1. Giới thiệu

Thang điểm là phương tiện đo lường được thiết kế để đánh giá và xếp loại hiệu suất của cá nhân trong nhiều lĩnh vực, bao gồm giáo dục và các cuộc thi. Thang điểm có thể được biểu diễn bằng số hoặc chữ, và thường được sử dụng để phản ánh trình độ, thành tích hoặc kỹ năng của mỗi cá nhân. Trong hệ thống giáo dục của một quốc gia, thang điểm được áp dụng để đánh giá học lực của học sinh và sinh viên. Ngoài ra, thang điểm cũng thường được sử dụng để đánh giá và xếp hạng thí sinh trong các cuộc thi như cuộc thi sắc đẹp, các sự kiện thể thao, hay các hoạt động thi đua khác. Các thang điểm đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá chất lượng của bài thi và thể hiện các mức độ học tập, tạo ra căn cứ cho nhiều quyết định khác nhau. Trên thang điểm 10, bài thi được đánh giá để xác định điểm số cho các câu trả lời chính xác và để phân loại học lực tương ứng. Thang điểm 4 phổ biến được sử dụng ở cấp đại học, tạo ra một mối liên hệ và công thức quy đổi với thang điểm 10. Điều này đảm bảo tính nhất quán và công bằng trong việc phản ánh và đánh giá năng lực của các cơ sở giáo dục.

Ngày nay, hầu hết các quốc gia trên thế giới đều áp dụng thang điểm 4 để tính điểm GPA. Tuy nhiên, mỗi quốc gia có những quy định riêng về cách sử dụng thang điểm này. Ở Việt Nam hiện nay, điểm GPA được tính dựa trên ba thang điểm chính: thang điểm 10, thang điểm chữ và thang điểm 4.

Trong hệ thống đào tạo dựa trên tín chỉ, các trường đại học thường sử dụng các thang điểm để đánh giá hiệu quả học tập của sinh viên. Các thang điểm này thường bao gồm thang điểm 10, thang điểm chữ A, B, C, D, F và thang điểm 4. Hệ thống này phổ biến rộng rãi tại các trường đại học trên khắp thế giới do tính khoa học của nó và cũng là tiêu chí để đánh giá tính hiệu quả của quá trình đào tạo theo hệ thống tín chỉ của một trường đại học.

Thang điểm đại học chính là cơ sở quan trọng để đánh giá và xếp loại hiệu suất học tập của sinh viên. Trái ngược với cấp trung học phổ thông, nơi chỉ có xếp loại học sinh giỏi với điểm trung bình hàng năm trên 8.0, ở đại học, sinh viên có thể đạt đến loại xuất sắc với điểm trung bình từ 3.6 trở lên.

Thang điểm đại học cũng ảnh hưởng đến việc phân loại bằng tốt nghiệp của sinh viên. Vì vậy, nếu bạn chưa đạt được mục tiêu, hãy nỗ lực và học tập chăm chỉ để đạt được tấm bằng cử nhân loại cao nhất có thể!

Ở Việt Nam, các trường đại học thường sử dụng thang điểm 10, thang điểm chữ và thang điểm 4 để đánh giá và phân loại kết quả học tập của sinh viên. Đối với sinh viên từ năm 2 trở lên theo học các chương trình đào tạo theo hệ thống tín chỉ, việc làm quen với các thang điểm này là điều không thể xa lạ.

Thang điểm 4 có thể coi là một lợi ích lớn đối với sinh viên, điều này được thể hiện qua những điểm sau:

- Sinh viên chỉ cần đạt điểm học phần 8,5 trên thang điểm 10 để khi chuyển đổi sang thang điểm 4 sẽ được tính là điểm A=4, điểm cao nhất trên thang điểm 4.

- Sinh viên đạt điểm học phần từ 4,0 đến 4,9 trên thang điểm 10 được coi là không đạt theo học chế niên chế, nhưng trong học chế tín chỉ, khi chuyển đổi sang thang điểm 4 sẽ là điểm D=1, một điểm được xem là đạt. Điều này có nghĩa là sinh viên có thể không cần phải học lại môn này, hoặc có thể học lại để cải thiện điểm.

- Trong đào tạo theo niên chế - học phần, để đạt loại khá, sinh viên cần đạt điểm trung bình của tất cả các học phần tối thiểu là 7,0. Trong khi đó, đào tạo theo hệ thống tín chỉ, chỉ cần một nửa số tín chỉ tích lũy có điểm học phần 7,0 và nửa còn lại có điểm học phần 5,5 là đủ.

 

2. Bảng quy đổi điểm hệ 10 sang hệ 4

Dựa vào khoản 2 của Điều 10 trong Quy chế đào tạo trình độ đại học, để tính điểm trung bình, điểm chữ của học phần sẽ được quy đổi như sau:

- Điểm A quy đổi thành 4;

- Điểm B quy đổi thành 3;

- Điểm C quy đổi thành 2;

- Điểm D quy đổi thành 1;

- Điểm F quy đổi thành 0.

Do đó, có thể chuyển đổi điểm trung bình từ hệ 10 sang hệ 4 theo bảng sau:

Thang điểm 10

Thang điểm chữ

Thang điểm 4 (GPA)

Xếp loại

8.5 – 10

A

4.0

Giỏi

8.0 – 8.4

B+

3.5

Khá giỏi

7.0 – 7.9

B

3

Khá

6.5 – 6.9

C+

2.5

Trung bình khá

5.5 – 6,4

C

2

Trung bình

5.5 – 6,4

D+

1.5

Trung bình yếu

4.0 – 4.9

D

1

Yếu

<4.0

F

0

Kém (không đạt)

Nếu điểm chữ không nằm trong các trường hợp đã nêu, nó sẽ không được tính vào điểm trung bình của học kỳ, năm học hoặc tổng cộng.

Những học phần không nằm trong yêu cầu của chương trình đào tạo sẽ không được tính vào các tiêu chí đánh giá kết quả học tập của sinh viên.

 

3. Cách quy đổi điểm hệ 10 sang hệ 4

Thường thì quy đổi điểm được thực hiện ở cấp đại học, trong khi ở cấp dưới thì thường sử dụng thang điểm 10 làm chuẩn. Tuy nhiên, có một mối liên hệ giữa hai thang điểm này. Điều này có thể được tính dựa trên công thức sau:

GPA (hệ 10) = Điểm GPA muốn quy đổi x 4 : 10

Quy trình quy đổi có thể được thực hiện khi biết điểm của một thang điểm bất kỳ. Nếu ta biết điểm số trên hệ thang điểm 10, ta có thể tính được điểm số tương ứng trên hệ thang điểm 4. Tương tự, khi biết điểm số trên hệ thang điểm 4, ta cũng có thể xác định điểm số tương ứng trên hệ thang điểm 10. Điều này giúp làm rõ ý nghĩa của việc quy đổi và phản ánh chất lượng của quá trình đào tạo.

Ví dụ: GPA 7.5/10 = 7.5 x 4 : 10 = 3.

 

4. Cách quy đổi điểm hệ 4 sang hệ 10

Dựa trên công thức sau:

GPA (hệ 4) = Điểm GPA muốn quy đổi x 10 : 4

Ví dụ:

- GPA 3 /4.0 = 3 x 10 : 4 = 7.5/10.

Do đó, đối với các trường sử dụng thang điểm 4 để quy đổi điểm trung bình của sinh viên, việc xét điểm thành phần và điểm trung bình học phần thường được thực hiện theo thang điểm 10. Điều này áp dụng cho các bài kiểm tra và điểm số trong tính điểm học phần. Sau đó, điểm chữ được áp dụng để xếp loại học phần, và điểm thang 4 tương ứng được quy đổi để tính điểm trung bình học kỳ hoặc toàn khóa.

Việc quy đổi thường được thực hiện dựa trên công thức và dữ liệu được cung cấp. Một số trường học có thể phân biệt giữa điểm A và A+, trong đó:

- A tương ứng với điểm từ 3.2 đến 3.5 trên thang điểm 4, và từ 8.5 đến 9 trên thang điểm 10, được xếp loại là "Giỏi".

- A+ tương ứng với điểm từ trên 3.6 đến 4 trên thang điểm 4, và từ trên 9 đến 10 trên thang điểm 10, được xếp loại là "Xuất sắc".

Điều này giúp phân loại chi tiết hơn về thành tích học tập, tạo điều kiện cho sinh viên nhận được lợi ích tối đa từ năng lực học tập của mình và mở rộng cơ hội việc làm. Các sinh viên có thành tích xuất sắc được công nhận với điểm gần như tuyệt đối, đảm bảo chất lượng và hiệu quả của quá trình học tập.

Ngoài ra, theo khoản 2 của Điều 10, các cơ sở đào tạo sử dụng thang điểm 10 và đào tạo theo niên chế sẽ tính điểm trung bình dựa trên điểm học phần trên thang điểm 10 mà không cần quy đổi điểm chữ. Điều này được thực hiện để đảm bảo hiệu quả của quy chế và duy trì ý nghĩa của thang điểm, cung cấp đánh giá về năng lực dựa trên thang điểm.

Bài viết liên quan: Hướng dẫn cách quy đổi thang điểm 4 sang 10 đơn giản, chi tiết

Trên đây là toàn bộ nội dung bài viết của Luật Minh Khuê về vấn đề: Hướng dẫn cách quy đổi điểm hệ 10 sang hệ 4 và ngược lại. Luật Minh Khuê xin tiếp nhận yêu cầu tư vấn của quý khách hàng qua số hotline: 1900.6162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn. Xin trân trọng cảm ơn!