1. Định nghĩa và cách sử dụng keep on

Từ "keep on" trong tiếng Anh có nghĩa là tiếp tục hoặc không ngừng làm điều gì đó. Đây là một cụm động từ phrasal, thường được sử dụng khi bạn muốn diễn đạt việc tiếp tục thực hiện một hành động, hoạt động, hoặc tình trạng nào đó mà đã được bắt đầu trước đó. Từ "keep on" trong tiếng Anh có một số định nghĩa và cách sử dụng phổ biến như sau:

- Tiếp tục hoặc không ngừng làm điều gì đó: We should keep on diligently working without interruption until the project is brought to its successful completion. (Chúng ta nên tiếp tục làm việc một cách cần cù mà không bị gián đoạn cho đến khi dự án được hoàn thành một cách thành công)

- Tiếp tục giữ một tình trạng hoặc vị trí: She persevered, keeping on with her radiant smile unfading throughout the entire meeting. (Cô ấy đã kiên nhẫn, duy trì nụ cười tươi sáng suốt toàn bộ cuộc họp)

- Tiếp tục một thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại: Despite his efforts, he continually struggled to keep on maintaining his schedule. (Bất chấp sự cố gắng của anh ấy, anh ấy liên tục gặp khó khăn trong việc duy trì lịch trình của mình)

- Làm cho một thiết bị hoạt động hoặc tiếp tục hoạt động: It's essential to remember to keep the computer on overnight to allow it to perform necessary updates and maintenance tasks without interruptions. (Quan trọng là nhớ để máy tính hoạt động qua đêm để cho phép nó thực hiện các bản cập nhật và nhiệm vụ bảo trì cần thiết mà không bị gián đoạn)

- Liên tục hoặc không ngừng thể hiện một trạng thái cảm xúc hoặc tâm trạng: After receiving the heartbreaking news, she kept on crying inconsolably for hours, her grief showing no sign of abating. (Sau khi nhận được tin tức đau lòng, cô ấy tiếp tục khóc mãi mà không thể được an ủi trong nhiều giờ, nỗi đau của cô không hề giảm đi)

- Nói về việc tiếp tục làm một công việc cụ thể: I am fully committed to keep on meticulously working on this intricate project, dedicating my time and expertise to ensure its ultimate perfection. (Tôi cam kết tận tâm tiếp tục làm việc cẩn thận trên dự án phức tạp này, dành thời gian và kiến thức của mình để đảm bảo sự hoàn hảo cuối cùng của nó).

Nhớ rằng cách sử dụng của "keep on" có thể phụ thuộc vào ngữ cảnh cụ thể của câu và nghĩa mà người nói muốn truyền đạt.

2. Một số ví dụ của keep on

- Tiếp tục làm việc: Despite the fatigue settling in and the clock striking midnight, he made the conscious decision to keep on working diligently and undistracted, fueled by his determination to meet the impending deadline. (Mặc dù cảm giác mệt mỏi bắt đầu và đồng hồ đã chạy mười hai giờ đêm, anh ta đã tự quyết định tiếp tục làm việc chăm chỉ và không bị xao lúc, được thúc đẩy bởi sự quyết tâm để đáp ứng thời hạn đang đến gần).

- Tiếp tục giữ tư duy tích cực: Throughout her career, she encountered numerous challenges and hurdles, but she persevered, relentlessly pursuing her dreams. She kept on believing in herself, maintaining an unshakable self-confidence that ultimately propelled her to success. (Trong suốt sự nghiệp của cô, cô đã đối mặt với nhiều thách thức và khó khăn, nhưng cô đã kiên trì, không ngừng theo đuổi ước mơ của mình. Cô tiếp tục tin vào bản thân, duy trì niềm tin không thể lung lay mà cuối cùng đưa cô đến thành công).

- Tiếp tục thời gian hoạt động của thiết bị: As the night grew darker, she requested that he keep the lights on for just a little while longer. Her desire to keep on reading was insatiable, as she was engrossed in the captivating novel that had her in its grip. (Khi đêm trở nên tối hơn, cô yêu cầu anh giữ đèn sáng thêm một chút nữa. Niềm mong muốn của cô để tiếp tục đọc là không thể thoa mãn, vì cô đang chìm đắm trong cuốn tiểu thuyết hấp dẫn mà nó đã đưa cô vào).

- Tiếp tục một thói quen hoặc thói xấu: Despite multiple attempts to quit, he couldn't resist the allure of nicotine. He kept on lighting up, knowing the detrimental effects it had on his health but unable to break free from the habit that had gripped him for years. (Mặc dù đã cố gắng nhiều lần để bỏ, anh ta không thể chống lại sự quyến rũ của nicotine. Anh ta tiếp tục hút thuốc, biết rằng nó ảnh hưởng xấu đến sức khỏe của mình nhưng không thể thoát khỏi thói quen đã bám trụ anh ta suốt nhiều năm).

- Tiếp tục cảm xúc hoặc tình trạng tâm trạng: Winning the championship was a dream come true, and the elation he felt that day kept on resonating within him for weeks. The victory had a profound impact on his life, fueling his determination and optimism. (Việc chiến thắng giải vô địch là giấc mơ trở thành hiện thực, và niềm phấn khích mà anh ta cảm nhận trong ngày đó tiếp tục âm ỉ trong anh ta suốt vài tuần. Chiến thắng đã ảnh hưởng sâu sắc đến cuộc sống của anh ta, thúc đẩy quyết tâm và lạc quan của anh).

- Tiếp tục một cuộc hành trình hoặc lịch trình: Despite facing treacherous terrain and adverse weather conditions, the group of determined hikers decided to keep on trekking through the dense forest, unwavering in their quest to reach the summit and complete their arduous journey. (Mặc dù đối mặt với địa hình nguy hiểm và điều kiện thời tiết bất lợi, nhóm người đi bộ quyết định tiếp tục chinh phục qua khu rừng rậm, không dao động trong cuộc hành trình của họ để đạt đến đỉnh và hoàn thành hành trình đầy khó khăn).

- Tiếp tục chạy, di chuyển hoặc lưu thông: After the car broke down in the middle of nowhere, they refused to give up. Armed with basic tools and a determination to keep on driving, they managed to make the necessary repairs and continue their journey to their destination. (Sau khi xe ô tô hỏng giữa hoang vắng, họ từ chối từ bỏ. Với đồng hành là các dụng cụ cơ bản và sự quyết tâm tiếp tục lái xe, họ đã thành công thực hiện các sửa chữa cần thiết và tiếp tục hành trình đến điểm đến của họ).

- Tiếp tục thể hiện một sở thích hoặc hoạt động nào đó: Despite criticism from art critics and financial struggles, he remained steadfast in his passion for painting. He kept on creating, finding solace and purpose in every brushstroke, knowing that his art had the power to inspire and connect with others on a profound level. (Mặc dù nhận được chỉ trích từ các nhà phê bình nghệ thuật và gặp khó khăn về tài chính, anh ta vẫn kiên nhẫn theo đuổi đam mê của mình với hội hoạ. Anh ta tiếp tục tạo ra, tìm thấy sự an ủi và mục tiêu trong từng nét cọ, biết rằng nghệ thuật của mình có khả năng truyền cảm hứng và kết nối với người khác một cách sâu sắc).

3. Những từ đồng nghĩa của keep on

- Continue (Tiếp tục): The team decided to continue their hard work despite the challenges they faced, showing their unwavering dedication to achieving their goals. (Đội ngũ quyết định tiếp tục làm việc chăm chỉ mặc cho những thách thức họ gặp phải, thể hiện sự tận tụy không biến đổi của họ trong việc đạt được mục tiêu)

- Persist (Kiên trì): She had to persist in her studies, studying late into the night and maintaining a strict study schedule to excel in her exams. (Cô phải kiên trì trong việc học tập, học đến khuya và duy trì một lịch trình học tập nghiêm ngặt để xuất sắc trong kỳ thi của mình)

- Proceed (Tiến hành): They decided to proceed with the construction project, despite the bad weather conditions, by implementing additional safety measures. (Họ quyết định tiến hành dự án xây dựng, mặc cho điều kiện thời tiết xấu, bằng cách thực hiện thêm các biện pháp an toàn)

- Carry on (Tiếp tục): After a short break, they decided to carry on with their journey, determined to reach their destination before nightfall. (Sau một cuộc nghỉ ngắn, họ quyết định tiếp tục hành trình của họ, quyết tâm đến đích trước khi trời tối)

- Persist in (Kiên trì trong): He vowed to persist in his efforts to improve his health, following a strict diet and exercise regimen without fail. (Anh đã thề sẽ kiên trì trong việc cố gắng để cải thiện sức khỏe của mình, tuân theo một chế độ ăn uống và luyện tập nghiêm ngặt mà không bao giờ thất bại)

- Maintain (Duy trì): It was crucial to maintain a peaceful atmosphere in the workplace to ensure productivity and employee satisfaction. (Việc duy trì một môi trường làm việc hòa bình trong nơi làm việc là quan trọng để đảm bảo hiệu suất làm việc và sự hài lòng của nhân viên)

- Go on (Tiếp tục): Despite the setbacks, they decided to go on with their plan, believing in the potential for success in the long run. (Bất chấp những khó khăn, họ quyết định tiếp tục với kế hoạch của họ, tin tưởng vào tiềm năng để đạt được thành công trong tương lai)

- Sustain (Bền vững): They needed to sustain their commitment to environmental conservation by reducing waste and promoting sustainable practices. (Họ cần duy trì cam kết của họ đối với bảo vệ môi trường bằng cách giảm lượng rác thải và thúc đẩy các thực hành bền vững)

- Persevere (Kiên nhẫn): To overcome the challenges in her career, she had to persevere, displaying resilience and determination in the face of adversity. (Để vượt qua những khó khăn trong sự nghiệp của mình, cô phải kiên nhẫn, thể hiện sự đàn hạnh và quyết tâm trước khó khăn)

- Press on (Tiếp tục): With the goal in sight, they decided to press on despite the exhaustion, knowing that their hard work would eventually pay off. (Với mục tiêu nằm trước mắt, họ quyết định tiếp tục mặc cho sự mệt mỏi, biết rằng công việc chăm chỉ của họ sẽ cuối cùng được đền đáp).

Ngoài ra, có thể tham khảo: Cap, thơ thả thính chơi chữ tiếng Việt, tiếng Anh độc đáo, ấn tượng nhất. Xin cảm ơn.