1. Giấy chứng nhận kiểm định được hiểu như thế nào?

Theo quy định tại Điều 1 Quy định ban hành kèm theo Quyết định 107-TĐC/QĐ thì giấy chứng nhận kiểm định là một tài liệu quan trọng, cấp bởi cơ quan quản lý Nhà nước về đo lường hoặc cơ sở kiểm định được uỷ quyền (còn được gọi là cơ quan kiểm định). Đây là một chứng nhận xác nhận rằng chuẩn hoặc phương tiện đo đã được kiểm định một cách kỹ lưỡng và đáp ứng đầy đủ các yêu cầu theo quy định. Bằng việc cung cấp giấy chứng nhận này, cơ quan kiểm định chứng nhận rằng các chuẩn hoặc phương tiện đo đáng tin cậy và có thể sử dụng để thực hiện các phép đo và đánh giá chính xác. Sự có mặt của giấy chứng nhận kiểm định này là một sự cam kết về chất lượng và độ chính xác trong việc đo lường, giúp đảm bảo tính tin cậy và trung thực trong quá trình sử dụng chuẩn hoặc phương tiện đo.

Giấy chứng nhận kiểm định có tác dụng quan trọng trong việc xác nhận và đảm bảo tính chính xác, đáng tin cậy của các chuẩn hoặc phương tiện đo. Dưới đây là một số tác dụng quan trọng của giấy chứng nhận kiểm định:

- Xác nhận chất lượng: Giấy chứng nhận kiểm định là một chứng chỉ xác nhận rằng các chuẩn hoặc phương tiện đo đã được kiểm định và đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng theo quy định. Điều này đảm bảo rằng chúng đáng tin cậy và có khả năng cung cấp kết quả đo lường chính xác.

- Tăng tính tin cậy: Có giấy chứng nhận kiểm định đồng nghĩa với việc các chuẩn hoặc phương tiện đo đã được xác minh và thử nghiệm kỹ lưỡng. Điều này tạo ra một mức độ tin cậy cao hơn khi sử dụng chúng trong các hoạt động đo lường và đánh giá.

- Đáp ứng yêu cầu pháp lý: Trong nhiều trường hợp, giấy chứng nhận kiểm định là một yêu cầu pháp lý. Các cơ quan quản lý và tổ chức có thể yêu cầu việc sử dụng chuẩn hoặc phương tiện đo đã được kiểm định và có giấy chứng nhận tương ứng.

- Đảm bảo tuân thủ quy định: Giấy chứng nhận kiểm định đảm bảo rằng các chuẩn hoặc phương tiện đo tuân thủ các quy định và tiêu chuẩn đo lường hiện hành. Điều này giúp đảm bảo tính chính xác và đồng nhất trong các quy trình đo lường.

- Hỗ trợ trao đổi quốc tế: Trong trường hợp các chuẩn hoặc phương tiện đo được sử dụng để thực hiện các quy trình quan trọng hoặc trong thương mại quốc tế, giấy chứng nhận kiểm định có thể đóng vai trò quan trọng trong việc chứng minh tính hợp pháp và đáng tin cậy của chúng.

Với những tác dụng trên, giấy chứng nhận kiểm định là một công cụ quan trọng trong đảm bảo chất lượng và độ chính xác trong lĩnh vực đo lường.

 

2. Khi nào mất giấy chứng nhận kiểm định không cần đăng kiểm lại

Theo Thông tư mới về đăng kiểm xe ôtô, đã có bổ sung một quy định mới liên quan đến trường hợp mất hoặc hư hỏng Giấy chứng nhận kiểm định/Tem kiểm định mà không cần đưa xe đi kiểm định lại.

Cụ thể, trong trường hợp mất Giấy chứng nhận kiểm định lần đầu/Tem kiểm định lần đầu của xe thuộc đối tượng được miễn kiểm định, chủ phương tiện hoặc người được ủy quyền có thể đến các đơn vị đăng kiểm để khai báo theo mẫu tại Phụ lục Thông tư số 02/2023/TT-BGTVT trong vòng 7 ngày làm việc kể từ ngày cấp Giấy chứng nhận kiểm định lần đầu hoặc Tem kiểm định lần đầu. Sau đó, họ sẽ được in lại một lần duy nhất Giấy chứng nhận kiểm định và Tem kiểm định. Điều này có nghĩa là chủ xe không cần phải đưa xe đến đơn vị đăng kiểm một lần nữa, mà chỉ cần thực hiện thủ tục khai báo để có được Giấy chứng nhận kiểm định và Tem kiểm định mới.

Thông tư mới về đăng kiểm xe ôtô đã đưa ra một quy định khác liên quan đến trường hợp xe bị hư hỏng hoặc có sự sai lệch so với thông tin được ghi trên Giấy chứng nhận kiểm định/Tem kiểm định, nhưng vẫn thuộc đối tượng miễn kiểm định lần đầu. Theo quy định này, chủ xe có thể mang Giấy chứng nhận kiểm định và Tem kiểm định đã được cấp đến đơn vị đăng kiểm và thực hiện thủ tục khai báo theo mẫu tại Phụ lục I của Thông tư 02/2023/TT-BGTVT. Sau đó, họ sẽ được in lại Giấy chứng nhận kiểm định và Tem kiểm định mới.

Điều này có nghĩa là chủ xe không cần phải đưa xe đến đơn vị đăng kiểm một lần nữa. Thay vào đó, họ chỉ cần mang Giấy chứng nhận kiểm định và Tem kiểm định hiện có và tiến hành thủ tục khai báo để có được Giấy chứng nhận kiểm định và Tem kiểm định mới. Trước đây, trong tất cả các trường hợp mất hoặc hư hỏng Giấy chứng nhận kiểm định và Tem kiểm định, chủ xe phải đưa xe đến đơn vị đăng kiểm để kiểm định lại và cấp Giấy chứng nhận kiểm định và Tem kiểm định mới.

 

3. Thời hạn hiệu lực của giấy chứng nhận kiểm định

Về thời hạn hiệu lực của Giấy chứng nhận kiểm định và Tem kiểm định, được cấp theo chu kỳ kiểm định quy định trong Phụ lục XI kèm theo Thông tư 16/2021/TT-BGTVT. Tuy nhiên, thời hạn này không được vượt quá ngày hết hạn của Giấy đăng ký xe (nếu có) hoặc ngày xe cơ giới hết niên hạn sử dụng.

Trong trường hợp cụ thể, xe cơ giới được cấp Giấy chứng nhận kiểm định và Tem kiểm định có thời hạn hiệu lực là 15 ngày khi kiểm định đạt yêu cầu trong các trường hợp sau:

- Xe cơ giới bị cảnh báo trên Chương trình Quản lý kiểm định theo quy định tại khoản 12 của Điều 80 trong Nghị định 100/2019/NĐ-CP.

- Xe cơ giới đang trong quá trình hoàn thiện hồ sơ chuyển vùng; xe cơ giới đã được cấp Giấy chứng nhận chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường sau quá trình cải tạo; xe cơ giới mới sản xuất lắp ráp đã có Phiếu kiểm tra xuất xưởng; xe cơ giới nhập khẩu đã có Giấy chứng nhận chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường;

- Xe cơ giới xuất khẩu đã có Giấy chứng nhận chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường xe sản xuất lắp ráp (trường hợp không có Giấy chứng nhận chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường xe sản xuất lắp ráp phải có tài liệu của nhà sản xuất), có nhu cầu tham gia giao thông để di chuyển về địa điểm xác định (khi kiểm định không phải xuất trình, nộp các giấy tờ quy định tại Điều 6 của Thông tư 16/2021/TT-BGTVT).

- Xe cơ giới có nhu cầu di chuyển để phục vụ nghiên cứu, thử nghiệm trước khi thực hiện chứng nhận chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường trong sản xuất, lắp ráp xe cơ giới.

Theo đó, các tài liệu cần được cung cấp trong trường hợp chủ xe không phải xuất trình và nộp giấy tờ theo quy định tại. Thay vào đó, các tài liệu sau đây sẽ được yêu cầu:

- Hồ sơ thiết kế: Đây là tài liệu liên quan đến thiết kế của phương tiện, bao gồm thông số kỹ thuật, các thành phần chính và các yêu cầu kỹ thuật khác.

- Tài liệu chứng minh phương tiện được chạy tự kiểm tra trong đường nội bộ của nhà máy đảm bảo an toàn tối thiểu 3000 km: Đây là tài liệu chứng minh rằng phương tiện đã được chạy kiểm tra an toàn trong một khoảng thời gian và quãng đường nhất định trong môi trường nội bộ của nhà máy sản xuất.

- Văn bản cam kết của nhà sản xuất về việc chịu trách nhiệm đảm bảo an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường trong quá trình di chuyển để phục vụ nghiên cứu, thử nghiệm, bao gồm phạm vi, tuyến đường và thời gian hoạt động: Đây là văn bản cam kết từ nhà sản xuất, trong đó nhà sản xuất cam kết chịu trách nhiệm đảm bảo an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường khi phương tiện được di chuyển để phục vụ các hoạt động nghiên cứu, thử nghiệm. Văn bản này cần bao gồm các thông tin chi tiết về phạm vi, tuyến đường và thời gian hoạt động.

- Bản khai thông số kỹ thuật kèm theo biên bản kiểm tra chất lượng sản xuất lắp ráp của nhà sản xuất và mục ghi chú của Giấy chứng nhận kiểm định: Đây là bản khai thông tin về các thông số kỹ thuật của phương tiện, được kèm theo biên bản kiểm tra chất lượng sản xuất lắp ráp do nhà sản xuất thực hiện. Mục ghi chú của Giấy chứng nhận kiểm định cần ghi rõ: "Chủ xe phải chạy đúng phạm vi, tuyến đường, thời gian hoạt động và chịu trách nhiệm đảm bảo an toàn trong quá trình di chuyển". Điều này đảm bảo rằng chủ xe sẽ tuân thủ các yêu cầu về an toàn khi di chuyển phương tiện.

Trên đây là toàn bộ nội dung thông tin mà Luật Minh Khuê cung cấp tới quý khách hàng. Ngoài ra quý khách hàng có thể tham khảo thêm bài viết về chủ đề đăng kiểm là gì, phương tiện nào phải đăng kiểm tại Việt Nam của Luật Minh Khuê. Còn điều gì vướng mắc, quy khách vui lòng liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Trân trọng./.