1. Quy định việc bắt bị can, bị cáo để tạm gian năm 2023
Theo quy định tại khoản 1 của Điều 60 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, người bị khởi tố trong vụ án hình sự có thể là người hoặc pháp nhân. Trong trường hợp bị can là một pháp nhân, các quyền và nghĩa vụ của bị can sẽ được thực hiện thông qua người đại diện theo pháp luật của pháp nhân, tuân theo những quy định đã được quy định tại Bộ luật Tố tụng hình sự 2015.
Tại khoản 1 của Điều 61 trong Bộ luật Tố tụng hình sự, bị cáo được định nghĩa là người hoặc pháp nhân đã bị Tòa án quyết định đưa ra xét xử trong vụ án hình sự. Đồng thời, quyền và nghĩa vụ của bị cáo, khi bị cáo là một pháp nhân, sẽ được thực hiện thông qua người đại diện theo pháp luật của pháp nhân, dựa trên những hướng dẫn và quy định được đặt ra bởi Bộ luật Tố tụng hình sự.
Việc bắt bị can hoặc bị cáo để tạm giam là một biện pháp ngăn chặn trong quá trình tố tụng hình sự, mục đích nhằm đảm bảo an ninh tố tụng và ngăn ngừa rủi ro ảnh hưởng đến quá trình điều tra, xét xử. Biện pháp này được quy định tại Điều 113 của Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, nhằm bảo đảm quyền lợi của các bên liên quan trong quá trình tố tụng và đảm bảo tính công bằng của quá trình xét xử.
1.1. Đối tượng áp dụng
Theo quy định tại Điều 113 của Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, chúng ta có thể nhận thấy rõ ràng rằng đối tượng mà biện pháp tạm giam áp dụng đến là bị can và bị cáo. Điều này cho thấy, biện pháp tạm giam có giới hạn ứng dụng đối với hai chủ thể đã được xác định:
- Bị can: Là người hoặc pháp nhân đã bị khởi tố trong một vụ án hình sự. Biện pháp tạm giam có thể được áp dụng đối với bị can nhằm đảm bảo an ninh tố tụng và ngăn chặn nguy cơ ảnh hưởng đến việc điều tra, xét xử vụ án.
- Bị cáo: Đây là người hoặc pháp nhân đã có quyết định của Tòa án đưa vụ án ra xét xử. Biện pháp tạm giam cũng có thể được áp dụng đối với bị cáo để đảm bảo tính công bằng và an toàn của quá trình xét xử, đồng thời ngăn chặn nguy cơ can thiệp hoặc tác động đến quá trình tố tụng.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng biện pháp tạm giam không được áp dụng đối với các chủ thể không thuộc vào hai trường hợp bị can và bị cáo như đã nêu ở trên. Việc áp dụng biện pháp này phải tuân theo những quy định cụ thể và đảm bảo tính hợp pháp, công bằng trong quá trình tố tụng hình sự.
1.2. Điều kiện áp dụng
Bộ Luật Tố tụng hình sự 2015 không cung cấp chi tiết về những trường hợp cụ thể nào mà bị can hoặc bị cáo có thể bị bắt để tạm giam. Tuy nhiên, dựa vào quy định tại khoản 1 Điều 119 của Bộ Luật này, chúng ta có thể nhận thấy rằng có các điều kiện sau đây để bắt bị can hoặc bị cáo để thực hiện biện pháp tạm giam:
Thứ nhất, đối với bị can hoặc bị cáo phạm tội đặc biệt nghiêm trọng hoặc tội rất nghiêm trọng: Điều này áp dụng cho các tình huống mà tội phạm mà bị can hoặc bị cáo phạm phải được coi là đặc biệt nghiêm trọng hoặc rất nghiêm trọng theo quy định của pháp luật.
Thứ hai, đối với bị can hoặc bị cáo phạm tội ít nghiêm trọng hoặc tội nghiêm trọng, nhưng có hình phạt tù trên 2 năm và có căn cứ cho rằng đối tượng thuộc một trong những trường hợp sau: Điều này áp dụng trong những trường hợp mà tội phạm không thuộc vào mức độ đặc biệt nghiêm trọng hoặc rất nghiêm trọng, nhưng vẫn được coi là tương đối nghiêm trọng. Đồng thời, cần có căn cứ để tin rằng bị can hoặc bị cáo thuộc một trong các trường hợp sau đây:
- Nguy cơ đe dọa trật tự công cộng, an ninh xã hội hoặc gây ảnh hưởng lớn đến an toàn của xã hội.
- Nguy cơ tạo điều kiện cho việc thực hiện tội phạm khác hoặc có nguy cơ làm mất bằng chứng, chứng cứ.
- Nguy cơ dùng quyền lực, ảnh hưởng để cản trở điều tra, xét xử.
Như vậy, việc quyết định bắt bị can hoặc bị cáo để tạm giam phải dựa trên việc áp dụng những tiêu chí nêu trên và phải tuân theo quy định cụ thể của pháp luật tố tụng hình sự.
1.3. Căn cứ áp dụng
Bất kể việc Bộ Luật Tố tụng hình sự không quy định cụ thể trong điều luật về các căn cứ để bắt bị can hoặc bị cáo để thực hiện biện pháp tạm giam, thì việc này vẫn được thực hiện nhằm mục đích ngăn chặn tội phạm. Khi thực hiện việc bắt người, các cơ quan, người có thẩm quyền phải tuân theo những quy định tại Điều 109 của Bộ Luật Tố tụng hình sự năm 2015, bao gồm các tiêu chí sau:
Thứ nhất: Mục đích chính của biện pháp tạm giam là kịp thời ngăn chặn tội phạm và đảm bảo an ninh xã hội. Biện pháp này được áp dụng để đảm bảo rằng người bị tình nghi hoặc bị buộc tội sẽ không có cơ hội tiếp tục thực hiện hành vi phạm tội trong thời gian tạm giam.
Thứ hai: Nếu có căn cứ và chứng cứ thuyết phục, cho thấy người bị tình nghi hoặc bị buộc tội sẽ gây khó khăn cho quá trình điều tra, truy tố, xét xử hoặc có nguy cơ tiếp tục phạm tội, thì cơ quan, người có thẩm quyền có thể quyết định áp dụng biện pháp tạm giam. Điều này nhằm đảm bảo tính hiệu quả của quá trình tố tụng và tránh nguy cơ người bị tình nghi hoặc bị buộc tội thực hiện các hành vi gây cản trở cho quá trình này.
Thứ ba: Biện pháp tạm giam cũng có thể được áp dụng để đảm bảo thi hành án phạt sau khi tòa án đã tuyên án. Việc áp dụng biện pháp tạm giam trong trường hợp này giúp đảm bảo rằng người bị cáo sẽ không thể trốn tránh việc thi hành án và tạo điều kiện cho quá trình này diễn ra một cách trơn tru
2. Lệnh bắt bị can để tạm giam phải ghi rõ những thông tin gì?
Căn cứ theo khoản 2 Điều 113 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, có thể thấy rằng lệnh bắt bị can để tạm giam phải ghi rõ những thông tin sau đây:
- Số, ngày, tháng, năm, địa điểm ban hành lệnh bắt bị can để tạm giam;
- Căn cứ ban hành lệnh bắt bị can để tạm giam;
- Họ tên, địa chỉ của người bị bắt;
- Lý do bắt;
- Nội dung của lệnh bắt;
- Họ tên, chức vụ, chữ ký của người ban hành lệnh bắt bị can để tạm giam và đóng dấu.
Đồng thời, cũng theo quy định nêu trên thì người thi hành lệnh bắt bị can để tạm giam phải đọc lệnh; giải thích lệnh, quyền và nghĩa vụ của người bị bắt và phải lập biên bản về việc bắt; giao lệnh cho người bị bắt.
3. Thẩm quyền ra lệnh bắt bị can, bị cáo để tạm giam
Thẩm quyền ra lệnh bắt bị can, bị cáo được quy định tại khoản 1 Điều 113 Bộ luật Tố tụng hình sự như sau:
Trong quá trình thụ lý vụ án, việc bắt bị can, bị cáo để tạm giam được xác định theo thẩm quyền của các cơ quan và tổ chức tương ứng, đảm bảo tính hợp pháp và cân nhắc đối với từng giai đoạn tố tụng. Cụ thể:
- Giai đoạn điều tra: Trong giai đoạn điều tra, việc ra lệnh bắt bị can, bị cáo để tạm giam do Thủ trưởng, Phó Thủ trưởng Cơ quan điều tra các cấp quyết định. Trong trường hợp Cơ quan điều tra ra lệnh bắt, lệnh này phải được Viện kiểm sát cùng cấp phê chuẩn trước khi thi hành. Sự phê chuẩn của Viện kiểm sát là một thủ tục pháp lý bắt buộc nhằm kiểm tra tính có căn cứ và hợp pháp của lệnh bắt để đảm bảo hiệu lực của lệnh bắt người cũng như sự cần thiết phải bắt tạm giam bị can.
- Giai đoạn truy tố: Trong giai đoạn truy tố, việc bắt bị can để tạm giam do Viện trưởng, Phó Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân và Viện kiểm sát quân sự các cấp quyết định. Đây là giai đoạn quan trọng trong quy trình tố tụng, nơi sự quyết định về việc tạm giam được đưa ra dưới sự thẩm quyền của các cơ quan kiểm sát. Sự đánh giá cẩn thận và công bằng về tính cần thiết và tính hợp pháp của biện pháp tạm giam được thực hiện để đảm bảo nguyên tắc ng presumption of innocence (nguyên tắc vô tội cho đến khi chứng minh bằng chứng phản cung) và tránh việc bất kỳ ảnh hưởng không cần thiết đến quyền tự do của công dân.
- Giai đoạn xét xử: Trong giai đoạn xét xử, việc bắt bị can, bị cáo để tạm giam do Chánh án, Phó Chánh án Tòa án nhân dân và Tòa án quân sự các cấp; Thẩm phán giữ chức vụ Chánh tòa, Phó Chánh tòa Tòa phúc thẩm, Tòa án nhân dân tối cao; Hội đồng xét xử quyết định. Tại giai đoạn này, việc xem xét và quyết định về việc tạm giam được thực hiện dưới sự thẩm quyền của các cơ quan xét xử, đảm bảo sự cân nhắc tỉ mỉ và công bằng về việc áp dụng biện pháp ngăn chặn.
Như vậy, thẩm quyền ra lệnh bắt bị can để tạm giam trong quá trình tố tụng được định rõ và tuân theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự, nhằm đảm bảo tính cần thiết, hợp pháp và công bằng của biện pháp này trong việc ngăn chặn tội phạm và bảo vệ quyền tự do của công dân.
Xem thêm bài viết: Bị can là gì ? Bị can bị truy tố khi nào ? Cơ quan nào có thẩm quyền truy tố bị can ?. Khi có thắc mắc về quy định pháp luật, hãy liên hệ hotline 19006162 hoặc gửi yêu cầu tư vấn đến email: lienhe@luatminhkhue.vn