1. FDI là gì?

Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài, thường được gọi tắt là FDI (viết tắt của cụm từ Foreign Direct Investment), là một loại hình tổ chức kinh tế mà trong đó, các nhà đầu tư nước ngoài đóng vai trò là thành viên hoặc cổ đông. Điều này có nghĩa là tổ chức kinh tế FDI được thành lập với sự tham gia trực tiếp của các nhà đầu tư đến từ các quốc gia khác, nhằm mục đích đầu tư, kinh doanh và phát triển tại thị trường Việt Nam. Khái niệm này được quy định rõ ràng trong Khoản 22, Điều 3 của Luật Đầu tư năm 2020.

 

2. Hoạt động đầu tư của FDI

Theo quy định tại Điều 23 của Luật Đầu tư 2020, các hoạt động đầu tư của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) được quy định như sau:

- Khi tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài muốn đầu tư thành lập tổ chức kinh tế mới, đầu tư góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp của một tổ chức kinh tế khác, hoặc đầu tư theo hình thức hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC), tổ chức này phải tuân thủ các điều kiện và thực hiện các thủ tục đầu tư như nhà đầu tư nước ngoài nếu thuộc vào một trong các trường hợp sau:

+ Tổ chức kinh tế có nhà đầu tư nước ngoài nắm giữ trên 50% vốn điều lệ hoặc nếu là công ty hợp danh thì đa số thành viên hợp danh là cá nhân nước ngoài.

+ Tổ chức kinh tế có tổ chức khác (đã được quy định tại điểm a) nắm giữ trên 50% vốn điều lệ.

+ Tổ chức kinh tế có nhà đầu tư nước ngoài và tổ chức đã quy định tại điểm a khoản 1 Điều 23 Luật Đầu tư 2020 nắm giữ trên 50% vốn điều lệ.

- Đối với tổ chức kinh tế không nằm trong các trường hợp nêu trên, khi đầu tư thành lập tổ chức kinh tế mới, đầu tư góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp của tổ chức kinh tế khác hoặc đầu tư theo hình thức hợp đồng BCC, tổ chức này sẽ tuân thủ các điều kiện và thực hiện các thủ tục đầu tư như đối với nhà đầu tư trong nước.

- Đối với tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài đã được thành lập tại Việt Nam, nếu tổ chức này có dự án đầu tư mới, thì chỉ cần tiến hành thủ tục cho dự án đầu tư mới mà không bắt buộc phải thành lập thêm một tổ chức kinh tế mới.

 

3. Thành lập tổ chức doanh nghiệp FDI

Theo quy định tại Điều 63 của Nghị định 31/2021/NĐ-CP, quá trình thành lập tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) được thực hiện theo các nguyên tắc sau:

- Ngoại trừ các trường hợp được quy định tại Điều 67 Nghị định 31/2021/NĐ-CP, nhà đầu tư nước ngoài sẽ thành lập tổ chức kinh tế và triển khai dự án đầu tư theo quy trình sau:

+ Nếu nhà đầu tư nước ngoài thực hiện dự án đầu tư mới, họ phải hoàn thành các thủ tục chấp thuận chủ trương đầu tư và xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư cho dự án đó. Sau đó, họ tiếp tục thực hiện các thủ tục thành lập tổ chức kinh tế phù hợp với quy định pháp luật hiện hành cho từng loại hình tổ chức kinh tế.

+ Trong trường hợp nhà đầu tư nước ngoài nhận chuyển nhượng dự án đầu tư và thành lập tổ chức kinh tế, họ cần thực hiện thủ tục xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư nếu dự án chưa có Giấy chứng nhận, hoặc điều chỉnh Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư nếu dự án đã được cấp. Sau đó, họ sẽ tiến hành các thủ tục thành lập tổ chức kinh tế tương ứng với quy định pháp luật về từng loại hình tổ chức.

- Về hồ sơ, trình tự và thủ tục Hồ sơ, trình tự, và thủ tục để thành lập tổ chức kinh tế sẽ được thực hiện theo các quy định pháp luật về doanh nghiệp hoặc các quy định khác liên quan đến từng loại hình tổ chức kinh tế cụ thể.

- Về vốn điều lệ và huy động vốn Vốn điều lệ của tổ chức kinh tế do nhà đầu tư nước ngoài thành lập để thực hiện dự án đầu tư không nhất thiết phải trùng với số vốn đầu tư của dự án. Tổ chức này có thể thực hiện việc góp vốn và huy động các nguồn vốn khác để triển khai dự án đầu tư theo tiến độ đã được quy định trong Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư.

 

4. Điều kiện, nguyên tắc thực hiện hoạt động đầu tư theo hình thức góp vốn của doanh nghiệp FDI

Điều 65 của Nghị định 31/2021/NĐ-CP quy định cụ thể về các điều kiện và nguyên tắc khi thực hiện hoạt động đầu tư dưới hình thức góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp của các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) như sau:

- Đối với nhà đầu tư trong nước khi tham gia góp vốn, mua cổ phần hoặc phần vốn góp trong các tổ chức kinh tế đã được thành lập tại Việt Nam, cần tuân thủ các điều kiện và thủ tục theo quy định của Luật Doanh nghiệp và các văn bản pháp luật liên quan đến từng loại hình tổ chức kinh tế.

- Khi thực hiện góp vốn, mua cổ phần hoặc phần vốn góp trên thị trường chứng khoán, cần phải tuân thủ các quy định của pháp luật về chứng khoán.

- Đối với các doanh nghiệp mà Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ, đại diện phần vốn Nhà nước đầu tư tại doanh nghiệp phải tuân thủ nghiêm ngặt các điều kiện và thủ tục được quy định trong pháp luật về quản lý và sử dụng vốn Nhà nước đầu tư vào sản xuất, kinh doanh tại doanh nghiệp. Đồng thời, họ cũng phải tuân theo pháp luật về quản lý, sử dụng tài sản công và các quy định pháp luật khác liên quan khi thực hiện hoạt động đầu tư dưới hình thức góp vốn, mua cổ phần, hoặc chuyển nhượng phần vốn góp, cổ phần cho các tổ chức, cá nhân khác.

- Đối với nhà đầu tư nước ngoài, khi họ muốn góp vốn, mua cổ phần, hoặc mua phần vốn góp trong các tổ chức kinh tế đã được thành lập tại Việt Nam, họ phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện được quy định tại khoản 2 Điều 24 của Luật Đầu tư. Cụ thể:

+ Phải tuân thủ các điều kiện về tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài khi góp vốn, mua cổ phần, hoặc mua phần vốn góp trong các tổ chức kinh tế đã thành lập tại Việt Nam theo quy định tại khoản 3 Điều 9 của Luật Đầu tư, cũng như các quy định tại các Điều 15, 16 và 17 của Nghị định 31/2021/NĐ-CP.

+ Phải đảm bảo các điều kiện liên quan đến quốc phòng, an ninh và sử dụng đất khi tổ chức kinh tế có nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần hoặc mua phần vốn góp có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất tại các khu vực đặc biệt như đảo, xã, phường, thị trấn biên giới, ven biển, hoặc các khu vực có ảnh hưởng đến quốc phòng, an ninh. Tuy nhiên, ngoại lệ sẽ được áp dụng đối với tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư tại các khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao, và khu kinh tế được Chính phủ quy định.

- Tổ chức hoặc cá nhân nước ngoài nhận cổ phần hoặc phần vốn góp trong các tổ chức kinh tế đã được thành lập tại Việt Nam thông qua các hợp đồng trao đổi, tặng cho, hoặc các hợp đồng chuyển quyền sở hữu khác theo quy định của pháp luật, hoặc thông qua việc thừa kế, phải tuân thủ các điều kiện được quy định tại khoản 4 Điều 65 của Nghị định 31/2021/NĐ-CP. Đồng thời, họ cũng cần hoàn tất các thủ tục theo quy định đối với nhà đầu tư nước ngoài khi thực hiện đầu tư dưới hình thức góp vốn, mua cổ phần hoặc mua phần vốn góp.

FDI đã và đang đóng vai trò then chốt trong quá trình hội nhập và phát triển kinh tế của Việt Nam. Thông qua việc thu hút các nhà đầu tư nước ngoài, Việt Nam không chỉ nâng cao năng lực sản xuất và công nghệ, mà còn mở rộng thị trường quốc tế và nâng tầm vị thế trên trường thế giới. Tuy nhiên, để tối ưu hóa lợi ích từ FDI, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, cải thiện môi trường đầu tư và xây dựng chiến lược thu hút đầu tư hiệu quả hơn. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt trong khu vực, việc nâng cao chất lượng dòng vốn FDI là điều kiện tiên quyết để Việt Nam phát triển bền vững và đạt được các mục tiêu kinh tế trong tương lai.