1. Khái niệm lực lượng sản xuất là gì trong triết học Mác - Lênin

Trong triết học Mác - Lênin, lực lượng sản xuất là sự kết hợp giữa người lao động với tư liệu sản xuất trong quá trình sản xuất vật chất, thể hiện năng lực thực tiễn của con người trong việc cải biến tự nhiên để tạo ra của cải phục vụ đời sống xã hội.

Lực lượng sản xuất phản ánh mối quan hệ giữa con người với tự nhiên trong quá trình sản xuất. Thông qua lao động, con người sử dụng sức lực, tri thức, kinh nghiệm và công cụ để tác động vào giới tự nhiên, biến các vật chất sẵn có thành sản phẩm đáp ứng nhu cầu sinh hoạt và phát triển.

Khái niệm lực lượng sản xuất không chỉ nói đến máy móc, thiết bị hay công nghệ mà còn bao gồm chính con người với tư cách là chủ thể của quá trình sản xuất. Một hệ thống máy móc dù hiện đại đến đâu cũng không thể tự trở thành lực lượng sản xuất hoàn chỉnh nếu không có con người thiết kế, điều khiển, vận hành, bảo trì và cải tiến.

Lực lượng sản xuất có một số đặc điểm cơ bản sau:

  • Mang tính vật chất, khách quan vì được hình thành từ con người, công cụ, nguyên liệu và những điều kiện hiện thực của sản xuất.
  • Mang tính lịch sử vì ở mỗi giai đoạn phát triển, lực lượng sản xuất có trình độ khác nhau.
  • Mang tính kế thừa vì mỗi thế hệ tiếp nhận những thành quả sản xuất, công cụ và tri thức do thế hệ trước để lại.
  • Mang tính năng động và cách mạng vì nhu cầu xã hội luôn thúc đẩy con người cải tiến công cụ, kỹ thuật và phương thức lao động.
  • Là căn cứ quan trọng để đánh giá trình độ phát triển của một nền sản xuất và một thời đại kinh tế.

Từ công cụ đá thô sơ, công cụ kim loại, máy hơi nước đến dây chuyền tự động, rô-bốt và các hệ thống sản xuất thông minh, sự phát triển của lực lượng sản xuất cho thấy khả năng chinh phục tự nhiên của con người ngày càng cao.

Trong hệ thống duy vật lịch sử, lực lượng sản xuất là nội dung vật chất của phương thức sản xuất. Nó cùng với quan hệ sản xuất tạo thành phương thức sản xuất của xã hội. Trong đó, lực lượng sản xuất phản ánh con người sản xuất bằng năng lực và phương tiện nào, còn quan hệ sản xuất phản ánh con người tổ chức, sở hữu và phân phối kết quả sản xuất ra sao.

Có thể hiểu ngắn gọn: lực lượng sản xuất là toàn bộ năng lực hiện thực mà xã hội sử dụng để tạo ra của cải vật chất trong một giai đoạn lịch sử nhất định.

 

2. Kết cấu của lực lượng sản xuất: Những yếu tố cơ bản

Lực lượng sản xuất là một hệ thống gồm hai bộ phận cơ bản: người lao động và tư liệu sản xuất. Hai bộ phận này có quan hệ chặt chẽ, tác động qua lại và chỉ khi kết hợp với nhau mới hình thành quá trình sản xuất thực tế.

Người lao động

Người lao động là con người có sức lao động, tri thức, kỹ năng và kinh nghiệm, trực tiếp hoặc gián tiếp tham gia vào quá trình sản xuất.

Sức lao động của con người bao gồm:

  • Sức khỏe và thể lực.
  • Trình độ học vấn và chuyên môn.
  • Kỹ năng nghề nghiệp.
  • Kinh nghiệm sản xuất.
  • Khả năng tổ chức, phối hợp và quản lý.
  • Năng lực sáng tạo, nghiên cứu và đổi mới.

Trong kết cấu của lực lượng sản xuất, người lao động giữ vai trò chủ thể và là nhân tố quan trọng hàng đầu. Chính con người chế tạo ra công cụ, phát hiện quy luật tự nhiên, tổ chức sản xuất và sử dụng tư liệu sản xuất để tạo ra sản phẩm.

Vai trò của người lao động ngày càng thay đổi cùng với sự phát triển của khoa học và công nghệ. Trong nền sản xuất thủ công, sức mạnh cơ bắp giữ vị trí nổi bật. Trong nền sản xuất hiện đại, tri thức, kỹ năng số, năng lực sáng tạo và khả năng làm chủ công nghệ ngày càng trở thành những phẩm chất quyết định.

Tư liệu sản xuất

Tư liệu sản xuất là toàn bộ những điều kiện vật chất được con người sử dụng trong quá trình sản xuất. Tư liệu sản xuất gồm tư liệu lao động và đối tượng lao động.

Tư liệu lao động là những yếu tố vật chất mà con người sử dụng để tác động vào đối tượng lao động. Tư liệu lao động bao gồm:

  • Công cụ lao động như máy móc, thiết bị, dụng cụ, dây chuyền sản xuất.
  • Phương tiện phục vụ sản xuất như nhà xưởng, kho bãi, hệ thống giao thông, thông tin liên lạc và cơ sở hạ tầng kỹ thuật.
  • Các điều kiện vật chất cần thiết khác để quá trình sản xuất diễn ra liên tục.

Trong tư liệu lao động, công cụ lao động là yếu tố trực tiếp nhất giúp con người tác động vào đối tượng lao động. Công cụ lao động được coi là bộ phận năng động, phản ánh rõ trình độ phát triển của lực lượng sản xuất.

Mỗi bước tiến lớn của công cụ lao động thường gắn với một bước chuyển quan trọng của nền sản xuất. Công cụ đá gắn với xã hội nguyên thủy; công cụ kim loại thúc đẩy nông nghiệp và thủ công nghiệp; máy hơi nước mở đường cho đại công nghiệp; máy tính, tự động hóa và công nghệ số đang tạo ra nền sản xuất thông minh.

Đối tượng lao động là bộ phận của tự nhiên hoặc vật chất đã qua chế biến mà con người tác động vào để tạo ra sản phẩm. Đối tượng lao động gồm hai loại:

  • Đối tượng có sẵn trong tự nhiên như đất đai, gỗ, khoáng sản, nguồn nước và thủy sản.
  • Đối tượng đã qua lao động của con người như sợi dệt, thép, linh kiện, vật liệu tổng hợp và bán thành phẩm.

Cùng với sự phát triển của khoa học, phạm vi đối tượng lao động ngày càng được mở rộng. Con người không chỉ khai thác vật chất có sẵn trong tự nhiên mà còn tạo ra vật liệu mới, nguồn năng lượng mới và dữ liệu số phục vụ sản xuất.

Vai trò của khoa học và công nghệ

Trong điều kiện hiện đại, khoa học và công nghệ ngày càng thâm nhập sâu vào toàn bộ quá trình sản xuất. Khoa học trở thành lực lượng sản xuất trực tiếp khi tri thức khoa học được ứng dụng, chuyển hóa thành máy móc, quy trình, vật liệu, kỹ năng và phương thức quản lý cụ thể.

Khoa học và công nghệ tác động đến lực lượng sản xuất theo nhiều hướng:

  • Tạo ra công cụ lao động hiện đại.
  • Nâng cao năng suất và độ chính xác.
  • Cải biến đối tượng lao động.
  • Tạo ra vật liệu và sản phẩm mới.
  • Nâng cao trình độ người lao động.
  • Tối ưu hóa tổ chức và quản lý sản xuất.
  • Giảm tiêu hao nguyên liệu, năng lượng và thời gian.

Trong nền kinh tế tri thức, dữ liệu, sáng tạo và năng lực làm chủ công nghệ có thể trở thành nguồn lực sản xuất đặc biệt. Tuy nhiên, khoa học và công nghệ chỉ phát huy vai trò khi được con người tiếp nhận, ứng dụng và tổ chức thành hoạt động sản xuất thực tế.

Mối quan hệ giữa các yếu tố trong lực lượng sản xuất

Người lao động và tư liệu sản xuất không tồn tại tách rời. Tư liệu sản xuất là điều kiện vật chất của lao động, còn người lao động là chủ thể sử dụng và biến những điều kiện đó thành sức sản xuất hiện thực.

Nếu có máy móc hiện đại nhưng người lao động không đủ năng lực vận hành thì hiệu quả sản xuất vẫn thấp. Ngược lại, người lao động có trình độ cao nhưng thiếu công cụ, nguyên liệu và cơ sở hạ tầng phù hợp thì năng lực sáng tạo cũng khó được phát huy.

Vì vậy, phát triển lực lượng sản xuất phải được thực hiện đồng bộ giữa nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đổi mới công nghệ, hiện đại hóa công cụ lao động và hoàn thiện hạ tầng sản xuất.

 

3. Vai trò của lực lượng sản xuất đối với sự phát triển xã hội

Lực lượng sản xuất là nền tảng vật chất của đời sống xã hội và giữ vai trò quyết định đối với sự vận động, phát triển của phương thức sản xuất.

Trước hết, lực lượng sản xuất tạo ra của cải vật chất để duy trì sự tồn tại của con người và xã hội. Muốn tiến hành các hoạt động chính trị, văn hóa, khoa học hay giáo dục, con người phải bảo đảm những điều kiện sinh hoạt cơ bản thông qua sản xuất.

Trình độ phát triển của lực lượng sản xuất quyết định năng suất lao động và khả năng tạo ra của cải. Lực lượng sản xuất càng phát triển thì con người càng có khả năng sản xuất nhiều sản phẩm hơn với ít thời gian và công sức hơn.

Lực lượng sản xuất còn là căn cứ để phân biệt các thời đại kinh tế. Sự khác nhau giữa các thời đại không chỉ nằm ở loại sản phẩm được làm ra mà chủ yếu nằm ở phương thức, công cụ và trình độ kỹ thuật được sử dụng để sản xuất.

Chẳng hạn:

  • Xã hội nguyên thủy gắn với công cụ đá và lao động thủ công đơn giản.
  • Xã hội nông nghiệp truyền thống gắn với công cụ kim loại, sức người và sức kéo động vật.
  • Nền đại công nghiệp gắn với máy móc cơ khí và sản xuất hàng loạt.
  • Nền kinh tế hiện đại gắn với tự động hóa, công nghệ số, dữ liệu và sản xuất thông minh.

Sự phát triển của lực lượng sản xuất còn làm biến đổi cơ cấu lao động và phân công xã hội. Khi công cụ và kỹ thuật thay đổi, các ngành nghề mới xuất hiện, nhiều nghề cũ bị thu hẹp hoặc chuyển đổi. Lao động giản đơn dần được thay thế bằng lao động có trình độ chuyên môn và kỹ thuật cao hơn.

Lực lượng sản xuất cũng quyết định sự biến đổi của quan hệ sản xuất. Khi lực lượng sản xuất phát triển đến một trình độ mới, các quan hệ sở hữu, quản lý và phân phối cũ có thể không còn phù hợp. Từ đó xuất hiện nhu cầu điều chỉnh hoặc thay thế quan hệ sản xuất.

Sự thay đổi của phương thức sản xuất có thể kéo theo những biến đổi rộng lớn trong đời sống xã hội, bao gồm:

  • Cơ cấu giai cấp và tầng lớp xã hội.
  • Tổ chức nhà nước và pháp luật.
  • Hệ thống quản lý kinh tế.
  • Điều kiện sống và phương thức sinh hoạt.
  • Giáo dục, văn hóa và khoa học.
  • Cách thức giao tiếp và tổ chức cộng đồng.

Lực lượng sản xuất còn là cơ sở nâng cao mức sống. Khi năng suất tăng, xã hội có điều kiện tạo ra nhiều hàng hóa, dịch vụ và nguồn lực hơn để phục vụ giáo dục, y tế, an sinh và phát triển con người.

Trong bối cảnh hiện đại, trình độ lực lượng sản xuất còn quyết định sức cạnh tranh của một quốc gia. Quốc gia có nguồn nhân lực chất lượng cao, công nghệ tiên tiến và hạ tầng hiện đại thường có khả năng tạo ra sản phẩm có giá trị gia tăng cao và ít phụ thuộc vào lao động giản đơn.

Tuy nhiên, sự phát triển lực lượng sản xuất không tự động bảo đảm công bằng xã hội. Thành quả sản xuất được phân phối như thế nào còn phụ thuộc vào quan hệ sản xuất, chính sách và cơ chế quản lý. Vì vậy, phát triển lực lượng sản xuất cần gắn với xây dựng quan hệ sản xuất phù hợp và tiến bộ.

 

4. Mối quan hệ biện chứng giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất

Lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất là hai mặt cơ bản của phương thức sản xuất. Chúng tồn tại thống nhất, tác động qua lại và không thể tách rời.

Lực lượng sản xuất phản ánh mối quan hệ giữa con người với tự nhiên trong quá trình sản xuất. Quan hệ sản xuất phản ánh mối quan hệ giữa người với người trong quá trình đó.

Quan hệ sản xuất thường gồm ba mặt cơ bản:

  • Quan hệ sở hữu đối với tư liệu sản xuất.
  • Quan hệ tổ chức và quản lý sản xuất.
  • Quan hệ phân phối sản phẩm lao động.

Lực lượng sản xuất giữ vai trò quyết định đối với quan hệ sản xuất

Trong mối quan hệ này, lực lượng sản xuất là yếu tố có tính quyết định. Trình độ và tính chất của lực lượng sản xuất đặt ra yêu cầu khách quan đối với hình thức của quan hệ sản xuất.

Khi lực lượng sản xuất còn thấp, phân công lao động đơn giản và công cụ thô sơ thì quan hệ sản xuất thường có quy mô nhỏ, trực tiếp. Khi lực lượng sản xuất phát triển thành nền sản xuất công nghiệp, đòi hỏi hợp tác quy mô lớn, quan hệ sản xuất cũng phải thay đổi theo hướng tổ chức phức tạp hơn.

Lực lượng sản xuất thường xuyên vận động do nhu cầu của con người, sự tích lũy kinh nghiệm và sự tiến bộ của khoa học, kỹ thuật. Trong khi đó, quan hệ sản xuất có tính ổn định tương đối. Vì vậy, sau một thời gian, giữa hai yếu tố có thể nảy sinh mâu thuẫn.

Khi quan hệ sản xuất còn phù hợp với trình độ lực lượng sản xuất, nó tạo điều kiện giải phóng sức lao động, sử dụng hiệu quả tư liệu sản xuất và thúc đẩy đổi mới.

Khi quan hệ sản xuất trở nên lạc hậu, cứng nhắc hoặc không còn phù hợp, nó có thể kìm hãm lực lượng sản xuất. Lúc đó, việc điều chỉnh quan hệ sở hữu, quản lý và phân phối trở thành yêu cầu khách quan.

Quan hệ sản xuất tác động trở lại lực lượng sản xuất

Mặc dù lực lượng sản xuất giữ vai trò quyết định, quan hệ sản xuất không hoàn toàn thụ động. Quan hệ sản xuất có tính độc lập tương đối và tác động mạnh mẽ trở lại lực lượng sản xuất.

Quan hệ sản xuất phù hợp có thể:

  • Tạo động lực cho người lao động.
  • Huy động và phân bổ nguồn lực hiệu quả.
  • Khuyến khích đổi mới sáng tạo.
  • Bảo đảm sự phối hợp trong sản xuất.
  • Mở rộng quy mô đầu tư.
  • Tạo môi trường ổn định cho khoa học và công nghệ phát triển.

Ngược lại, quan hệ sản xuất không phù hợp có thể:

  • Làm giảm động lực lao động.
  • Gây lãng phí tài nguyên và tư liệu sản xuất.
  • Hạn chế sáng tạo.
  • Tạo cơ chế phân phối thiếu hợp lý.
  • Làm chậm quá trình ứng dụng công nghệ.
  • Cản trở sự phát triển của các chủ thể sản xuất.

Sự phù hợp giữa quan hệ sản xuất và lực lượng sản xuất không có nghĩa là hoàn toàn trùng khít hoặc không có mâu thuẫn. Đây là sự phù hợp tương đối, tạo đủ không gian để lực lượng sản xuất tiếp tục phát triển.

Quan hệ sản xuất có thể lạc hậu so với lực lượng sản xuất, nhưng cũng có thể được xây dựng vượt quá xa điều kiện vật chất hiện có. Cả hai trường hợp đều có nguy cơ gây tác động tiêu cực.

Nếu quan hệ sản xuất quá lạc hậu, nó trở thành rào cản đối với sáng tạo và phát triển. Nếu quan hệ sản xuất được áp đặt vượt trước một cách chủ quan, không dựa trên trình độ thực tế của lực lượng sản xuất, nó có thể dẫn đến tổ chức sản xuất kém hiệu quả.

Quy luật quan hệ sản xuất phù hợp với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất

Nội dung cơ bản của quy luật này là lực lượng sản xuất quyết định sự hình thành, biến đổi của quan hệ sản xuất, đồng thời quan hệ sản xuất tác động trở lại lực lượng sản xuất.

Khi mâu thuẫn giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất trở nên gay gắt, xã hội đặt ra yêu cầu cải cách hoặc thay đổi quan hệ sản xuất để giải phóng sức sản xuất.

Trong thực tiễn, sự điều chỉnh này có thể được thực hiện thông qua:

  • Cải cách cơ chế quản lý.
  • Đổi mới quan hệ sở hữu.
  • Hoàn thiện chính sách phân phối.
  • Thừa nhận nhiều hình thức tổ chức kinh tế.
  • Xây dựng thể chế phù hợp với trình độ công nghệ.
  • Bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể sản xuất.

Sự phát triển của công nghệ số hiện nay tiếp tục đặt ra yêu cầu điều chỉnh quan hệ sản xuất. Các mô hình nền tảng, thương mại điện tử, làm việc từ xa và kinh tế chia sẻ làm thay đổi cách thức sở hữu, tổ chức lao động và phân phối lợi ích.

Điều đó cho thấy quan hệ sản xuất phải thường xuyên được rà soát và hoàn thiện để thích ứng với trình độ mới của lực lượng sản xuất, đồng thời hạn chế những tác động tiêu cực đối với người lao động và xã hội.

 

5. Ý nghĩa thực tiễn của việc phát triển lực lượng sản xuất tại Việt Nam

Việc nghiên cứu lực lượng sản xuất có ý nghĩa trực tiếp đối với quá trình phát triển kinh tế, công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế của Việt Nam.

Trước hết, phát triển lực lượng sản xuất phải được coi là nhiệm vụ trung tâm trong phát triển kinh tế. Muốn nâng cao năng suất, thu nhập và sức cạnh tranh, Việt Nam cần đồng thời phát triển nguồn nhân lực, khoa học, công nghệ, cơ sở hạ tầng và năng lực tổ chức sản xuất.

Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao

Người lao động là nhân tố hàng đầu của lực lượng sản xuất. Vì vậy, Việt Nam cần chú trọng:

  • Nâng cao chất lượng giáo dục và đào tạo nghề.
  • Gắn chương trình đào tạo với nhu cầu thực tế của thị trường lao động.
  • Phát triển kỹ năng số và kỹ năng công nghệ.
  • Đào tạo lại lao động bị tác động bởi tự động hóa.
  • Khuyến khích học tập suốt đời.
  • Thu hút, sử dụng và trọng dụng nhân tài.
  • Nâng cao năng lực nghiên cứu, sáng tạo và quản trị.

Trong bối cảnh công nghệ thay đổi nhanh, người lao động không chỉ cần kiến thức chuyên môn mà còn phải có khả năng thích ứng, tư duy phản biện, hợp tác và đổi mới.

Đẩy mạnh khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo

Khoa học và công nghệ là động lực quan trọng để phát triển lực lượng sản xuất hiện đại. Việt Nam cần thúc đẩy nghiên cứu, ứng dụng và chuyển giao công nghệ vào các lĩnh vực sản xuất, nông nghiệp, y tế, giáo dục, giao thông và quản lý nhà nước.

Việc phát triển công nghệ không nên chỉ dừng ở nhập khẩu máy móc mà cần hướng đến:

  • Làm chủ công nghệ cốt lõi.
  • Nâng cao năng lực thiết kế và chế tạo.
  • Hình thành doanh nghiệp đổi mới sáng tạo.
  • Gắn kết viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp.
  • Thúc đẩy thương mại hóa kết quả nghiên cứu.
  • Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.
  • Tạo môi trường thử nghiệm cho mô hình sản xuất mới.

Chuyển đổi số có thể giúp tối ưu hóa quy trình, giảm chi phí, nâng cao độ minh bạch và mở rộng thị trường. Tuy nhiên, quá trình này phải đi kèm với bảo đảm an toàn thông tin, bảo vệ dữ liệu và nâng cao năng lực số của người dân.

Hiện đại hóa tư liệu sản xuất và cơ sở hạ tầng

Tư liệu sản xuất hiện đại là điều kiện để nâng cao năng suất lao động. Việt Nam cần tiếp tục đầu tư vào:

  • Hạ tầng giao thông.
  • Hệ thống năng lượng.
  • Viễn thông và hạ tầng số.
  • Kho vận và chuỗi cung ứng.
  • Máy móc, thiết bị sản xuất.
  • Hệ thống kiểm định, tiêu chuẩn và đo lường.
  • Cơ sở nghiên cứu và đổi mới công nghệ.

Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, cần có cơ chế hỗ trợ tiếp cận vốn, công nghệ, thông tin và thị trường để đổi mới thiết bị và nâng cao năng lực sản xuất.

Hoàn thiện quan hệ sản xuất và thể chế kinh tế

Phát triển lực lượng sản xuất phải đi đôi với hoàn thiện quan hệ sản xuất. Thể chế kinh tế cần tạo điều kiện cho các thành phần kinh tế phát triển, cạnh tranh lành mạnh và hợp tác hiệu quả.

Việc hoàn thiện quan hệ sản xuất cần tập trung vào:

  • Bảo đảm quyền tài sản và quyền tự do kinh doanh theo quy định.
  • Nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước.
  • Giảm rào cản không cần thiết đối với sản xuất.
  • Xây dựng môi trường đầu tư minh bạch.
  • Cải cách thủ tục hành chính.
  • Khuyến khích sáng tạo và khởi nghiệp.
  • Xây dựng chính sách phân phối hợp lý.
  • Bảo đảm quyền lợi chính đáng của người lao động.

Chính sách phát triển không được áp đặt vượt quá xa trình độ thực tế của lực lượng sản xuất, nhưng cũng không nên duy trì những cơ chế đã trở thành rào cản đối với đổi mới.

Gắn tăng trưởng kinh tế với tiến bộ xã hội

Phát triển lực lượng sản xuất không chỉ nhằm tăng sản lượng mà còn phải hướng đến nâng cao chất lượng sống. Thành quả của khoa học, công nghệ và tăng trưởng cần được sử dụng để mở rộng cơ hội việc làm, giáo dục, chăm sóc sức khỏe và an sinh xã hội.

Quá trình tự động hóa có thể làm giảm nhu cầu đối với một số công việc giản đơn. Vì vậy, Nhà nước và doanh nghiệp cần có chính sách hỗ trợ đào tạo lại, chuyển đổi nghề và bảo vệ người lao động trong quá trình chuyển đổi.

Phát triển lực lượng sản xuất cũng cần gắn với bảo vệ môi trường. Công nghệ hiện đại phải được sử dụng để tiết kiệm tài nguyên, giảm phát thải, thúc đẩy năng lượng sạch và sản xuất bền vững.

Thúc đẩy liên kết vùng và hội nhập quốc tế

Phát triển lực lượng sản xuất cần dựa trên lợi thế của từng địa phương và tăng cường liên kết vùng. Mỗi khu vực có thể tập trung vào những ngành phù hợp với nguồn nhân lực, vị trí địa lý, tài nguyên và hạ tầng của mình.

Hội nhập quốc tế tạo cơ hội tiếp cận vốn, công nghệ, thị trường và phương thức quản trị tiên tiến. Tuy nhiên, Việt Nam cần nâng cao năng lực nội sinh để tránh phụ thuộc quá mức vào công nghệ, nguyên liệu và chuỗi cung ứng bên ngoài.

Do đó, việc phát triển lực lượng sản xuất tại Việt Nam cần được thực hiện đồng bộ trên các phương diện con người, công nghệ, tư liệu sản xuất, thể chế và hạ tầng. Đây là cơ sở để nâng cao năng suất lao động, chuyển dịch cơ cấu kinh tế, tăng khả năng tự chủ và thúc đẩy phát triển nhanh, bền vững.

Quý bạn đọc cũng có thể xem thêm: