- 1. Lực lượng vũ trang nhân dân là gì?
- 2. Lực lượng vũ trang nhân dân Việt Nam gồm những lực lượng nào?
- 3. Vai trò và chức năng của lực lượng vũ trang nhân dân
- 4. Nguyên tắc xây dựng lực lượng vũ trang nhân dân
- 5. Phương hướng xây dựng lực lượng vũ trang nhân dân trong giai đoạn mới
- 6. Vì sao xây dựng lực lượng vũ trang nhân dân phải lấy chất lượng là chính, lấy xây dựng chính trị làm cơ sở?
- 7. Quan điểm xây dựng lực lượng vũ trang nhân dân theo đường lối của Đảng
- 8. Lực lượng vũ trang địa phương gồm những lực lượng nào?
1. Lực lượng vũ trang nhân dân là gì?
Lực lượng vũ trang nhân dân là lực lượng nòng cốt của Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong thực hiện nhiệm vụ quốc phòng, bảo vệ Tổ quốc, bảo vệ an ninh quốc gia, giữ gìn trật tự, an toàn xã hội và bảo vệ Nhân dân. Theo Điều 23 Hiến pháp năm 2013 và Điều 23 Luật Quốc phòng năm 2018, lực lượng vũ trang nhân dân Việt Nam gồm Quân đội nhân dân, Công an nhân dân và Dân quân tự vệ.
Đây là lực lượng được tổ chức, xây dựng và hoạt động theo nguyên tắc đặt dưới sự lãnh đạo tuyệt đối, trực tiếp về mọi mặt của Đảng Cộng sản Việt Nam; sự thống lĩnh của Chủ tịch nước và sự quản lý thống nhất của Nhà nước theo quy định của pháp luật.
Khác với cách hiểu đơn thuần về một lực lượng quân sự, lực lượng vũ trang nhân dân Việt Nam mang bản chất "của dân, do dân và vì dân". Lực lượng này được xây dựng từ Nhân dân, gắn bó mật thiết với Nhân dân, lấy mục tiêu bảo vệ độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ và cuộc sống bình yên của Nhân dân làm sứ mệnh cao nhất.
Trong thời bình, lực lượng vũ trang nhân dân không chỉ thực hiện nhiệm vụ huấn luyện, sẵn sàng chiến đấu mà còn tham gia tích cực vào phát triển kinh tế - xã hội, phòng, chống thiên tai, cứu hộ, cứu nạn, phòng chống dịch bệnh, bảo vệ môi trường, tham gia gìn giữ hòa bình Liên hợp quốc và nhiều nhiệm vụ quan trọng khác theo sự phân công của Đảng và Nhà nước.
Có thể khái quát đặc điểm của lực lượng vũ trang nhân dân như sau:
| Tiêu chí | Nội dung |
|---|---|
| Căn cứ pháp lý | Hiến pháp năm 2013; Luật Quốc phòng năm 2018; Luật Công an nhân dân; Luật Dân quân tự vệ |
| Thành phần | Quân đội nhân dân, Công an nhân dân, Dân quân tự vệ |
| Bản chất | Của dân, do dân, vì dân; tuyệt đối trung thành với Tổ quốc, Nhân dân, Đảng và Nhà nước |
| Nhiệm vụ | Bảo vệ Tổ quốc, bảo vệ an ninh quốc gia, giữ gìn trật tự an toàn xã hội, sẵn sàng chiến đấu và thực hiện các nhiệm vụ theo quy định của pháp luật |
2. Lực lượng vũ trang nhân dân Việt Nam gồm những lực lượng nào?
Theo Điều 23 Luật Quốc phòng năm 2018, lực lượng vũ trang nhân dân Việt Nam gồm ba lực lượng là Quân đội nhân dân, Công an nhân dân và Dân quân tự vệ. Mỗi lực lượng có chức năng, nhiệm vụ riêng nhưng luôn phối hợp chặt chẽ, tạo thành thế trận quốc phòng toàn dân gắn với thế trận an ninh nhân dân vững chắc.
- Quân đội nhân dân Việt Nam
Quân đội nhân dân là lực lượng nòng cốt trong thực hiện nhiệm vụ quân sự và quốc phòng. Theo Luật Quốc phòng, Quân đội nhân dân gồm lực lượng thường trực và lực lượng dự bị động viên.
Nhiệm vụ chủ yếu của Quân đội nhân dân là:
- Sẵn sàng chiến đấu, chiến đấu bảo vệ độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ của Tổ quốc.
- Bảo vệ vùng trời, vùng biển, biên giới, hải đảo và các mục tiêu chiến lược của quốc gia.
- Tham gia phòng, chống thiên tai, cứu hộ, cứu nạn và bảo vệ Nhân dân khi xảy ra tình huống khẩn cấp.
- Thực hiện nghĩa vụ quốc tế theo chủ trương của Đảng và Nhà nước.
Trong tiến trình hiện đại hóa đất nước, Quân đội nhân dân đang được xây dựng theo hướng cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại, từng bước làm chủ các loại vũ khí, trang bị kỹ thuật hiện đại và nâng cao năng lực bảo vệ chủ quyền trên đất liền, trên biển, trên không và không gian mạng.
- Công an nhân dân
Công an nhân dân là lực lượng nòng cốt trong bảo vệ an ninh quốc gia và giữ gìn trật tự, an toàn xã hội.
Những nhiệm vụ trọng tâm của Công an nhân dân gồm:
- Chủ động phòng ngừa, phát hiện và đấu tranh với các loại tội phạm.
- Bảo vệ an ninh chính trị nội bộ, an ninh kinh tế, an ninh mạng và an ninh xã hội.
- Bảo vệ tính mạng, tài sản, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân.
- Phối hợp với Quân đội nhân dân và các lực lượng khác xử lý các tình huống ảnh hưởng đến quốc phòng, an ninh.
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và chuyển đổi số, Công an nhân dân ngày càng chú trọng nâng cao năng lực bảo vệ an ninh mạng, phòng chống tội phạm công nghệ cao và bảo đảm môi trường ổn định cho phát triển đất nước.
- Dân quân tự vệ
Dân quân tự vệ là lực lượng vũ trang quần chúng không thoát ly sản xuất, công tác, được tổ chức tại địa phương, cơ quan, tổ chức và doanh nghiệp.
Theo Luật Dân quân tự vệ năm 2019, lực lượng này có nhiệm vụ:
- Sẵn sàng chiến đấu, phối hợp bảo vệ địa phương, cơ sở.
- Tham gia giữ gìn an ninh, trật tự tại địa bàn.
- Phòng chống thiên tai, tìm kiếm cứu nạn, cứu hộ.
- Bảo vệ biên giới, biển đảo khi được huy động.
- Xây dựng nền quốc phòng toàn dân và thế trận chiến tranh nhân dân.
Dân quân tự vệ chính là lực lượng rộng khắp, bám sát cơ sở, góp phần phát huy sức mạnh toàn dân trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.
3. Vai trò và chức năng của lực lượng vũ trang nhân dân
Lực lượng vũ trang nhân dân giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Đây là lực lượng nòng cốt của nền quốc phòng toàn dân và thế trận an ninh nhân dân, góp phần giữ vững môi trường hòa bình, ổn định để phát triển đất nước.
Trước hết, lực lượng vũ trang nhân dân là lực lượng trực tiếp bảo vệ độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ quốc gia. Trong mọi tình huống, lực lượng luôn duy trì trạng thái sẵn sàng chiến đấu, bảo vệ biên giới, vùng biển, vùng trời, hải đảo và các mục tiêu trọng yếu về quốc phòng, an ninh.
Bên cạnh đó, lực lượng vũ trang nhân dân còn giữ vai trò bảo vệ an ninh quốc gia, giữ gìn trật tự, an toàn xã hội; đấu tranh phòng, chống tội phạm, chống khủng bố, bảo vệ cuộc sống bình yên của Nhân dân.
Một chức năng quan trọng khác là tham gia xây dựng đất nước. Trong thực tiễn, cán bộ, chiến sĩ lực lượng vũ trang luôn có mặt tại những nơi khó khăn nhất để hỗ trợ Nhân dân khắc phục hậu quả thiên tai, phòng chống dịch bệnh, cứu hộ cứu nạn, phát triển kinh tế - xã hội, nhất là tại vùng sâu, vùng xa, biên giới và hải đảo.
Trong bối cảnh mới, lực lượng vũ trang nhân dân còn thực hiện nhiệm vụ bảo vệ chủ quyền quốc gia trên không gian mạng, tham gia gìn giữ hòa bình Liên hợp quốc, góp phần nâng cao vị thế và uy tín của Việt Nam trên trường quốc tế.
4. Nguyên tắc xây dựng lực lượng vũ trang nhân dân
Quá trình xây dựng lực lượng vũ trang nhân dân được thực hiện trên những nguyên tắc cơ bản đã được khẳng định trong đường lối quốc phòng của Đảng và thực tiễn cách mạng Việt Nam.
- Đặt dưới sự lãnh đạo tuyệt đối, trực tiếp về mọi mặt của Đảng
Đây là nguyên tắc quan trọng hàng đầu, quyết định bản chất cách mạng và sức mạnh của lực lượng vũ trang nhân dân.
Sự lãnh đạo của Đảng được thực hiện toàn diện trên các mặt tư tưởng, chính trị, tổ chức, cán bộ, huấn luyện, hậu cần, kỹ thuật và xây dựng lực lượng. Nguyên tắc này bảo đảm lực lượng vũ trang luôn tuyệt đối trung thành với Tổ quốc, Nhân dân, Đảng và Nhà nước.
- Xây dựng lực lượng vững mạnh về chính trị
Đảng xác định xây dựng chính trị là nền tảng để nâng cao sức mạnh tổng hợp của lực lượng vũ trang.
Mỗi cán bộ, chiến sĩ phải có bản lĩnh chính trị vững vàng, kiên định mục tiêu độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội, chấp hành nghiêm kỷ luật, pháp luật và giữ gìn phẩm chất đạo đức cách mạng.
Quan điểm này cũng được thể hiện qua yêu cầu xây dựng lực lượng "lấy chất lượng là chính, lấy xây dựng chính trị làm cơ sở", coi yếu tố con người là nhân tố quyết định sức mạnh chiến đấu.
- Kết hợp xây dựng con người với hiện đại hóa vũ khí, trang bị
Tư tưởng "người trước, súng sau" của Chủ tịch Hồ Chí Minh vẫn giữ nguyên giá trị trong điều kiện hiện nay.
Hiện đại hóa trang bị là yêu cầu tất yếu, nhưng yếu tố quyết định vẫn là đội ngũ cán bộ, chiến sĩ có trình độ chuyên môn cao, bản lĩnh chính trị vững vàng và khả năng làm chủ khoa học, công nghệ hiện đại.
- Phát huy sức mạnh tổng hợp của toàn dân
Lực lượng vũ trang nhân dân được xây dựng gắn với nền quốc phòng toàn dân, thế trận an ninh nhân dân và thế trận lòng dân vững chắc.
Sự phối hợp giữa Quân đội nhân dân, Công an nhân dân, Dân quân tự vệ cùng các cấp, các ngành và toàn thể Nhân dân tạo nên sức mạnh tổng hợp trong sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc.
5. Phương hướng xây dựng lực lượng vũ trang nhân dân trong giai đoạn mới
Trong bối cảnh tình hình thế giới và khu vực có nhiều diễn biến phức tạp, yêu cầu bảo vệ Tổ quốc đặt ra ngày càng cao. Đại hội XIII của Đảng xác định tiếp tục xây dựng lực lượng vũ trang nhân dân theo hướng cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại, đủ sức bảo vệ vững chắc Tổ quốc trong mọi tình huống.
Một trong những phương hướng quan trọng là xây dựng Quân đội nhân dân và Công an nhân dân tinh, gọn, mạnh; phấn đấu đến năm 2030 xây dựng Quân đội nhân dân cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại. Việc sắp xếp tổ chức, tinh giản đầu mối và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực nhằm tăng hiệu quả chỉ huy, quản lý và sức mạnh chiến đấu.
Cùng với đó, tiếp tục quán triệt quan điểm lấy chất lượng là chính, lấy xây dựng chính trị làm cơ sở. Đây là định hướng xuyên suốt nhằm xây dựng đội ngũ cán bộ, chiến sĩ có bản lĩnh chính trị vững vàng, đạo đức trong sáng, kỷ luật nghiêm, trình độ chuyên môn cao và tuyệt đối trung thành với Tổ quốc, Nhân dân, Đảng và Nhà nước.
Một phương hướng quan trọng khác là đẩy mạnh hiện đại hóa lực lượng vũ trang gắn với phát triển khoa học, công nghệ và công nghiệp quốc phòng. Ưu tiên đầu tư cho các lực lượng tiến thẳng lên hiện đại, tăng cường năng lực bảo vệ chủ quyền biển, đảo, vùng trời, biên giới và không gian mạng; từng bước làm chủ các loại vũ khí, trang bị kỹ thuật hiện đại.
Bên cạnh đó, công tác huấn luyện, giáo dục và đào tạo tiếp tục được đổi mới theo phương châm "cơ bản, thiết thực, vững chắc", sát với thực tiễn chiến đấu và yêu cầu bảo vệ Tổ quốc trong điều kiện mới. Việc ứng dụng thành tựu của khoa học, công nghệ và chuyển đổi số vào huấn luyện, chỉ huy, quản lý là xu hướng tất yếu nhằm nâng cao chất lượng tổng hợp và khả năng sẵn sàng chiến đấu của lực lượng vũ trang.
Cuối cùng, xây dựng lực lượng vũ trang nhân dân luôn gắn với phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc, xây dựng nền quốc phòng toàn dân, thế trận an ninh nhân dân và thế trận lòng dân vững chắc. Đây là nền tảng để kết hợp chặt chẽ giữa phát triển kinh tế - xã hội với củng cố quốc phòng, an ninh, tạo sức mạnh tổng hợp bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ của Tổ quốc trong mọi hoàn cảnh.
6. Vì sao xây dựng lực lượng vũ trang nhân dân phải lấy chất lượng là chính, lấy xây dựng chính trị làm cơ sở?
Quan điểm "xây dựng lực lượng vũ trang nhân dân lấy chất lượng là chính, lấy xây dựng chính trị làm cơ sở" là một trong những nội dung cốt lõi trong đường lối xây dựng nền quốc phòng toàn dân của Đảng. Đây không chỉ là yêu cầu về tổ chức lực lượng mà còn là nguyên tắc bảo đảm lực lượng vũ trang luôn giữ vững bản chất cách mạng, đủ sức hoàn thành mọi nhiệm vụ trong mọi điều kiện.
- Lấy chất lượng là chính để nâng cao sức mạnh tổng hợp
Trong điều kiện khoa học, công nghệ và phương thức tác chiến hiện đại phát triển nhanh chóng, sức mạnh của lực lượng vũ trang không còn phụ thuộc chủ yếu vào số lượng quân số mà được quyết định bởi chất lượng tổng hợp của lực lượng.
Chất lượng ở đây được hiểu là tổng hòa của nhiều yếu tố như:
- Bản lĩnh chính trị vững vàng.
- Trình độ chuyên môn, nghiệp vụ.
- Khả năng làm chủ vũ khí, trang bị kỹ thuật hiện đại.
- Trình độ chỉ huy, quản lý và hiệp đồng tác chiến.
- Ý thức tổ chức kỷ luật và tinh thần sẵn sàng chiến đấu.
Vì vậy, xây dựng lực lượng theo hướng tinh, gọn, mạnh nhưng có chất lượng cao sẽ tạo hiệu quả chiến đấu lớn hơn nhiều so với việc chỉ chú trọng mở rộng quy mô lực lượng.
- Lấy xây dựng chính trị làm cơ sở để giữ vững bản chất cách mạng
Đảng xác định xây dựng chính trị là nền tảng của mọi mặt công tác trong lực lượng vũ trang nhân dân.
Một lực lượng có trang bị hiện đại nhưng thiếu bản lĩnh chính trị, thiếu niềm tin vào mục tiêu, lý tưởng cách mạng thì khó có thể hoàn thành nhiệm vụ trong những thời điểm thử thách nhất. Ngược lại, khi cán bộ, chiến sĩ có lập trường tư tưởng vững vàng, tuyệt đối trung thành với Tổ quốc, Nhân dân, Đảng và Nhà nước thì sẽ phát huy được ý chí quyết tâm, tinh thần đoàn kết và sức mạnh chiến đấu.
Do đó, xây dựng chính trị luôn được đặt lên hàng đầu thông qua:
- Giáo dục chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh.
- Bồi dưỡng lòng yêu nước, truyền thống cách mạng và ý thức bảo vệ Tổ quốc.
- Xây dựng tổ chức Đảng trong sạch, vững mạnh.
- Thực hiện nghiêm kỷ luật quân đội, kỷ luật công an và quy chế dân chủ ở cơ sở.
- Con người là nhân tố quyết định sức mạnh của lực lượng vũ trang
Chủ tịch Hồ Chí Minh từng khẳng định con người là yếu tố quyết định thắng lợi của mọi cuộc đấu tranh bảo vệ Tổ quốc. Tư tưởng "người trước, súng sau" đến nay vẫn còn nguyên giá trị.
Trong điều kiện hiện đại, dù vũ khí, trang bị ngày càng tiên tiến nhưng con người vẫn là chủ thể trực tiếp sử dụng, khai thác và phát huy hiệu quả của các phương tiện kỹ thuật. Vì vậy, xây dựng đội ngũ cán bộ, chiến sĩ có phẩm chất chính trị, trình độ chuyên môn và đạo đức cách mạng luôn là nhiệm vụ trọng tâm trong xây dựng lực lượng vũ trang nhân dân.
Có thể thấy, quan điểm "lấy chất lượng là chính, lấy xây dựng chính trị làm cơ sở" chính là sự kết hợp hài hòa giữa xây dựng con người với hiện đại hóa lực lượng, góp phần xây dựng lực lượng vũ trang nhân dân cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại, đáp ứng yêu cầu bảo vệ Tổ quốc trong tình hình mới.
7. Quan điểm xây dựng lực lượng vũ trang nhân dân theo đường lối của Đảng
Đường lối quân sự, quốc phòng của Đảng luôn xác định xây dựng lực lượng vũ trang nhân dân là nhiệm vụ chiến lược lâu dài, gắn chặt với sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Trải qua các kỳ Đại hội Đảng và các nghị quyết về quốc phòng, nhiều quan điểm chỉ đạo quan trọng đã được xác lập và tiếp tục được kế thừa, phát triển phù hợp với yêu cầu của từng giai đoạn.
- Xây dựng lực lượng vũ trang nhân dân cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại
Đây là mục tiêu xuyên suốt trong quá trình xây dựng lực lượng vũ trang.
Theo Nghị quyết Đại hội XIII của Đảng, tiếp tục xây dựng Quân đội nhân dân và Công an nhân dân theo hướng tinh, gọn, mạnh; phấn đấu đến năm 2030 xây dựng Quân đội nhân dân cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại, góp phần bảo vệ vững chắc Tổ quốc từ sớm, từ xa.
- Đặt dưới sự lãnh đạo tuyệt đối, trực tiếp về mọi mặt của Đảng
Đây là nguyên tắc bất di bất dịch trong tổ chức và hoạt động của lực lượng vũ trang nhân dân.
Sự lãnh đạo của Đảng bảo đảm lực lượng luôn giữ vững mục tiêu, lý tưởng cách mạng, tuyệt đối trung thành với Tổ quốc, Nhân dân, Đảng và Nhà nước; đồng thời giữ vững bản chất của lực lượng vũ trang cách mạng Việt Nam.
- Gắn xây dựng lực lượng vũ trang với nền quốc phòng toàn dân
Đảng chủ trương kết hợp chặt chẽ giữa xây dựng lực lượng vũ trang với xây dựng nền quốc phòng toàn dân và thế trận an ninh nhân dân.
Điều này nhằm phát huy sức mạnh tổng hợp của cả hệ thống chính trị và toàn dân trong bảo vệ Tổ quốc, kết hợp chặt chẽ giữa quốc phòng với kinh tế, văn hóa, đối ngoại và khoa học - công nghệ.
- Kết hợp xây dựng với bảo vệ Tổ quốc trong mọi tình huống
Đường lối của Đảng xác định phải chủ động chuẩn bị lực lượng từ thời bình, xây dựng tiềm lực quốc phòng vững mạnh để sẵn sàng ứng phó với mọi nguy cơ, không để đất nước bị động, bất ngờ.
Bên cạnh nhiệm vụ huấn luyện, sẵn sàng chiến đấu, lực lượng vũ trang còn tích cực tham gia phát triển kinh tế - xã hội, phòng chống thiên tai, cứu hộ cứu nạn, bảo vệ môi trường, bảo vệ chủ quyền trên không gian mạng và tham gia hoạt động gìn giữ hòa bình Liên hợp quốc.
- Xây dựng lực lượng vũ trang tinh, gọn, mạnh, lấy con người làm trung tâm
Quan điểm này nhấn mạnh việc ưu tiên nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, xây dựng đội ngũ cán bộ, chiến sĩ có bản lĩnh chính trị, trình độ chuyên môn và khả năng làm chủ khoa học, công nghệ hiện đại.
Đồng thời, tiếp tục đầu tư phát triển công nghiệp quốc phòng, từng bước hiện đại hóa vũ khí, trang bị kỹ thuật, đáp ứng yêu cầu bảo vệ Tổ quốc trong điều kiện mới.
8. Lực lượng vũ trang địa phương gồm những lực lượng nào?
Lực lượng vũ trang địa phương là bộ phận của lực lượng vũ trang nhân dân được tổ chức tại các địa phương, có nhiệm vụ trực tiếp tham gia xây dựng nền quốc phòng toàn dân, bảo vệ địa bàn, giữ gìn an ninh, trật tự và sẵn sàng xử lý các tình huống phát sinh ngay từ cơ sở.
Theo quy định của pháp luật và tổ chức quốc phòng hiện hành, lực lượng vũ trang địa phương gồm các thành phần chủ yếu sau:
- Bộ đội địa phương
Bộ đội địa phương thuộc Quân đội nhân dân Việt Nam, được tổ chức tại cấp tỉnh và cấp huyện.
Đây là lực lượng nòng cốt trong thực hiện nhiệm vụ quốc phòng ở địa phương, có chức năng:
- Sẵn sàng chiến đấu bảo vệ địa bàn.
- Phối hợp với các lực lượng bảo vệ biên giới, biển đảo và các mục tiêu trọng yếu.
- Tham gia phòng chống thiên tai, cứu hộ, cứu nạn.
- Hỗ trợ xây dựng khu vực phòng thủ địa phương vững chắc.
- Dân quân tự vệ
Dân quân tự vệ là lực lượng vũ trang quần chúng không thoát ly sản xuất, công tác, được tổ chức rộng khắp tại xã, phường, thị trấn, cơ quan, tổ chức và doanh nghiệp.
Lực lượng này có vai trò:
- Bảo vệ chính quyền và Nhân dân tại cơ sở.
- Phối hợp tuần tra, giữ gìn an ninh, trật tự.
- Tham gia phòng chống thiên tai, tìm kiếm cứu nạn.
- Hỗ trợ Quân đội nhân dân và Công an nhân dân khi có yêu cầu.
Tùy đặc điểm từng địa phương, dân quân tự vệ có thể được tổ chức thành dân quân thường trực, dân quân cơ động, dân quân biển hoặc các đơn vị chuyên môn phù hợp.
- Công an địa phương
Công an địa phương là lực lượng thuộc Công an nhân dân, được tổ chức từ cấp tỉnh đến cấp xã.
Đây là lực lượng trực tiếp thực hiện nhiệm vụ:
- Bảo vệ an ninh quốc gia trên địa bàn.
- Giữ gìn trật tự, an toàn xã hội.
- Đấu tranh phòng, chống tội phạm.
- Phối hợp với Quân đội nhân dân và Dân quân tự vệ xử lý các tình huống về quốc phòng, an ninh.
- Sự phối hợp giữa các lực lượng
Điểm nổi bật của lực lượng vũ trang địa phương là sự phối hợp chặt chẽ giữa Bộ đội địa phương, Công an địa phương và Dân quân tự vệ.
Trong thời bình, các lực lượng cùng tham gia xây dựng khu vực phòng thủ, giữ gìn an ninh chính trị, trật tự an toàn xã hội, phòng chống thiên tai và bảo vệ cuộc sống bình yên của Nhân dân.
Khi xảy ra chiến tranh, tình trạng khẩn cấp hoặc các tình huống đe dọa quốc phòng, an ninh, lực lượng vũ trang địa phương là lực lượng đầu tiên có mặt tại cơ sở để phối hợp với lực lượng chủ lực, phát huy sức mạnh của thế trận quốc phòng toàn dân và thế trận an ninh nhân dân, góp phần bảo vệ vững chắc từng địa bàn và Tổ quốc Việt Nam.
Quý bạn đọc cũng có thể tham khảo thêm một số nội dung khác liên quan đến lực lượng vũ trang nhân dân như: