1. Hết thời hạn bổ sung đơn khởi kiện có được giải quyết hay không?
Theo quy định tại Điều 193 Bộ luật Tố dụng dân sự 2015, việc sửa đổi và bổ sung đơn khởi kiện được quy định như sau:
Thứ nhất, trong trường hợp đơn khởi kiện không đáp ứng đủ các nội dung quy định tại khoản 4 Điều 189 của Bộ luật này, Thẩm phán sẽ thông báo bằng văn bản cho người khởi kiện biết rõ những vấn đề cần sửa đổi, bổ sung trong đơn khởi kiện. Thời hạn để người khởi kiện tiến hành sửa đổi, bổ sung là trong thời gian do Thẩm phán ấn định, nhưng không quá 01 tháng; trong trường hợp đặc biệt, Thẩm phán có thể gia hạn nhưng không quá 15 ngày. Văn bản thông báo này có thể được gửi trực tiếp, thông qua phương tiện truyền thông trực tuyến hoặc gửi qua dịch vụ bưu chính, và phải được ghi chú vào sổ nhận đơn để tiện theo dõi quá trình. Thời hạn thực hiện việc sửa đổi, bổ sung đơn khởi kiện không được tính vào thời hiệu khởi kiện.
Thứ hai, trong trường hợp người khởi kiện đã tiến hành sửa đổi, bổ sung đơn khởi kiện đầy đủ theo quy định tại khoản 4 Điều 189 của Bộ luật này, Thẩm phán sẽ tiếp tục thụ lý vụ án và tiến hành các thủ tục pháp lý liên quan. Tuy nhiên, nếu người khởi kiện không tiến hành sửa đổi, bổ sung đơn khởi kiện theo yêu cầu của Thẩm phán, Thẩm phán sẽ trả lại đơn khởi kiện và tài liệu, chứng cứ đi kèm cho người khởi kiện.
Theo quy định tại Điều 193 của Bộ luật Tố dụng dân sự năm 2015, thời hạn để bổ sung hồ sơ trong đơn khởi kiện được quy định như sau: trong trường hợp đơn khởi kiện không đáp ứng đủ các nội dung quy định tại khoản 4 của Điều 189 của Bộ luật này, Thẩm phán sẽ thông báo bằng văn bản cho người khởi kiện biết rõ những vấn đề cần sửa đổi, bổ sung trong đơn khởi kiện. Thời hạn để người khởi kiện tiến hành sửa đổi, bổ sung không được vượt quá 01 tháng. Tuy nhiên, trong trường hợp đặc biệt, Thẩm phán có thể gia hạn thời hạn này nhưng không quá 15 ngày.
Ngoài ra, cần lưu ý rằng thời hạn thực hiện việc sửa đổi, bổ sung đơn khởi kiện không được tính vào thời hiệu khởi kiện. Điều này có nghĩa là việc sửa đổi, bổ sung đơn khởi kiện không ảnh hưởng đến thời điểm chính thức bắt đầu quá trình khởi kiện. Trong trường hợp nguyên đơn không sửa đổi, bổ sung đơn khởi kiện trong thời hạn quy định như trên, Thẩm phán sẽ trả lại đơn khởi kiện và tài liệu, chứng cứ kèm theo. Điều này có ý nghĩa là việc không thực hiện sửa đổi, bổ sung sẽ được coi như nguyên đơn không tuân thủ quy định của pháp luật và sẽ có hậu quả tương ứng. Qua đó, quy định trên giúp đảm bảo tính minh bạch, công bằng và hiệu quả trong việc sửa đổi, bổ sung đơn khởi kiện, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình giải quyết tranh chấp dân sự.
2. Đơn khởi kiện cần phải có những nội dung nào?
Theo quy định tại khoản 4 và khoản 5 của Điều 189 trong Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, đơn khởi kiện phải bao gồm các nội dung sau đây:
- Ngày, tháng, năm làm đơn khởi kiện: Trong phần này, người nộp đơn cần ghi rõ ngày, tháng và năm mà đơn khởi kiện được viết.
- Tên Tòa án nhận đơn khởi kiện: Người nộp đơn cần xác định rõ tên của Tòa án mà đơn khởi kiện sẽ được nộp tới.
- Tên, nơi cư trú và làm việc của người khởi kiện: Nếu người nộp đơn là cá nhân, cần ghi rõ tên, nơi cư trú và nơi làm việc của người này. Nếu người nộp đơn là cơ quan hoặc tổ chức, cần ghi rõ trụ sở của cơ quan hoặc tổ chức đó, cùng với số điện thoại, fax và địa chỉ thư điện tử (nếu có). Trong trường hợp các bên đã thỏa thuận một địa chỉ để Tòa án liên hệ, địa chỉ này cần được ghi rõ trong đơn khởi kiện.
- Tên, nơi cư trú và làm việc của người có quyền và lợi ích được bảo vệ: Đối với cá nhân hoặc cơ quan, tổ chức có quyền và lợi ích được bảo vệ, cần ghi rõ tên, nơi cư trú và nơi làm việc của họ, cùng với số điện thoại, fax và địa chỉ thư điện tử (nếu có).
- Tên, nơi cư trú và làm việc của người bị kiện: Đối với cá nhân hoặc cơ quan, tổ chức bị kiện, cần ghi rõ tên, nơi cư trú và nơi làm việc của họ, cùng với số điện thoại, fax và địa chỉ thư điện tử (nếu có). Trong trường hợp không rõ nơi cư trú, làm việc hoặc trụ sở của người bị kiện, địa chỉ nơi cư trú, làm việc hoặc nơi có trụ sở cuối cùng của người bị kiện cần được ghi rõ trong đơn khởi kiện.
- Tên, nơi cư trú và làm việc của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan: Đối với cá nhân hoặc cơ quan, tổ chức có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan, cần ghi rõ tên, nơi cư trú và nơi làm việc của họ, cùng với số điện thoại, fax và địa chỉ thư điện tử (nếu có). Trong trường hợp không rõ nơi cư trú, làm việc hoặc trụ sở của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan, địa chỉ nơi cư trú, làm việc hoặc nơi có trụ sở cuối cùng của người này cần được ghi rõ trong đơn khởi kiện.
- Quyền, lợi ích hợp pháp của người khởi kiện bị xâm phạm và những vấn đề cụ thể yêu cầu Tòa án giải quyết đốivới người bị kiện và người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan: Phần này yêu cầu người nộp đơn phải mô tả quyền, lợi ích hợp pháp bị xâm phạm của người khởi kiện và ghi rõ các vấn đề cụ thể mà Tòa án được yêu cầu giải quyết đối với người bị kiện và người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan.
- Họ, tên và địa chỉ của người làm chứng (nếu có): Nếu có người làm chứng trong vụ án, người nộp đơn cần cung cấp họ, tên và địa chỉ của người làm chứng này.
- Danh mục tài liệu, chứng cứ kèm theo đơn khởi kiện: Đơn khởi kiện cần đi kèm với danh mục chi tiết của các tài liệu và chứng cứ mà người nộp đơn muốn sử dụng để chứng minh các yêu cầu và yêu cầu giải quyết của mình.
Đây là những nội dung cần có trong đơn khởi kiện theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 tại khoản 4 và khoản 5 của Điều 189. Việc tuân thủ và cung cấp đầy đủ thông tin và tài liệu cần thiết trong đơn khởi kiện là rất quan trọng để đảm bảo quyền lợi và yêu cầu công bằng của người khởi kiện trong quá trình giải quyết tranh chấp tại Tòa án.
3. Người khởi kiện có quyền sửa đổi, bổ sung đơn khởi kiện trong thời hạn tối đa bao nhiêu ngày?
Theo Điều 193 của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, quy định về việc yêu cầu sửa đổi, bổ sung đơn khởi kiện được thực hiện như sau:
Thứ nhất, trong trường hợp đơn khởi kiện không đáp ứng đủ các nội dung quy định tại khoản 4 của Điều 189 trong Bộ luật này, Thẩm phán sẽ thông báo bằng văn bản cụ thể những vấn đề cần sửa đổi, bổ sung cho người khởi kiện. Thông báo này sẽ rõ ràng đề cập đến các điểm cần được điều chỉnh trong đơn khởi kiện và đưa ra một thời hạn để người khởi kiện thực hiện sửa đổi, bổ sung. Thời hạn này do Thẩm phán quy định, nhưng không quá 01 tháng; tuy nhiên, trong trường hợp đặc biệt, Thẩm phán có thể gia hạn nhưng không quá 15 ngày. Văn bản thông báo có thể được giao trực tiếp, gửi trực tuyến hoặc gửi cho người khởi kiện qua dịch vụ bưu chính và phải ghi chú vào sổ nhận đơn để theo dõi. Điều quan trọng là thời hạn thực hiện việc sửa đổi, bổ sung đơn khởi kiện không được tính vào thời hạn khởi kiện ban đầu.
Thứ hai, trong trường hợp người khởi kiện đã thực hiện sửa đổi, bổ sung đơn khởi kiện theo đúng quy định tại khoản 4 của Điều 189 trong Bộ luật này, Thẩm phán tiếp tục thụ lý vụ án. Tuy nhiên, nếu người khởi kiện không thực hiện sửa đổi, bổ sung theo yêu cầu, Thẩm phán sẽ trả lại đơn khởi kiện và tất cả tài liệu, chứng cứ kèm theo cho người khởi kiện.
Theo quy định tại Điều 193 của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, thời hạn để bạn sửa đổi, bổ sung đơn khởi kiện được xác định như sau: Thẩm phán sẽ quyết định thời hạn này và không được vượt quá 01 tháng kể từ ngày thông báo. Tuy nhiên, trong trường hợp đặc biệt, Thẩm phán có thể gia hạn thời hạn này nhưng không quá 15 ngày.
Nguyên tắc này nhằm đảm bảo quyền lợi của các bên tham gia tố tụng và đảm bảo quy trình tố tụng được tiến hành một cách hiệu quả. Thời hạn sửa đổi, bổ sung đơn khởi kiện được đưa ra để người khởi kiện có đủ thời gian và cơ hội để điều chỉnh, bổ sung thông tin, các yếu tố pháp lý cần thiết trong đơn khởi kiện của mình. Thời hạn 01 tháng là một khoảng thời gian hợp lý để người khởi kiện tiến hành sửa đổi, bổ sung đơn khởi kiện. Nếu trong thời gian này, người khởi kiện hoàn thành việc sửa đổi, bổ sung theo yêu cầu của Thẩm phán, thì vụ án sẽ tiếp tục được thụ lý và đi vào giai đoạn tiếp theo của quá trình tố tụng.
Tuy nhiên, nếu không thực hiện sửa đổi, bổ sung theo yêu cầu trong thời hạn quy định, Thẩm phán sẽ trả lại đơn khởi kiện và tài liệu kèm theo cho người khởi kiện. Điều này đồng nghĩa với việc vụ án không được tiếp tục xem xét và sẽ chấm dứt tại giai đoạn này. Việc gia hạn thời hạn chỉ áp dụng trong các trường hợp đặc biệt, khi có lý do chính đáng và hợp lý. Điều này nhằm đảm bảo sự công bằng và linh hoạt trong quá trình tố tụng, đồng thời tránh những trường hợp lạm dụng hoặc kéo dài thời gian tố tụng một cách vô lý.
Xem thêm >> Người bị hại rút đơn khởi kiện có bị truy cứu trách nhiệm hình sự nữa không?
Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.