- 1. Khái niệm lao động tự do và nghề tự do theo quy định hiện nay
- 2. Phân biệt lao động tự do, freelancer và kinh doanh tự do
- 3. Hướng dẫn ghi nghề nghiệp là lao động tự do trong các giấy tờ hành chính
- 4. Quyền lợi và nghĩa vụ của người làm nghề tự do tại Việt Nam
- 5. Các câu hỏi thường gặp về việc xác nhận nghề nghiệp tự do
1. Khái niệm lao động tự do và nghề tự do theo quy định hiện nay
Trong thực tế, các khái niệm "lao động tự do" và "nghề tự do" được sử dụng rất phổ biến để chỉ những cá nhân làm việc độc lập, không làm việc lâu dài cho một cơ quan, doanh nghiệp theo hợp đồng lao động. Tuy nhiên, pháp luật Việt Nam hiện hành không sử dụng trực tiếp các thuật ngữ này như một khái niệm pháp lý chính thức trong các văn bản quy phạm pháp luật mang tính nguyên tắc. Thay vào đó, hệ thống pháp luật sử dụng các thuật ngữ như "người làm việc không có quan hệ lao động" hoặc "lao động phi chính thức" để xác định địa vị pháp lý của nhóm đối tượng này.
Việc xác định đúng bản chất pháp lý của lao động tự do có ý nghĩa rất quan trọng vì đây là căn cứ để xác định quyền lợi, nghĩa vụ về bảo hiểm xã hội, thuế, an sinh xã hội cũng như trách nhiệm của Nhà nước trong việc bảo vệ người lao động.
Theo định hướng của Bộ luật Lao động năm 2019, chính sách của Nhà nước không chỉ bảo vệ người lao động có hợp đồng lao động mà còn mở rộng đến người làm việc không có quan hệ lao động. Đây được xem là bước tiến quan trọng nhằm ghi nhận sự tồn tại của lực lượng lao động phi chính thức và bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của họ trong nền kinh tế hiện đại. Đồng thời, quy định này cũng góp phần hạn chế tình trạng doanh nghiệp sử dụng các loại hợp đồng dân sự để che giấu quan hệ lao động nhằm né tránh nghĩa vụ đối với người lao động.
Xét về bản chất, lao động tự do là những người tự tìm kiếm việc làm, tự thỏa thuận với người thuê hoặc khách hàng về nội dung công việc, mức thù lao và phương thức thực hiện mà không chịu sự quản lý thường xuyên như trong quan hệ lao động thông thường. Họ có thể làm việc theo từng dự án, từng lần phát sinh hoặc theo nhu cầu của thị trường.
Đối tượng này rất đa dạng, bao gồm cả lao động phổ thông và lao động có trình độ chuyên môn cao. Một số nghề phổ biến có thể kể đến như:
- Thợ xây, thợ hồ, thợ sửa chữa.
- Xe ôm truyền thống hoặc người vận chuyển hàng hóa.
- Người bán hàng lưu động.
- Người thu gom phế liệu.
- Người làm dịch vụ làm đẹp tại nhà.
- Hướng dẫn viên làm việc theo từng hợp đồng.
- Người viết nội dung, thiết kế đồ họa, lập trình viên làm việc độc lập.
- Chuyên gia tư vấn hoạt động theo từng dự án.
Trong giai đoạn triển khai các chính sách hỗ trợ người lao động bị ảnh hưởng bởi dịch bệnh Covid-19, khái niệm lao động tự do cũng được xác định theo hướng là những người không có giao kết hợp đồng lao động và tự tạo việc làm hoặc làm việc theo từng công việc phát sinh. Nhóm đối tượng này được xác định để áp dụng các chính sách hỗ trợ phù hợp về an sinh xã hội.
Hiện nay, cùng với sự phát triển của nền kinh tế số, phạm vi của nghề tự do ngày càng được mở rộng. Ngoài các công việc truyền thống, nhiều cá nhân cung cấp dịch vụ thông qua nền tảng số, làm việc với khách hàng trong và ngoài nước mà không cần ký hợp đồng lao động. Điều này làm cho lực lượng lao động phi chính thức ngày càng trở nên đa dạng cả về ngành nghề lẫn hình thức làm việc.
Bên cạnh đó, Dự thảo Luật Việc làm (sửa đổi) đang hướng tới việc xây dựng cơ sở dữ liệu về lao động không có quan hệ lao động thông qua cơ chế đăng ký lao động. Mục tiêu của chính sách này không phải để hạn chế quyền tự do làm việc của công dân mà nhằm quản lý nguồn nhân lực, mở rộng khả năng tiếp cận các chính sách hỗ trợ việc làm, đào tạo nghề, bảo hiểm và các chương trình an sinh xã hội trong tương lai.
Có thể thấy, mặc dù chưa có định nghĩa pháp lý riêng về "nghề tự do", nhưng hệ thống pháp luật Việt Nam đã từng bước hoàn thiện các quy định nhằm bảo vệ nhóm người làm việc không có quan hệ lao động. Đây là cơ sở để người lao động tự do được tiếp cận đầy đủ hơn với các quyền lợi về pháp lý, an sinh và hỗ trợ của Nhà nước trong bối cảnh thị trường lao động ngày càng phát triển theo hướng linh hoạt.
2. Phân biệt lao động tự do, freelancer và kinh doanh tự do
Trong thực tiễn, ba khái niệm lao động tự do, freelancer và kinh doanh tự do thường bị sử dụng thay thế cho nhau. Tuy nhiên, dưới góc độ pháp luật lao động, pháp luật dân sự và pháp luật thuế, đây là ba trạng thái pháp lý có bản chất hoàn toàn khác nhau. Việc phân biệt chính xác giúp cá nhân xác định đúng quyền lợi, nghĩa vụ thuế, trách nhiệm pháp lý cũng như lựa chọn hình thức hoạt động phù hợp.
Lao động tự do là khái niệm mang tính bao quát, chỉ những người làm việc không theo hợp đồng lao động và không thuộc sự quản lý thường xuyên của người sử dụng lao động. Nhóm này bao gồm rất nhiều ngành nghề khác nhau, từ lao động phổ thông như thợ hồ, bốc vác, xe ôm truyền thống, người bán hàng nhỏ lẻ đến các cá nhân tự cung cấp dịch vụ theo từng công việc phát sinh. Đặc điểm chung của họ là không được doanh nghiệp đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc, thu nhập thường không ổn định và ít được bảo vệ bởi các chế độ của pháp luật lao động.
Freelancer là một bộ phận của lao động tự do nhưng có tính chuyên môn cao hơn. Họ thường cung cấp các dịch vụ như thiết kế đồ họa, lập trình, dịch thuật, viết nội dung, tư vấn hoặc sáng tạo nội dung cho nhiều khách hàng khác nhau. Quan hệ giữa freelancer và khách hàng không phải là quan hệ lao động mà là quan hệ dân sự, chủ yếu được xác lập thông qua hợp đồng dịch vụ theo Bộ luật Dân sự năm 2015. Freelancer có quyền tự quyết định thời gian, địa điểm, phương thức thực hiện công việc và chỉ chịu trách nhiệm về kết quả đã cam kết.
Tuy nhiên, nếu hợp đồng được đặt tên là hợp đồng dịch vụ hoặc hợp đồng cộng tác viên nhưng trên thực tế người làm việc phải tuân thủ thời gian làm việc cố định, chịu sự quản lý, giám sát, chấm công và điều hành của doanh nghiệp thì quan hệ này vẫn có thể được xác định là quan hệ lao động theo quy định của Bộ luật Lao động năm 2019. Khi đó, doanh nghiệp phải thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ đối với người lao động như đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và bảo hiểm thất nghiệp theo quy định.
Kinh doanh tự do lại là một trạng thái pháp lý khác. Khi cá nhân cung cấp dịch vụ thường xuyên, liên tục, có doanh thu đạt ngưỡng theo quy định và hoạt động mang tính chất kinh doanh thì họ được xem là cá nhân kinh doanh. Lúc này, ngoài việc thực hiện hoạt động nghề nghiệp, cá nhân còn phải tuân thủ các quy định của pháp luật về quản lý thuế, đăng ký mã số thuế và thực hiện nghĩa vụ kê khai, nộp thuế theo quy định hiện hành.
Có thể tóm tắt sự khác biệt như sau:
| Tiêu chí | Lao động tự do | Freelancer | Kinh doanh tự do |
|---|---|---|---|
| Bản chất | Người làm việc không có quan hệ lao động | Người cung cấp dịch vụ chuyên môn độc lập | Cá nhân kinh doanh dịch vụ hoặc hàng hóa |
| Cơ sở pháp lý chủ yếu | Bộ luật Lao động, Luật Việc làm | Bộ luật Dân sự | Luật Quản lý thuế và các văn bản hướng dẫn |
| Hình thức làm việc | Theo từng công việc phát sinh | Theo hợp đồng dịch vụ | Hoạt động kinh doanh thường xuyên |
| Đối tượng phục vụ | Một hoặc nhiều người thuê | Nhiều khách hàng | Khách hàng trên thị trường |
| Nghĩa vụ thuế | Tùy từng trường hợp | Tùy từng nguồn thu nhập | Phải thực hiện theo quy định đối với cá nhân kinh doanh |
Việc phân biệt đúng ba hình thức hoạt động này không chỉ giúp cá nhân tuân thủ đúng quy định pháp luật mà còn tránh được các tranh chấp về hợp đồng, truy thu thuế hoặc xác định sai quyền lợi về bảo hiểm và an sinh xã hội.
3. Hướng dẫn ghi nghề nghiệp là lao động tự do trong các giấy tờ hành chính
Người làm nghề tự do thường gặp khó khăn khi khai báo nghề nghiệp trong hồ sơ hành chính vì không có cơ quan công tác hoặc đơn vị sử dụng lao động để xác nhận. Tuy nhiên, pháp luật hiện hành không cấm việc ghi nghề nghiệp là lao động tự do nếu nội dung khai báo phản ánh đúng tình trạng việc làm thực tế của cá nhân.
Đối với các loại hồ sơ như sơ yếu lý lịch, tờ khai thông tin cá nhân hoặc các biểu mẫu hành chính khác, cá nhân có thể ghi nghề nghiệp là "Lao động tự do", "Kinh doanh tự do" hoặc mô tả cụ thể lĩnh vực hoạt động như "Người thiết kế đồ họa tự do", "Lập trình viên làm việc độc lập", "Chuyên viên tư vấn tự do" nếu phù hợp với thực tế.
Theo quy định về chứng thực chữ ký trong sơ yếu lý lịch, cơ quan có thẩm quyền chỉ chứng thực chữ ký của người khai mà không xác nhận nội dung nghề nghiệp được ghi trong hồ sơ. Điều đó đồng nghĩa với việc người khai phải tự chịu trách nhiệm trước pháp luật về tính trung thực của thông tin đã kê khai.
Trong quá trình thực hiện các thủ tục hành chính điện tử, người dân cũng có thể cập nhật hoặc phản ánh thông tin nghề nghiệp thông qua tài khoản định danh điện tử theo hướng dẫn của cơ quan quản lý. Việc đồng bộ dữ liệu này góp phần thuận lợi hơn khi thực hiện các dịch vụ công trực tuyến trong tương lai.
Đối với các thủ tục cần chứng minh thu nhập như mua nhà ở xã hội, vay vốn hoặc thực hiện một số chính sách an sinh, người lao động tự do không có bảng lương hoặc hợp đồng lao động sẽ thực hiện việc xác nhận theo trình tự được pháp luật quy định. Hồ sơ thường được xác nhận bởi cơ quan có thẩm quyền tại địa phương căn cứ vào các biểu mẫu và điều kiện cụ thể của từng chính sách.
Khi khai báo nghề nghiệp, người dân nên sử dụng cách ghi thống nhất trong toàn bộ hồ sơ để tránh phát sinh vướng mắc khi đối chiếu thông tin giữa các cơ quan nhà nước.
4. Quyền lợi và nghĩa vụ của người làm nghề tự do tại Việt Nam
Mặc dù không thuộc quan hệ lao động truyền thống, người làm nghề tự do vẫn được pháp luật bảo vệ thông qua nhiều quy định của pháp luật dân sự, pháp luật sở hữu trí tuệ, pháp luật thuế và các chính sách an sinh xã hội. Song song với đó, họ cũng phải tự thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ pháp lý phát sinh trong quá trình hoạt động nghề nghiệp.
Một trong những quyền lợi quan trọng nhất của người làm nghề tự do là quyền giao kết và yêu cầu thực hiện hợp đồng dịch vụ. Khi ký kết hợp đồng, các bên có địa vị pháp lý bình đẳng. Người cung cấp dịch vụ có quyền yêu cầu bên thuê thanh toán đầy đủ, cung cấp thông tin cần thiết để thực hiện công việc, đồng thời có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại hoặc chấm dứt hợp đồng nếu bên thuê vi phạm nghĩa vụ theo thỏa thuận.
Đối với các lĩnh vực sáng tạo như thiết kế, viết nội dung, lập trình hoặc sản xuất sản phẩm số, người làm nghề tự do còn được pháp luật bảo hộ quyền tác giả đối với tác phẩm do mình trực tiếp sáng tạo. Trừ trường hợp có thỏa thuận chuyển giao quyền tài sản bằng văn bản, việc khách hàng trả tiền công không đồng nghĩa với việc tự động trở thành chủ sở hữu toàn bộ quyền tác giả đối với sản phẩm được tạo ra.
Về an sinh xã hội, người làm nghề tự do có quyền tham gia bảo hiểm xã hội tự nguyện để được hưởng các chế độ theo quy định. Theo nội dung tài liệu, Luật Bảo hiểm xã hội năm 2024 mở rộng thêm nhiều quyền lợi cho người tham gia bảo hiểm xã hội tự nguyện, trong đó có chế độ trợ cấp thai sản và các chính sách hỗ trợ mức đóng từ ngân sách nhà nước đối với một số nhóm đối tượng.
Bên cạnh quyền lợi, người làm nghề tự do phải thực hiện đầy đủ nghĩa vụ về thuế. Trường hợp nhận thu nhập từ hoạt động cung cấp dịch vụ theo từng lần phát sinh thì việc khấu trừ thuế hoặc quyết toán thuế được thực hiện theo quy định của pháp luật thuế. Nếu hoạt động mang tính chất kinh doanh và đạt ngưỡng doanh thu theo quy định thì cá nhân phải thực hiện nghĩa vụ kê khai, nộp thuế với tư cách cá nhân kinh doanh.
Việc cố tình không kê khai doanh thu, trốn thuế hoặc khai báo không trung thực có thể dẫn đến xử phạt vi phạm hành chính, truy thu thuế và trong trường hợp nghiêm trọng còn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định của pháp luật.
5. Các câu hỏi thường gặp về việc xác nhận nghề nghiệp tự do
Người làm nghề tự do có được ghi nghề nghiệp là "lao động tự do" trong sơ yếu lý lịch không?
Có. Người dân có thể ghi nghề nghiệp là "Lao động tự do" hoặc mô tả cụ thể lĩnh vực hoạt động nếu thông tin phản ánh đúng thực tế. Người khai chịu trách nhiệm về nội dung đã kê khai, còn cơ quan chứng thực chỉ xác nhận chữ ký theo quy định.
Có bắt buộc phải xin giấy xác nhận của công ty khi làm nghề tự do không?
Không. Do không có đơn vị sử dụng lao động nên người làm nghề tự do không phải xin xác nhận của doanh nghiệp. Trong từng thủ tục hành chính cụ thể, việc xác nhận nghề nghiệp hoặc thu nhập sẽ được thực hiện theo cơ chế mà pháp luật của từng lĩnh vực quy định.
Làm nghề tự do có được chứng minh thu nhập khi mua nhà ở xã hội không?
Có. Người lao động tự do vẫn có thể thực hiện thủ tục xác nhận điều kiện về thu nhập theo trình tự và biểu mẫu được quy định để phục vụ việc xét duyệt mua, thuê mua nhà ở xã hội.
Doanh nghiệp ký hợp đồng dịch vụ thay vì hợp đồng lao động có luôn đúng pháp luật không?
Không phải mọi trường hợp đều đúng pháp luật. Nếu bản chất công việc thể hiện đầy đủ dấu hiệu của quan hệ lao động thì dù hợp đồng mang tên hợp đồng dịch vụ hay hợp đồng cộng tác viên, cơ quan có thẩm quyền vẫn có thể xác định đây là hợp đồng lao động theo quy định của Bộ luật Lao động.
Làm nghề tự do có phải nộp thuế không?
Có. Nghĩa vụ thuế phụ thuộc vào bản chất hoạt động, nguồn thu nhập và doanh thu của từng cá nhân. Người làm nghề tự do cần thực hiện đúng quy định về kê khai và nộp thuế để tránh bị xử phạt hoặc truy thu theo quy định của pháp luật.
Bạn đọc cũng có thể tham khảo thêm: