1. He didn't bat an eye when he realized he failed the exam again

Câu hỏi:

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the the word(s) CLOSEST in meaning to the underlined word(s) in each of the following questions.

He didn't bat an eye when he realized he failed the exam again.

A. didn’t want to see

B. didn’t show surprise

C. wasn’t happy

D. didn’t care

Trả lời:

Dạng bài: Từ vựng, từ đồng nghĩa

Giải thích:

didn't bat an eye: tỉnh bơ, không hề chớp mắt, điềm nhiên

didn't want to see: không muốn thấy

didn't show surprise: không tỏ ra ngạc nhiên

wasn't happy: không vui

didn't care: không quan tâm

=> didn't bat an eye = didn't show surprise

Tạm dịch: Anh tỉnh bơ khi nhận ra mình đã trượt kỳ thi một lần nữa.

Chọn B

 

2. Cách để học sinh học từ vựng hiệu quả

Cách 1: Phân loại từ vựng theo chủ đề

Nếu muốn mở rộng vốn từ vựng theo một chủ đề cụ thể, hãy cân nhắc học từ vựng được nhóm lại theo chủ đề đó. Ví dụ:

- Từ vựng liên quan đến các nghề nghiệp

- Từ vựng về gia đình

- Từ vựng về chủ đề năm mới

Việc này giúp bạn tiếp cận một lượng từ vựng có liên quan trong cùng một lúc, liên quan đến chủ đề bạn quan tâm. Trong từng chủ đề, bạn có thể phân loại thành các nhóm từ nhỏ hơn. Ví dụ, khi học về đồ ăn, thay vì học ngẫu nhiên, bạn có thể chia thành các nhóm như thịt, đồ uống, rau cải, ...

Cách 2: Học từ vựng bằng hình ảnh

Thay vì nhìn vào một danh sách từ vựng dày đặc chữ, bạn có thể vẽ hình ảnh hoặc biểu tượng kèm theo từ vựng đó thay vì viết nghĩa Tiếng Việt hoặc Tiếng Anh. Ví dụ, khi học từ "glasses", bạn có thể vẽ một cặp kính đơn giản bên cạnh từ đó.

Việc học từ vựng bằng hình ảnh rất hữu ích đặc biệt khi bạn học các danh từ cụ thể chỉ người, vật, hoặc đồ vật. Với những từ này, hình ảnh có thể thay thế cho phần nghĩa của từ, giúp bạn kết nối nhanh chóng và không cần phải nghĩ nhiều về ý nghĩa dài dòng của từ.

Cuối cùng, việc sử dụng hình ảnh trong quá trình học từ vựng có thể làm cho quá trình học trở nên sinh động và thú vị hơn.

Cách 3: Học từ vựng qua bài hát và phim

Âm nhạc đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống tinh thần của mỗi người chúng ta. Vậy tại sao không thử áp dụng phương pháp học từ vựng thông qua bài hát và phim?

Khi bạn tìm hiểu một từ vựng mới, hãy thử sử dụng các công cụ tìm kiếm với cụm từ "những bài hát liên quan đến từ ..." hoặc "phim có chứa từ ...". Ví dụ, nếu bạn học được từ "reason", hãy tìm kiếm "những bài hát có từ 'reason'". Bạn sẽ nhận được kết quả như "Just Give Me a Reason" của Pink. Đây là một bài hát dễ nghe và đầy ấn tượng, phải không?

Nếu bạn gặp khó khăn trong việc nghe và hiểu phần lớn nội dung của bài hát, bạn có thể tìm các video có phụ đề tiếng Việt trên YouTube. Tuy nhiên, độ chính xác của phụ đề này không luôn cao, vì vậy bạn nên kiểm tra lại bằng từ điển khi cần. Bạn cũng có thể xem các video có lời bài hát, vì chúng thường có độ chính xác cao hơn.

Nếu trình độ tiếng Anh của bạn ở mức trung cấp trở lên, bạn có thể kết hợp việc học từ vựng và luyện nghe bằng cách tham gia vào Chương trình Luyện nghe PRO. Trong chương trình này, từ vựng và nghĩa của chúng đã được kiểm tra để đảm bảo độ chính xác cao.

Cách 4: Sử dụng flashcard và các chương trình học từ vựng

Flashcard là một công cụ hữu ích để học từ vựng, thường là các thẻ nhỏ được đục lỗ và xâu lại với nhau, sau đó được đặt vào vật dụng hàng ngày của bạn.

Trên flashcard thường có chỗ để viết từ vựng cùng với phiên âm và một ví dụ về cách sử dụng từ đó. Phương pháp học từ vựng này phù hợp với những người thích sử dụng giấy tờ và sổ tay. Nếu bạn thuộc nhóm này, hãy thử sử dụng flashcard (có thể mua hoặc tự làm).

Trong vài năm gần đây, việc học từ vựng thông qua các chương trình trực tuyến trên web hoặc ứng dụng đã trở nên phổ biến. Điểm mạnh của các ứng dụng này là chúng tự động lặp lại quá trình ôn từ vào thời điểm phù hợp, giúp bạn tiết kiệm thời gian và công sức. Hơn nữa, khi học trên web hoặc ứng dụng, bạn cũng có thể nghe phát âm chính xác của từ, điều này rất quan trọng.

Tiếp theo, chúng ta sẽ xem qua ba thông tin cơ bản nhất mà bạn cần biết khi học một từ hoặc cụm từ mới trong cách thứ năm dưới đây.

Cách 5: Sử dụng các từ vựng mới trong câu

Khi bạn muốn áp dụng một từ vựng thông qua việc đặt câu, hãy trả lời các câu hỏi sau đây:

1. Loại từ đó là gì và khi sử dụng trong câu, có điều gì đặc biệt không?

2. Nghĩa của từ đó là gì? Nếu từ đó có nhiều nghĩa, bạn đã biết nghĩa nào?

Trong quá trình suy nghĩ để trả lời những câu hỏi đó, bạn sẽ phản ánh về từ vựng mà bạn muốn học. Từ đó, bạn sẽ nhớ lâu hơn.

Hãy xem một ví dụ cụ thể về nghĩa của một từ:

- Hôm nay, bạn học được từ "bank". "Bank" có hai nghĩa: "ngân hàng" và "bờ sông". Khi đặt câu, chúng ta sẽ xem xét liệu "bank" là loại từ gì và chúng ta muốn sử dụng nghĩa nào trong câu.

Với từ "bank" mang nghĩa "ngân hàng", là danh từ, chúng ta có thể có câu: "I went to the bank to transfer some money to my parents."

Với từ "bank" mang nghĩa "bờ sông", cũng là danh từ, chúng ta có thể có câu: "Before we reached the opposite bank, the boat was sinking fast."

Khi sử dụng từ, chúng ta cần lưu ý rằng một số từ phải được sử dụng theo cấu trúc cụ thể của chúng. Ví dụ:

- Allow (động từ): allow somebody/something to do something: cho phép ai/cái gì làm điều gì.

  + Khi biết cấu trúc này, bạn sẽ biết phải sử dụng dạng "to infinitive" (to do something), như: "He allowed me to go home early."

- Prevent (động từ): prevent somebody/something from doing something: ngăn cản ai/cái gì khỏi làm điều gì.

  + Khi biết cấu trúc này, bạn biết phải sử dụng giới từ "from" + V_ing. Ví dụ: "The rain has prevented me from leaving home."

Tất cả thông tin về cách sử dụng từ có sẵn trong từ điển Oxford trực tuyến. Khi học từ vựng với Tiếng Anh Mỗi Ngày, bạn cũng sẽ được cung cấp thông tin đầy đủ về cách sử dụng từ.

Hãy đặc biệt chú ý cách sử dụng từ đối với các động từ và tính từ để biết giới từ và dạng của động từ theo sau nó. Đối với các từ loại khác như danh từ và trạng từ, thường không có cấu trúc sử dụng từ đặc biệt.

 

3. Bài tập vận dụng liên quan

CÂU 1:

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best completes each of the following exchanges.

Hana and Jennifer are talking about the book they have read.

- Hana: ‘The book is really interesting and educational.’

- Jennifer: ‘________.’

A. I'd love to

B. Don't mention it

C. It's nice of you to say so

D. I can't agree more

CÂU 2:

Jane would never forget ______ the first prize in such a prestigious competition.

A. to have awarded

B. to be awarded

C. having awarded

D. being awarded

CÂU 3:

The sign warns people ______ the dangers of swimming in this river

A. about

B. against

C. to

D. from

CÂU 4:

Drinking too much alcohol is said to _______ harm to our health

A. do

B. make

C. lead

D. take

CÂU 5:

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the sentence that is closest in meaning to each of the following questions.

‘No, no, you really must stay a bit longer!’ said the boys.

A. The boys denied my staying a bit longer

B. The boys refused to let me stay a bit longer.

C. The boys didn't agree to let stay a bit longer

D. The boys insisted on my staying a bit longer

CÂU 6:

He bought three shirts; one for him and ______ for his children.

A. others

B. the other

C. another

D. the others

Bài viết liên quan: Bài tập tiếng Anh lớp 12 Unit 6 Endangered Species có đáp án đầy đủ 

Trên đây là toàn bộ nội dung bài viết của Luật Minh Khuê về bài tập: He didn't bat an eye when he realized he failed the exam again. Xin cảm ơn quý bạn đọc đã quan tâm theo dõi!