1. Khí thải nhà kính là gi?

Khí thải nhà kính là một loại khí mà con người và hoạt động công nghiệp tạo ra, góp phần vào hiện tượng nhiệt độ trái đất tăng lên, được gọi là hiệu ứng nhà kính. Các loại khí thải nhà kính chính gồm:

- Các khí thải chính: Điều này bao gồm khí CO2 (carbon dioxide), methane (CH4), và oxit nitơ (N2O). Các khí này gây ra hiệu ứng nhà kính chính bằng cách bám vào nhiệt và giữ nhiệt ở bề mặt Trái đất, gây ra tăng nhiệt độ toàn cầu.

- Các khí thải phụ: Bao gồm hơi nước (water vapor), ozone (O3), và các khí khác như hydrofluorocarbons (HFCs), perfluorocarbons (PFCs), và sulfur hexafluoride (SF6). Những khí này không phải lúc nào cũng có trong lượng lớn trong không khí, nhưng chúng có khả năng tác động mạnh với hiệu ứng nhà kính.

Khí thải nhà kính là gì? Nguyên nhân gây ra khí thải nhà kính

Nguồn ảnh: Siêu tầm

+ Hơi nước (Water Vapor): Hơi nước là loại khí nhà kính tự nhiên và phổ biến nhất. Nó đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì hiệu ứng nhà kính.

+ Khí cacbon dioxide (CO2): CO2 là một khí nhà kính quan trọng do nó được tạo ra từ các hoạt động con người như đốt nhiên liệu hoá thạch và gây ra tăng lượng CO2 trong không khí.

+ Metan (CH4): Metan là một khí nhà kính mạnh hơn cả CO2, và nó thường được tạo ra từ hoạt động như chăn nuôi gia súc, chế biến rác thải hữu cơ, và khai thác dầu và khí đốt.

+ Oxit nitơ (N2O): Oxit nitơ cũng là một khí nhà kính mạnh, thường xuất phát từ các hoạt động nông nghiệp và công nghiệp.

+ Ozon (O3): Ozone là một khí nhà kính quan trọng trong tầng bình lưu trên độ cao, nhưng không phải là thành phần chính của không khí ở mức độ thấp.

+ Các khí hydrofluorocarbon (HFCs), perfluorocarbon (PFCs), và sulfur hexafluoride (SF6): Các khí này thường được tạo ra trong quá trình sản xuất và sử dụng công nghiệp và là các loại khí nhà kính mạnh.

Khí thải nhà kính được tạo ra từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm đốt nhiên liệu hoá thạch (dầu, than, khí đốt), hoạt động nông nghiệp (như sự phân bón), và sự thay đổi rừng cảng. Hiệu ứng nhà kính gây ra biến đổi khí hậu và gây ra các vấn đề môi trường nghiêm trọng như biển nước dâng, thay đổi môi trường sống của loài động và thực vật, và tăng nguy cơ thiên tai và sự cạn kiệt tài nguyên.

Vì hiệu ứng nhà kính gây ra nhiều vấn đề, nhiều nỗ lực đã được tiến hành để giảm thiểu khí thải nhà kính bằng cách giảm tiêu thụ nhiên liệu hoá thạch, tăng sử dụng năng lượng tái tạo, và thúc đẩy các biện pháp bảo vệ môi trường.

2. Nguyên nhân gây ra khí nhà kính 

Dựa vào nghiên cứu, có một số nguyên nhân quan trọng gây ra hiệu ứng nhà kính như sau:

- Đốt cháy nhiên liệu hoá thạch: Việc đốt cháy than, dầu và khí đốt tự nhiên để tạo điện, vận chuyển năng lượng, hoặc cung cấp nhiệt là nguồn gốc chính của khí CO2.

- Hoạt động khai thác dầu khí và than, bãi chôn rác: Các hoạt động như khai thác dầu khí, khai thác than, và việc quản lý rác thải gây ra khoảng 55% lượng khí metan mà con người sản xuất. Khoảng 32% còn lại xuất phát từ tiêu hóa thức ăn trong dạ dày của gia súc như bò, cừu và các loài nhai lại khác. Ngoài ra, quá trình phân hủy phân và trồng lúa trong nông nghiệp cũng góp phần vào phát thải khí metan.

- Hoạt động nông nghiệp: Phần lớn khí thải oxit nitơ do con người gây ra là do hoạt động nông nghiệp. Vi khuẩn trong đất và nước tự nhiên chuyển đổi nitơ thành oxit nitơ, nhưng việc sử dụng phân bón và quá trình phân hủy phân bón đưa nhiều nitơ hơn vào môi trường và làm gia tăng phát thải oxit nitơ.

Những nguyên nhân này cộng lại đóng góp vào tăng nồng độ các khí nhà kính trong khí quyển và gây ra hiệu ứng nhà kính, dẫn đến biến đổi khí hậu và tác động xấu đối với môi trường. Việc giảm thiểu khí thải nhà kính là một mục tiêu quan trọng để bảo vệ hành tinh của chúng ta khỏi biến đổi khí hậu nghiêm trọng.

3. Làm thế nào để giảm bớt khí thải nhà kính

Để giảm khí thải nhà kính, các biện pháp và giải pháp cần được triển khai. Dưới đây là một số cách cụ thể để giảm khí thải nhà kính theo các quy định của Luật Bảo vệ môi trường năm 2020Nghị định số 06/2022/NĐ-CP:

- Tổ chức thực hiện hoạt động giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và hấp thụ khí nhà kính theo lộ trình: Các tổ chức và doanh nghiệp cần thiết lập kế hoạch và tiến hành các hoạt động giảm thiểu khí thải, cũng như xây dựng lộ trình để đảm bảo tuân thủ các mục tiêu giảm khí thải nhà kính.

- Kiểm kê khí nhà kính và đo đạc, báo cáo, thẩm định giảm nhẹ phát thải khí nhà kính: Các tổ chức cần thực hiện kiểm kê và đo đạc lượng khí thải nhà kính của họ, sau đó báo cáo và thẩm định việc giảm khí thải nhà kính tại cấp quốc gia, cấp ngành, và cấp cơ sở có liên quan.

- Kiểm tra việc tuân thủ quy định về kiểm kê khí nhà kính: Cần có kiểm tra để đảm bảo tuân thủ quy định liên quan đến kiểm kê khí nhà kính và việc thực hiện các cơ chế và phương thức hợp tác liên quan đến giảm khí thải nhà kính. Cần xác định rõ quy định và mục tiêu cụ thể của các kiểm tra về khí nhà kính để đảm bảo rằng tổ chức và cơ sở hiểu và tuân thủ chúng. Các kiểm tra nên được thực hiện bởi một đội ngũ đáng tin cậy và có chuyên môn trong lĩnh vực kiểm tra khí nhà kính. Điều này đảm bảo rằng kiểm tra được thực hiện chính xác và chuyên nghiệp. Xác định tần suất cần thiết cho việc kiểm tra tuân thủ. Tần suất có thể khác nhau tùy thuộc vào quy định và lĩnh vực cụ thể, nhưng cần đảm bảo rằng kiểm tra diễn ra định kỳ để đảm bảo sự tuân thủ liên tục. Khi phát hiện vi phạm, cần có quy trình để báo cáo và xử lý vi phạm một cách công bằng và có hiệu quả. Điều này có thể bao gồm việc yêu cầu sửa chữa vi phạm, áp dụng biện pháp kỷ luật hoặc áp dụng các biện pháp pháp lý nếu cần.

- Xây dựng cơ chế, phương thức hợp tác giảm nhẹ phát thải khí nhà kính: Cần xây dựng và triển khai các cơ chế và phương thức hợp tác để giảm khí thải nhà kính, đáp ứng các quy định của pháp luật và cam kết quốc tế. Cần thiết lập cơ chế và quy định cụ thể để quản lý việc giảm khí thải nhà kính. Điều này bao gồm việc xác định các mục tiêu giảm khí thải, quy định về ghi nhận, báo cáo, và thẩm định khí thải. Cơ chế hợp tác có thể bao gồm các tổ chức, doanh nghiệp, và cơ sở hợp tác để đạt được mục tiêu giảm khí thải. Các bên có thể thỏa thuận chia sẻ trách nhiệm và lợi ích trong việc giảm khí thải. Hợp tác giảm khí thải có thể được hỗ trợ bằng các nguồn tài chính từ các tổ chức quốc tế hoặc chính phủ. Điều này có thể bao gồm cung cấp vốn đầu tư, khoản tài trợ, hay khuyến khích đầu tư trong các dự án giảm khí thải.

- Tổ chức và phát triển thị trường CO2 trong nước: Cần thiết lập và phát triển thị trường trao đổi quyền thụ động CO2 trong nước để thúc đẩy các hoạt động giảm khí thải nhà kính.

- Xác định cơ sở phát thải khí nhà kính cần kiểm kê: Thủ tướng Chính phủ sẽ ban hành danh mục lĩnh vực, cơ sở phát thải khí nhà kính cần kiểm kê dựa trên tỷ trọng phát thải khí nhà kính trên tổng phát thải khí nhà kính quốc gia, điều kiện và tình hình phát triển kinh tế-xã hội, và tiêu thụ nhiên liệu, năng lượng cho từng cơ sở sản xuất, kinh doanh hoặc dịch vụ.

- Xác định cơ sở phát thải khí nhà kính phải thực hiện kiểm kê: Theo Nghị định số 06/2022/NĐ-CP, các cơ sở phát thải khí nhà kính phải thực hiện kiểm kê nếu chúng có mức phát thải hàng năm từ 3.000 tấn CO2 tương đương trở lên hoặc thuộc một số trường hợp cụ thể như các nhà máy nhiệt điện, công ty vận tải hàng hoá, tòa nhà thương mại, hoặc cơ sở xử lý chất thải rắn có công suất hoạt động từ 65.000 tấn trở lên.

Các biện pháp này định hướng các tổ chức và cơ sở để kiểm soát và giảm thiểu khí thải nhà kính, đóng góp vào nỗ lực toàn cầu để giảm biến đổi khí hậu.

Tham khảo thêm: Tác hại của thực phẩm bẩn, nguyên nhân và giải pháp