1. Hợp đồng gửi giữ tài sản là gì?

Điều 554 của Bộ Luật Dân sự 2015 (BLDS) đã quy định về Hợp đồng gửi giữ tài sản, đó là một thỏa thuận giữa các bên. Theo quy định này, bên nhận giữ tài sản từ bên gửi nhằm mục đích bảo quản và trả lại tài sản đó cho bên gửi khi hết thời hạn hợp đồng. Trong trường hợp bên nhận giữ yêu cầu tiền công, bên gửi phải trả tiền công cho bên nhận giữ, trừ khi không có yêu cầu này.

Trong thực tế, hợp đồng gửi giữ tài sản có thể được thiết lập với hoặc không có yêu cầu đền bù. Nếu việc gửi giữ tài sản diễn ra tại một cơ sở cung cấp dịch vụ, thì hợp đồng sẽ bao gồm yêu cầu đền bù. Bên nhận giữ tài sản cần phải có đăng ký kinh doanh dịch vụ gửi giữ hoặc được ủy ban nhân dân có thẩm quyền cho phép cung cấp dịch vụ đó. Trong cuộc sống và hoạt động cộng đồng, việc gửi giữ tài sản thường nhằm hỗ trợ và giúp đỡ lẫn nhau trong việc giải quyết những khó khăn tạm thời, do đó không có tính chất đền bù.

Hợp đồng gửi giữ tài sản có các đặc điểm pháp lý sau:

- Hợp đồng gửi giữ tài sản được xem là hợp đồng tạm thời.

- Bên nhận giữ có quyền yêu cầu bên gửi bảo quản tài sản gửi giữ và trả lại tài sản khi hết hạn hợp đồng hoặc theo yêu cầu. Bên nhận giữ cũng có quyền yêu cầu bên gửi lấy lại tài sản khi hết hạn hợp đồng và trả lại số tiền gửi tài sản theo thỏa thuận.

Đối với những hợp đồng không yêu cầu đền bù, bên gửi có nghĩa vụ thông báo về tình trạng tài sản. Bên nhận giữ có nghĩa vụ bảo quản tài sản, tránh mất mát và hư hỏng.

Hợp đồng gửi giữ tài sản có thể bao gồm yêu cầu đền bù hoặc không bao gồm yêu cầu đền bù. Nếu bên nhận giữ tài sản yêu cầu tiền công, thì đó là một hợp đồng có yêu cầu đền bù. Ngược lại, nếu bên nhận giữ không yêu cầu tiền công cho việc giữ tài sản, thì đó là một hợp đồng không yêu cầu đền bù.

 

2. Hợp đồng gửi giữ tài sản có bắt buộc công chứng hoặc chứng thực không?

Theo quy định tại khoản 1 Điều 2 của Luật Công chứng 2014, công chứng là quá trình mà một công chứng viên thuộc một tổ chức hành nghề công chứng chứng nhận tính xác thực và hợp pháp của hợp đồng, giao dịch, cũng như tính chính xác và hợp pháp, không vi phạm đạo đức xã hội, của bản dịch văn bản, giấy tờ từ tiếng Việt sang tiếng nước ngoài hoặc ngược lại.

Dưới đây là danh sách các loại hợp đồng bắt buộc phải được công chứng theo quy định hiện hành của pháp luật:

STT Loại hợp đồng/văn bản Căn cứ pháp lý
 

Hợp đồng về nhà ở

1

Hợp đồng mua bán nhà ở

 

Khoản 1 Điều 122 Luật Nhà ở năm 2014

2

Hợp đồng tặng cho nhà ở

3

Hợp đồng đổi nhà ở

4

Hợp đồng góp vốn bằng nhà ở

5

Hợp đồng thế chấp nhà ở

 

Hợp đồng về quyền sử dụng đất

6

Hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất



Điểm a khoản 3 Điều 167 Luật Đất đai năm 2013

7

Hợp đồng tặng cho quyền sử dụng đất

8

Hợp đồng thế chấp quyền sử dụng đất

9

Hợp đồng góp vốn bằng quyền sử dụng đất

10

Hợp đồng cho thuê quyền sử dụng đất

Điểm b khoản 3 Điều 3 Điều 167 Luật Đất đai 2013.

11

Hợp đồng cho thuê lại quyền sử dụng đất

 

Các văn bản khác

12

Di chúc của người bị hạn chế về thể chất hoặc người không biết chữ

Khoản 3 Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015

13

Di chúc được lập bằng tiếng nước ngoài

Khoản 5 Điều 647 Bộ luật Dân sự 2015

14

Văn bản thừa kế về nhà ở

Khoản 3 Điều 122 Luật Nhà ở 2014

15

Văn bản thừa kế về quyền sử dụng đất

Điểm c khoản 3 Điều 167 Luật Đất đai 2013

16

Văn bản về lựa chọn người giám hộ

Khoản 2 Điều 48 Bộ luật Dân sự 2015

Bên cạnh các loại hợp đồng bắt buộc phải được công chứng như đã nêu, việc công chứng hợp đồng, giao dịch và bản dịch khác là tùy thuộc vào thỏa thuận của cá nhân hoặc tổ chức.

Do đó, hợp đồng gửi giữ tài sản không thuộc vào nhóm các trường hợp bắt buộc công chứng hoặc chứng thực. Tuy nhiên, việc công chứng hoặc chứng thực có thể được thực hiện theo thỏa thuận của các cá nhân hoặc tổ chức, và có thể mang lại những giá trị cụ thể.

 

3. Giá trị pháp lý của hợp đồng gửi giữ khi được công chứng, chứng thực

 

3.1. Giá trị pháp lý của công chứng

Theo quy định tại Điều 5 của Luật công chứng năm 2014, văn bản công chứng có giá trị pháp lý như sau:

- Hiệu lực của văn bản công chứng bắt đầu từ ngày công chứng viên ký tên và đóng dấu của tổ chức hành nghề công chứng.

Hoạt động công chứng là quá trình mà cơ quan hoặc tổ chức công chứng xác nhận tính hợp pháp của hợp đồng, giao dịch theo quy định của pháp luật hoặc theo yêu cầu của người yêu cầu công chứng. Công chứng viên có trách nhiệm kiểm tra thông tin liên quan và so sánh với bản chính. Sau đó, công chứng viên ghi lời làm chứng, ký tên và đóng dấu của tổ chức hành nghề công chứng lên văn bản công chứng. Qua quá trình này, công chứng được thực hiện để ghi nhận và bảo đảm tính chính xác và hợp pháp của hợp đồng, giao dịch. Vì vậy, văn bản công chứng có giá trị pháp lý từ ngày công chứng viên ký tên và đóng dấu của tổ chức hành nghề công chứng.

- Hợp đồng, giao dịch được công chứng có hiệu lực thi hành đối với các bên liên quan. Trường hợp một bên không thực hiện nghĩa vụ của mình, bên kia có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết theo quy định của pháp luật, trừ khi các bên tham gia hợp đồng, giao dịch đã có thỏa thuận khác.

Việc công chứng hợp đồng, giao dịch đảm bảo bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên, phòng tránh rủi ro và tranh chấp, tạo ra sự ổn định trong quan hệ giao dịch dân sự và tài sản, đồng thời bảo đảm trật tự và kỷ cương, cung cấp cơ sở để thực hiện quyền và nghĩa vụ của các bên. Do đó, khi xảy ra mâu thuẫn giữa các bên mà không thể giải quyết dựa trên các thỏa thuận trong hợp đồng, giao dịch đã được công chứng, bên có nghĩa vụ không thực hiện nghĩa vụ của mình thì bên kia có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết theo quy định của pháp luật.

- Hợp đồng, giao dịch được công chứng có giá trị chứng cứ. Các tình tiết, sự kiện trong hợp đồng, giao dịch đã được công chứng không cần chứng minh, trừ trường hợp bị Tòa án tuyên bố vô hiệu.

Quy định về giá trị chứng cứ của hợp đồng và các văn bản được công chứng là một đặc điểm quan trọng trong hoạt động công chứng. Điều này tăng cường trách nhiệm của các công chứng viên trong quá trình thực hiện công việc công chứng của họ. Thông qua việc công chứng, nếu công chứng viên phát hiện vi phạm hoặc dấu hiệu của tội phạm, họ có quyền báo cáo cho cơ quan có thẩm quyền. Hơn nữa, các văn bản công chứng được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu của văn phòng công chứng, tạo nên tài liệu chứng cứ quan trọng trong trường hợp có tranh chấp xảy ra. Các tình tiết, sự kiện trong hợp đồng, giao dịch đã được công chứng không cần chứng minh bởi vì trong quá trình công chứng, công chứng viên đã kiểm tra tính xác thực của các thông tin với bản chính và ghi lời làm chứng, ký tên và đóng dấu nhằm xác nhận điều đó.

- Bản dịch được công chứng có giá trị tương đương với giấy tờ, văn bản gốc đã được dịch.

Quy định này là hoàn toàn hợp lý, khi văn bản công chứng đã được công chứng viên kiểm tra và so sánh tính chính xác với bản gốc, đã ghi lời làm chứng, ký tên và đóng dấu để xác nhận điều đó. Vì vậy, bản dịch được công chứng có giá trị tương đương với giấy tờ, văn bản gốc đã được dịch. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho những người có nhu cầu công chứng để đạt được kết quả mong muốn.

 

3.2. Giá trị pháp lý của chứng thực

Theo quy định tại Điều 3 của Nghị định 23/2015/NĐ-CP, chứng thực có những giá trị pháp lý như sau:

- Bản sao được cấp từ sổ gốc có giá trị sử dụng thay thế cho bản chính trong các giao dịch, trừ khi pháp luật có quy định khác.

- Bản sao được chứng thực từ bản chính có giá trị sử dụng thay thế cho bản chính đã được chứng thực trong các giao dịch, trừ khi pháp luật có quy định khác.

- Chữ ký được chứng thực có giá trị chứng minh người yêu cầu chứng thực đã ký chữ ký đó, và là căn cứ để xác định trách nhiệm của người ký đối với nội dung của giấy tờ, văn bản.

- Hợp đồng, giao dịch được chứng thực có giá trị chứng cứ chứng minh về thời gian, địa điểm mà các bên đã ký kết hợp đồng, giao dịch; năng lực hành vi dân sự, ý chí tự nguyện, chữ ký hoặc dấu chỉ của các bên tham gia hợp đồng, giao dịch.

Để tìm hiểu thêm thông tin chi tiết, mời quý bạn đọc tham khảo bài viết: Hợp đồng gửi giữ tài sản là gì? Đặc điểm hợp đồng giữ tài sản 

Hãy gọi đến số hotline: 1900.6162 hoặc gửi yêu cầu tư vấn qua email: lienhe@luatminhkhue.vn nếu như quý khách hàng cần hỗ trợ và giải đáp những vấn đề pháp lý khác. Xin trân trọng cảm ơn quý khách hàng đã quan tâm đến bài viết của Luật Minh Khuê.