1. In my attempt to win a place at university, I am under a lot of pressure

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word(s) CLOSEST in meaning to the underlined word(s) in each of the following questions.

In my attempt to win a place at university, I am under a lot of pressure.

A. strong influence

B. difficulties

C. allowance

D. force

Trả lời:

Chọn D

Dạng bài: Từ đồng nghĩa

Giải thích:

pressure (n): áp lực

A. strong influence (n): sự ảnh hưởng lớn       B. difficulties (n): những khó khăn

C. allowance (n): sự cho phép                        D. force (n): sự tác động, sự thúc đẩy

=> pressure = force

Tạm dịch: Trong nỗ lực để đạt được một vị trí trong trường Đại học, tôi gặp rất nhiều áp lực.

Như vậy, chọn đáp án: D

 

2. Chiến thuật làm dạng từ đồng nghĩa - trái nghĩa

 

2.1. Tại sao nên sử dụng từ đồng nghĩa trái nghĩa trong tiếng Anh?

Trong tiếng Anh, nhiều người vẫn chỉ sử dụng từ vựng cơ bản khi nói và viết. Điều này làm cho các câu trở nên mơ hồ, đôi khi khó hiểu đối với người nghe.

Do đó, việc thành thạo các từ đồng nghĩa và trái nghĩa trong tiếng Anh có thể giúp bạn tránh được những tình huống trên. Đặc biệt, trong giao tiếp, điều này giúp câu chuyện trôi chảy hơn và làm cho phong cách văn phòng phù hợp với ngữ cảnh. Hơn nữa, nó cũng giúp bạn mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh của mình.

Đối với các thí sinh đang chuẩn bị cho kỳ thi tốt nghiệp THPT Quốc gia, việc hiểu và sử dụng tốt các từ đồng nghĩa và trái nghĩa trong tiếng Anh sẽ giúp họ đạt điểm cao trong kỳ thi này.

 

2.2. Phương pháp học từ đồng nghĩa - trái nghĩa 

Trong quá trình mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh cho bản thân, không chỉ cần tập trung vào việc học nhiều từ mới mà còn cần khám phá sâu về từng từ đó. Đặc biệt, bạn cần tìm hiểu không chỉ về ý nghĩa và cách phát âm của từ, mà còn về các yếu tố khác như trọng âm, họ từ, cũng như từ đồng nghĩa và trái nghĩa với nó.

Ví dụ, với tính từ "smart":

- Phát âm: /ˈsmɑːrt/

- Nghĩa: thông minh

- Các họ từ liên quan:

  + Smart investment (n): đầu tư thông minh

  + Smart one (n): người thông minh

  + Smartly (adv): một cách thông minh, nhạy bén

- Từ đồng nghĩa: intelligent, apprehensive, clever

- Từ trái nghĩa: stupid

Hãy chú ý đến các từ đồng nghĩa và trái nghĩa khi học từ mới, và ôn luyện chúng như cách bạn ôn luyện từ mới. Mỗi từ đồng nghĩa bạn học được cũng có thể xem như là một từ mới. Quá trình học từ vựng có thể diễn ra ở mọi nơi, vì vậy nếu bạn bận rộn với công việc, tự học cũng có thể giúp bạn tích lũy được vốn từ vựng cần thiết.

Đừng quên học các từ trái nghĩa. Việc học từ trái nghĩa có thể dễ dàng hơn so với từ đồng nghĩa trong nhiều trường hợp. Thường chỉ cần thêm tiền tố dis-, un-, in-, ... là bạn có thể tạo ra một từ trái nghĩa hoàn chỉnh, mang tính đối lập hợp lý.

 

2.3. Hướng dẫn cách làm dạng bài tìm từ đồng nghĩa - trái nghĩa 

Từ đồng nghĩa trong tiếng Anh, còn được gọi là "Synonym" hoặc "closet meaning", là những từ có nghĩa giống hoặc gần giống nhau.

Ví dụ, từ đồng nghĩa của "Attractively" là: Allure, appeal to, interest.

Từ trái nghĩa, hay còn gọi là "Antonym" hoặc "opposite", là những từ có ý nghĩa hoàn toàn trái ngược nhau.

Ví dụ:

- Long – short

- Empty – full

- Narrow – wide

 

2.4. 3 bước cơ bản khi làm bài tập đồng - trái nghĩa trong tiếng Anh

Bước 1: Đọc kỹ đề bài để xác định yêu cầu là tìm từ đồng nghĩa hay trái nghĩa.

Bước 2: Gạch chân từ khóa trong đoạn văn có ý nghĩa gì? Điều này rất quan trọng vì từ đồng nghĩa cần tìm phải phản ánh ý nghĩa của từ gạch chân trong ngữ cảnh câu đó, không chỉ đơn giản là đồng nghĩa với từ đó! Có thể có 2 trường hợp xảy ra:

- TH1: Từ gạch chân quen thuộc và bạn có thể đoán nghĩa. Nhưng đáp án lại có nhiều hơn 2 từ mà bạn không hề biết.

- TH2: Từ gạch chân lạ mà bạn chưa gặp bao giờ; tuy nhiên, đáp án lại chứa các từ thông dụng mà bạn đã biết. Bạn không cần quan tâm là có bao nhiêu từ, điều quan trọng là xác định nét nghĩa cần tìm.

Bước 3: Tiếp theo, xét các từ đã biết nghĩa trước:

- Loại trừ các đáp án đồng nghĩa nếu đề bài yêu cầu tìm từ trái nghĩa (và ngược lại).

- Loại trừ các đáp án có mặt chữ gần giống với từ gạch chân. Thường các từ đồng nghĩa hoặc trái nghĩa không có chung mặt chữ.

 

3. Bài tập vận dụng liên quan

CÂU 1:

Chọn chữ cái A, B, C, hoặc D trên tờ trả lời của bạn để chỉ ra từ/cụm từ CÓ NGHĨA NGƯỢC với từ/cụm từ được gạch chân trong mỗi câu sau đây.

There have been significant changes in women’s lives since the women’s liberation movement. A. controlled

B. political

C. disagreeable

D. unimportant

Trả lời:

Chọn D

Kiến thức: Từ trái nghĩa

Giải thích:

significant (adj): đáng kể

A. controlled (adj): được kiểm soát

B. political (adj): thuộc chính trị

C. disagreeable (adj): không đồng ý

D. unimportant (adj): không quan trọng

=> significant >< unimportant

Tạm dịch: Có những thay đổi đáng kể trong cuộc sống của phụ nữ kể từ phong trào giải phóng phụ nữ.

Đáp án: D

CÂU 2:

Chọn chữ cái A, B, C, hoặc D trên tờ trả lời của bạn để chỉ ra câu có ý nghĩa GẦN GIỐNG NHẤT với mỗi câu sau đây.

“Shall I carry the suitcase for you, Mary?”, said John.

A.John offered Mary to carry the suitcase for Mary.

B. John offered to carry the suitcase for Mary.

C. John offered carrying the suitcase for Mary.

D. John offered Mary if he should carry the suitcase for her.

Trả lời:

Kiến thức: Câu tường thuật

Giải thích:

“Shall I ...” = offered to do sth: đề nghị làm gì

Tạm dịch: John nói: “Mình mang hành lý cho bạn nhé, Marry?”

= John đề nghị mang vali giúp Mary.

Đáp án: B

CÂU 3:

Chọn chữ cái A, B, C, hoặc D trên tờ trả lời của bạn để chỉ ra từ/cụm từ CÓ NGHĨA NGƯỢC với từ/cụm từ được gạch chân trong mỗi câu sau đây.

In Western culture, it is polite to maintain eye contact during conversation. A. informal

B. insecure

C. discourteous

D. irresponsible

Trả lời:

Chọn C

Kiến thức: Từ trái nghĩa

Giải thích: polite (adj): lịch sự

A. informal (adj): không trang trọng

B. insecure (adj): không an toàn

C. discourteous (adj): không lịch sự

D. irresponsible (adj): không chịu trách nhiệm

=> polite >< discourteous

Tạm dịch: Trong văn hoá phương Tây, việc duy trì ánh mắt trong lúc nói chuyện được coi là lịch sự.

Đáp án: C

CÂU 4:

Chọn chữ cái A, B, C, hoặc D trên tờ trả lời của bạn để chỉ ra phản ứng phù hợp nhất để hoàn thành mỗi cuộc trao đổi sau đây.

Anna: “I think we should recycle these bags. It will help protect the environment.”

John: “ __________________. ”

A. It’s rubbish. We shouldn’t use it.

B. I can’t agree with you more

C. Never mind

D. You can say that againTrả lời:

Chọn B

Kiến thức: Ngôn ngữ giao tiếp

Giải thích:

John đang đồng ý với quan điểm của Anna, và phản ứng của anh ấy phản ánh sự đồng tình và ủng hộ. Phản ứng "Tôi không thể đồng ý với bạn nhiều hơn" phản ánh ý định đồng ý mạnh mẽ của John với quan điểm của Anna.

Đáp án: B

CÂU 5:

Chọn chữ cái A, B, C, hoặc D trên tờ trả lời của bạn để chỉ ra đáp án đúng nhất cho mỗi câu hỏi sau đây.

My brother ______ while he ______ his bicycle and hurt himself.

A. had fallen / rode

B. was falling / rode

C. fell / was riding

D. had fallen / was riding

Trả lời:

Chọn C

Kiến thức: Thì quá khứ đơn - Thì quá khứ tiếp diễn

Giải thích:

Trong trường hợp này, hai hành động xảy ra cùng một thời điểm trong quá khứ, vì vậy chúng ta sử dụng thì quá khứ đơn cho hành động xảy ra trước (fell) và thì quá khứ tiếp diễn cho hành động đang diễn ra (was riding).

Tạm dịch: Anh trai tôi ngã khi anh ta đang đi xe đạp và tự làm tổn thương bản thân mình.

Đáp án: C

Bài viết liên quan: Bài tập tiếng Anh lớp 12 Unit 3 The Green Movement có đáp án

Trên đây là toàn bộ nội dung bài viết của Luật Minh Khuê về bài tập: In my attempt to win a place at university, I am under a lot of pressure. Xin cảm ơn quý bạn đọc đã quan tâm theo dõi nội dung bài viết của chúng tôi!