Khám nghiệm hiện trường là một trong những hoạt động điều tra cơ bản và quan trọng trong quá trình điều tra, xử lý vụ án hình sự. Đây là biện pháp nhằm thu thập, bảo vệ chứng cứ vật chất, hiện vật liên quan trực tiếp đến vụ việc, vụ án, giúp cơ quan điều tra làm rõ tình tiết, nguyên nhân xảy ra tội phạm. Thông qua việc khám nghiệm hiện trường, các cơ quan chức năng có thể lập hồ sơ, phân tích chứng cứ, từ đó xây dựng cơ sở vững chắc cho quá trình truy tố và xét xử. Trong phạm vi pháp luật hiện hành, việc khám nghiệm hiện trường được quy định rõ ràng về thẩm quyền, trình tự, thủ tục, đảm bảo hoạt động này diễn ra khách quan, minh bạch và hợp pháp

1. Khám nghiệm hiện trường là gì?

Khám nghiệm hiện trường là một trong những biện pháp điều tra quan trọng được quy định tại điều 201 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2021 và 2025. Đây là hoạt động được cơ quan có thẩm quyền tiến hành tại nơi xảy ra hoặc nơi phát hiện tội phạm nhằm thu thập chứng cứ vật chất và làm sáng tỏ các tình tiết quan trọng của vụ án. Khác với các biện pháp khác như bắt giữ hay thẩm vấn, mục đích cốt lõi của khám nghiệm hiện trường là ghi nhận hiện trạng, thu thập dấu vết, vật chứng, tài liệu, đồ vật và dữ liệu điện tử có liên quan, từ đó cung cấp thông tin khách quan cho quá trình điều tra và xét xử.

Hiện trường là nơi lưu giữ các dấu vết ban đầu, phản ánh trung thực nhất diễn biến vụ án. Mỗi vật chứng, dấu vết hay vị trí sắp đặt tại hiện trường đều chứa đựng thông tin quan trọng, giúp cơ quan điều tra xác định hành vi, công cụ, phương tiện phạm tội, thời gian, địa điểm cũng như danh tính của người thực hiện hành vi. Do vậy, việc tiến hành khám nghiệm phải được thực hiện cẩn trọng, khoa học, khách quan và tuân thủ đúng trình tự pháp luật, bởi bất kỳ sai sót nào trong giai đoạn này đều có thể dẫn đến mất mát chứng cứ quan trọng, ảnh hưởng đến việc xác định sự thật và kết quả xét xử.

Mặc khác, Khám nghiệm hiện trường là hoạt động độc quyền của cơ quan tiến hành tố tụng, có sự giám sát của kiểm sát viên để bảo đảm tính hợp pháp. Người dân không được tự ý can thiệp, xáo trộn hay di dời bất kỳ vật gì tại hiện trường. Trong trường hợp phát hiện vụ việc, nhiệm vụ quan trọng nhất của người dân là bảo vệ nguyên trạng hiện trường và thông báo ngay cho cơ quan công an hoặc chính quyền địa phương. Sự hợp tác đúng pháp luật của người dân không chỉ giúp cơ quan điều tra nhanh chóng xác minh sự thật mà còn góp phần bảo vệ công lý, hạn chế sai sót trong quá trình xử lý vụ án.

Hoạt động khám nghiệm hiện trường không chỉ mang ý nghĩa pháp lý mà còn thể hiện tính khoa học và nhân văn trong tố tụng hình sự. Nó là bước đầu tiên nhưng nền tảng, đặt cơ sở cho toàn bộ quá trình điều tra, truy tố và xét xử. Kết quả của khám nghiệm hiện trường chính là căn cứ quan trọng để định hướng các biện pháp điều tra tiếp theo, từ việc xác định đối tượng, thu thập chứng cứ bổ sung cho đến xây dựng luận cứ truy tố, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên liên quan.

Tóm lại, khám nghiệm hiện trường theo Điều 201 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 không chỉ là biện pháp điều tra pháp lý cần thiết, mà còn là công cụ bảo đảm tính khách quan, công bằng và minh bạch trong quá trình tố tụng hình sự. Việc nâng cao nhận thức của người dân về trách nhiệm bảo vệ hiện trường, kết hợp với thực hiện đúng quy định pháp luật của cơ quan chức năng sẽ góp phần tạo nên một hệ thống tư pháp hiệu quả, khoa học và nhân văn.

2. Thẩm quyền khám nghiệm hiện trường

Thẩm quyền tiến hành khám nghiệm hiện trường là một vấn đề quan trọng nhằm bảo đảm tính hợp pháp và hiệu quả của quá trình điều tra trong tố tụng hình sự. Theo quy định tại Điều 201 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, việc khám nghiệm hiện trường phải được thực hiện bởi cơ quan có thẩm quyền, đảm bảo việc thu thập, bảo quản chứng cứ diễn ra một cách chính xác, khách quan và có giá trị pháp lý. Hoạt động này không thể thực hiện tùy tiện mà chỉ thuộc quyền của các cơ quan được luật định, nhằm bảo vệ nguyên trạng hiện trường và đảm bảo kết quả điều tra không bị sai lệch.

Thẩm quyền khám nghiệm hiện trường khác với các hoạt động điều tra chuyên biệt như khám nghiệm tử thi, được quy định tại Điều 202 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015. Khám nghiệm tử thi là một thủ tục riêng, được thực hiện bởi những người có chuyên môn phù hợp và không đồng nghĩa với quyền khám nghiệm hiện trường. Sự phân định này giúp đảm bảo rằng mỗi loại biện pháp điều tra được tiến hành đúng đối tượng, đúng trình tự, từ đó tránh xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của các bên liên quan.

Như vậy, thẩm quyền khám nghiệm hiện trường không chỉ xác định ai được phép thực hiện biện pháp này, mà còn đảm bảo rằng toàn bộ quá trình điều tra được tiến hành theo đúng khuôn khổ pháp lý, vừa bảo vệ chứng cứ, vừa đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong tố tụng hình sự. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng để kết quả khám nghiệm hiện trường có giá trị trong việc xác định sự thật khách quan của vụ án.

2.1. Điều tra viên là chủ thể chủ trì thực hiện khám nghiệm hiện trường

Theo khoản 1 Điều 201 BLTTHS 2015 nêu rõ: cơ quan có thẩm quyền tiến hành khám nghiệm tại nơi xảy ra, nơi phát hiện tội phạm; mục đích là phát hiện dấu vết, thu giữ vật chứng, tài liệu, đồ vật, dữ liệu điện tử khác và làm sáng tỏ những tình tiết có ý nghĩa đối với việc giải quyết vụ án. 

Điều tra viên là chủ thể chủ trì trong việc tiến hành khám nghiệm hiện trường, thực hiện tại nơi xảy ra hoặc nơi phát hiện tội phạm, với mục tiêu cốt lõi là thu thập và bảo quản các dấu vết, vật chứng, tài liệu, đồ vật, dữ liệu điện tử liên quan, đồng thời làm sáng tỏ những tình tiết có ý nghĩa đối với việc giải quyết vụ án. Quy định này nhấn mạnh vai trò trung tâm của điều tra viên không chỉ trong việc tổ chức, chỉ đạo mà còn trong việc bảo đảm chất lượng và tính pháp lý của toàn bộ quá trình khám nghiệm.

Trách nhiệm của điều tra viên bao gồm việc định hướng các hoạt động tại hiện trường, phối hợp với các thành viên trong tổ công tác, ghi chép biên bản, lập hồ sơ chứng cứ và bảo quản vật chứng đúng quy định. Điều này bảo đảm rằng mọi dấu vết được phát hiện đều khách quan, nguyên trạng và có giá trị pháp lý, phục vụ cho việc xác minh hành vi phạm tội, xác định đối tượng và cơ sở để truy tố hoặc bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan.

Sự chủ trì của điều tra viên còn thể hiện tính khoa học và chuyên môn trong tố tụng hình sự, khi việc thu thập dấu vết và vật chứng tại hiện trường phải tuân thủ các phương pháp nghiệp vụ để tránh sai sót, mất mát thông tin và ảnh hưởng đến kết quả điều tra. Đây là cơ sở pháp lý và thực tiễn quan trọng, đảm bảo rằng khám nghiệm hiện trường không chỉ là một thủ tục hình thức, mà là biện pháp điều tra nền tảng, góp phần làm sáng tỏ sự thật khách quan của vụ án, bảo vệ công lý và quyền lợi hợp pháp của các bên liên quan.

2.2. Viện kiểm sát có thẩm quyền là chủ thể giám sát bắt buộc

Theo quy định tại khoản 2 Điều 201 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, sửa đổi bổ sung năm 2025, cơ chế giám sát trong hoạt động khám nghiệm hiện trường được đặt ra nhằm đảm bảo tính hợp pháp và khách quan của chứng cứ thu thập được. Trước khi tiến hành khám nghiệm, điều tra viên có trách nhiệm thông báo đầy đủ cho Viện kiểm sát có thẩm quyền về thời gian và địa điểm thực hiện. Việc thông báo này không chỉ là thủ tục hành chính mà còn là cơ sở pháp lý để Viện kiểm sát cử kiểm sát viên tham gia giám sát toàn bộ quá trình.

Kiểm sát viên, với thẩm quyền giám sát bắt buộc, phải có mặt trực tiếp tại hiện trường để theo dõi và kiểm tra toàn bộ hoạt động khám nghiệm. Sự có mặt của kiểm sát viên đảm bảo rằng việc thu thập dấu vết, vật chứng, tài liệu, đồ vật hay dữ liệu điện tử được thực hiện đúng quy trình pháp luật, ngăn ngừa các hành vi lạm quyền, sai sót hoặc vi phạm tố tụng từ phía cơ quan điều tra. Đồng thời, cơ chế này cũng tạo điều kiện để các chứng cứ được thu thập một cách minh bạch, khách quan, tăng cường giá trị pháp lý khi sử dụng trong quá trình giải quyết vụ án.

Như vậy, quyền và nghĩa vụ của điều tra viên trong việc thông báo trước cho Viện kiểm sát, kết hợp với sự tham gia giám sát trực tiếp của kiểm sát viên, cấu thành một cơ chế kiểm soát chặt chẽ, vừa bảo đảm hiệu quả nghiệp vụ, vừa bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên liên quan trong tố tụng hình sự.

2.3. Các thành phần tham gia khác

Trong quá trình khám nghiệm hiện trường, sự tham gia của các chủ thể liên quan được quy định rõ nhằm bảo đảm tính minh bạch, khách quan và hợp pháp của hoạt động điều tra. Theo đó, việc có người chứng kiến là bắt buộc. Người chứng kiến đóng vai trò giám sát trực tiếp quá trình khám nghiệm, ghi nhận các hành vi, thao tác của cơ quan điều tra, từ đó góp phần đảm bảo rằng hoạt động này được thực hiện đúng quy định pháp luật.

Bên cạnh đó, pháp luật cũng cho phép một số chủ thể khác được mời tham gia hoặc theo dõi quá trình khám nghiệm nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của họ. Các chủ thể này bao gồm bị can, người bào chữa, bị hại, người làm chứng và những người có chuyên môn, như giám định viên kỹ thuật hình sự. Sự tham gia của những người này không chỉ giúp tăng cường tính minh bạch, mà còn đảm bảo rằng các dấu vết, vật chứng và thông tin thu thập tại hiện trường được đánh giá một cách toàn diện và chính xác.

Cơ chế này tạo ra một môi trường giám sát nhiều lớp: điều tra viên chủ trì thực hiện, kiểm sát viên giám sát bắt buộc và các chủ thể liên quan tham gia theo dõi. Nhờ đó, mọi hành vi trong quá trình khám nghiệm đều có thể được kiểm chứng, bảo đảm giá trị pháp lý của biên bản và chứng cứ thu thập, đồng thời hạn chế tối đa nguy cơ vi phạm tố tụng hoặc lạm quyền.

3. Nguyên tắc và trình tự tiến hành khám nghiệm hiện trường

3.1. Nguyên tắc khi khám nghiệm hiện trường

Việc khám nghiệm hiện trường trong tố tụng hình sự phải tuân thủ những nguyên tắc pháp lý và nghiệp vụ nghiêm ngặt nhằm bảo đảm tính khách quan, minh bạch và toàn vẹn của chứng cứ thu thập được. Dựa trên Điều 201 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, có thể phân tích các nguyên tắc cơ bản như sau:

Nguyên tắc giám sát: yêu cầu phải có sự tham gia của Viện kiểm sát trong toàn bộ quá trình khám nghiệm hiện trường. Sự giám sát này nhằm bảo đảm tính hợp pháp của hoạt động, ngăn ngừa lạm quyền, sai sót hoặc vi phạm thủ tục từ phía cơ quan điều tra. Nguyên tắc chứng kiến quy định bắt buộc phải có người chứng kiến, đồng thời tạo điều kiện để các bên liên quan như bị can, người bào chữa, bị hại, người làm chứng hay chuyên gia kỹ thuật có thể tham gia, theo dõi quá trình khám nghiệm.

Nguyên tắc toàn vẹn: đòi hỏi hiện trường phải được giữ nguyên trạng, mọi dấu vết, vật chứng không được xáo trộn hoặc thay đổi trước khi khám nghiệm. Điều này giúp đảm bảo thông tin thu thập được phản ánh đúng thực tế, làm cơ sở vững chắc cho việc điều tra, truy tố và xét xử sau này.

Nguyên tắc ghi nhận toàn diện: nhấn mạnh yêu cầu tất cả các hoạt động tại hiện trường phải được tài liệu hóa đầy đủ. Các biện pháp như chụp ảnh, vẽ sơ đồ, mô tả hiện trường, đo đạc, dựng mô hình đều nhằm ghi lại chính xác tình trạng ban đầu và các dấu vết liên quan đến vụ án. Kết quả khám nghiệm phải được ghi chép chi tiết vào biên bản, tạo cơ sở pháp lý để sử dụng trong các giai đoạn tiếp theo của quá trình tố tụng.

Nguyên tắc chứng kiến: trong khám nghiệm hiện trường quy định rằng phải có người chứng kiến tham gia toàn bộ quá trình thực hiện. Nguyên tắc này đảm bảo tính minh bạch và khách quan của hoạt động điều tra, giúp xác nhận rằng mọi hành vi thu thập chứng cứ đều được thực hiện đúng quy trình pháp luật. Sự tham gia của người chứng kiến cũng là cơ chế kiểm soát bổ sung, ngăn ngừa việc xáo trộn hiện trường, lạm quyền hoặc gian lận trong quá trình khám nghiệm. Đồng thời, nguyên tắc này tạo điều kiện để các bên liên quan, như bị can, bị hại, người bào chữa hay chuyên gia kỹ thuật, có thể giám sát và ghi nhận các diễn biến tại hiện trường, góp phần nâng cao giá trị pháp lý và tính tin cậy của biên bản khám nghiệm. Như vậy, nguyên tắc chứng kiến không chỉ bảo đảm sự công bằng trong quá trình thu thập chứng cứ mà còn củng cố niềm tin vào tính minh bạch và hợp pháp của hoạt động tố tụng.

Nhìn chung, việc tuân thủ các nguyên tắc giám sát, chứng kiến, toàn vẹn và ghi nhận toàn diện không chỉ bảo đảm tính hợp pháp của hoạt động khám nghiệm hiện trường mà còn góp phần nâng cao chất lượng chứng cứ, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên liên quan và tăng cường niềm tin vào quá trình xét xử công bằng, minh bạch.

3.2. Trình tự thủ tục khám nghiệm hiện trường

Trình tự và thủ tục khám nghiệm hiện trường là một quá trình pháp lý và nghiệp vụ được xây dựng bài bản nhằm đảm bảo tính khách quan, minh bạch và toàn vẹn của chứng cứ. Trong thực tiễn, quy trình này không chỉ dựa trên các quy định tại Điều 201 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 mà còn được hướng dẫn chi tiết qua các văn bản nghiệp vụ của Bộ Công an, thể hiện sự phát triển của khoa học hình sự và tầm quan trọng của việc chuẩn bị có hệ thống.

Giai đoạn đầu tiên (hay còn gọi là giai đoạn giải quyết ban đầu khi đến hiện trường): đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ chứng cứ. Lực lượng điều tra phải kiểm tra công tác bảo vệ hiện trường, đánh giá xem hiện trường có bị xáo trộn hay chưa, đồng thời trao đổi nhanh với những người phát hiện vụ việc đầu tiên để nắm bắt tình hình và hiện trạng ban đầu. Dựa trên đó, Điều tra viên quyết định phạm vi bảo vệ hiện trường, có thể mở rộng hoặc thu hẹp tùy theo tình huống thực tế. Giai đoạn này tạo nền tảng quan trọng, vì mọi sai sót ban đầu có thể ảnh hưởng trực tiếp đến tính pháp lý và giá trị chứng cứ sau này.

Giai đoạn chuẩn bị trước khi tiến hành khám nghiệm là bước quyết định hiệu quả của toàn bộ quá trình.

Theo khoản 2 Điều 201 BLTTHS 2015 và điểm b khoản 1 Điều 3 Thông tư 98/2024/TT-BCA, trước khi tiến hành, Điều tra viên phải thông báo kịp thời cho Viện kiểm sát cùng cấp về thời gian, địa điểm dự kiến. Việc này nhằm cử Kiểm sát viên tham gia giám sát, bảo đảm mọi hoạt động thu thập chứng cứ diễn ra minh bạch, đúng pháp luật và có sự kiểm soát độc lập, tránh các vi phạm thủ tục tố tụng.

Song song với khâu pháp lý, công tác chuẩn bị về lực lượng và phương tiện cũng vô cùng quan trọng. Lực lượng Kỹ thuật hình sự chịu trách nhiệm trang bị đầy đủ thiết bị chuyên dụng, từ vali khám nghiệm, máy ảnh, máy quay phim, nguồn sáng, hóa chất đến các công cụ hỗ trợ khác, nhằm phát hiện, thu thập và bảo quản dấu vết, vật chứng một cách chính xác và toàn diện. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng này giúp tăng độ tin cậy của chứng cứ và hạn chế sai sót trong quá trình xử lý hiện trường.

Một khâu không thể thiếu khác là bảo vệ và xác định phạm vi hiện trường. Điều tra viên phải đánh giá mức độ an toàn, kiểm tra công tác bảo vệ hiện trường và quyết định điều chỉnh phạm vi hoặc tăng cường lực lượng nếu cần, theo hướng dẫn tại Điều 4 Thông tư 98/2024/TT-BCA. Đồng thời, việc liên hệ, thông báo cho các thành phần tham gia khác như người chứng kiến, bị can, người bào chữa hoặc các chuyên gia giám định cũng cần thực hiện trước khi khám nghiệm để đảm bảo quyền lợi hợp pháp và sự minh bạch tuyệt đối trong toàn bộ quá trình.

Như vậy, khâu chuẩn bị không chỉ là thủ tục hành chính mà còn là nền tảng bảo đảm tính pháp lý, khoa học và khách quan của toàn bộ hoạt động khám nghiệm hiện trường.

Giai đoạn tiến hành khám nghiệm là trung tâm của toàn bộ quy trình. Hoạt động được thực hiện một cách khoa học, tuần tự, có hệ thống, từ quan sát tổng thể đến khám nghiệm chi tiết, sử dụng các phương pháp hợp lý như từ ngoài vào trong hoặc theo hình xoắn ốc. Trong quá trình này, tất cả dấu vết, vật chứng, tài liệu, dữ liệu điện tử được phát hiện, đánh dấu và thu thập một cách nghiêm ngặt để đảm bảo không làm sai lệch hiện trạng.

Bước đầu tiên là quan sát tổng thể. Điều tra viên khảo sát toàn bộ khu vực hiện trường theo nguyên tắc từ ngoài vào trong, từ tổng thể đến chi tiết, nhằm tạo ra cái nhìn bao quát, phát hiện vị trí các dấu vết, vật chứng và tử thi (nếu có). Việc xác định các điểm mốc tĩnh trong hiện trường giúp định vị chính xác các đối tượng và sự kiện xảy ra tại chỗ. Các dấu vết, vật chứng được phát hiện sẽ được đánh số thứ tự để quản lý, đảm bảo quá trình điều tra sau này có thể truy vết, kiểm chứng và đối chiếu một cách khoa học, đúng quy định tại khoản 1 Điều 5 Thông tư 98/2024/TT-BCA.

Tiếp theo là khám nghiệm chi tiết, giai đoạn đòi hỏi sự tỉ mỉ và chính xác cao. Mỗi khu vực, từng đối tượng đã xác định được kiểm tra kỹ lưỡng, sử dụng các phương tiện kỹ thuật và chiến thuật nghiệp vụ để ghi nhận, mô tả, chụp ảnh, quay phim tất cả dấu vết, vật chứng, tài liệu và các tình tiết liên quan. Điều này giúp bảo đảm trạng thái nguyên vẹn của chứng cứ, tránh việc sai lệch hay mất mát thông tin quan trọng.

Cuối cùng là thu lượm và bảo quản chứng cứ. Mọi dấu vết, vật chứng, tài liệu liên quan đến tội phạm phải được thu thập, đóng gói, dán nhãn và bảo quản theo đúng quy trình kỹ thuật, ghi chép chi tiết về vị trí, thời điểm phát hiện và tình trạng ban đầu. Việc này không chỉ bảo đảm nguyên vẹn tính vật lý của chứng cứ mà còn củng cố giá trị pháp lý, giúp chứng cứ được chấp nhận tại tòa án.

So với các phương pháp thu thập chứng cứ khác, giai đoạn này nổi bật ở tính hệ thống, khoa học và minh bạch. Việc kết hợp quan sát tổng thể, khám nghiệm chi tiết và thu lượm có phương pháp giúp nâng cao độ tin cậy của chứng cứ, hạn chế sai sót và rủi ro tranh cãi pháp lý về sau. Đây chính là minh chứng cho sự chuyên nghiệp của lực lượng điều tra trong việc bảo vệ công lý và quyền lợi hợp pháp của các bên liên quan.

Giai đoạn kết thúc khám nghiệm và lập biên bản hoàn thiện thủ tục pháp lý: ghi nhận toàn bộ kết quả của hoạt động. Biên bản khám nghiệm hiện trường phải tuân thủ mẫu quy định tại Điều 178 BLTTHS, mô tả đầy đủ về thời gian, địa điểm, điều kiện hiện trường, thành phần tham gia, và toàn bộ các phát hiện được thực hiện. Biên bản được đọc cho tất cả các thành phần tham gia nghe, và các chủ thể như Kiểm sát viên, người chứng kiến, bị can, người bào chữa, hay các chuyên gia có quyền nêu ý kiến, yêu cầu bổ sung hoặc chỉnh sửa, sau đó cùng ký xác nhận.

Tóm lại, trình tự khám nghiệm hiện trường là một chuỗi công việc chặt chẽ, kết hợp giữa pháp lý và nghiệp vụ, nhằm bảo đảm tính minh bạch, toàn vẹn và giá trị pháp lý của chứng cứ. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng, giám sát chặt chẽ và lập biên bản chi tiết không chỉ bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên liên quan mà còn củng cố tính khách quan, minh bạch và hiệu quả của quá trình tố tụng hình sự.

4. Giá trị chứng cứ của biên bản khám nghiệm và cách xử lý vật chứng

4.1. Biên bản khám nghiệm hiện trường là một nguồn chứng cứ

Biên bản khám nghiệm hiện trường được coi là một trong những nguồn chứng cứ quan trọng nhất trong tố tụng hình sự, theo quy định tại Điều 87 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015. Đây là tài liệu pháp lý ghi nhận toàn bộ hiện trạng ban đầu của hiện trường, các dấu vết, vật chứng và các tình tiết có liên quan đến vụ án, từ đó cung cấp cơ sở khách quan để cơ quan điều tra tiến hành các bước tiếp theo và giúp tòa án đánh giá, xác định sự thật vụ án.

Tuy nhiên, giá trị pháp lý của biên bản và các vật chứng đi kèm không phải là tuyệt đối. Để được tòa án công nhận và sử dụng làm căn cứ kết tội, chúng phải được thu thập và lập biên bản theo đúng trình tự, thủ tục mà Bộ luật Tố tụng Hình sự quy định. Khoản 2 Điều 87 BLTTHS nêu rõ: “Những gì có thật nhưng không được thu thập theo trình tự, thủ tục do Bộ luật này quy định thì không có giá trị pháp lý và không được dùng làm căn cứ để giải quyết vụ án hình sự.”

Điều này đồng nghĩa với việc nếu quá trình khám nghiệm hiện trường vi phạm các quy định về thẩm quyền (như việc Điều tra viên không thông báo hoặc Kiểm sát viên vắng mặt), hoặc vi phạm trình tự thủ tục (như không có người chứng kiến, không lập biên bản đầy đủ, hoặc không giữ nguyên trạng hiện trường), thì biên bản và các vật chứng thu thập được có thể bị coi là không hợp pháp. Khi đó, giá trị chứng cứ sẽ bị hạn chế, thậm chí bị tòa án loại bỏ, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sử dụng làm căn cứ pháp lý trong quá trình xét xử.

Như vậy, tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về thẩm quyền, trình tự và nguyên tắc khám nghiệm hiện trường là yếu tố then chốt để bảo đảm tính pháp lý và giá trị chứng cứ của biên bản cũng như vật chứng đi kèm. Việc xử lý, bảo quản vật chứng đúng quy trình cũng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì tính nguyên vẹn, khách quan, giúp chứng cứ phát huy hiệu quả tối đa trong tố tụng hình sự.

4.2. Quy trình xử lý vật chứng 

Để đảm bảo tính nguyên vẹn và giá trị pháp lý của vật chứng trong tố tụng hình sự, việc thực hiện thủ tục niêm phong – hay còn gọi là duy trì “chuỗi hành trình chứng cứ” là vô cùng quan trọng. Thủ tục này được quy định chi tiết tại Nghị định 127/2017/NĐ-CP và đóng vai trò quyết định trong việc bảo đảm rằng vật chứng được thu thập tại hiện trường được giữ nguyên trạng, không bị can thiệp hay thay đổi trong suốt quá trình điều tra và xét xử.

Quy trình niêm phong vật chứng bao gồm các bước cơ bản. Trước hết là bước chuẩn bị, trong đó cần mời đầy đủ các chủ thể tham gia, bao gồm người chứng kiến và các đối tượng liên quan, để đảm bảo tính minh bạch. Tiếp theo là bước thực hiện: vật chứng được đóng gói cẩn thận vào các loại bao bì, hộp hoặc lọ phù hợp, sau đó dán giấy niêm phong sao cho vắt qua các mép có thể mở được, nhằm ngăn chặn mọi sự can thiệp trái phép.

Bước xác nhận là bước quan trọng tiếp theo, trong đó toàn bộ các chủ thể tham gia – bao gồm Điều tra viên, Kiểm sát viên, người chứng kiến và người liên quan – phải ký tên hoặc điểm chỉ lên giấy niêm phong. Việc này vừa xác nhận tính hợp pháp của thủ tục, vừa tạo cơ sở pháp lý để đối chiếu sau này nếu có tranh chấp về tính toàn vẹn của vật chứng.

Cuối cùng là bước lập biên bản niêm phong, ghi rõ tình trạng vật chứng trước khi niêm phong, làm cơ sở cho việc bảo quản và vận chuyển đến nơi lưu giữ, nơi tiến hành điều tra tiếp theo. Trong suốt quá trình này, vật chứng phải được bảo quản nguyên trạng; bất kỳ dấu hiệu nào cho thấy giấy niêm phong bị rách, mất chữ ký, hay vật chứng bị thay đổi đều có thể làm giảm hoặc mất giá trị chứng minh của vật chứng đó.

Như vậy, thủ tục niêm phong không chỉ là một yêu cầu hình thức mà là một bước quan trọng trong việc duy trì tính minh bạch, khách quan và pháp lý của chứng cứ, bảo đảm rằng các vật chứng thu thập từ hiện trường có thể được sử dụng làm căn cứ xác thực trong quá trình tố tụng hình sự.

Kết luận

Khám nghiệm hiện trường là bước đầu tiên và cực kỳ quan trọng trong quá trình điều tra vụ án, giúp thu thập chứng cứ và làm sáng tỏ bản chất vụ việc. Việc thực hiện khám nghiệm hiện trường phải tuân thủ đúng quy định pháp luật về thẩm quyền, trình tự, phương pháp, nhằm đảm bảo tính pháp lý và giá trị chứng cứ. Nhờ đó, cơ quan điều tra có cơ sở vững chắc để giải quyết vụ việc một cách khách quan, công bằng và đúng pháp luật. Việc hiểu rõ thẩm quyền và trách nhiệm trong khám nghiệm hiện trường không chỉ giúp tăng hiệu quả điều tra mà còn bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên liên quan trong vụ án.

Mọi vướng mắc pháp lý liên quan đến lĩnh vực tố tụng hình sự về điều tra vụ án hình sự, khám nghiệm hiện trường. Hãy gọi ngay: 1900.6162 để được Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua tổng đài. Đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực hình sự luôn sẵn sàng lắng nghe và giải đáp cụ thể. Trân trọng./.