1. Giám định viên tư pháp kết luận vấn đề không thuộc phạm vi chuyên môn thì sẽ bị xử lý theo chế tài nào?

Theo quy định tại khoản 2 Điều 20 Nghị định 82/2020/NĐ-CP, các hành vi vi phạm quy định về hoạt động giám định tư pháp sẽ bị xử phạt theo các mức tiền phạt sau đây:

- Hành vi đánh tráo hoặc có hành vi làm sai lệch đối tượng giám định sẽ bị phạt tiền từ 7.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng.

- Hành vi không bảo quản các mẫu vật, tài liệu có liên quan đến vụ việc giám định cũng sẽ bị xử phạt tiền từ 7.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng.

- Tiết lộ nội dung kết luận giám định cho người khác mà không được sự đồng ý bằng văn bản của người trưng cầu hoặc người yêu cầu giám định sẽ bị phạt tiền từ 7.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng.

- Hành vi không lập, lưu giữ hồ sơ giám định sẽ bị xử phạt tiền từ 7.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng.

- Không thực hiện giám định theo đúng nội dung yêu cầu giám định cũng sẽ bị phạt tiền từ 7.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng.

- Không tuân thủ quy trình giám định và quy chuẩn chuyên môn trong quá trình thực hiện giám định sẽ bị xử phạt tiền từ 7.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng.

- Hành vi tẩy xoá, sửa chữa làm sai lệch nội dung kết luận giám định sẽ bị phạt tiền từ 7.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng.

- Can thiệp, cản trở việc thực hiện giám định của người giám định tư pháp sẽ bị xử phạt tiền từ 7.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng.

- Không phân công hoặc phân công người không có khả năng chuyên môn phù hợp với nội dung trưng cầu, yêu cầu giám định cũng sẽ bị phạt tiền từ 7.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng.

- Đưa ra bản kết luận giám định không tuân thủ về hình thức hoặc nội dung theo quy định sẽ bị phạt tiền từ 7.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng.

- Kết luận giám định những vấn đề không thuộc phạm vi chuyên môn được yêu cầu cũng sẽ bị xử phạt tiền từ 7.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng.

Việc áp dụng các biện pháp xử phạt trên nhằm đảm bảo tính chính xác, đáng tin cậy và trách nhiệm của các cá nhân và tổ chức hoạt động trong lĩnh vực giám định tư pháp, từ đó bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan. 

Theo quy định tại Điều 20 Nghị định 82/2020/NĐ-CP, trong hoạt động giám định tư pháp, người giám định tư pháp có trách nhiệm thực hiện công việc một cách chuyên môn và đáng tin cậy. Tuy nhiên, trong trường hợp người giám định tư pháp kết luận giám định những vấn đề không thuộc phạm vi chuyên môn được yêu cầu, họ có thể bị xử phạt tiền từ 7.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng. Quy định này nhằm đảm bảo tính chính xác và đáng tin cậy của quá trình giám định tư pháp. Việc giám định những vấn đề nằm ngoài phạm vi chuyên môn yêu cầu không chỉ là vi phạm quy trình và quy chuẩn chuyên môn, mà còn làm mất đi sự tin tưởng của các bên liên quan đối với quá trình giám định.

Trách nhiệm của người giám định tư pháp là thực hiện công việc giám định theo đúng nội dung yêu cầu và quy định. Họ cần có kiến thức chuyên môn và kỹ năng cần thiết để đảm bảo tính chính xác và đáng tin cậy của kết quả giám định. Người giám định tư pháp cần xem xét kỹ lưỡng yêu cầu giám định và đảm bảo rằng họ có đủ năng lực và chuyên môn để thực hiện công việc một cách chính xác. Nếu họ không có đủ kiến thức hoặc không có khả năng giải quyết vấn đề cụ thể, họ nên từ chối yêu cầu giám định đó hoặc gửi lại cho những người có chuyên môn phù hợp.

Trong trường hợp người giám định tư pháp vi phạm và kết luận giám định những vấn đề không thuộc phạm vi chuyên môn yêu cầu, họ sẽ bị xử phạt tiền theo mức phạt quy định. Mức phạt từ 7.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng là mức phạt tương đối nghiêm trọng, nhằm đảm bảo tính chuyên nghiệp và trách nhiệm trong hoạt động giám định tư pháp. Qua đó, việc áp dụng mức phạt tiền như vậy sẽ góp phần thúc đẩy sự chuyên nghiệp và đảm bảo tính đáng tin cậy trong hoạt động giám định tư pháp ở Việt Nam. Điều này sẽ tạo nền tảng cho việc xây dựng hệ thống pháp luật chặt chẽ và đáng tin cậy, từ đó bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan và đảm bảo công bằng trong quá trình giám định tư pháp.

 

2. Thời gian giám định viên tư pháp từ chối giám định khi nội dung yêu cầu không phù hợp phạm vi chuyên môn 

Căn cứ vào Điều 11 của Luật Giám định tư pháp năm 2012, đã được sửa đổi bởi khoản 7 Điều 1 của Luật Giám định tư pháp sửa đổi năm 2020, xin trình bày về quyền và nghĩa vụ của giám định viên tư pháp như sau:

- Thực hiện công tác giám định theo trưng cầu hoặc yêu cầu của người trưng cầu, người yêu cầu giám định hoặc theo sự phân công của cơ quan hoặc tổ chức mà họ đã được trưng cầu hoặc yêu cầu.

- Có quyền từ chối thực hiện giám định trong các trường hợp sau đây: nội dung trưng cầu hoặc yêu cầu giám định không phù hợp với phạm vi chuyên môn hoặc giám định viên không đủ năng lực hoặc điều kiện để thực hiện công tác giám định; đối tượng giám định và tài liệu liên quan không được cung cấp đầy đủ hoặc không có giá trị để đưa ra kết luận giám định tư pháp sau khi đã yêu cầu người trưng cầu, người yêu cầu giám định bổ sung hoặc làm rõ, nhưng không được đáp ứng; không đủ thời gian để thực hiện công tác giám định; tính độc lập và khách quan trong quá trình thực hiện giám định không được đảm bảo. Trong trường hợp từ chối giám định, giám định viên phải thông báo bằng văn bản cho người trưng cầu, người yêu cầu giám định trong vòng 05 ngày làm việc, tính từ ngày nhận được quyết định trưng cầu hoặc yêu cầu giám định, và cần nêu rõ lý do từ chối.

- Tham gia các khóa đào tạo nghiệp vụ giám định và kiến thức pháp luật để nâng cao trình độ chuyên môn.

- Đáp ứng điều kiện quy định tại Điều 15 của Luật này, giám định viên có quyền thành lập Văn phòng giám định tư pháp.

- Thành lập và tham gia vào hội giám định viên tư pháp theo quy định của pháp luật về hội.

- Hưởng các chế độ và chính sách theo quy định của Luật này và các quy định khác của pháp luật có liên quan.

- Giám định viên tư pháp có các quyền và nghĩa vụ được quy định tại Điều 23 và khoản 1 của Điều 34 của Luật này.

Theo quy định, trong trường hợp giám định viên tư pháp từ chối tiến hành giám định khi nội dung yêu cầu giám định không phù hợp với phạm vi chuyên môn, các đối tượng liên quan cần thực hiện những quy định sau đây:

Trước tiên, giám định viên tư pháp phải thực hiện việc thông báo cho người trưng cầu và người yêu cầu giám định bằng văn bản. Thời hạn thông báo này là 05 ngày làm việc, tính từ ngày nhận được quyết định trưng cầu hoặc yêu cầu giám định. Qua thông báo này, giám định viên cần nêu rõ lý do từ chối tiến hành giám định.

Quy định này nhằm đảm bảo tính minh bạch, công bằng và tránh những tranh chấp không cần thiết giữa giám định viên và người trưng cầu, người yêu cầu giám định. Bằng cách cung cấp thông tin cụ thể về lý do từ chối, giám định viên tư pháp giúp các bên liên quan hiểu rõ về sự không phù hợp của nội dung yêu cầu giám định và nhận thức được việc từ chối không phải do sự chủ quan hay đánh đồng quyền lợi.

Thông báo bằng văn bản cũng đảm bảo tính chính xác và chứng minh được việc giám định viên đã thực hiện quy định này đúng thời hạn quy định. Đồng thời, việc nêu rõ lý do từ chối trong thông báo giúp người trưng cầu, người yêu cầu giám định hiểu rõ hơn về vấn đề và có thể tìm cách điều chỉnh, bổ sung nội dung yêu cầu giám định sao cho phù hợp với phạm vi chuyên môn trong tương lai.

Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng việc từ chối giám định chỉ được thực hiện khi nội dung yêu cầu giám định không phù hợp với phạm vi chuyên môn. Trong các trường hợp khác, giám định viên tư pháp vẫn phải tiến hành giám định theo yêu cầu và trình bày kết quả giám định một cách chính xác, khách quan.

 

3. Quy định của pháp luật về kết luận giám định tư pháp phải bao gồm những nội dung nào?

Theo quy định tại khoản 1 Điều 32 Luật Giám định tư pháp năm 2012 được sửa đổi bởi khoản 18 Điều 1 Luật Giám định tư pháp sửa đổi năm 2020, kết luận của quy trình giám định tư pháp phải được thể hiện dưới dạng văn bản và bao gồm một số thông tin cụ thể.

- Trước tiên, văn bản kết luận giám định tư pháp phải ghi rõ họ và tên của người giám định tư pháp, cũng như tổ chức hoặc cơ quan thực hiện quá trình giám định tư pháp. Đồng thời, văn bản cần đề cập đến tên cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng, họ và tên của người có thẩm quyền tiến hành tố tụng đã yêu cầu thực hiện quá trình giám định tư pháp. Nếu có, cần cung cấp số văn bản trưng cầu giám định hoặc họ và tên của người yêu cầu giám định.

- Thông tin về đối tượng giám định cũng phải được xác định rõ ràng trong văn bản. Đây là phần nêu rõ mục đích và phạm vi của quá trình giám định, bao gồm thông tin xác định đối tượng cụ thể cần được giám định.

- Văn bản kết luận giám định cần cung cấp thời gian nhận văn bản trưng cầu hoặc yêu cầu giám định tư pháp. Điều này giúp xác định thời gian bắt đầu quá trình giám định và đảm bảo tính chính xác của quy trình.

- Ngoài ra, nội dung yêu cầu giám định cũng phải được đề cập trong văn bản. Đây là phần mô tả chi tiết về những yêu cầu cụ thể mà quá trình giám định phải tập trung vào.

- Phương pháp thực hiện giám định cũng cần được ghi rõ trong văn bản. Đây là phần mô tả về các phương pháp và quy trình đã được sử dụng trong quá trình giám định.

- Kết luận chuyên môn về đối tượng cần giám định là một phần quan trọng của văn bản. Nó phải được trình bày một cách rõ ràng và cụ thể, đề cập đến các khía cạnh chuyên môn của đối tượng dựa trên thông tin từ trưng cầu hoặc yêu cầu giám định tư pháp.

- Cuối cùng, văn bản kết luận giám định cần ghi rõ thời gian và địa điểm thực hiện quá trình giám định, cũng như thời gian hoàn thành. Thông tin này giúp xác định thời gian và địa điểm mà các bên có thể tham khảo sau này.

Với những yêu cầu trên, việc viết kết luận giám định tư pháp bằng văn bản là một phần quan trọng để đảm bảo tính chính xác và minh bạch trong quá trình giám định tư pháp.

Xem thêm >> Trình độ để được bổ nhiệm giám định viên tư pháp trong lĩnh vực giao thông vận tải

Luật Minh Khuê xin tiếp nhận yêu cầu tư vấn của quý khách hàng qua số hotline: 1900.6162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn. Xin trân trọng cảm ơn!