1. Đối tượng được thành lập hộ kinh doanh
Hộ kinh doanh là một đơn vị kinh doanh do một cá nhân hoặc các thành viên trong một hộ gia đình đăng ký thành lập và chịu trách nhiệm về hoạt động kinh doanh của hộ bằng toàn bộ tài sản của mình. Điều này có nghĩa là các thành viên trong hộ gia đình chủ trương và quản lý các hoạt động kinh doanh, đồng thời chịu trách nhiệm về các nghĩa vụ pháp lý, tài chính và thuế liên quan đến hoạt động kinh doanh của hộ. Hộ kinh doanh có thể hoạt động trong nhiều lĩnh vực và ngành nghề khác nhau, bao gồm cả sản xuất, buôn bán, dịch vụ, nông nghiệp, thương mại, công nghiệp, và dịch vụ chuyên ngành khác. Quy mô và phạm vi hoạt động của hộ kinh doanh có thể khác nhau, từ nhỏ như hộ kinh doanh gia đình đến lớn như hộ kinh doanh tập thể.
Một đặc điểm quan trọng của hộ kinh doanh là cá nhân hoặc thành viên trong hộ gia đình chịu trách nhiệm trực tiếp và không có sự phân cấp trong việc quản lý và vận hành. Hộ kinh doanh không được xem là một đối tượng pháp nhân riêng biệt, mà thường được coi là một phần của cá nhân hoặc hộ gia đình thành viên sở hữu và điều hành nó. Hộ kinh doanh có quyền sử dụng tên gọi và địa chỉ của chủ sở hữu hoặc thành viên trong hộ gia đình để thực hiện các giao dịch kinh doanh và có nghĩa vụ tuân thủ các quy định pháp luật về hoạt động kinh doanh, thuế, và quản lý kinh doanh.
Theo quy định tại khoản 1 Điều 79 của Nghị định số 01/2021/NĐ-CP quy định cá nhân hoặc các thành viên trong hộ gia đình có thể đăng ký thành lập hộ kinh doanh để thực hiện hoạt động kinh doanh. Hộ kinh doanh không được xem là một đối tượng pháp nhân độc lập mà là một đơn vị kinh doanh thuộc trách nhiệm của cá nhân hoặc hộ gia đình. Hộ kinh doanh là một đơn vị kinh doanh được thành lập bởi một cá nhân hoặc một nhóm thành viên trong một hộ gia đình và chịu trách nhiệm về hoạt động kinh doanh của mình bằng toàn bộ tài sản cá nhân hoặc tài sản của các thành viên trong hộ gia đình. Trách nhiệm của hộ kinh doanh là chịu trách nhiệm pháp lý và tài chính liên quan đến hoạt động kinh doanh của mình. Điều này có nghĩa là cá nhân hoặc các thành viên trong hộ gia đình đảm bảo mọi nghĩa vụ, trách nhiệm và rủi ro liên quan đến hoạt động kinh doanh và phải sử dụng tài sản của mình để đảm bảo hoạt động kinh doanh của hộ.
Quy định về hộ kinh doanh nhằm tạo điều kiện cho cá nhân và các hộ gia đình tham gia vào hoạt động kinh doanh nhỏ, linh hoạt và dễ dàng hơn. Nó cho phép cá nhân và gia đình tự quản lý và phát triển doanh nghiệp nhỏ của mình mà không cần thành lập một đơn vị pháp nhân độc lập.
2. Hộ kinh doanh có được hưởng chính sách giảm VAT không?
Căn cứ Nghị định số 44/2023/NĐ-CP được ban hành để quy định chi tiết chính sách giảm thuế giá trị gia tăng (VAT) trong thời gian từ ngày 1/7/2023 đến ngày 31/12/2023. Nghị định này xác định các nhóm hàng hóa và dịch vụ sẽ được giảm thuế VAT, trừ một số nhóm hàng hóa và dịch vụ nhất định. Cụ thể, giảm thuế VAT áp dụng cho các nhóm hàng hóa và dịch vụ đang chịu thuế suất VAT 10%, trừ các nhóm hàng hóa và dịch vụ sau đây: viễn thông, hoạt động tài chính, ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm, kinh doanh bất động sản, kim loại và sản phẩm từ kim loại đúc sẵn, sản phẩm khai khoáng (không bao gồm khai thác than), than cốc, dầu mỏ tinh chế, sản phẩm hoá chất; sản phẩm hàng hóa và dịch vụ chịu thuế tiêu thụ đặc biệt; công nghệ thông tin theo quy định của pháp luật về công nghệ thông tin.
Việc giảm thuế VAT cho từng loại hàng hóa và dịch vụ theo quy định được áp dụng thống nhất tại các khâu nhập khẩu, sản xuất, gia công và kinh doanh thương mại. Đối với mặt hàng than được khai thác và bán ra (bao gồm cả trường hợp than khai thác sau đó qua sàng tuyển, phân loại theo quy trình khép kín mới bán ra), thuế VAT cũng được giảm. Tuy nhiên, mặt hàng than thuộc danh mục quy định tại các khâu khác ngoài khâu khai thác và bán ra sẽ không được giảm thuế VAT.
=> Về mức độ giảm thuế VAT, Nghị định nêu rõ rằng cơ sở kinh doanh tính thuế VAT theo phương pháp khấu trừ sẽ được áp dụng mức thuế suất VAT 8% đối với hàng hóa và dịch vụ được quy định. Các cơ sở kinh doanh, bao gồm cả hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh, tính thuế VAT theo phương pháp tỷ lệ phần trăm (%) trên doanh thu và được giảm 20% mức tỷ lệ % để tính thuế VAT khi xuất hóa đơn đối với hàng hóa và dịch vụ được giảm thuế VAT theo quy định.
3. Những loại thuế mà hộ kinh doanh phải nộp
Theo quy định tại Điều 3 của Nghị định 139/2016/NĐ-CP, hộ kinh doanh phải nộp lệ phí môn bài, thuế giá trị gia tăng (GTGT), và thuế thu nhập cá nhân (TNCN) theo các điều kiện và quy định sau:
- Lệ phí môn bài:
+ Hộ kinh doanh có doanh thu hàng năm từ 100 triệu đồng trở xuống được miễn lệ phí môn bài.
+ Hộ kinh doanh không thường xuyên và không có địa điểm cố định theo hướng dẫn của Bộ Tài chính cũng được miễn lệ phí môn bài.
+ Các hộ kinh doanh sản xuất muối cũng được miễn lệ phí môn bài.
- Thuế giá trị gia tăng (GTGT):
+ Hộ kinh doanh phải nộp thuế GTGT nếu doanh thu hàng năm vượt quá ngưỡng 100 triệu đồng.
+ Thuế GTGT được tính trên tổng giá trị của hàng hóa và dịch vụ đã bán hoặc cung cấp trong quá trình hoạt động kinh doanh. Thuế này được thu từ khách hàng và sau đó được hộ kinh doanh chuyển giao cho cơ quan thuế.
- Thuế thu nhập cá nhân (TNCN):
+ Hộ kinh doanh phải tính và nộp thuế TNCN nếu thu nhập cá nhân đạt hoặc vượt quá mức giới hạn quy định.
+ Thuế TNCN được tính dựa trên thu nhập cá nhân bao gồm thu nhập từ hoạt động kinh doanh, lương, tiền lãi, tiền lợi nhuận, và các nguồn thu nhập khác của chủ hộ kinh doanh.
Ngoài ba loại thuế trên, hộ kinh doanh còn có thể phải nộp các loại thuế khác tùy thuộc vào ngành nghề, mặt hàng kinh doanh, hoặc quy định của pháp luật. Vì vậy, hộ kinh doanh cần tuân thủ quy định về lệ phí môn bài, thuế GTGT, và thuế TNCN, đồng thời nắm rõ các quy định liên quan đến thuế khác để đảm bảo tuân thủ và nộp đúng, đầy đủ các khoản thuế theo quy định của pháp luật.
4. Thời điểm hộ kinh doanh phải nộp khi nào?
Theo quy định tại khoản 4 Điều 11 Thông tư 40/2021/TT-BTC về thời hạn nộp thuế của hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh, cụ thể như sau:
- Phương pháp kê khai thuế: Hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh nộp thuế theo phương pháp kê khai thuế. Điều này có nghĩa là họ phải tự lập hồ sơ khai thuế và nộp tại cơ quan thuế theo quy định.
- Thời hạn nộp thuế: Thời hạn nộp thuế của hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh được quy định dựa trên Luật Quản lý thuế và các quy định liên quan. Theo đó, thời hạn nộp thuế chậm nhất là ngày cuối cùng của thời hạn nộp hồ sơ khai thuế.
- Khai bổ sung hồ sơ khai thuế: Trong trường hợp hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh phát hiện sai sót hoặc thiếu sót trong hồ sơ khai thuế đã nộp, họ có quyền khai bổ sung hồ sơ. Thời hạn nộp thuế trong trường hợp này sẽ được tính dựa trên thời hạn nộp hồ sơ khai thuế của kỳ tính thuế có sai sót hoặc thiếu sót.
- Tuân thủ quy định thuế: Việc nộp thuế đúng hạn là một yêu cầu quan trọng để tuân thủ quy định thuế và tránh vi phạm pháp luật. Hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh cần chú ý đến thời hạn nộp thuế và đảm bảo hoàn thành đúng hồ sơ khai thuế trong thời gian quy định.
Qua đó, việc nộp thuế đúng hạn không chỉ giúp đảm bảo tuân thủ pháp luật mà còn tránh được các hậu quả pháp lý có thể xảy ra do vi phạm quy định thuế. Do đó, hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh nên nắm rõ quy định về thời hạn nộp thuế và thực hiện đúng để đảm bảo tuân thủ quyền và tránh rủi ro pháp lý.
Quý khách hàng có nhu cầu thì tham khảo thêm nội dung bài viết sau của công ty Luật Minh Khuê: Đăng ký hộ kinh doanh xong không hoạt động có phải đóng thuế không?
Nếu quý khách hàng đang gặp phải bất kỳ vấn đề pháp lý nào hoặc có câu hỏi cần được giải đáp, hãy liên hệ với Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline 1900.6162. Hoặc quý khách hàng gửi yêu cầu chi tiết qua email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ và giải đáp thắc mắc nhanh chóng. Xin trân trọng cảm ơn sự hợp tác của quý khách hàng!