1. Trường hợp nào phải nộp tiền cấp quyền khai thác tài nguyên nước từ 01/07/2024?

Theo quy định tại Khoản 1 của Điều 69 trong Luật Tài nguyên nước năm 2023, từ ngày 01/07/2024 (chưa có hiệu lực), tổ chức và cá nhân tiến hành khai thác tài nguyên nước, đặc biệt là trong những trường hợp yêu cầu cấp phép khai thác nước mặt và nước dưới đất, sẽ phải thực hiện quy trình nộp tiền cấp quyền khai thác tài nguyên nước. 

​- Tất cả các tổ chức và cá nhân tiến hành khai thác nước mặt với mục đích phát điện thương mại sẽ phải tuân thủ và nộp tiền cấp quyền khai thác tài nguyên nước theo quy định.

​- Các tổ chức và cá nhân thực hiện khai thác nước mặt và nước dưới đất để phục vụ các hoạt động sản xuất, kinh doanh, dịch vụ, nuôi trồng thủy sản, cấp nước cho nông nghiệp, và cung cấp cho sinh hoạt sẽ phải đáp ứng nghĩa vụ nộp tiền cấp quyền khai thác theo quy định cụ thể trong Luật Tài nguyên nước.

Điều này nhằm đảm bảo rằng việc khai thác tài nguyên nước được thực hiện có trật tự, hiệu quả và phù hợp với mục tiêu bảo vệ nguồn nước và phát triển bền vững. Các bên liên quan cần chú ý và tuân thủ chặt chẽ các quy định này để đảm bảo sự duy trì và sử dụng bền vững của tài nguyên nước trong cộng đồng và quốc gia.

 

2. Khi nào được miễn, giảm tiền cấp quyền khai thác tài nguyên nước?

Theo quy định tại Khoản 3 của Điều 69 trong Luật Tài nguyên nước năm 2023, tổ chức và cá nhân thực hiện khai thác nước mặt và nước dưới đất, theo quy định tại Khoản 1 của cùng điều luật, sẽ được miễn tiền cấp quyền khai thác tài nguyên nước trong những tình huống sau đây, tạo ra một cơ chế linh hoạt và có lợi cho những trường hợp đặc biệt:

​- Trong những vùng đặc biệt khó khăn như khu vực biên giới, hải đảo, hay những địa bàn với điều kiện kinh tế - xã hội khó khăn, chính sách miễn tiền cấp quyền khai thác nhằm hỗ trợ việc cung cấp nước để đáp ứng nhu cầu sinh hoạt của cộng đồng.

​- Các dự án khai thác nước được Chính phủ bảo lãnh đều được ưu tiên miễn tiền cấp quyền khai thác, nhằm khuyến khích và hỗ trợ các dự án có ý nghĩa lớn cho phát triển quốc gia.

​- Trong trường hợp khẩn cấp khi công trình khai thác nước bị hư hỏng do sự cố không lường trước được, chính sách miễn tiền cấp quyền khai thác sẽ giúp giảm bớt gánh nặng tài chính cho các đơn vị thực hiện và duy trì các biện pháp khẩn cấp hiệu quả.

* Theo quy định tại Khoản 4 của Điều 69 trong Luật Tài nguyên nước năm 2023, tổ chức và cá nhân thực hiện khai thác nước mặt và nước dưới đất, theo quy định tại Khoản 1 cùng điều luật, sẽ được hưởng chế độ giảm tiền cấp quyền khai thác tài nguyên nước trong những tình huống sau đây, mở ra những cơ hội và ưu đãi hấp dẫn:

​- Trong trường hợp cơ quan nhà nước có thẩm quyền yêu cầu cắt giảm lượng nước khai thác, các tổ chức và cá nhân sẽ được hưởng chế độ giảm tiền cấp quyền khai thác, tạo động lực để thực hiện biện pháp giảm lượng nước đồng thời bảo vệ nguồn nước.

​- Các tổ chức và cá nhân thực hiện khai thác, sử dụng nước theo hình thức tuần hoàn, tái sử dụng nước sẽ được hưởng chế độ giảm tiền cấp quyền khai thác, khuyến khích việc áp dụng các công nghệ tiên tiến và bảo vệ môi trường.

​- Những tình huống khác liên quan đến quy định về bảo vệ môi trường cũng sẽ được xem xét để áp dụng chế độ giảm tiền cấp quyền khai thác, giúp động viên và kích thích các đối tượng thực hiện các biện pháp bảo vệ môi trường hiệu quả.

​- Trong các trường hợp đặc biệt và khẩn cấp có liên quan đến an ninh quốc gia, chính sách giảm tiền cấp quyền khai thác sẽ được áp dụng nhằm đảm bảo an ninh và ổn định quốc gia.

- Việc điều chỉnh và bổ sung dung tích phòng lũ của hồ chứa, sau khi đã vận hành, là một phần quan trọng để đảm bảo rằng hồ chứa có khả năng đáp ứng mục tiêu hạ du được giao và đồng thời đối mặt hiệu quả với các thách thức môi trường. Quá trình này không chỉ là việc cải thiện khả năng chứa nước mà còn là cơ hội để tối ưu hóa sự linh hoạt và khả năng phản ứng của hồ chứa đối với biến động thời tiết và môi trường.

- Trong những thời kỳ hạn hán, thiếu nước, hoặc xâm nhập mặn, việc khai thác nước để phục vụ sản xuất nông nghiệp trở nên cực kỳ quan trọng. Chính sách này không chỉ đảm bảo nguồn nước dành cho sản xuất nông nghiệp mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho việc duy trì và phát triển nền nông nghiệp trong điều kiện thời tiết và nguồn nước không ổn định. Điều này là quan trọng để bảo vệ nguồn thu nhập của người nông dân và duy trì ổn định trong chuỗi cung ứng thực phẩm của đất nước.

 

3. Căn cứ tính tiền cấp quyền khai thác tài nguyên nước

Theo quy định tại Điều 4 của Nghị định 82/2017/NĐ-CP, được sửa đổi bởi khoản 2 Điều 1 của Nghị định 41/2021/NĐ-CP, các căn cứ tính tiền cấp quyền khai thác tài nguyên nước được xác định một cách chi tiết và minh bạch như sau:

- Mục đích sử dụng nước:

​+ Xác định và tính toán tiền cấp quyền khai thác nước cho mục đích sản xuất năng lượng thủy điện, đóng vai trò quan trọng trong việc đáp ứng nhu cầu về điện năng của đất nước.​ Phân loại và xác định mức tiền cấp quyền khai thác nước cho các hoạt động kinh doanh và dịch vụ, tạo điều kiện cho sự đa dạng hóa và phát triển bền vững của kinh tế.​ Bao gồm nước làm mát máy, thiết bị, tạo hơi, gia nhiệt, với mức tiền cấp quyền được đánh giá dựa trên nhu cầu và mức độ sử dụng trong các ngành sản xuất phi nông nghiệp.

​+ Xác định mức tiền cấp quyền khai thác nước dưới đất để phục vụ việc tưới tiêu cho các loại cây công nghiệp và cây trồng dài ngày khác, giúp đảm bảo sự phát triển ổn định của ngành nông nghiệp.​ Đánh giá và xác định mức tiền cấp quyền khai thác nước dưới đất cho mục đích nuôi trồng thủy sản và chăn nuôi gia súc, giúp đảm bảo nguồn nước sạch và an toàn cho các hoạt động nông nghiệp.

- Chất lượng nguồn nước: Chất lượng nguồn nước được xác định dựa trên phân vùng chất lượng nước hoặc phân vùng chức năng nguồn nước trong các quy hoạch tài nguyên nước và quy hoạch về tài nguyên nước, tuân thủ theo pháp luật về quy hoạch hoặc quy hoạch vùng, quy hoạch tỉnh đã được phê duyệt. Trong trường hợp chưa có quy hoạch hoặc quy hoạch chưa phân vùng, tiêu chí chất lượng nước sẽ được đánh giá dựa trên chất lượng thực tế của nguồn nước khai thác.

- Loại nguồn nước khai thác: Xác định loại nguồn nước khai thác, bao gồm nước mặt và nước dưới đất, nhằm tạo ra cơ sở để tính toán mức tiền cấp quyền khai thác phù hợp với từng loại nguồn nước.

- Điều kiện khai thác: Đối với nước mặt, quy định rõ các khu vực nguồn nước mặt được khai thác, tạo nền tảng để xác định điều kiện và yêu cầu cụ thể cho quá trình khai thác. Đối với nước dưới đất, chi tiết theo từng loại hình công trình khai thác như giếng khoan, giếng đào, hố đào, hành lang, mạch lộ, hay hang động. Trong trường hợp giếng khoan, điều kiện khai thác sẽ được xác định theo chiều sâu khai thác của giếng.

- Quy mô khai thác: Đối với khai thác nước cho mục đích thủy điện, quy mô được xác định theo hồ sơ thiết kế, đảm bảo rằng quá trình khai thác đáp ứng đúng yêu cầu kỹ thuật và an toàn. Trong các trường hợp khác, nơi không có hồ sơ thiết kế, quy mô khai thác sẽ được xác định theo giấy phép khai thác, sử dụng tài nguyên nước và tỷ lệ cấp nước cho các mục đích sử dụng. Điều này giúp đảm bảo tính linh hoạt và thích ứng của quy mô với các điều kiện và mục đích khác nhau.

- Thời gian khai thác: Xác định thời gian khai thác dựa trên thời điểm bắt đầu vận hành công trình, hiệu lực của giấy phép, và thời hạn quy định trong giấy phép khai thác, sử dụng tài nguyên nước. Điều này tạo ra một khung thời gian rõ ràng và minh bạch, giúp đảm bảo tuân thủ đúng quy định và đảm bảo tính ổn định của nguồn nước được khai thác.

Ngoài ra, có thể tham khảo: Khi nào không phải kê khai khai thác tài nguyên nước từ 01/07/2024. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.