương sự đó là yêu cầu Tòa án xác minh, thu thập tài liệu, chứng cứ.

 

2. Trong vụ án dân sự, ai là người có trách nhiệm thu thập chứng cứ?

Theo quy định của pháp luật tại Điều 6 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 quy định về việc cung cấp chứng cứ và chứng minh trong tố tụng dân sự như sau:

- Quyền và nghĩa vụ của đương sự

Theo Điều 6, đương sự có quyền và nghĩa vụ chủ động thu thập và cung cấp chứng cứ cho Tòa án. Điều này có nghĩa là mỗi bên trong vụ án dân sự cần tự tích cực tìm kiếm, chuẩn bị và trình bày các chứng cứ để chứng minh cho yêu cầu của mình là hợp pháp và có căn cứ. Việc này không chỉ giúp Tòa án có được thông tin đầy đủ để xét xử mà còn tạo điều kiện cho các bên thể hiện rõ quan điểm và bảo vệ quyền lợi của mình. Ngoài ra, những người khởi kiện nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người khác cũng được trao quyền tương tự, đảm bảo rằng họ có thể thu thập chứng cứ cần thiết để hỗ trợ cho yêu cầu của mình.

- Trách nhiệm của Tòa án

Tòa án có trách nhiệm hỗ trợ đương sự trong việc thu thập chứng cứ, thể hiện sự công bằng và trung lập trong quá trình xét xử. Điều này có nghĩa là Tòa án sẽ không chỉ đứng ra tiếp nhận chứng cứ từ đương sự mà còn chủ động trong việc xác minh và thu thập các chứng cứ cần thiết trong những trường hợp cụ thể được quy định bởi Bộ luật. Trách nhiệm này giúp Tòa án đảm bảo rằng các phiên tòa diễn ra khách quan, công bằng, và dựa trên cơ sở pháp lý vững chắc.

- Trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền theo quy định của pháp luật tại Điều 7 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 quy định như sau:

Theo Điều 7, các cơ quan, tổ chức và cá nhân có thẩm quyền cũng có trách nhiệm cung cấp tài liệu và chứng cứ mà họ đang lưu giữ cho Tòa án, Viện kiểm sát và đương sự khi có yêu cầu. Họ phải đảm bảo rằng thông tin được cung cấp là đầy đủ và đúng thời hạn, nhằm hỗ trợ cho quá trình xét xử. Nếu không thể cung cấp tài liệu, các cơ quan này phải thông báo bằng văn bản và nêu rõ lý do, nhằm đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm pháp lý. Quy định này không chỉ nâng cao tính hiệu quả trong tố tụng dân sự mà còn góp phần bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên liên quan.

Theo đó, người có trách nhiệm thu thập chứng cứ là đương sự trong vụ án dân sự; Tòa án, cơ quan, tổ chức, cá nhân trong phạm vi nhiệm vụ, quyền hạn của mình có trách nhiệm cung cấp tài liệu, chứng cứ mà mình đang lưu giữ, quản lý khi có yêu cầu của đương sự, Tòa án, Viện kiểm sát.
 

3. Căn cứ yêu cầu Tòa án xác minh, thu thập chứng cứ trong vụ án dân sự là gì?

Theo quy định tại Điều 97 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, cá nhân, cơ quan, tổ chức có quyền tự mình thu thập tài liệu, chứng cứ thông qua các biện pháp đa dạng nhằm bảo đảm quyền lợi hợp pháp trong các vụ việc dân sự. Trong đó, điểm e khoản 1 nhấn mạnh quyền yêu cầu Tòa án thu thập tài liệu, chứng cứ khi đương sự không thể tự thực hiện việc này. Điều này thể hiện sự linh hoạt và công bằng trong quy trình tố tụng, bảo đảm rằng mọi bên đều có cơ hội tiếp cận chứng cứ cần thiết cho việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.

Cụ thể, nếu đương sự đã áp dụng các biện pháp cần thiết mà vẫn không thu thập được tài liệu, chứng cứ, khoản 2 Điều 106 quy định rõ ràng rằng họ có thể đề nghị Tòa án ra quyết định yêu cầu cơ quan, tổ chức, cá nhân đang lưu giữ tài liệu, chứng cứ cung cấp cho mình. Điều này không chỉ tạo điều kiện thuận lợi cho việc giải quyết vụ việc mà còn nâng cao tính công bằng trong quy trình tố tụng. Đương sự cần phải làm đơn yêu cầu, trong đó nêu rõ vấn đề cần chứng minh, tài liệu, chứng cứ cần thu thập, lý do không tự thu thập được, cùng với thông tin chi tiết về cá nhân hoặc cơ quan đang quản lý tài liệu đó.

Hơn nữa, khoản 3 của Điều 106 khẳng định rằng Tòa án có thể tự mình ra quyết định yêu cầu cung cấp tài liệu, chứng cứ khi thấy cần thiết, không chỉ dựa vào yêu cầu của đương sự. Điều này thể hiện trách nhiệm của Tòa án trong việc bảo đảm việc giải quyết vụ việc dân sự một cách đúng đắn và khách quan. Như vậy, việc quy định rõ ràng các quyền và nghĩa vụ liên quan đến việc thu thập chứng cứ không chỉ giúp nâng cao hiệu quả của quá trình tố tụng mà còn bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên tham gia.

Theo đó, đương sự trong vụ án dân sự có quyền yêu cầu Tòa án xác minh, thu thập chứng cứ khi người đó không thể tự mình thu thập chứng cứ mặc dù đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết. Trong trường hợp không có yêu cầu của đương sự thì Tòa án cũng có thể tự mình thu thập chứng cứ nếu thấy cần thiết.

Như vậy, khi bạn đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết nhưng không thể tự mình thu thập được chứng cứ thì bạn có quyền yêu cầu Tòa án xác minh, thu thập chứng cứ.

Bạn đọc có thắc mắc pháp lý có thể liên hệ Luật sư tư vấn pháp luật dân sự trực tuyến qua tổng đài: 19006162 hoặc thông qua địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để được tư vấn cụ thể.